Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn.
Đăng ký
Trang chủ
› N5Sổ từ vựng
Từ vựng N5
577 từ
・
0 đã học
Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa
▤
Mở rộng
☰
Rút gọn
551〜577 / 577
Chọn ngẫu nhiên:
5 mục
10 mục
20 mục
☐ Chọn tất cả
Hàng loạt:
Đánh dấu đã học (0)
Đánh dấu chưa học (0)
Ghim (0)
Bỏ ghim (0)
☐
📌
Chưa học
N5
良い
よい
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Sự việc tốt đẹp, đúng đắn, đáng mong muốn. Trong văn nói thường dùng dạng 「いい」. 「良い天気」「いい人」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
八日
ようか
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
月の8番目の日。また、8日間のこと。
Hiển thị bằng tiếng Nhật
☐
📌
Chưa học
N5
洋服
ようふく
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Quần áo kiểu Tây, quần áo. Loại quần áo có kiểu dáng truyền từ phương Tây. Thường dùng với nghĩa gần như「服」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N2, N5
よく
よく
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Thường xuyên, hay. Chỉ trạng thái làm nhiều lần. Cũng dùng với nghĩa「じょうずに」(giỏi, tốt) (「よくできました」= làm tốt lắm).
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
四日
よっか
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
月の4番目の日。また、4日間のこと。
Hiển thị bằng tiếng Nhật
☐
📌
Chưa học
N5
四つ
よっつ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
four。ものをかぞえるときの、4のこと。
Hiển thị bằng tiếng Nhật
☐
📌
Chưa học
N2, N4, N5
呼ぶ
よぶ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Gọi. Cất tiếng gọi tên người, v.v. để khiến họ chú ý về phía mình.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N2, N5
読む
よむ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Đọc. Nhìn chữ và nắm lấy ý nghĩa.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N2, N4, N5
寄る
よる
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Đi đến gần. Dùng với nghĩa ghé qua một nơi nào đó. 「店に寄る」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
夜
よる
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Đêm, ban đêm. Khoảng thời gian mặt trời đã lặn.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N3, N5
弱い
よわい
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Yếu. Sức lực nhỏ. Trái nghĩa với「強い」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
来月
らいげつ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Tháng sau. Tháng tiếp theo của tháng này.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
来週
らいしゅう
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Tuần sau. Tuần tiếp theo của tuần này.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
来年
らいねん
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Năm sau. Năm tiếp theo của năm nay.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
両親
りょうしん
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Bố mẹ, cha mẹ. Chỉ cha và mẹ.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
料理
りょうり
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Nấu ăn. Việc làm ra món ăn. Cũng chỉ món ăn đã hoàn thành.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
旅行
りょこう
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Du lịch. Đi đến vùng đất khác để vui chơi.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
冷蔵庫
れいぞうこ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Tủ lạnh. Dụng cụ làm lạnh thức ăn để khó bị hỏng.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
練習
れんしゅう
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Luyện tập. Làm đi làm lại nhiều lần để trở nên thành thạo.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
六月
ろくがつ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Tháng thứ 6 trong năm.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N2, N5
若い
わかい
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Trẻ. Tuổi còn ít.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N3, N5
分かる
わかる
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Hiểu. Ý nghĩa hay nội dung đi vào đầu, được lĩnh hội.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N2, N5
忘れる
わすれる
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Quên. Điều đã nhớ bị mất khỏi đầu. Trái nghĩa với「覚える」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
私
わたし
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Tôi. Từ chỉ chính người đang nói.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N2, N5
渡す
わたす
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Đưa, trao. Chuyển vật gì đó từ phía mình sang phía đối phương.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N2, N5
渡る
わたる
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Băng qua, đi qua. Di chuyển từ bên này sang bên kia của con đường, dòng sông, v.v.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N4, N5
悪い
わるい
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Xấu, không tốt. Trái nghĩa với「良い」.
Dịch bằng AI
Chia sẻ trang từ vựng N5 miễn phí này với bạn bè đang học tiếng Nhật
Chia sẻ
Sao chép liên kết
Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.