Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn.
Đăng ký
Trang chủ
› Sổ từ vựng
› Mọi cấp độ
ALL LEVELS・N1–N5
Tìm từ vựng trên mọi cấp độ
4,238 từ
(tổng N1–N5)
Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa
Trạng thái
Chọn ngẫu nhiên:
5 mục
10 mục
20 mục
N5
Xem từ vựng N5
Học trên trang riêng N5
›
☐ Chọn tất cả
Hàng loạt:
Đánh dấu đã học (0)
Đánh dấu chưa học (0)
Ghim (0)
Bỏ ghim (0)
☐
📌
Chưa học
N5
皆さん
みなさん
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Tất cả những người có mặt ở đó, hoặc đang lắng nghe. Cách nói lịch sự.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
南
みなみ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Phía nam. Một trong các phương hướng. Từ trái nghĩa là 「北」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N3, N5
耳
みみ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Tai. Bộ phận của cơ thể dùng để nghe âm thanh.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N2, N5
見る
みる
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Nhìn; xem. Nắm bắt sự vật bằng mắt.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
みんな
みんな
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Tất cả mọi người, mọi vật. Là cách nói thân mật hơn 「皆さん」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
六日
むいか
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
月の6番目の日。また、6日間のこと。
Hiển thị bằng tiếng Nhật
☐
📌
Chưa học
N2, N5
向こう
むこう
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Phía bên kia. Phía xa, nhìn từ chỗ mình. Dùng như 「川の向こう」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N2, N5
難しい
むずかしい
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Khó. Việc không thể làm một cách dễ dàng. Trái nghĩa là 「易しい」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
六つ
むっつ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
six。ものをかぞえるときの、6のこと。
Hiển thị bằng tiếng Nhật
☐
📌
Chưa học
N5
村
むら
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Làng. Thị trấn nhỏ, có ruộng và rẫy.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N2, N5
目
め
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Mắt. Bộ phận cơ thể dùng để nhìn.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
眼鏡
めがね
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Kính. Dụng cụ có gắn thấu kính, đeo lên để nhìn rõ hơn.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
もう
もう
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Đã; rồi. Trạng thái khi sự việc đã kết thúc hoặc đã trở thành trạng thái đó. 「もう食べました」(tôi đã ăn rồi).
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
木曜日
もくようび
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Thứ Năm. Một ngày trong tuần. Ngày sau thứ Tư.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
もしもし
もしもし
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Từ dùng khi gọi điện thoại hoặc khi bắt chuyện với người khác.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N2, N3, N5
持つ
もつ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Cầm; giữ. Nắm giữ vật gì đó bằng tay. 「かばんを持つ」(cầm cặp).
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
もっと
もっと
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Hơn, nhiều hơn. Chỉ trạng thái mức độ lớn hơn hiện tại.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
物
もの
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Vật, đồ vật. Thứ có hình dạng, nhìn thấy được bằng mắt.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
門
もん
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Cổng. Cửa lớn ở lối vào của nhà hay tòa nhà.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N4, N5
問題
もんだい
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Bài toán, vấn đề. Điều phải đưa ra câu trả lời.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
野菜
やさい
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Rau. Thực vật có thể ăn được.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
易しい
やさしい
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Dễ. Có thể làm một cách đơn giản. Trái nghĩa với「難しい」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
安い
やすい
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Rẻ. Giá thấp. Trái nghĩa với「高い」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
休み
やすみ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Ngày nghỉ; sự nghỉ. Ngày không có việc học hay việc làm. Việc nghỉ ngơi.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N2, N5
休む
やすむ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Nghỉ ngơi; nghỉ làm. Cho cơ thể thư giãn. Việc không đi học hay đi làm.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
八つ
やっつ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
eight。ものをかぞえるときの、8のこと。
Hiển thị bằng tiếng Nhật
☐
📌
Chưa học
N3, N5
山
やま
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Núi. Nơi mặt đất nhô cao lên.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N2, N5
やる
やる
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Làm; cho. Là cách nói khẩu ngữ mang nghĩa "làm". Cũng dùng với nghĩa cho ai đó vật gì.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N4, N5
湯
ゆ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Nước được đun lên cho nóng. So với nước lạnh (『水(みず)』, mizu), đây là loại nước nóng. Dùng khi tắm hoặc khi pha trà.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
夕方
ゆうがた
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Chiều tối. Khoảng thời gian lúc mặt trời lặn.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
夕飯
ゆうはん
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Bữa ăn tối. Bữa ăn vào buổi tối. 「晩ごはん(ばんごはん)」cũng có nghĩa gần như giống vậy.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
郵便局
ゆうびんきょく
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Bưu điện. Nơi gửi hoặc nhận thư từ, bưu kiện.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
夕べ
ゆうべ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Đêm hôm qua; đêm của ngày trước hôm nay.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
有名
ゆうめい
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Nổi tiếng. Được nhiều người biết đến.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
雪
ゆき
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Tuyết. Vật màu trắng rơi từ trên trời xuống vào mùa đông.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
ゆっくり
ゆっくり
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Chậm rãi, từ từ. Chỉ trạng thái làm không vội, dành thời gian.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
良い
よい
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Sự việc tốt đẹp, đúng đắn, đáng mong muốn. Trong văn nói thường dùng dạng 「いい」. 「良い天気」「いい人」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
八日
ようか
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
月の8番目の日。また、8日間のこと。
Hiển thị bằng tiếng Nhật
☐
📌
Chưa học
N5
洋服
ようふく
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Quần áo kiểu Tây, quần áo. Loại quần áo có kiểu dáng truyền từ phương Tây. Thường dùng với nghĩa gần như「服」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N2, N5
よく
よく
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Thường xuyên, hay. Chỉ trạng thái làm nhiều lần. Cũng dùng với nghĩa「じょうずに」(giỏi, tốt) (「よくできました」= làm tốt lắm).
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
四日
よっか
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
月の4番目の日。また、4日間のこと。
Hiển thị bằng tiếng Nhật
☐
📌
Chưa học
N5
四つ
よっつ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
four。ものをかぞえるときの、4のこと。
Hiển thị bằng tiếng Nhật
☐
📌
Chưa học
N2, N4, N5
呼ぶ
よぶ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Gọi. Cất tiếng gọi tên người, v.v. để khiến họ chú ý về phía mình.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N2, N5
読む
よむ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Đọc. Nhìn chữ và nắm lấy ý nghĩa.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
夜
よる
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Đêm, ban đêm. Khoảng thời gian mặt trời đã lặn.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N3, N5
弱い
よわい
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Yếu. Sức lực nhỏ. Trái nghĩa với「強い」.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
来月
らいげつ
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Tháng sau. Tháng tiếp theo của tháng này.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
来週
らいしゅう
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Tuần sau. Tuần tiếp theo của tuần này.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
来年
らいねん
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Năm sau. Năm tiếp theo của năm nay.
Dịch bằng AI
☐
📌
Chưa học
N5
両親
りょうしん
☑
›
Chưa học
📌 Ghim
Bố mẹ, cha mẹ. Chỉ cha và mẹ.
Dịch bằng AI
Từ vựng theo cấp độ
Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.