Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp

Trang chủ N1 Danh sách mẫu ngữ pháp いかんせん

N1

いかんせん

Ý nghĩa

Cách nói quen dùng mang tính trạng từ, biểu thị tâm trạng "tiếc thay, chẳng làm gì được." Cho thấy giới hạn / sự tiếc nuối rằng tuy muốn làm / muốn được như vậy nhưng vì một hoàn cảnh nào đó mà không thực hiện được. Vốn là từ xuất phát từ 「いかにせん」 (biết làm sao đây). Thường đặt ở đầu câu hoặc đầu mệnh đề. Ý nghĩa gần với 「いかんともしがたい」, nhưng khác ở chỗ từ này hoạt động như một trạng từ nêu lên hoàn cảnh. Là từ hơi cổ / trang trọng.

Ví dụ
  1. やる気はある。いかんせん、時間が足りない。 Tôi có động lực. Ngặt nỗi, thời gian lại không đủ.
  2. いかんせん予算が限られているので、これ以上は難しい。 Ngặt nỗi ngân sách có hạn, nên hơn thế nữa thì khó.
  3. 腕は確かだが、いかんせん経験が浅い。 Tay nghề thì chắc chắn, ngặt nỗi kinh nghiệm còn non.