Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

Sổ từ vựng N5

89 từ 0 đã học

Từ chứa Hán tự tìm trong từ vựng, chỉ hiragana・katakana tìm theo cách đọc

51〜89 / 89
難しい むずかしい
difficult。かんたんにはできないこと。はんたいは「易しい」。 Hiển thị bằng tiếng Nhật
Mắt. Bộ phận cơ thể dùng để nhìn.

Dịch bằng AI

眼鏡 めがね
Kính. Dụng cụ có gắn thấu kính, đeo lên để nhìn rõ hơn.

Dịch bằng AI

もっと もっと
Hơn, nhiều hơn. Chỉ trạng thái mức độ lớn hơn hiện tại.

Dịch bằng AI

もの
Vật, đồ vật. Thứ có hình dạng, nhìn thấy được bằng mắt.

Dịch bằng AI

もん
Cổng. Cửa lớn ở lối vào của nhà hay tòa nhà.

Dịch bằng AI

問題 もんだい
Bài toán, vấn đề. Điều phải đưa ra câu trả lời.

Dịch bằng AI

野菜 やさい
Rau. Thực vật có thể ăn được.

Dịch bằng AI

易しい やさしい
Dễ. Có thể làm một cách đơn giản. Trái nghĩa với「難しい」.

Dịch bằng AI

安い やすい
Rẻ. Giá thấp. Trái nghĩa với「高い」.

Dịch bằng AI

休み やすみ
Ngày nghỉ; sự nghỉ. Ngày không có việc học hay việc làm. Việc nghỉ ngơi.

Dịch bằng AI

休む やすむ
Nghỉ ngơi; nghỉ làm. Cho cơ thể thư giãn. Việc không đi học hay đi làm.

Dịch bằng AI

やま
Núi. Nơi mặt đất nhô cao lên.

Dịch bằng AI

夕方 ゆうがた
Chiều tối. Khoảng thời gian lúc mặt trời lặn.

Dịch bằng AI

郵便局 ゆうびんきょく
Bưu điện. Nơi gửi hoặc nhận thư từ, bưu kiện.

Dịch bằng AI

有名 ゆうめい
Nổi tiếng. Được nhiều người biết đến.

Dịch bằng AI

ゆき
Tuyết. Vật màu trắng rơi từ trên trời xuống vào mùa đông.

Dịch bằng AI

ゆっくり ゆっくり
Chậm rãi, từ từ. Chỉ trạng thái làm không vội, dành thời gian.

Dịch bằng AI

洋服 ようふく
Quần áo kiểu Tây, quần áo. Loại quần áo có kiểu dáng truyền từ phương Tây. Thường dùng với nghĩa gần như「服」.

Dịch bằng AI

よく よく
Thường xuyên, hay. Chỉ trạng thái làm nhiều lần. Cũng dùng với nghĩa「じょうずに」(giỏi, tốt) (「よくできました」= làm tốt lắm).

Dịch bằng AI

呼ぶ よぶ
Gọi. Cất tiếng gọi tên người, v.v. để khiến họ chú ý về phía mình.

Dịch bằng AI

読む よむ
Đọc. Nhìn chữ và nắm lấy ý nghĩa.

Dịch bằng AI

よる
Đêm, ban đêm. Khoảng thời gian mặt trời đã lặn.

Dịch bằng AI

弱い よわい
Yếu. Sức lực nhỏ. Trái nghĩa với「強い」.

Dịch bằng AI

来月 らいげつ
Tháng sau. Tháng tiếp theo của tháng này.

Dịch bằng AI

来週 らいしゅう
Tuần sau. Tuần tiếp theo của tuần này.

Dịch bằng AI

来年 らいねん
Năm sau. Năm tiếp theo của năm nay.

Dịch bằng AI

両親 りょうしん
Bố mẹ, cha mẹ. Chỉ cha và mẹ.

Dịch bằng AI

料理 りょうり
Nấu ăn. Việc làm ra món ăn. Cũng chỉ món ăn đã hoàn thành.

Dịch bằng AI

旅行 りょこう
Du lịch. Đi đến vùng đất khác để vui chơi.

Dịch bằng AI

冷蔵庫 れいぞうこ
Tủ lạnh. Dụng cụ làm lạnh thức ăn để khó bị hỏng.

Dịch bằng AI

練習 れんしゅう
Luyện tập. Làm đi làm lại nhiều lần để trở nên thành thạo.

Dịch bằng AI

若い わかい
Trẻ. Tuổi còn ít.

Dịch bằng AI

分かる わかる
Hiểu. Ý nghĩa hay nội dung đi vào đầu, được lĩnh hội.

Dịch bằng AI

忘れる わすれる
Quên. Điều đã nhớ bị mất khỏi đầu. Trái nghĩa với「覚える」.

Dịch bằng AI

わたし
Tôi. Từ chỉ chính người đang nói.

Dịch bằng AI

渡す わたす
Đưa, trao. Chuyển vật gì đó từ phía mình sang phía đối phương.

Dịch bằng AI

渡る わたる
Băng qua, đi qua. Di chuyển từ bên này sang bên kia của con đường, dòng sông, v.v.

Dịch bằng AI

悪い わるい
Xấu, không tốt. Trái nghĩa với「良い」.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.