Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp
N3
〜うちに/〜ないうちに
Ý nghĩa
Hiển thị bằng tiếng Nhật
ある状態が続いている間に、その時を逃さず別の動作をすることを表す。「〜ないうちに」は、まだその状態になっていない間に、という意味で、手遅れになる前に行うことを述べる。状態が変わる前の時間帯に着目する。
※ Do chưa có bản dịch cho ngôn ngữ đã chọn nên phần giải thích được hiển thị bằng tiếng Nhật.
Ví dụ
- 熱いうちに召し上がってください Hãy ăn khi còn nóng nhé.
- 明るいうちに家へ帰ろう Về nhà khi trời còn sáng đi.
- 忘れないうちにメモしておく Ghi chú lại trước khi quên.
- 雨が降らないうちに洗濯物を取り込んだ Khi trời chưa mưa tôi đã thu quần áo vào.