Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp
N2
〜どころではない
Ý nghĩa
Diễn tả việc hiện tại hoàn toàn không có tâm trí hay điều kiện để làm việc đó. Phủ định mạnh rằng tình hình đang cấp bách, không phải lúc có thể bắt tay vào hành động đó. Thường dùng khi đứng trước tình thế gấp gáp, những việc thong thả không thể thực hiện được.
Ví dụ
- 仕事が山積みで、旅行どころではない Công việc chồng chất, không phải lúc đi du lịch.
- 熱が下がらず、勉強どころではなかった Bận lo tài chính, không phải lúc mở dự án mới.
- 資金繰りに追われ、新規事業どころではない Bão đang đến, không phải lúc ngắm hoa.