Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp

Trang chủ N3 Danh sách mẫu ngữ pháp 〜うちに/〜ないうちに

N3

〜うちに/〜ないうちに

Ý nghĩa

Diễn tả việc tranh thủ làm hành động khác trong lúc trạng thái nào đó còn đang tiếp diễn, không để lỡ thời cơ. "〜ないうちに" nghĩa là làm gì đó trong khi trạng thái đó chưa xảy ra, để làm trước khi quá muộn. Tập trung vào khoảng thời gian trước khi trạng thái thay đổi.

Ví dụ
  1. 熱いうちに召し上がってください Hãy ăn khi còn nóng nhé.
  2. 明るいうちに家へ帰ろう Về nhà khi trời còn sáng đi.
  3. 忘れないうちにメモしておく Ghi chú lại trước khi quên.
  4. 雨が降らないうちに洗濯物を取り込んだ Khi trời chưa mưa tôi đã thu quần áo vào.