Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,238 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

4,238 từ
N1 網羅 もうら
Thu nạp không sót thứ gì có liên quan. 「網」 là lưới bắt cá, 「羅」 là lưới bắt chim, cả hai đều là chữ chỉ lưới dùng để bắt. Từ hình ảnh dùng lưới vớt hết tất cả mà thành nghĩa "thu nạp không để sót". Dùng như 「資料を網羅する」「全分野を網羅した辞典」「関連情報を網羅的に集める」. Hay xuất hiện trong ngữ cảnh nói về sách, cơ sở dữ liệu, khảo sát bao quát đối tượng không bỏ sót thứ gì. Dạng tính động từ 「網羅的」 cũng được dùng nhiều.

Dịch bằng AI

N2 猛烈 もうれつ
Trạng thái khí thế hoặc mức độ cực kỳ mãnh liệt. 「猛」 mang nghĩa hung dữ mãnh liệt, 「烈」 mang nghĩa mạnh và dữ dội, ghép hai chữ đồng nghĩa để nhấn mạnh sự mãnh liệt. Dùng rộng từ hiện tượng tự nhiên đến hoạt động, cảm xúc, sự phê phán của con người như 「猛烈な勢い」「猛烈に働く」「猛烈な暑さ」「猛烈な批判」. Cứng hơn 「激しい」 và thiên về văn viết, hay xuất hiện ở cả dạng tính động từ 「猛烈な」 lẫn phó từ 「猛烈に」. Dùng trong tình huống nhấn mạnh mức độ cực đoan.

Dịch bằng AI

N2, N3 燃える もえる
Bắt lửa và bốc lên ngọn lửa. 「紙が燃える」. Cũng dùng với nghĩa cảm xúc dâng cao, như 「やる気に燃える」. 「燃える」 dùng khi vật đang cháy, còn 「燃やす」 dùng khi người châm lửa đốt nó: so sánh 「紙が燃える」 với 「紙を燃やす」.

Dịch bằng AI

N3 目的 もくてき
Mục đích. Sự việc nhắm tới để hoàn thành. 「旅行の目的」.

Dịch bằng AI

N2 黙認 もくにん
Việc tuy biết là không tốt nhưng vẫn làm ngơ, bỏ qua mà không quở trách.

Dịch bằng AI

N3 目標 もくひょう
Mục tiêu. Đích nhắm tới để đạt đến. 「今月の目標」. Trong khi 「目的」 chỉ điều rốt cuộc muốn hoàn thành, thì 「目標」 thường chỉ điểm đến cụ thể để đạt điều đó.

Dịch bằng AI

N1 木目 もくめ
Là vân thớ xuất hiện trên bề mặt gỗ. Cũng có thể đọc là 「きめ」 nhưng 「もくめ」 là cách đọc phổ biến hơn. Lưu ý rằng 「きめ」 trong 「肌のきめ」 hay 「きめ細かい」 (chỉ vân nhỏ hay sự chăm sóc tinh tế) vốn là một từ khác, được viết là 「肌理」.

Dịch bằng AI

N5 木曜日 もくようび
Thứ Năm. Một ngày trong tuần. Ngày sau thứ Tư.

Dịch bằng AI

N1 目論見 もくろみ
Kế hoạch hay mưu tính đặt ra nhằm thực hiện điều gì đó. Là dạng danh từ của động từ 「目論む」 (mưu tính một cách thầm kín). Phần lớn dùng cho kế hoạch mang tính tham vọng hoặc bí mật, chỉ điều tính toán trong lòng mà không để lộ ra ngoài. Dùng như 「目論見が外れる」「目論見通り」「目論見が当たる」「相手の目論見を見抜く」. So với 「計画」 trung lập thì có sắc thái nhấn mạnh ý đồ, toan tính của đương sự, và thường dùng trong ngữ cảnh cảnh giác, phê phán. Tạo thành cặp với động từ 「目論む」.

Dịch bằng AI

N2 模索 もさく
Trong tình trạng chưa rõ phương pháp, mò mẫm tìm kiếm. 「模」 mang nghĩa dùng tay sờ để dò, 「索」 mang nghĩa dây thừng, đầu mối, gộp lại nghĩa gốc là "mò mẫm tìm manh mối bằng tay". Dùng cho các tình huống đối với vấn đề chưa có lời giải, vừa thử sai vừa dò tìm phương hướng, như 「解決策を模索する」「新たな道を模索する」「可能性を模索する」. Là từ cứng thiên về văn viết, hay xuất hiện trong ngữ cảnh biểu thị quá trình tìm tòi kéo dài hoặc thử nhiều lựa chọn khác nhau.

Dịch bằng AI

N3 文字 もじ
Ký hiệu để viết biểu thị ngôn ngữ. Như hiragana, chữ Hán, bảng chữ cái. 「大きな文字」.

Dịch bằng AI

N5 もしもし もしもし
Từ dùng khi gọi điện thoại hoặc khi bắt chuyện với người khác.

Dịch bằng AI

N2 もたらす もたらす
Việc gây ra, làm nảy sinh một kết quả hay trạng thái nào đó. Hoặc việc mang lại, đem đến.

Dịch bằng AI

N2, N3, N5 持つ もつ
Cầm; giữ. Nắm giữ vật gì đó bằng tay. 「かばんを持つ」(cầm cặp).

Dịch bằng AI

N5 もっと もっと
Hơn, nhiều hơn. Chỉ trạng thái mức độ lớn hơn hiện tại.

Dịch bằng AI

N3 戻す もどす
Trả về nơi chốn hay trạng thái ban đầu. 「本を棚に戻す」. 「戻す」 dùng khi người đem trả vật về chỗ cũ, còn 「戻る」 dùng khi bản thân quay về chỗ cũ: so sánh 「本を棚に戻す」 với 「家に戻る」.

Dịch bằng AI

N3 求める もとめる
Mong muốn có được; tìm cách giành lấy. 「助けを求める」. Cũng dùng với nghĩa cố tìm ra, như 「答えを求める」.

Dịch bằng AI

N3 もともと もともと
Từ đầu; vốn dĩ. 「もともと丈夫な体だ」. Chữ Hán viết là 「元々」.

Dịch bằng AI

N4 戻る もどる
Quay lại; trở về. Trở về nơi hoặc trạng thái ban đầu.

Dịch bằng AI

N5 もの
Vật, đồ vật. Thứ có hình dạng, nhìn thấy được bằng mắt.

Dịch bằng AI

N3 物語 ものがたり
Câu chuyện có hệ thống kể về nhân vật hay sự kiện. 「昔から伝わる物語」.

Dịch bằng AI

N2 模範 もはん
Khuôn mẫu tốt, đáng để noi theo, học tập.

Dịch bằng AI

N1 模倣 もほう
Bắt chước thứ khác. Là từ ghép hai chữ 「模」 và 「倣」, cả hai đều mang nghĩa "làm theo, bắt chước", biểu thị hành vi sao chép y nguyên đối tượng làm mẫu. Đối tượng rất rộng gồm nghệ thuật, văn hóa, sản phẩm, lối hành xử, dùng như 「他者の作品を模倣する」「先進国の制度を模倣する」. Thường được dùng như khái niệm đối lập với sự sáng tạo, hay xuất hiện trong ngữ cảnh kiểu 「模倣ではなく独創を」. Có khi chỉ "việc bắt chước" như một quá trình học tập một cách trung lập, cũng có khi mang nghĩa tiêu cực gần với đạo văn, ăn cắp.

Dịch bằng AI

N4 木綿 もめん
Sợi hay vải lấy từ cây bông.

Dịch bằng AI

N2, N3 燃やす もやす
Châm lửa cho cháy. 「落ち葉を燃やす」. Cũng dùng với nghĩa dâng cao ý chí, như 「闘志を燃やす」. 「燃やす」 dùng khi người châm lửa đốt, còn 「燃える」 dùng khi vật đang cháy: so sánh 「紙を燃やす」 với 「紙が燃える」.

Dịch bằng AI

N2, N3 模様 もよう
Hoa văn. Hình vẽ hay màu sắc trang trí trên bề mặt vật. 「花の模様」. Cũng dùng với nghĩa tình trạng, như 「空模様」.

Dịch bằng AI

N1, N2 催す もよおす
Việc tập hợp mọi người để tổ chức sự kiện hay buổi họp. Hoặc việc làm nảy sinh trong lòng một cảm giác hay trạng thái nào đó.

Dịch bằng AI

N4 貰う もらう
Nhận vật gì đó từ người khác.

Dịch bằng AI

N4 もり
Nơi rộng có nhiều cây mọc. Lớn hơn 「林」.

Dịch bằng AI

N1 脆い もろい
Trạng thái yếu trước lực tác động, dễ vỡ hay sụp đổ ngay. 「脆」 mang nghĩa yếu và dễ sụp đổ. Cơ bản là cách dùng biểu thị sự yếu về độ bền vật lý như 「脆い氷」「脆い陶器」「脆い地盤」. Từ đó phái sinh, được dùng rộng cho cả sự yếu mang tính trừu tượng, biểu thị trạng thái dễ sụp đổ như 「脆い関係」「脆い計画」, và tính chất dễ bị lay động cảm xúc như 「涙脆い」「情に脆い」. Cứng hơn 「壊れやすい」, dùng được cả trong văn viết lẫn văn nói.

Dịch bằng AI

N5 もん
Cổng. Cửa lớn ở lối vào của nhà hay tòa nhà.

Dịch bằng AI

N2, N3 文句 もんく
Lời phàn nàn. Lời bất mãn. 「文句を言う」. Cũng có nghĩa là lời văn hay câu chữ, như trong lời bài hát hay câu nói cố định.

Dịch bằng AI

N4, N5 問題 もんだい
Bài toán, vấn đề. Điều phải đưa ra câu trả lời.

Dịch bằng AI

N3 やがて やがて
Chẳng bao lâu sau; ít lâu sau. 「やがて夜になった」.

Dịch bằng AI

N4 焼く やく
Việc dùng lửa để làm chín thức ăn v.v. Ví dụ「肉を焼く」(nướng thịt). Từ tạo thành cặp là「焼ける(やける)」(được nướng chín).

Dịch bằng AI

N4 約束 やくそく
Việc quyết định với người khác rằng sẽ làm một điều gì đó.

Dịch bằng AI

N3 役立つ やくだつ
Có ích; trở thành sự trợ giúp cho việc gì đó. 「勉強が仕事に役立つ」.

Dịch bằng AI

N3 やけど やけど
Chạm vào lửa hay vật nóng làm tổn thương da. 「やけどをする」. Chữ Hán viết là 「火傷」 nhưng thường viết bằng hiragana.

Dịch bằng AI

N4 焼ける やける
Việc lửa hay nhiệt làm cho vật chín hoặc cháy. Cũng dùng với nghĩa bánh mì v.v. được nướng xong. Từ tạo thành cặp là「焼く(やく)」(nướng).

Dịch bằng AI

N5 野菜 やさい
Rau. Thực vật có thể ăn được.

Dịch bằng AI

N4 優しい やさしい
Vẻ có lòng quan tâm, thông cảm với người khác.

Dịch bằng AI

N5 易しい やさしい
Dễ. Có thể làm một cách đơn giản. Trái nghĩa với「難しい」.

Dịch bằng AI

N2 屋敷 やしき
Ngôi nhà có khuôn viên rộng và kiến trúc bề thế. Vốn là từ chỉ chung 「ngôi nhà và mảnh đất của nó」, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại thường được dùng để chỉ những dinh thự lớn và bề thế. Được dùng như 「武家屋敷」「古い屋敷」「お屋敷」「屋敷町」, xuất hiện nhiều trong văn cảnh miêu tả các công trình mang tính lịch sử, truyền thống hoặc dinh thự của tầng lớp giàu có. Là từ thuộc văn viết, được dùng nhiều trong sách báo, tiểu thuyết và văn cảnh lịch sử.

Dịch bằng AI

N2 野心 やしん
Ý chí mạnh mẽ muốn đạt được địa vị cao hơn hoặc thành quả lớn hơn, không hài lòng với hiện trạng. Chữ 「野」 hàm chứa sắc thái 「vượt khỏi mức tương xứng với bản thân」, biểu thị ý chí nội tâm muốn vượt qua hiện trạng để đạt được điều gì đó. Được dùng như 「野心を持つ」「野心的な計画」「若き野心」. Tùy văn cảnh có thể được dùng với sắc thái tích cực hoặc tiêu cực: vừa có thể được đánh giá là chí tiến thủ, vừa có thể được nhìn nhận với sự cảnh giác như một thứ dục vọng.

Dịch bằng AI

N5 安い やすい
Rẻ. Giá thấp. Trái nghĩa với「高い」.

Dịch bằng AI

N5 休み やすみ
Ngày nghỉ; sự nghỉ. Ngày không có việc học hay việc làm. Việc nghỉ ngơi.

Dịch bằng AI

N2, N5 休む やすむ
Nghỉ ngơi; nghỉ làm. Cho cơ thể thư giãn. Việc không đi học hay đi làm.

Dịch bằng AI

N4 痩せる やせる
Gầy đi; giảm cân. Cân nặng trở nên nhẹ hơn. Từ trái nghĩa là 「太る」.

Dịch bằng AI

N3 家賃 やちん
Tiền thuê nhà. Tiền trả hằng tháng để thuê nhà hay phòng.

Dịch bằng AI

N2 厄介 やっかい
Việc tốn công sức và phiền phức. Hoặc việc nhờ vả, được người khác chăm sóc, giúp đỡ.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.