Hấp. Làm nóng thực phẩm bằng hơi nước. 「肉まんを蒸す」. Cũng dùng với nghĩa oi bức, như 「今日は蒸すね」.
Dịch bằng AI
N2, N5難しいむずかしい
Khó. Việc không thể làm một cách dễ dàng. Trái nghĩa là 「易しい」.
Dịch bằng AI
N4息子むすこ
Con trai của mình.
Dịch bằng AI
N2, N3結ぶむすぶ
Nối và buộc dây v.v. lại. 「くつのひもを結ぶ」. Cũng dùng với nghĩa thiết lập ước hẹn hay quan hệ, như 「契約を結ぶ」.
Dịch bằng AI
N4娘むすめ
Con gái của mình.
Dịch bằng AI
N3無駄むだ
Lãng phí. Việc vô ích; không có hiệu quả. 「時間の無駄」「無駄づかい」.
Dịch bằng AI
N2, N3夢中むちゅう
Say mê một việc đến mức quên cả những chuyện khác. 「ゲームに夢中になる」.
Dịch bằng AI
N5六つむっつ
six。ものをかぞえるときの、6のこと。Hiển thị bằng tiếng Nhật
N3胸むね
Ngực. Phần phía trước cơ thể, giữa cổ và bụng. 「胸が痛い」. Cũng dùng với nghĩa tâm hồn, như 「胸がいっぱいになる」.
Dịch bằng AI
N5村むら
Làng. Thị trấn nhỏ, có ruộng và rẫy.
Dịch bằng AI
N3紫むらさき
Màu tím. Màu pha trộn đỏ và xanh lam. 「紫の花」.
Dịch bằng AI
N4無理むり
Việc không thể làm được. Cũng dùng để chỉ vẻ cố gắng quá sức gây hại cho cơ thể. 「無理をする」.
Dịch bằng AI
N3無料むりょう
Việc không mất phí. 「入場無料」. Trong lời nói cũng gọi là 「ただ」. Từ trái nghĩa là 「有料」.
Dịch bằng AI
N2, N5目め
Mắt. Bộ phận cơ thể dùng để nhìn.
Dịch bằng AI
N3名刺めいし
Tấm thẻ nhỏ in tên và tên công ty v.v. Trao đổi với người lần đầu gặp trong công việc.
Dịch bằng AI
N3命令めいれい
Người ở vị trí trên ra lệnh bảo phải làm. 「命令に従う」.
Dịch bằng AI
N3迷惑めいわく
Việc phải khó chịu hay gặp rắc rối vì người khác. 「迷惑をかける」.
Dịch bằng AI
N5眼鏡めがね
Kính. Dụng cụ có gắn thấu kính, đeo lên để nhìn rõ hơn.
Dịch bằng AI
N3めくるめくる
Lật giấy v.v. lên như trở mặt. 「ページをめくる」.
Dịch bằng AI
N3目指すめざす
Tiến về hướng đó; lấy làm mục tiêu. 「優勝を目指す」.
Dịch bằng AI
N4召し上がるめしあがる
Cách nói rất lịch sự của 「食べる」「飲む」.
Dịch bằng AI
N4珍しいめずらしい
Trạng thái hiếm thấy, đặc biệt, ít khi có.
Dịch bằng AI
N3目立つめだつ
Nhìn rõ hơn cái khác và thu hút sự chú ý. 「目立つ色の服」.
Dịch bằng AI
N3めったにめったに
Hầu như (không ~). Đằng sau đi với dạng phủ định. 「めったに風邪をひかない」.
Dịch bằng AI
N3免許めんきょ
Giấy phép. Tư cách được công nhận chính thức rằng có thể làm một việc. 「運転免許」.
Dịch bằng AI
N3面接めんせつ
Phỏng vấn. Gặp trực tiếp để tìm hiểu tính cách hay năng lực trong tuyển sinh hay tuyển dụng v.v. 「面接試験」.
Dịch bằng AI
N3面倒めんどう
Việc tốn công và phiền phức. 「手続きが面倒だ」. 「面倒を見る」 nghĩa là chăm sóc.
Dịch bằng AI
N5もうもう
Đã; rồi. Trạng thái khi sự việc đã kết thúc hoặc đã trở thành trạng thái đó. 「もう食べました」(tôi đã ăn rồi).
Dịch bằng AI
N4申し上げるもうしあげる
Cách nói khiêm nhường và lịch sự của 「言う」.
Dịch bằng AI
N3申し込むもうしこむ
Đăng ký. Chính thức truyền đạt cho đối phương ý định tham gia hay ký kết v.v. 「大会に申し込む」.
Dịch bằng AI
N4申すもうす
Cách nói khiêm nhường của 「言う」.
Dịch bằng AI
N3毛布もうふ
Chăn. Tấm vải dệt lông dày dùng khi ngủ.
Dịch bằng AI
N2, N3燃えるもえる
Bắt lửa và bốc lên ngọn lửa. 「紙が燃える」. Cũng dùng với nghĩa cảm xúc dâng cao, như 「やる気に燃える」. 「燃える」 dùng khi vật đang cháy, còn 「燃やす」 dùng khi người châm lửa đốt nó: so sánh 「紙が燃える」 với 「紙を燃やす」.
Dịch bằng AI
N3目的もくてき
Mục đích. Sự việc nhắm tới để hoàn thành. 「旅行の目的」.
Dịch bằng AI
N3目標もくひょう
Mục tiêu. Đích nhắm tới để đạt đến. 「今月の目標」. Trong khi 「目的」 chỉ điều rốt cuộc muốn hoàn thành, thì 「目標」 thường chỉ điểm đến cụ thể để đạt điều đó.
Dịch bằng AI
N5木曜日もくようび
Thứ Năm. Một ngày trong tuần. Ngày sau thứ Tư.
Dịch bằng AI
N3文字もじ
Ký hiệu để viết biểu thị ngôn ngữ. Như hiragana, chữ Hán, bảng chữ cái. 「大きな文字」.
Dịch bằng AI
N5もしもしもしもし
Từ dùng khi gọi điện thoại hoặc khi bắt chuyện với người khác.
Dịch bằng AI
N2, N3, N5持つもつ
Cầm; giữ. Nắm giữ vật gì đó bằng tay. 「かばんを持つ」(cầm cặp).
Dịch bằng AI
N5もっともっと
Hơn, nhiều hơn. Chỉ trạng thái mức độ lớn hơn hiện tại.
Dịch bằng AI
N3戻すもどす
Trả về nơi chốn hay trạng thái ban đầu. 「本を棚に戻す」. 「戻す」 dùng khi người đem trả vật về chỗ cũ, còn 「戻る」 dùng khi bản thân quay về chỗ cũ: so sánh 「本を棚に戻す」 với 「家に戻る」.
Dịch bằng AI
N3求めるもとめる
Mong muốn có được; tìm cách giành lấy. 「助けを求める」. Cũng dùng với nghĩa cố tìm ra, như 「答えを求める」.
Dịch bằng AI
N3もともともともと
Từ đầu; vốn dĩ. 「もともと丈夫な体だ」. Chữ Hán viết là 「元々」.
Dịch bằng AI
N4戻るもどる
Quay lại; trở về. Trở về nơi hoặc trạng thái ban đầu.
Dịch bằng AI
N5物もの
Vật, đồ vật. Thứ có hình dạng, nhìn thấy được bằng mắt.
Dịch bằng AI
N3物語ものがたり
Câu chuyện có hệ thống kể về nhân vật hay sự kiện. 「昔から伝わる物語」.
Dịch bằng AI
N4木綿もめん
Sợi hay vải lấy từ cây bông.
Dịch bằng AI
N2, N3燃やすもやす
Châm lửa cho cháy. 「落ち葉を燃やす」. Cũng dùng với nghĩa dâng cao ý chí, như 「闘志を燃やす」. 「燃やす」 dùng khi người châm lửa đốt, còn 「燃える」 dùng khi vật đang cháy: so sánh 「紙を燃やす」 với 「紙が燃える」.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.