Làm cho người khác có thể nhìn thấy. Dùng như 「写真を見せる」.
Dịch bằng AI
N4味噌みそ
Gia vị truyền thống lâu đời của Nhật làm từ「大豆(だいず)」(đậu nành). Dùng trong canh miso v.v.
Dịch bằng AI
N1未曽有みぞう
Việc hiếm có đến mức từ trước tới nay chưa từng xảy ra lần nào. Là từ biểu thị 「未だ曽て有らず」 (chưa từng có bao giờ) theo trật tự từ Hán văn, đúng nghĩa mặt chữ là "chưa có tiền lệ trong quá khứ". Là từ cứng biểu thị tình huống cực kỳ nghiêm trọng và chưa có tiền lệ như 「未曽有の災害」「未曽有の危機」「未曽有の大事件」. Dùng trong ngữ cảnh báo chí, ghi chép lịch sử, các tình huống chính thức, ít dùng trong hội thoại đời thường. Cũng viết là 「未曾有」. Đọc là 「みぞう」, không kéo dài âm 「ゆう」.
Dịch bằng AI
N1見損なうみそこなう
Hiểu sai về giá trị của một người hay vật. 「損なう」 vốn nghĩa "làm hỏng việc gì đó", nên nghĩa gốc là "thất bại trong việc nhìn nhận đúng". Dùng nhiều trong các văn cảnh như 「あの人を見損なった」「君を見損なったよ」 để bày tỏ sự thất vọng khi đối phương — vốn đang được tin tưởng, đánh giá tốt — có lời nói hay hành động phản bội kỳ vọng. Ngoài ra cũng có nghĩa "bỏ lỡ việc xem", như 「映画の最後を見損なう」, song trong tiếng Nhật hiện đại cách dùng này ít hơn.
Dịch bằng AI
N5道みち
Đường. Nơi người và xe cộ đi qua.
Dịch bằng AI
N4見つかるみつかる
Việc thứ đang tìm được phát hiện ra. Ví dụ「かぎが見つかる」(tìm thấy chìa khóa). Từ tạo thành cặp là「見つける」(tìm ra).
Dịch bằng AI
N4見つけるみつける
Việc phát hiện ra thứ đang tìm. Từ tạo thành cặp là「見つかる」(được tìm thấy).
Dịch bằng AI
N2密接みっせつ
Việc có mối quan hệ gắn bó sâu sắc, gần gũi đến mức không thể tách rời.
Dịch bằng AI
N1密談みつだん
Bí mật bàn bạc sao cho người khác không biết. 「密」 mang nghĩa không lộ ra mắt người, 「談」 nghĩa là sự bàn bạc; ghép lại biểu thị "cuộc bàn bạc bí mật". Dùng như 「密談を交わす」「密談の場を持つ」「密室で密談する」. Thường được dùng trong các bối cảnh chính trị, ngoại giao, giao dịch, mưu đồ, hàm ý nội dung bàn bạc có tính bí mật. Khác với 「打ち合わせ」「協議」 trung tính, từ này hàm ý có lý do không thể tiết lộ ra ngoài.
Dịch bằng AI
N5三つみっつ
three。ものをかぞえるときの、3のこと。Hiển thị bằng tiếng Nhật
N2, N3見つめるみつめる
Nhìn chăm chú không rời mắt. 「相手の目を見つめる」.
Dịch bằng AI
N2見通しみとおし
Việc nhìn bao quát ra xa. Hoặc việc dự đoán diễn biến về sau.
Dịch bằng AI
N1, N3認めるみとめる
Chấp nhận là đúng hay là sự thật. 「失敗を認める」. Cũng dùng với nghĩa đánh giá là có giá trị (「実力が認められる」), hoặc nhận ra, xác nhận bằng quan sát (「変化が認められる」).
Dịch bằng AI
N3, N5緑みどり
Màu xanh lá. Màu giống như lá cây.
Dịch bằng AI
N1見とれるみとれる
Bị vẻ đẹp hoặc sự tuyệt diệu cuốn hút tâm trí đến mức ngẩn người nhìn không rời mắt. Cũng viết là 「見惚れる」. 「惚れる」 có nghĩa "bị cướp mất tâm trí", biểu hiện trạng thái ý thức bị hút vào sức hấp dẫn của đối tượng. Dùng như 「夕日に見とれる」「演技に見とれる」「美しさに見とれる」. Đối tượng được giới hạn ở những thứ đẹp đẽ, xuất sắc, lay động lòng người; không dùng cho trường hợp nhìn chăm chú vào điều phê phán hay tiêu cực. Hàm chứa sắc thái "vô thức nhìn say đắm một lúc lâu mà không hay".
Dịch bằng AI
N5皆さんみなさん
Tất cả những người có mặt ở đó, hoặc đang lắng nghe. Cách nói lịch sự.
Dịch bằng AI
N2見なすみなす
Phán định hoặc đối xử với một thứ thực ra không phải vậy như thể nó là vậy. Dùng ở dạng 「AをBと見なす」, biểu thị việc tuy về mặt khách quan là A nhưng vì phán định, quy định hay sự tiện lợi mà đối xử như là B. Dùng như 「欠席を遅刻と見なす」「返答がない場合は同意と見なす」. Hay xuất hiện trong ngữ cảnh luật pháp, quy định, hợp đồng, định nghĩa học thuật; là từ cứng biểu thị việc coi như đồng nhất về mặt hình thức. Bao hàm sắc thái "đối xử như vậy" do phán định của con người, chứ không phải sự xác nhận về sự thật.
Dịch bằng AI
N4港みなと
Cảng. Nơi tàu thuyền chất lên hoặc dỡ xuống hàng hóa và người.
Dịch bằng AI
N5南みなみ
Phía nam. Một trong các phương hướng. Từ trái nghĩa là 「北」.
Dịch bằng AI
N2見習いみならい
Người mới vào nghề, học việc bằng cách quan sát cách làm của tiền bối; cũng chỉ chính vị trí hoặc giai đoạn đó. Là danh từ tạo từ dạng liên dụng của động từ 「見習う」, chỉ giai đoạn đào tạo nghề nghiệp mang tính học việc theo kiểu thầy trò. Dùng như 「見習い職人」「見習い期間」「見習い中の身」. Là từ thường xuất hiện trong những nghề học kỹ thuật thông qua thực hành, như đầu bếp, thợ mộc, thợ thủ công, y tá. So với 「初心者」 nói chung, từ này có sắc thái mạnh hơn về việc chỉ một giai đoạn đào tạo chính thức trong một nghề hoặc tổ chức cụ thể.
Dịch bằng AI
N2峰みね
Phần cao nhô lên gần đỉnh núi. Chỉ phần cao nhất của núi, hoặc sống núi nối tiếp trên đường sống. Dùng như 「山の峰」「峰々が連なる」「峰を越える」. Là từ hay xuất hiện trong ngữ cảnh núi non, leo núi; trong khi 「山頂」 chỉ đỉnh điểm tại một điểm cụ thể, thì 「峰」 chỉ rộng phần cao gồm cả đỉnh núi và vùng xung quanh. Ẩn dụ, phần sống dao (phía đối diện với lưỡi) cũng gọi là 「峰」, dùng như 「峰打ち」. Là từ mang âm hưởng thiên về văn viết, văn ngữ.
Dịch bằng AI
N2, N3実るみのる
Cây cỏ ra quả. 「稲が実る」. Cũng dùng với nghĩa cho kết quả tốt, như 「努力が実る」.
Dịch bằng AI
N2見晴らしみはらし
Việc có thể nhìn bao quát ra xa và rộng từ một nơi cao, v.v.; cũng chỉ chính cảnh vật lọt vào tầm mắt khi đó. 「晴らす」 mang nghĩa loại bỏ những thứ che chắn, biểu hiện trạng thái tầm nhìn được khai thông, có thể nhìn xa. Dùng như 「見晴らしの良い場所」「見晴らしが利く」「見晴らし台」. Thường xuất hiện trong các văn cảnh đánh giá cao tầm nhìn của tòa nhà, địa hình, điểm du lịch, v.v. Nghĩa gần với 「眺め」, nhưng 「見晴らし」 nhấn mạnh hơn vào độ rộng và độ xa của tầm nhìn.
Dịch bằng AI
N2, N3見本みほん
Vật đưa ra làm mẫu hay ví dụ. 「商品の見本」.
Dịch bằng AI
N4見舞いみまい
Việc đến chỗ người bị bệnh hoặc bị thương để động viên, tiếp thêm tinh thần cho họ. Thường được dùng ở dạng 「お見舞いに行く」 (đi thăm hỏi người ốm).
Dịch bằng AI
N3未満みまん
Không bao gồm số đó và ít hơn nó. 「18歳未満」. Trong khi 「18歳以下」 bao gồm 18 tuổi, thì 「18歳未満」 không bao gồm 18 tuổi.
Dịch bằng AI
N3, N5耳みみ
Tai. Bộ phận của cơ thể dùng để nghe âm thanh.
Dịch bằng AI
N1耳障りみみざわり
Âm thanh hay lời nói gây cảm giác khó chịu cho tai. Là sự kết hợp của 「耳」 và 「障り (thứ gây cản trở, gây hại)」, biểu thị thứ cản trở thính giác một cách khó chịu. Dùng như tính động từ: 「耳障りな音」「耳障りな言い方」「耳障りな騒音」. Là từ tạo thành cặp với 「目障り」, cả hai đều biểu thị cảm giác khó chịu về giác quan. Lưu ý 「耳触り (cảm giác chạm vào tai)」 là từ khác, và từ này dùng được cho cả nghĩa tích cực lẫn tiêu cực như 「耳触りの良い言葉」.
Dịch bằng AI
N2見物みもの
Thứ đáng xem, thứ xem thì thú vị. Thường nói kèm dự đoán rằng xem thì hẳn sẽ thú vị, như 「今年の決勝戦は見物だ」「彼の慌てぶりは見物だった」. Cùng chữ 「見物」 nếu đọc là 「けんぶつ」 thì là từ khác chỉ việc đi xem những thứ hiếm lạ hay nổi tiếng.
Dịch bằng AI
N1脈絡みゃくらく
Sự liên kết hoặc mạch lạc của sự việc. 「脈」 là sự nối liền của mạch máu, 「絡」 mang nghĩa nối kết lại, gộp lại biểu thị "mạch lạc thông suốt liên tục như mạch máu". Chỉ quan hệ trước sau của câu chuyện hay bài văn, dòng chảy logic, quan hệ nhân quả giữa các sự việc. Phần lớn dùng ở dạng phủ định như 「脈絡がない」「脈絡を欠く」「脈絡なく話す」, hay xuất hiện trong ngữ cảnh phê phán trạng thái câu chuyện không thông mạch. Trong khi 「文脈」 chỉ sự liên kết của các từ ngữ trước sau, thì 「脈絡」 chỉ rộng hơn, là sự liên kết của logic và nhân quả.
Dịch bằng AI
N3未来みらい
Tương lai. Thời gian về sau. 「明るい未来」. Trong khi 「将来」 thường chỉ chặng sau trong cuộc đời của bản thân, thì 「未来」 chỉ rộng cả chặng sau của xã hội hay thế giới.
Dịch bằng AI
N2魅了みりょう
Lôi cuốn lòng người mạnh đến mức khiến họ say mê. 「魅」 mang nghĩa cướp lấy lòng người, 「了」 mang nghĩa làm trọn vẹn, gộp lại biểu thị trạng thái nắm trọn lòng người. Dùng cho các đối tượng được đánh giá tích cực như vẻ đẹp, tài năng, diễn xuất, nhân cách, dùng ở cả dạng chủ động lẫn bị động như 「観客を魅了する」「歌声に魅了される」. Nghĩa gần với 「魅惑」, nhưng khác ở chỗ 「魅了」 ít sắc thái huyền hoặc, cám dỗ, được dùng như lời tán thưởng thuần túy.
Dịch bằng AI
N2, N5見るみる
Nhìn; xem. Nắm bắt sự vật bằng mắt.
Dịch bằng AI
N2未練みれん
Trạng thái không thể từ bỏ, lòng còn vương vấn. Chỉ trạng thái vẫn còn lưu giữ tình cảm hoặc luyến tiếc đối với người, vật, cơ hội đã mất. 「練」 mang nghĩa "rèn giũa, nhào nặn liên tục", thể hiện trạng thái tâm tư không thể dứt khỏi quá khứ. Dùng như 「未練がある」「未練を残す」「未練を断ち切る」「未練たらしい」. Thường xuất hiện trong các văn cảnh mà người ta đáng lẽ đã khép lại — như thất tình, nghỉ việc, thất bại — nhưng lòng vẫn bị kéo về.
Dịch bằng AI
N1魅惑みわく
Lôi cuốn và làm mê hoặc lòng người. 「魅」 mang nghĩa cướp lấy lòng người, 「惑」 mang nghĩa làm rối loạn và mê muội lòng người, gộp lại biểu thị trạng thái lôi cuốn đến mức cướp lấy lòng người và làm mê muội phán đoán. Trong khi 「魅了」 chỉ đơn thuần là lôi cuốn mạnh, thì 「魅惑」 có sắc thái huyền hoặc, cám dỗ mạnh hơn, biểu thị sức hút lay động lý trí của đối phương. Thường dùng mang tính tính động từ như 「魅惑的な香り」「魅惑の眼差し」「魅惑のメロディ」, hay xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương, gợi cảm.
Dịch bằng AI
N5みんなみんな
Tất cả mọi người, mọi vật. Là cách nói thân mật hơn 「皆さん」.
Dịch bằng AI
N5六日むいか
月の6番目の日。また、6日間のこと。Hiển thị bằng tiếng Nhật
N4向かうむかう
Tiến về hướng đó. 「駅に向かう」.
Dịch bằng AI
N4迎えるむかえる
Chờ đợi và ra đón người đến. Từ trái nghĩa là 「送る」.
Dịch bằng AI
N4昔むかし
Thời đại xa xưa hơn nhiều so với bây giờ.
Dịch bằng AI
N2無我夢中むがむちゅう
Trạng thái say mê hoàn toàn vào việc gì đó đến mức quên cả bản thân. Là thành ngữ bốn chữ ghép 「無我」 (quên mình) với 「夢中」 (mải mê như đang trong mơ), chồng các từ cùng ý để nhấn mạnh mức độ say mê. Dùng như 「無我夢中で逃げる」「無我夢中で取り組む」「無我夢中になって戦う」. Dùng cho cả tình huống liều mình trong hoàn cảnh nguy cấp lẫn tình huống quên mình vì vui sướng hay phấn khích, biểu thị trạng thái tập trung vào một việc đến mức không còn thời gian để nghĩ đến bản thân.
Dịch bằng AI
N3向くむく
Ở trạng thái mặt hay cơ thể hướng về phía đó. 「右を向く」. Cũng dùng với nghĩa phù hợp (「この仕事に向いている」). 「向く」 dùng khi mặt hay cơ thể hướng về phía đó, còn 「向ける」 dùng khi người xoay mặt hay vật về phía đó: so sánh 「右を向く」 với 「顔を右に向ける」.
Dịch bằng AI
N3剥くむく
Gọt. Bóc bỏ lớp vỏ bề mặt v.v. 「りんごの皮を剥く」. Cũng thường viết 「むく」 bằng hiragana.
Dịch bằng AI
N2報いるむくいる
Việc đáp lại tương xứng với hành động mà mình đã nhận được.
Dịch bằng AI
N2, N3向けるむける
Làm cho mặt hay vật hướng về phía đó. 「カメラを向ける」. Cũng dùng với nghĩa hướng cảm xúc hay sự quan tâm về phía đó, như 「注意を向ける」. 「向ける」 dùng khi người xoay mặt hay vật về phía đó, còn 「向く」 dùng khi mặt hay cơ thể hướng về phía đó: so sánh 「顔を右に向ける」 với 「右を向く」.
Dịch bằng AI
N2無効むこう
Việc không có hiệu lực hay hiệu quả.
Dịch bằng AI
N2, N5向こうむこう
Phía bên kia. Phía xa, nhìn từ chỗ mình. Dùng như 「川の向こう」.
Dịch bằng AI
N1無惨むざん
Trạng thái thê thảm, đau lòng đến mức không nỡ nhìn. Vốn là từ Phật giáo nghĩa là "không có lòng hổ thẹn", nhưng chuyển thành nghĩa "quá đỗi đau lòng". Dùng cho trạng thái mà hình hài vốn có bị tổn hại như tai nạn, sự phá hủy, thất bại, cái chết, như 「無惨な姿」「無惨に踏みにじられる」「無惨な最期」. Cũng viết là 「無残」, và đây cũng là cách viết phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại. Thiên về văn viết, hay xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương, báo chí.
Dịch bằng AI
N3無視むし
Đối xử với một thứ như thể nó không tồn tại. 「信号無視」「質問を無視する」.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.