Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp
N2
〜反面/〜半面
Ý nghĩa
Diễn tả việc nêu song song hai mặt trái ngược nhau của cùng một sự việc. Cho thấy tính chất tương phản: một mặt thì như thế này, nhưng mặt khác lại như thế kia. Dùng như trong 「便利な反面、費用がかかる」.
Ví dụ
- この仕事は収入が多い反面、休みが少ない Công việc này thu nhập cao nhưng ngược lại ít nghỉ.
- 都会は便利な反面、生活費が高い Thành phố tiện lợi nhưng ngược lại chi phí sinh hoạt cao.
- 厳しい半面、面倒見のよい先生だ Thầy nghiêm khắc nhưng mặt khác rất hay quan tâm.
- 新薬は効果が高い半面、副作用も強い Thuốc mới hiệu quả cao nhưng mặt khác tác dụng phụ cũng mạnh.