Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

Sổ từ vựng N5

89 từ 0 đã học

Từ chứa Hán tự tìm trong từ vựng, chỉ hiragana・katakana tìm theo cách đọc

1〜10 / 10
万年筆 まんねんひつ
Bút máy. Dụng cụ viết chữ, dùng bằng cách cho mực vào bên trong.

Dịch bằng AI

みず
Nước. Thứ trong suốt rơi từ trên trời hoặc chảy trong sông.

Dịch bằng AI

みち
Đường. Nơi người và xe cộ đi qua.

Dịch bằng AI

難しい むずかしい
difficult。かんたんにはできないこと。はんたいは「易しい」。 Hiển thị bằng tiếng Nhật
Mắt. Bộ phận cơ thể dùng để nhìn.

Dịch bằng AI

眼鏡 めがね
Kính. Dụng cụ có gắn thấu kính, đeo lên để nhìn rõ hơn.

Dịch bằng AI

もっと もっと
Hơn, nhiều hơn. Chỉ trạng thái mức độ lớn hơn hiện tại.

Dịch bằng AI

もの
Vật, đồ vật. Thứ có hình dạng, nhìn thấy được bằng mắt.

Dịch bằng AI

もん
Cổng. Cửa lớn ở lối vào của nhà hay tòa nhà.

Dịch bằng AI

問題 もんだい
Bài toán, vấn đề. Điều phải đưa ra câu trả lời.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.