Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn.
Đăng ký
Trang chủ
› Sổ từ vựng N5
Sổ từ vựng N5
89 từ
・
0 đã học
Từ chứa Hán tự tìm trong từ vựng , chỉ hiragana・katakana tìm theo cách đọc
▤
Mở rộng
☰
Rút gọn
1〜50 / 89
Chọn ngẫu nhiên:
5 mục
10 mục
20 mục
☐ Chọn tất cả
Hàng loạt:
Đánh dấu đã học (0)
Đánh dấu chưa học (0)
Ghim (0)
Bỏ ghim (0)
☐
📌
Chưa học
雨
あめ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Mưa. Nước rơi từ trên trời xuống. Nói là「雨がふる」(trời mưa). Từ「飴」đọc giống nhau là món ăn ngọt.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
飴
あめ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Kẹo. Thức ăn ngọt làm từ đường. Cũng thường viết bằng hiragana hoặc katakana là「あめ」「アメ」. Là từ khác với「雨」đọc giống nhau.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
池
いけ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Ao. Nơi có nước đọng lại, nhỏ hơn hồ.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
椅子
いす
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Ghế. Dụng cụ để ngồi. Cũng thường viết bằng hiragana hoặc katakana là「いす」「イス」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
犬
いぬ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Chó. Động vật thường sống cùng với con người.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
海
うみ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Biển. Nơi rộng lớn có đầy nước mặn. Nói là「海でおよぐ」(bơi ở biển).
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
駅
えき
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Ga, nhà ga. Nơi tàu điện dừng lại để người lên xuống.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
鉛筆
えんぴつ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Bút chì. Dụng cụ để viết chữ hay vẽ. Có thể tẩy đi bằng cục tẩy.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
お菓子
おかし
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Bánh kẹo, đồ ăn vặt. Thứ ngọt, v.v. ăn cho vui giữa các bữa ăn. Là dạng lịch sự của「菓子」khi thêm「お」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
お酒
おさけ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Rượu. Đồ uống làm từ gạo, v.v., dành cho người lớn. Bia và rượu vang cũng gọi chung là「お酒」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
お茶
おちゃ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Trà. Đồ uống pha bằng nước nóng. Thường chỉ loại trà xanh của Nhật.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
階段
かいだん
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Cầu thang. Nơi dùng chân để lên xuống, nối tầng trên và tầng dưới.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
鍵
かぎ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Chìa khóa. Dụng cụ để đóng mở cửa, v.v.「かぎをかける」là việc khóa cửa lại để không mở được.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
傘
かさ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Ô, dù. Dụng cụ che để chắn mưa hay ánh nắng. Nói là「傘をさす」(che ô).
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
かばん
かばん
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Túi, cặp. Vật để đựng sách hay đồ mang theo bên mình. Chữ Hán「鞄」ít dùng thường ngày, hay viết bằng hiragana hoặc katakana.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
花瓶
かびん
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Bình hoa. Đồ đựng để cắm hoa trang trí.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
川
かわ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Sông. Nơi dài và hẹp có nước chảy.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
木
き
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Cây. Thực vật lớn mọc từ mặt đất, có cành và lá.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
牛乳
ぎゅうにゅう
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Sữa bò. Đồ uống màu trắng lấy từ bò. Cũng gọi là「ミルク」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
薬
くすり
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Thuốc. Thứ uống hoặc bôi để chữa bệnh hay vết thương. Nói là「薬をのむ」(uống thuốc).
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
車
くるま
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Xe, ô tô. Phương tiện chở người hoặc đồ đi lại. Chủ yếu chỉ ô tô.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
玄関
げんかん
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Cửa vào, sảnh vào. Chỗ lối vào của nhà hay tòa nhà. Ở nhà Nhật, người ta cởi giày tại đây.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
公園
こうえん
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Công viên. Nơi rộng rãi mà ai cũng có thể vào nghỉ ngơi hay vui chơi.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
交差点
こうさてん
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Ngã tư, giao lộ. Nơi đường và đường giao nhau. Thường có đèn tín hiệu.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
紅茶
こうちゃ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Hồng trà. Loại trà màu nâu ánh đỏ. Cũng thường uống kèm sữa hoặc đường.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
財布
さいふ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Ví. Vật để đựng tiền mang theo bên mình.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
皿
さら
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Đĩa. Đồ đựng phẳng để bày thức ăn lên.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
塩
しお
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Muối. Hạt màu trắng dùng để nêm vị cho món ăn.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
辞書
じしょ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Từ điển. Sách để tra ý nghĩa hoặc cách đọc của từ.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
自転車
じてんしゃ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Xe đạp. Phương tiện có hai bánh, tiến về phía trước bằng cách đạp bàn đạp.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
自動車
じどうしゃ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Ô tô. Phương tiện chạy bằng động cơ, chở người hoặc đồ đi lại. Nghĩa gần như「車」, là cách nói trang trọng.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
醤油
しょうゆ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Nước tương. Gia vị màu nâu đen làm từ đậu nành.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
せっけん
せっけん
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Xà phòng. Thứ dùng để rửa cơ thể hay tay. Chữ Hán viết là「石鹸」, nhưng thường ngày hay viết bằng hiragana.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
空
そら
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Bầu trời. Không gian rộng trên đầu, nơi nhìn thấy mây và mặt trời.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
台所
だいどころ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Bếp. Phòng để nấu ăn. Cũng gọi là「キッチン」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
卵
たまご
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Trứng. Thứ do gà, v.v. đẻ ra. Thường được dùng làm thức ăn.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
地下鉄
ちかてつ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Tàu điện ngầm. Tàu điện chạy dưới lòng đất.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
電車
でんしゃ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Tàu điện. Phương tiện chạy trên đường ray bằng điện.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
戸
と
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Cửa. Lối ra vào có thể đóng mở của nhà hay phòng, làm bằng gỗ hoặc kính. Trong hội thoại thường ngày, người ta hay nói「ドア」hơn là「戸」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
時計
とけい
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Đồng hồ. Dụng cụ để biết giờ.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
図書館
としょかん
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Thư viện. Nơi có thể đọc sách hoặc mượn sách.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
灰皿
はいざら
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Gạt tàn. Đồ đựng tàn thuốc lá.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
箸
はし
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Đũa. Hai que dùng để gắp thức ăn. Cũng có từ「橋」(cái cầu bắc qua sông) đọc giống nhau.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
飛行機
ひこうき
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Máy bay. Phương tiện lớn bay trên bầu trời.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
病院
びょういん
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Bệnh viện. Nơi chữa trị bệnh hoặc vết thương.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
部屋
へや
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Phòng. Một không gian trong nhà được ngăn bằng tường.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
帽子
ぼうし
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Mũ. Vật đội lên đầu.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
万年筆
まんねんひつ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Bút máy. Dụng cụ viết chữ, dùng bằng cách cho mực vào bên trong.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
水
みず
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Nước. Thứ trong suốt rơi từ trên trời hoặc chảy trong sông.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
道
みち
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Đường. Nơi người và xe cộ đi qua.
Dịch bằng AI
Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.