Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,238 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N3・N5 · 1,417 từ Xóa bộ lọc
N3 体育 たいいく
Môn học vận động cơ thể như một môn học ở trường. 「体育の授業」.

Dịch bằng AI

N3 体温 たいおん
Nhiệt độ của cơ thể. 「体温を測る」.

Dịch bằng AI

N3 大会 たいかい
Sự kiện lớn như thể thao hay thi đấu, có đông người tụ họp lại để tổ chức. 「マラソン大会」.

Dịch bằng AI

N5 大学 だいがく
Trường đại học. Nơi học tập chuyên sâu hơn, sau bậc trung học phổ thông.

Dịch bằng AI

N3 退屈 たいくつ
Việc không có gì để làm nên thấy chán. 「暇で退屈する」「休みの日が退屈だ」. Cũng dùng khi câu chuyện, sách vở hay sự kiện đơn điệu, nghe hay xem cũng không thấy thú vị. 「退屈な話」「講演が長くて退屈だ」.

Dịch bằng AI

N3 滞在 たいざい
Việc lưu lại một vùng đất khác hay nước ngoài trong một khoảng thời gian. 「ホテルに滞在する」.

Dịch bằng AI

N3 対策 たいさく
Phương pháp hay sự chuẩn bị để đối phó với vấn đề. 「安全対策」「対策を立てる」.

Dịch bằng AI

N5 大使館 たいしかん
Tòa nhà mà một nước ngoài đặt ở nước khác vì lợi ích của nước mình. Có thể nhờ làm những việc như hộ chiếu.

Dịch bằng AI

N3 体重 たいじゅう
Trọng lượng của cơ thể. 「体重が増える」.

Dịch bằng AI

N5 大丈夫 だいじょうぶ
Dáng vẻ không có vấn đề gì, có thể yên tâm. Ví dụ:「大丈夫ですか」(bạn có sao không?).

Dịch bằng AI

N5 大好き だいすき
Cảm giác rất thích. Là cách nói với tình cảm mạnh hơn 「好き」.

Dịch bằng AI

N5 大切 たいせつ
Điều cần được coi trọng, đối xử cẩn thận. Ví dụ:「大切な人」(người quan trọng),「時間を大切にする」(coi trọng thời gian).

Dịch bằng AI

N3 態度 たいど
Cách giữ tâm thế hay cử chỉ khi đối diện với sự việc. 「まじめな態度」.

Dịch bằng AI

N3 大統領 だいとうりょう
Người ở vị trí cao nhất đại diện cho đất nước ở các quốc gia theo thể chế cộng hòa. 「アメリカ大統領」.

Dịch bằng AI

N5 台所 だいどころ
Bếp. Phòng để nấu ăn. Cũng gọi là「キッチン」.

Dịch bằng AI

N4, N5 大変 たいへん
Vất vả; rất. Dáng vẻ sự việc rất khó khăn, cực nhọc. Ví dụ:「大変な仕事」(công việc vất vả). Cũng dùng với nghĩa「とても」(rất).

Dịch bằng AI

N3 太陽 たいよう
Ngôi sao phát ra ánh sáng và nhiệt, nhìn thấy trên bầu trời ban ngày. 「太陽の光」.

Dịch bằng AI

N3 平ら たいら
Trạng thái bề mặt thẳng phẳng, không gồ ghề hay nghiêng lệch. 「平らな道」.

Dịch bằng AI

N3 倒す たおす
Làm cho vật đang đứng ngã ngang xuống. 「木を倒す」. Cũng dùng với nghĩa đánh bại đối phương (「敵を倒す」). Người dùng sức làm cho vật ngã xuống là 「倒す」, còn vật tự nó ngã xuống là 「倒れる」, dùng phân biệt như 「木を倒す」 với 「木が倒れる」.

Dịch bằng AI

N3 互い たがい
Mối quan hệ mà cả hai bên đều làm điều giống nhau đối với đối phương. 「互いに助け合う」. Thường dùng ở dạng 「お互い」.

Dịch bằng AI

N5 高い たかい
Chiều dài từ dưới lên trên của vật lớn, tức là cao. Cũng dùng để chỉ giá tiền lớn, tức là đắt. Từ trái nghĩa là 「低い」「安い」.

Dịch bằng AI

N3 高める たかめる
Làm cho mức độ hay trình độ trở nên cao hơn. 「技術を高める」. 「高める」 dùng khi người ta tác động làm cho cao lên, còn 「高まる」 dùng khi tự nó cao lên: so sánh 「関心を高める」 với 「関心が高まる」.

Dịch bằng AI

N3 たから
Những vật có giá trị cao như vàng bạc hay đá quý. 「宝物」. Cũng dùng để ví von về người hay vật quý giá (「子どもは宝だ」).

Dịch bằng AI

N3 抱く だく
Ôm. Việc ôm giữ bằng tay. Diễn tả động tác kéo vào sát người mà ôm, như 「赤ちゃんを抱く」「ぬいぐるみを抱いて寝る」. Cùng chữ 「抱く」 nếu đọc là 「いだく」 thì là từ khác mang nghĩa ôm giữ suy nghĩ hay cảm xúc trong lòng.

Dịch bằng AI

N5 沢山 たくさん
Nhiều. Dáng vẻ số lượng hoặc khối lượng nhiều. Thường được viết bằng hiragana「たくさん」.

Dịch bằng AI

N3 確かめる たしかめる
Việc kiểm tra và làm rõ xem có sai sót hay không. 「予定を確かめる」「答えを確かめる」. Danh từ là 「確認」.

Dịch bằng AI

N3, N5 出す だす
Việc di chuyển cái gì đó từ trong ra ngoài. 「かばんから本を出す」. Cũng được dùng với nghĩa đưa cho người khác, như trong 「手紙を出す」.

Dịch bằng AI

N3 助かる たすかる
Thoát khỏi nguy hiểm hay cái chết. 「乗客は全員助かった」. Cũng dùng với nghĩa được nhẹ nhõm nhờ sự giúp đỡ của người khác (「手伝ってもらえると助かる」). 「助ける」 dùng khi người ra tay cứu giúp, còn 「助かる」 dùng khi phía được cứu trở nên bình an: so sánh 「乗客を助ける」 với 「乗客が助かる」.

Dịch bằng AI

N3 ただ ただ
Việc không cần trả tiền. 「ただでもらう」. Cũng dùng với nghĩa không đặc biệt, chỉ có vậy thôi, như 「ただの風邪」. Viết bằng Hán tự là 「只」, nhưng thường viết bằng hiragana.

Dịch bằng AI

N3 戦う たたかう
Tranh đấu để phân định thắng thua. Dùng cho chiến tranh hay trận đấu. 「優勝をかけて戦う」. Cũng dùng với nghĩa đương đầu với bệnh tật hay khó khăn (「病気と戦う」).

Dịch bằng AI

N2, N3 畳む たたむ
Gấp chồng lại để làm cho vật đang trải rộng trở nên nhỏ gọn. 「洗濯物を畳む」. Cũng dùng với nghĩa dừng lại và đóng cửa, như 「店を畳む」.

Dịch bằng AI

N3 立場 たちば
Địa vị hay hoàn cảnh mà một người đang ở trong đó. 「相手の立場で考える」.

Dịch bằng AI

N3 経つ たつ
Thời gian trôi qua. 「あれから3年が経った」. Dễ nhầm với các từ đồng âm 「立つ」 (đứng dậy) và 「建つ」 (tòa nhà được dựng lên).

Dịch bằng AI

N5 立つ たつ
Đứng. Việc đặt chân xuống và giữ cơ thể ở tư thế thẳng. Từ trái nghĩa là 「座る」.

Dịch bằng AI

N3 たっぷり たっぷり
Trạng thái có số lượng đầy đủ, dồi dào. 「たっぷり眠る」「ソースをたっぷりかける」.

Dịch bằng AI

N2, N3 たて
Phương hướng trên dưới. 「縦に並ぶ」. Từ trái nghĩa là 「横」.

Dịch bằng AI

N5 建物 たてもの
Tòa nhà, công trình. Thứ được xây dựng để con người sống hoặc làm việc. Từ gọi chung nhà, trường học, tòa nhà cao tầng, v.v. Ví dụ:「たかい建物」(tòa nhà cao).

Dịch bằng AI

N3, N4 建てる たてる
Việc xây dựng nhà cửa, tòa nhà, v.v.「家を建てる」. Cần phân biệt cách viết với「立てる(物をまっすぐに置く。計画を作る)」cùng âm đọc.

Dịch bằng AI

N1, N3 たに
Nơi thấp và lõm xuống ở giữa hai ngọn núi.

Dịch bằng AI

N3 他人 たにん
Người khác ngoài bản thân mình. Người không phải gia đình hay họ hàng. 「赤の他人」=người hoàn toàn không có quan hệ gì.

Dịch bằng AI

N2, N3 たね
Hạt là nguồn gốc để cây nảy mầm. 「種をまく」. Cũng dùng với nghĩa nguyên nhân hay nguyên liệu của sự việc, như 「話の種」「心配の種」.

Dịch bằng AI

N5 楽しい たのしい
Vui. Dáng vẻ vui mừng, có cảm giác dễ chịu. Ví dụ:「旅行は楽しかった」(chuyến du lịch đã rất vui),「友だちとあそぶのは楽しい」(chơi với bạn thì vui). Trái nghĩa là「つまらない」(chán).

Dịch bằng AI

N4, N5 頼む たのむ
Nhờ; yêu cầu. Nhờ vả người khác làm điều mình muốn. Ví dụ:「仕事を頼む」(nhờ làm việc). Cũng dùng với nghĩa gọi món ở quán, như「ラーメンを頼む」(gọi mì ramen).

Dịch bằng AI

N5 たばこ たばこ
Thuốc lá. Thứ để hút và thưởng thức khói. Cách viết Hán tự「煙草」trong đời sống thường được viết bằng hiragana.

Dịch bằng AI

N3 たびたび たびたび
Nhiều lần, lặp đi lặp lại. 「たびたびすみません」. Viết bằng Hán tự là 「度々」.

Dịch bằng AI

N5 多分 たぶん
Có lẽ. Trạng thái nghĩ rằng điều đó chắc là vậy, dù không chắc chắn.

Dịch bằng AI

N5 食べ物 たべもの
Đồ ăn, thức ăn. Từ gọi chung tất cả những thứ con người ăn, như cơm, bánh mì, thịt, rau. Thứ để uống thì gọi là「のみもの」(đồ uống).

Dịch bằng AI

N5 食べる たべる
Ăn. Đưa thức ăn vào miệng rồi nuốt xuống.

Dịch bằng AI

N2, N5 たまご
Trứng. Thứ do gà, v.v. đẻ ra. Thường được dùng làm thức ăn.

Dịch bằng AI

N3 だます だます
Làm cho người khác tin vào điều không có thật. 「うそを言って人をだます」. Viết bằng Hán tự là 「騙す」, nhưng vì đây là Hán tự không dùng trong đời sống hằng ngày nên thường viết bằng hiragana.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.