Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp

Trang chủ N1 Danh sách mẫu ngữ pháp 〜にかかっている

N1

〜にかかっている

Ý nghĩa

Diễn tả việc thành bại của sự việc được quyết định bởi chỉ một điều nào đó. Nhấn mạnh rằng đó là chìa khóa mang tính quyết định, như 「君の双肩にかかっている」(tất cả đặt lên đôi vai cậu).

Ví dụ
  1. 計画の成功は、君たちの努力にかかっている。 Thành công của kế hoạch phụ thuộc vào nỗ lực của các bạn.
  2. 会社の将来は、この新製品の出来にかかっている。 Tương lai công ty phụ thuộc vào sản phẩm mới này.