Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp
N3
〜といっても
Ý nghĩa
Hiển thị bằng tiếng Nhật
前に述べたことから想像される内容ほどではない、と後で実情を補い、修正することを表す。言葉の印象と現実との差を示し、大げさにとらえないよう述べる。「料理といっても、簡単なものだ」のように使う。
※ Do chưa có bản dịch cho ngôn ngữ đã chọn nên phần giải thích được hiển thị bằng tiếng Nhật.
Ví dụ
- 庭があるといっても、猫の額ほどの広さだ Nói là có vườn nhưng chỉ bé bằng bàn tay.
- 引っ越したといっても、隣の駅に移っただけだ Nói là chuyển nhà nhưng chỉ sang ga bên cạnh thôi.
- 貯金があるといっても、たかが知れている Nói là có tiền tiết kiệm nhưng cũng chẳng đáng bao nhiêu.
- 社長といっても、社員は私一人だけだ Nói là giám đốc nhưng nhân viên chỉ có mình tôi.