Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp

Trang chủ N3 Danh sách mẫu ngữ pháp 〜ほど

N3

〜ほど

Ý nghĩa

Diễn tả mức độ rất cao của hành động hoặc trạng thái bằng cách đưa ra ví dụ cực đoan hoặc phép so sánh. 「死ぬほど疲れた」 nghĩa là mệt đến mức cảm thấy như sắp chết. Khi đi sau danh từ như trong 「山ほどある」, nó diễn tả số lượng rất nhiều. Ở cuối câu, nó được dùng dưới dạng 「〜ほどだ」.

Ví dụ
  1. 昨日は一日中歩き回って、死ぬほど疲れた。 Hôm qua đi bộ lòng vòng cả ngày, tôi mệt muốn chết.
  2. 面接の前は、食事がのどを通らないほど緊張していた。 Trước buổi phỏng vấn, tôi căng thẳng đến mức ăn không trôi.
  3. 夏休みの宿題がまだ山ほど残っている。 Bài tập nghỉ hè vẫn còn chất đống như núi.
  4. 駅前の新しい店は人気で、開店前から行列ができるほどだ。 Cửa hàng mới trước ga rất được ưa chuộng, đến mức xếp hàng dài từ trước giờ mở cửa.