Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp
N1
〜べからず/〜べからざる
Ý nghĩa
Diễn tả sự cấm đoán mạnh "không được làm". 「べからず」 dùng ở cuối câu trên biển báo, quy tắc; 「べからざる」 dùng ở dạng bổ nghĩa danh từ. Là cách nói văn ngữ cổ, cứng.
Ví dụ
- 園内の植物を採るべからず、と立て札にある。 Biển cấm ghi: không được hái cây trong vườn.
- 彼は会社にとって欠くべからざる人材だ。 Anh ấy là nhân tài không thể thiếu đối với công ty.