Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

Sổ từ vựng N5

89 từ 0 đã học

Từ chứa Hán tự tìm trong từ vựng, chỉ hiragana・katakana tìm theo cách đọc

1〜7 / 7
台所 だいどころ
Bếp. Phòng để nấu ăn. Cũng gọi là「キッチン」.

Dịch bằng AI

たまご
Trứng. Thứ do gà, v.v. đẻ ra. Thường được dùng làm thức ăn.

Dịch bằng AI

地下鉄 ちかてつ
Tàu điện ngầm. Tàu điện chạy dưới lòng đất.

Dịch bằng AI

電車 でんしゃ
Tàu điện. Phương tiện chạy trên đường ray bằng điện.

Dịch bằng AI

Cửa. Lối ra vào có thể đóng mở của nhà hay phòng, làm bằng gỗ hoặc kính. Trong hội thoại thường ngày, người ta hay nói「ドア」hơn là「戸」.

Dịch bằng AI

時計 とけい
Đồng hồ. Dụng cụ để biết giờ.

Dịch bằng AI

図書館 としょかん
Thư viện. Nơi có thể đọc sách hoặc mượn sách.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.