Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp

Trang chủ N2 Danh sách mẫu ngữ pháp 〜反面/〜半面

N2

〜反面/〜半面

Ý nghĩa

Diễn tả việc nêu song song hai mặt trái ngược nhau của cùng một sự việc. Cho thấy tính chất tương phản: một mặt thì như thế này, nhưng mặt khác lại như thế kia. Dùng như trong 「便利な反面、費用がかかる」.

Ví dụ
  1. この仕事は収入が多い反面、休みが少ない Công việc này thu nhập cao nhưng ngược lại ít nghỉ.
  2. 都会は便利な反面、生活費が高い Thành phố tiện lợi nhưng ngược lại chi phí sinh hoạt cao.
  3. 厳しい半面、面倒見のよい先生だ Thầy nghiêm khắc nhưng mặt khác rất hay quan tâm.
  4. 新薬は効果が高い半面、副作用も強い Thuốc mới hiệu quả cao nhưng mặt khác tác dụng phụ cũng mạnh.