Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,238 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N5 · 562 từ Xóa bộ lọc Xem từ vựng N5
Xem từ vựng N5 Học trên trang riêng N5
N5 十月 じゅうがつ
Tháng thứ 10 trong năm.

Dịch bằng AI

N5 十二月 じゅうにがつ
Tháng thứ 12 trong năm, cũng là tháng cuối cùng.

Dịch bằng AI

N5 授業 じゅぎょう
Tiết học; giờ học. Thời gian mà giáo viên dạy và học tập ở trường.

Dịch bằng AI

N5 宿題 しゅくだい
Bài tập về nhà. Bài học được giao từ trường, phải làm ở nhà.

Dịch bằng AI

N5 上手 じょうず
Giỏi, khéo léo; việc làm tốt được. Từ trái nghĩa là 「下手」. Khi đọc là 「うわて」, nghĩa là vượt trội hơn đối phương về sức mạnh hay kỹ thuật. Khi đọc là 「かみて」, nghĩa là phía bên phải của sân khấu.

Dịch bằng AI

N5 丈夫 じょうぶ
Bền chắc; khỏe mạnh. Việc khó bị hỏng. Cũng được dùng cho việc cơ thể khỏe mạnh, khó bị bệnh. 「丈夫なかばん」.

Dịch bằng AI

N5 醤油 しょうゆ
Nước tương. Gia vị màu nâu đen làm từ đậu nành.

Dịch bằng AI

N5 知る しる
Biết. Việc đưa một sự việc vào trong đầu. 「答えを知る」. Thường hay được dùng ở dạng 「知っている」, như 「その人を知っています」.

Dịch bằng AI

N5 しろ
Màu trắng, giống màu của tuyết.

Dịch bằng AI

N5 白い しろい
Trắng. Việc có màu trắng. 「白いシャツ」.

Dịch bằng AI

N5 新聞 しんぶん
Tờ báo, tờ giấy đăng tin tức trong ngày.

Dịch bằng AI

N5 水曜日 すいようび
Thứ Tư. Một ngày trong tuần. Ngày kế tiếp sau thứ Ba.

Dịch bằng AI

N5 吸う すう
Hít; hút. Đưa hơi thở hoặc khói thuốc lá vào cơ thể qua miệng hoặc mũi. 「たばこを吸う」(hút thuốc lá).

Dịch bằng AI

N5 好き すき
Thích. Cảm giác thấy tốt và bị cuốn hút trong lòng. Dùng ở dạng 「〜が好き」, như 「コーヒーが好きだ」. Từ trái nghĩa là 「嫌い」.

Dịch bằng AI

N4, N5 すぐ すぐ
Ngay lập tức. Trạng thái mà điều gì đó xảy ra không để cách thời gian. 「すぐ来ます」. Cũng được dùng với nghĩa một địa điểm rất gần, như 「駅のすぐちかく」.

Dịch bằng AI

N5 少し すこし
Một chút. Trạng thái mà lượng hoặc số nhỏ. Từ trái nghĩa là 「たくさん」.

Dịch bằng AI

N5 涼しい すずしい
Việc hơi lạnh đến mức cảm thấy dễ chịu. Dùng cho thời tiết hoặc không khí. 「涼しい風」.

Dịch bằng AI

N5 住む すむ
Sinh sống tại một nơi nào đó. 「東京に住む」.

Dịch bằng AI

N3〜N5 する する
Làm. Việc thực hiện một điều gì đó. 「べんきょうする」「しごとをする」. Ngoài ra, cũng được dùng với nghĩa cảm nhận âm thanh hay mùi, như 「音がする」「においがする」.

Dịch bằng AI

N5 座る すわる
Ngồi. Việc hạ hông xuống ghế hoặc sàn nhà. Từ trái nghĩa là 「立つ」.

Dịch bằng AI

N5
Lưng; chiều cao. Phần phía sau của cơ thể. Còn gọi là 「背中(せなか)」. Ngoài ra, cũng được dùng với nghĩa chiều cao của cơ thể, nói như 「背が高い」「背がひくい」.

Dịch bằng AI

N5 生徒 せいと
Người học ở trường. Thường chỉ người học ở trường cấp hai, cấp ba. Với đại học thì dùng 「学生」.

Dịch bằng AI

N5 せっけん せっけん
Xà phòng. Thứ dùng để rửa cơ thể hay tay. Chữ Hán viết là「石鹸」, nhưng thường ngày hay viết bằng hiragana.

Dịch bằng AI

N5 狭い せまい
Chật hẹp. Việc một địa điểm nhỏ. Từ trái nghĩa là 「広い」.

Dịch bằng AI

N5 先月 せんげつ
Tháng trước. Tháng trước tháng này.

Dịch bằng AI

N5 先週 せんしゅう
Tuần trước. Tuần trước tuần này.

Dịch bằng AI

N5 先生 せんせい
Giáo viên. Người dạy học ở trường học và những nơi tương tự. Được gọi bằng cách thêm vào sau tên, như 「田中先生」. Không chỉ dùng cho giáo viên ở trường, mà còn dùng khi gọi bác sĩ và những người tương tự.

Dịch bằng AI

N5 洗濯 せんたく
Giặt giũ. Việc giặt quần áo và những thứ tương tự bằng nước. Từ 「洗濯機」 cũng hay được dùng.

Dịch bằng AI

N5 全部 ぜんぶ
Tất cả. Toàn bộ mọi thứ, trạng thái không còn sót lại gì.

Dịch bằng AI

N5 掃除 そうじ
Việc lau chùi cho sạch, dọn dẹp bụi bẩn.

Dịch bằng AI

N5 そうして そうして
Gần như cùng nghĩa với 「そして」, là từ nối các sự việc xảy ra sau đó.

Dịch bằng AI

N5 そこ そこ
Từ chỉ nơi ở gần người nghe hơn là người nói.

Dịch bằng AI

N5 そちら そちら
Đằng đó (lịch sự). Cách nói lịch sự của 「そこ」. Chỉ phía người nghe đang ở.

Dịch bằng AI

N5 そっち そっち
Cách nói thân mật (suồng sã) của 「そちら」.

Dịch bằng AI

N5 そと
Bên ngoài. Phần bên ngoài của tòa nhà hoặc căn phòng. Từ trái nghĩa là 「中」.

Dịch bằng AI

N5 その その
Từ chỉ vật ở gần người nghe. Dùng như 「その本」.

Dịch bằng AI

N5 そば そば
Bên cạnh; gần. Chỉ nơi ở gần, ngay bên cạnh. 「えきのそば」(bên cạnh nhà ga). 「蕎麦(そば)」cùng cách đọc là món ăn dạng mì.

Dịch bằng AI

N5 そら
Bầu trời. Không gian rộng trên đầu, nơi nhìn thấy mây và mặt trời. Cùng chữ 「空」 nếu đọc là 「から」 thì thành từ khác diễn tả việc bên trong không có gì.

Dịch bằng AI

N5 それ それ
Từ chỉ vật ở gần người nghe. 「それは何ですか」.

Dịch bằng AI

N5 それから それから
Sau đó. Từ nối hai sự việc theo thứ tự.

Dịch bằng AI

N5 それでは それでは
Từ nói khi kết thúc câu chuyện hay công việc rồi chuyển sang việc tiếp theo. Là cách nói lịch sự hơn 「では」.

Dịch bằng AI

N5 だい
lượng từ đếm máy móc và phương tiện. Từ dùng để đếm máy móc và phương tiện như xe hơi, máy tính, tủ lạnh. いちだい・にだい・さんだい…じゅうだい, 「なんだい」. Âm đọc không thay đổi theo con số.

Dịch bằng AI

N5 大学 だいがく
Trường đại học. Nơi học tập chuyên sâu hơn, sau bậc trung học phổ thông.

Dịch bằng AI

N5 大使館 たいしかん
Tòa nhà mà một nước ngoài đặt ở nước khác vì lợi ích của nước mình. Có thể nhờ làm những việc như hộ chiếu.

Dịch bằng AI

N5 大丈夫 だいじょうぶ
Dáng vẻ không có vấn đề gì, có thể yên tâm. Ví dụ:「大丈夫ですか」(bạn có sao không?).

Dịch bằng AI

N5 大好き だいすき
Cảm giác rất thích. Là cách nói với tình cảm mạnh hơn 「好き」.

Dịch bằng AI

N5 大切 たいせつ
Điều cần được coi trọng, đối xử cẩn thận. Ví dụ:「大切な人」(người quan trọng),「時間を大切にする」(coi trọng thời gian).

Dịch bằng AI

N5 台所 だいどころ
Bếp. Phòng để nấu ăn. Cũng gọi là「キッチン」.

Dịch bằng AI

N4, N5 大変 たいへん
Vất vả; rất. Dáng vẻ sự việc rất khó khăn, cực nhọc. Ví dụ:「大変な仕事」(công việc vất vả). Cũng dùng với nghĩa「とても」(rất).

Dịch bằng AI

N5 高い たかい
Chiều dài từ dưới lên trên của vật lớn, tức là cao. Cũng dùng để chỉ giá tiền lớn, tức là đắt. Từ trái nghĩa là 「低い」「安い」.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.