Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

Từ vựng N5

577 từ 0 đã học

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

1〜9 / 9
N5 来月 らいげつ
Tháng sau. Tháng tiếp theo của tháng này.

Dịch bằng AI

N5 来週 らいしゅう
Tuần sau. Tuần tiếp theo của tuần này.

Dịch bằng AI

N5 来年 らいねん
Năm sau. Năm tiếp theo của năm nay.

Dịch bằng AI

N5 両親 りょうしん
Bố mẹ, cha mẹ. Chỉ cha và mẹ.

Dịch bằng AI

N5 料理 りょうり
Nấu ăn. Việc làm ra món ăn. Cũng chỉ món ăn đã hoàn thành.

Dịch bằng AI

N5 旅行 りょこう
Du lịch. Đi đến vùng đất khác để vui chơi.

Dịch bằng AI

N5 冷蔵庫 れいぞうこ
Tủ lạnh. Dụng cụ làm lạnh thức ăn để khó bị hỏng.

Dịch bằng AI

N5 練習 れんしゅう
Luyện tập. Làm đi làm lại nhiều lần để trở nên thành thạo.

Dịch bằng AI

N5 六月 ろくがつ
Tháng thứ 6 trong năm.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.