いかんせん
Cách nói quen dùng mang tính trạng từ, biểu thị tâm trạng "tiếc thay, chẳng làm gì được." Cho thấy giới hạn / sự tiếc nuối rằng tuy muốn làm / muốn được như vậy nhưng vì một hoàn cảnh nào đó mà không thực hiện được. Vốn là từ xuất phát từ 「いかにせん」 (biết làm sao đây). Thường đặt ở đầu câu hoặc đầu mệnh đề. Ý nghĩa gần với 「いかんともしがたい」, nhưng khác ở chỗ từ này hoạt động như một trạng từ nêu lên hoàn cảnh. Là từ hơi cổ / trang trọng.
- やる気はある。いかんせん、時間が足りない。 Tôi có động lực. Ngặt nỗi, thời gian lại không đủ.
- いかんせん予算が限られているので、これ以上は難しい。 Ngặt nỗi ngân sách có hạn, nên hơn thế nữa thì khó.
- 腕は確かだが、いかんせん経験が浅い。 Tay nghề thì chắc chắn, ngặt nỗi kinh nghiệm còn non.