Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

Sổ từ vựng N5

89 từ 0 đã học

Từ chứa Hán tự tìm trong từ vựng, chỉ hiragana・katakana tìm theo cách đọc

1〜11 / 11
あめ
Mưa. Nước rơi từ trên trời xuống. Nói là「雨がふる」(trời mưa). Từ「飴」đọc giống nhau là món ăn ngọt.

Dịch bằng AI

あめ
Kẹo. Thức ăn ngọt làm từ đường. Cũng thường viết bằng hiragana hoặc katakana là「あめ」「アメ」. Là từ khác với「雨」đọc giống nhau.

Dịch bằng AI

いけ
Ao. Nơi có nước đọng lại, nhỏ hơn hồ.

Dịch bằng AI

椅子 いす
Ghế. Dụng cụ để ngồi. Cũng thường viết bằng hiragana hoặc katakana là「いす」「イス」.

Dịch bằng AI

いぬ
Chó. Động vật thường sống cùng với con người.

Dịch bằng AI

うみ
Biển. Nơi rộng lớn có đầy nước mặn. Nói là「海でおよぐ」(bơi ở biển).

Dịch bằng AI

えき
Ga, nhà ga. Nơi tàu điện dừng lại để người lên xuống.

Dịch bằng AI

鉛筆 えんぴつ
Bút chì. Dụng cụ để viết chữ hay vẽ. Có thể tẩy đi bằng cục tẩy.

Dịch bằng AI

お菓子 おかし
Bánh kẹo, đồ ăn vặt. Thứ ngọt, v.v. ăn cho vui giữa các bữa ăn. Là dạng lịch sự của「菓子」khi thêm「お」.

Dịch bằng AI

お酒 おさけ
Rượu. Đồ uống làm từ gạo, v.v., dành cho người lớn. Bia và rượu vang cũng gọi chung là「お酒」.

Dịch bằng AI

お茶 おちゃ
Trà. Đồ uống pha bằng nước nóng. Thường chỉ loại trà xanh của Nhật.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.