Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp
N3
〜くらい/〜ぐらい
Ý nghĩa
Hiển thị bằng tiếng Nhật
物事の程度を、例を挙げて表す。「死ぬほど疲れた」に近い極端な例えで程度を強調する用法と、「挨拶くらいしなさい」のように最低限の軽い程度を示す用法がある。
※ Do chưa có bản dịch cho ngôn ngữ đã chọn nên phần giải thích được hiển thị bằng tiếng Nhật.
Ví dụ
- 恥ずかしくて、穴があったら入りたいくらいだった
- 自分の部屋くらい、自分で掃除しなさい
- 立っていられないぐらい疲れていた