Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

Sổ từ vựng N5

89 từ 0 đã học

Từ chứa Hán tự tìm trong từ vựng, chỉ hiragana・katakana tìm theo cách đọc

1〜9 / 9
財布 さいふ
Ví. Vật để đựng tiền mang theo bên mình.

Dịch bằng AI

さら
Đĩa. Đồ đựng phẳng để bày thức ăn lên.

Dịch bằng AI

しお
Muối. Hạt màu trắng dùng để nêm vị cho món ăn.

Dịch bằng AI

辞書 じしょ
Từ điển. Sách để tra ý nghĩa hoặc cách đọc của từ.

Dịch bằng AI

自転車 じてんしゃ
Xe đạp. Phương tiện có hai bánh, tiến về phía trước bằng cách đạp bàn đạp.

Dịch bằng AI

自動車 じどうしゃ
Ô tô. Phương tiện chạy bằng động cơ, chở người hoặc đồ đi lại. Nghĩa gần như「車」, là cách nói trang trọng.

Dịch bằng AI

醤油 しょうゆ
Nước tương. Gia vị màu nâu đen làm từ đậu nành.

Dịch bằng AI

せっけん せっけん
Xà phòng. Thứ dùng để rửa cơ thể hay tay. Chữ Hán viết là「石鹸」, nhưng thường ngày hay viết bằng hiragana.

Dịch bằng AI

そら
Bầu trời. Không gian rộng trên đầu, nơi nhìn thấy mây và mặt trời.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.