Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp
N2
〜ばかりだ
Ý nghĩa
Diễn tả sự thay đổi tiếp tục tiến theo hướng xấu. Như trong 「悪くなるばかりだ」, dùng khi than phiền sự thay đổi một chiều không mong muốn. Ngoài ra, ở dạng 「あとは〜ばかりだ」, còn mang nghĩa mọi chuẩn bị đã xong, chỉ còn chờ điều đó.
Ví dụ
- 最近、物価は上がるばかりだ Dạo này, vật giá cứ tăng lên mãi.
- 祖母の病状は悪化するばかりで、心配だ Bệnh tình của bà cứ xấu đi mãi, thật đáng lo.
- 準備は整った。あとは出発を待つばかりだ Chuẩn bị đã xong xuôi. Giờ chỉ còn chờ khởi hành nữa thôi.