Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp

Trang chủ N3 Danh sách mẫu ngữ pháp 〜くらい/〜ぐらい

N3

〜くらい/〜ぐらい

Ý nghĩa

Dùng một ví dụ để diễn tả mức độ của sự việc. Có cách dùng cường điệu, gần với "mệt đến chết", nhấn mạnh mức độ bằng lối nói cực đoan, và cách dùng chỉ mức độ tối thiểu, như "ít nhất cũng nên chào hỏi".

Ví dụ
  1. 恥ずかしくて、穴があったら入りたいくらいだった Tôi xấu hổ đến mức chỉ muốn có cái lỗ nào đó để chui xuống.
  2. 自分の部屋くらい、自分で掃除しなさい Ít nhất là phòng của mình thì hãy tự dọn đi.
  3. 立っていられないぐらい疲れていた Tôi mệt đến mức không đứng vững nổi.