Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp

Trang chủ N2 Danh sách mẫu ngữ pháp 〜ばかりだ

N2

〜ばかりだ

Ý nghĩa

Diễn tả sự thay đổi tiếp tục tiến theo hướng xấu. Như trong 「悪くなるばかりだ」, dùng khi than phiền sự thay đổi một chiều không mong muốn. Ngoài ra, ở dạng 「あとは〜ばかりだ」, còn mang nghĩa mọi chuẩn bị đã xong, chỉ còn chờ điều đó.

Ví dụ
  1. 最近、物価は上がるばかりだ Dạo này, vật giá cứ tăng lên mãi.
  2. 祖母の病状は悪化するばかりで、心配だ Bệnh tình của bà cứ xấu đi mãi, thật đáng lo.
  3. 準備は整った。あとは出発を待つばかりだ Chuẩn bị đã xong xuôi. Giờ chỉ còn chờ khởi hành nữa thôi.