Điều mong muốn thành hiện thực và trong lòng thấy mãn nguyện. 「結果に満足する」. Từ trái nghĩa là 「不満」.
Dịch bằng AI
N5万年筆まんねんひつ
Bút máy. Dụng cụ viết chữ, dùng bằng cách cho mực vào bên trong.
Dịch bằng AI
N2, N5磨くみがく
Đánh bóng; chà rửa. Cọ xát để làm cho sạch. Dùng như 「歯を磨く」.
Dịch bằng AI
N3味方みかた
Đồng minh. Người đứng về phía mình và giúp đỡ. 「味方につける」. Từ trái nghĩa là 「敵」.
Dịch bằng AI
N5右みぎ
Bên phải. Một trong các phương hướng. Từ trái nghĩa là 「左」.
Dịch bằng AI
N5短いみじかい
Ngắn. Độ dài từ đầu này đến đầu kia nhỏ. Cũng dùng khi thời gian ít. Từ trái nghĩa là 「長い」.
Dịch bằng AI
N5水みず
Nước. Thứ trong suốt rơi từ trên trời hoặc chảy trong sông.
Dịch bằng AI
N5店みせ
Cửa hàng. Nơi bán đồ.
Dịch bằng AI
N3, N5見せるみせる
Làm cho người khác có thể nhìn thấy. Dùng như 「写真を見せる」.
Dịch bằng AI
N5道みち
Đường. Nơi người và xe cộ đi qua.
Dịch bằng AI
N5三つみっつ
three。ものをかぞえるときの、3のこと。Hiển thị bằng tiếng Nhật
N2, N3見つめるみつめる
Nhìn chăm chú không rời mắt. 「相手の目を見つめる」.
Dịch bằng AI
N1, N3認めるみとめる
Chấp nhận là đúng hay là sự thật. 「失敗を認める」. Cũng dùng với nghĩa đánh giá là có giá trị (「実力が認められる」), hoặc nhận ra, xác nhận bằng quan sát (「変化が認められる」).
Dịch bằng AI
N3, N5緑みどり
Màu xanh lá. Màu giống như lá cây.
Dịch bằng AI
N5皆さんみなさん
Tất cả những người có mặt ở đó, hoặc đang lắng nghe. Cách nói lịch sự.
Dịch bằng AI
N5南みなみ
Phía nam. Một trong các phương hướng. Từ trái nghĩa là 「北」.
Dịch bằng AI
N2, N3実るみのる
Cây cỏ ra quả. 「稲が実る」. Cũng dùng với nghĩa cho kết quả tốt, như 「努力が実る」.
Dịch bằng AI
N2, N3見本みほん
Vật đưa ra làm mẫu hay ví dụ. 「商品の見本」.
Dịch bằng AI
N3未満みまん
Không bao gồm số đó và ít hơn nó. 「18歳未満」. Trong khi 「18歳以下」 bao gồm 18 tuổi, thì 「18歳未満」 không bao gồm 18 tuổi.
Dịch bằng AI
N3, N5耳みみ
Tai. Bộ phận của cơ thể dùng để nghe âm thanh.
Dịch bằng AI
N3未来みらい
Tương lai. Thời gian về sau. 「明るい未来」. Trong khi 「将来」 thường chỉ chặng sau trong cuộc đời của bản thân, thì 「未来」 chỉ rộng cả chặng sau của xã hội hay thế giới.
Dịch bằng AI
N2, N5見るみる
Nhìn; xem. Nắm bắt sự vật bằng mắt.
Dịch bằng AI
N5みんなみんな
Tất cả mọi người, mọi vật. Là cách nói thân mật hơn 「皆さん」.
Dịch bằng AI
N5六日むいか
月の6番目の日。また、6日間のこと。Hiển thị bằng tiếng Nhật
N3向くむく
Ở trạng thái mặt hay cơ thể hướng về phía đó. 「右を向く」. Cũng dùng với nghĩa phù hợp (「この仕事に向いている」). 「向く」 dùng khi mặt hay cơ thể hướng về phía đó, còn 「向ける」 dùng khi người xoay mặt hay vật về phía đó: so sánh 「右を向く」 với 「顔を右に向ける」.
Dịch bằng AI
N3剥くむく
Gọt. Bóc bỏ lớp vỏ bề mặt v.v. 「りんごの皮を剥く」. Cũng thường viết 「むく」 bằng hiragana.
Dịch bằng AI
N2, N3向けるむける
Làm cho mặt hay vật hướng về phía đó. 「カメラを向ける」. Cũng dùng với nghĩa hướng cảm xúc hay sự quan tâm về phía đó, như 「注意を向ける」. 「向ける」 dùng khi người xoay mặt hay vật về phía đó, còn 「向く」 dùng khi mặt hay cơ thể hướng về phía đó: so sánh 「顔を右に向ける」 với 「右を向く」.
Dịch bằng AI
N2, N5向こうむこう
Phía bên kia. Phía xa, nhìn từ chỗ mình. Dùng như 「川の向こう」.
Dịch bằng AI
N3無視むし
Đối xử với một thứ như thể nó không tồn tại. 「信号無視」「質問を無視する」.
Dịch bằng AI
N3虫歯むしば
Răng bị thủng lỗ do vi khuẩn. 「虫歯になる」.
Dịch bằng AI
N3蒸すむす
Hấp. Làm nóng thực phẩm bằng hơi nước. 「肉まんを蒸す」. Cũng dùng với nghĩa oi bức, như 「今日は蒸すね」.
Dịch bằng AI
N2, N5難しいむずかしい
Khó. Việc không thể làm một cách dễ dàng. Trái nghĩa là 「易しい」.
Dịch bằng AI
N2, N3結ぶむすぶ
Nối và buộc dây v.v. lại. 「くつのひもを結ぶ」. Cũng dùng với nghĩa thiết lập ước hẹn hay quan hệ, như 「契約を結ぶ」.
Dịch bằng AI
N3無駄むだ
Lãng phí. Việc vô ích; không có hiệu quả. 「時間の無駄」「無駄づかい」.
Dịch bằng AI
N2, N3夢中むちゅう
Say mê một việc đến mức quên cả những chuyện khác. 「ゲームに夢中になる」.
Dịch bằng AI
N5六つむっつ
six。ものをかぞえるときの、6のこと。Hiển thị bằng tiếng Nhật
N3胸むね
Ngực. Phần phía trước cơ thể, giữa cổ và bụng. 「胸が痛い」. Cũng dùng với nghĩa tâm hồn, như 「胸がいっぱいになる」.
Dịch bằng AI
N5村むら
Làng. Thị trấn nhỏ, có ruộng và rẫy.
Dịch bằng AI
N3紫むらさき
Màu tím. Màu pha trộn đỏ và xanh lam. 「紫の花」.
Dịch bằng AI
N3無料むりょう
Việc không mất phí. 「入場無料」. Trong lời nói cũng gọi là 「ただ」. Từ trái nghĩa là 「有料」.
Dịch bằng AI
N2, N5目め
Mắt. Bộ phận cơ thể dùng để nhìn.
Dịch bằng AI
N3名刺めいし
Tấm thẻ nhỏ in tên và tên công ty v.v. Trao đổi với người lần đầu gặp trong công việc.
Dịch bằng AI
N3命令めいれい
Người ở vị trí trên ra lệnh bảo phải làm. 「命令に従う」.
Dịch bằng AI
N3迷惑めいわく
Việc phải khó chịu hay gặp rắc rối vì người khác. 「迷惑をかける」.
Dịch bằng AI
N5眼鏡めがね
Kính. Dụng cụ có gắn thấu kính, đeo lên để nhìn rõ hơn.
Dịch bằng AI
N3めくるめくる
Lật giấy v.v. lên như trở mặt. 「ページをめくる」.
Dịch bằng AI
N3目指すめざす
Tiến về hướng đó; lấy làm mục tiêu. 「優勝を目指す」.
Dịch bằng AI
N3目立つめだつ
Nhìn rõ hơn cái khác và thu hút sự chú ý. 「目立つ色の服」.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.