Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn.
Đăng ký
Trang chủ
› Sổ từ vựng N5
Sổ từ vựng N5
89 từ
・
0 đã học
Từ chứa Hán tự tìm trong từ vựng , chỉ hiragana・katakana tìm theo cách đọc
▤
Mở rộng
☰
Rút gọn
1〜17 / 17
Chọn ngẫu nhiên:
5 mục
10 mục
20 mục
☐ Chọn tất cả
Hàng loạt:
Đánh dấu đã học (0)
Đánh dấu chưa học (0)
Ghim (0)
Bỏ ghim (0)
☐
📌
Chưa học
野菜
やさい
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Rau. Thực vật có thể ăn được.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
易しい
やさしい
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Dễ. Có thể làm một cách đơn giản. Trái nghĩa với「難しい」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
安い
やすい
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Rẻ. Giá thấp. Trái nghĩa với「高い」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
休み
やすみ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Ngày nghỉ; sự nghỉ. Ngày không có việc học hay việc làm. Việc nghỉ ngơi.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
休む
やすむ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Nghỉ ngơi; nghỉ làm. Cho cơ thể thư giãn. Việc không đi học hay đi làm.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
山
やま
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Núi. Nơi mặt đất nhô cao lên.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
夕方
ゆうがた
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Chiều tối. Khoảng thời gian lúc mặt trời lặn.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
郵便局
ゆうびんきょく
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Bưu điện. Nơi gửi hoặc nhận thư từ, bưu kiện.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
有名
ゆうめい
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Nổi tiếng. Được nhiều người biết đến.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
雪
ゆき
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Tuyết. Vật màu trắng rơi từ trên trời xuống vào mùa đông.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
ゆっくり
ゆっくり
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Chậm rãi, từ từ. Chỉ trạng thái làm không vội, dành thời gian.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
洋服
ようふく
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Quần áo kiểu Tây, quần áo. Loại quần áo có kiểu dáng truyền từ phương Tây. Thường dùng với nghĩa gần như「服」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
よく
よく
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Thường xuyên, hay. Chỉ trạng thái làm nhiều lần. Cũng dùng với nghĩa「じょうずに」(giỏi, tốt) (「よくできました」= làm tốt lắm).
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
呼ぶ
よぶ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Gọi. Cất tiếng gọi tên người, v.v. để khiến họ chú ý về phía mình.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
読む
よむ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Đọc. Nhìn chữ và nắm lấy ý nghĩa.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
夜
よる
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Đêm, ban đêm. Khoảng thời gian mặt trời đã lặn.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
弱い
よわい
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Yếu. Sức lực nhỏ. Trái nghĩa với「強い」.
Dịch bằng AI
Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.