Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,238 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N3・N4・N5 · 1,844 từ Xóa bộ lọc
N4 手伝う てつだう
Giúp đỡ. Cùng làm công việc của người khác để giúp họ.

Dịch bằng AI

N3 手続き てつづき
Cách thức thủ tục cần thiết để tiến hành chính thức một việc. 「入学の手続き」.

Dịch bằng AI

N3 鉄道 てつどう
Đường sắt. Phương tiện giao thông có tàu chạy trên đường ray.

Dịch bằng AI

N3 徹夜 てつや
Thức suốt đêm không ngủ. 「徹夜で勉強する」.

Dịch bằng AI

N5 では では
Từ nói khi tiếp tục hoặc bắt đầu câu chuyện. Là cách nói ngắn của 「それでは」.

Dịch bằng AI

N4 手袋 てぶくろ
Vật đeo vào tay khi trời lạnh hoặc lúc cần.

Dịch bằng AI

N5 でも でも
Từ dùng khi nói điều khác với câu trước. Hay dùng trong lời nói.

Dịch bằng AI

N4 てら
Chùa. Tòa nhà nơi nhà sư Phật giáo sống và để người ta đến lễ bái.

Dịch bằng AI

N3 照らす てらす
Chiếu ánh sáng để làm sáng lên. 「月が道を照らす」. 「照らす」 dùng khi chiếu ánh sáng vào vật gì cho sáng, còn 「照る」 dùng khi chính mặt trời hay mặt trăng tỏa sáng: so sánh 「月が道を照らす」 với 「日が照る」.

Dịch bằng AI

N3〜N5 出る でる
Ra; ra ngoài. Di chuyển từ trong ra ngoài. Dùng như 「家を出る」. Từ trái nghĩa là 「入る」.

Dịch bằng AI

N4 てん
Điểm số của bài kiểm tra hay tương tự. Cũng dùng với nghĩa dấu chấm tròn nhỏ.

Dịch bằng AI

N4 店員 てんいん
Nhân viên bán hàng. Người làm việc trong cửa hàng.

Dịch bằng AI

N5 天気 てんき
Thời tiết. Tình trạng bầu trời, nóng hay lạnh v.v.

Dịch bằng AI

N5 電気 でんき
Điện. Sức mạnh làm cho đồ vật hoạt động, làm sáng căn phòng. Cũng dùng với nghĩa đèn(「電気をつける」).

Dịch bằng AI

N4 天気予報 てんきよほう
Việc báo trước thời tiết sắp tới.

Dịch bằng AI

N3 電子 でんし
Một trong những hạt rất nhỏ cấu tạo nên vật chất. Với nghĩa này, 「電子」 chỉ được dùng một mình trong các câu chuyện khoa học; thường ngày nó được dùng kết hợp với từ khác để chỉ những thứ sử dụng công nghệ điện hay kỹ thuật số, như 「電子レンジ」「電子辞書」「電子マネー」「電子書籍」「電子メール」.

Dịch bằng AI

N5 電車 でんしゃ
Tàu điện. Phương tiện chạy trên đường ray bằng điện.

Dịch bằng AI

N2, N3 点数 てんすう
Điểm số. Con số biểu thị thành tích của kỳ thi hay cuộc thi. 「点数が上がる」.

Dịch bằng AI

N3 電池 でんち
Pin. Dụng cụ tích điện để vận hành thiết bị. 「電池が切れる」.

Dịch bằng AI

N3 伝統 でんとう
Truyền thống. Văn hóa hay cách làm được truyền lại từ xưa. 「伝統行事」.

Dịch bằng AI

N4 電灯 でんとう
Ánh sáng bằng điện.

Dịch bằng AI

N3 電波 でんぱ
Sóng truyền trong không gian, dùng cho liên lạc của tivi hay điện thoại thông minh v.v. 「電波が悪い」.

Dịch bằng AI

N5 電話 でんわ
Điện thoại. Dụng cụ để nói chuyện với người ở xa. Dùng như 「電話をかける」「電話に出る」. Cũng chỉ chính việc nói chuyện, như 「友だちと電話する」.

Dịch bằng AI

N5
Cửa. Lối ra vào có thể đóng mở của nhà hay phòng, làm bằng gỗ hoặc kính. Trong hội thoại thường ngày, người ta hay nói「ドア」hơn là「戸」.

Dịch bằng AI

N5 どう どう
Từ dùng để hỏi trạng thái hay cách thức. 「どうですか」.

Dịch bằng AI

N4 道具 どうぐ
Vật dùng khi làm một việc gì đó.

Dịch bằng AI

N2, N3 動作 どうさ
Chuyển động của cơ thể. 「動作が速い」. Cũng dùng cho chuyển động của máy móc (「正常に動作する」).

Dịch bằng AI

N3 当時 とうじ
Hồi đó. Chỉ một thời kỳ nào đó trong quá khứ. 「当時は学生だった」.

Dịch bằng AI

N3 同時 どうじ
Cùng lúc. 「二人が同時に話し始めた」. Hay dùng ở dạng 「〜と同時に」.

Dịch bằng AI

N5 どうして どうして
Từ dùng để hỏi lý do.

Dịch bằng AI

N3 どうしても どうしても
Bằng bất cứ cách nào, nhất định. 「どうしても行きたい」. Khi dùng với phủ định thì mang nghĩa 「làm thế nào cũng không ~」 (「どうしても思い出せない」).

Dịch bằng AI

N3 どうせ どうせ
Thể hiện tâm trạng buông xuôi hay phó mặc rằng kết quả sẽ không thay đổi. 「どうせ間に合わない」. Ở dạng 「どうせ〜なら」「どうせ〜だから」, nó thể hiện tâm trạng chấp nhận tiền đề không thể thay đổi, rồi trên cơ sở đó chọn cách làm như thế này. 「どうせやるなら早いほうがいい」「どうせ買うなら良い物にしたい」.

Dịch bằng AI

N3 当然 とうぜん
Điều mà ai nghĩ cũng thấy nên như vậy. 「当然の結果」.

Dịch bằng AI

N5 どうぞ どうぞ
Xin mời. Từ nói khi mời hoặc khuyến khích người khác làm điều gì đó. 「どうぞ、お入りください」(xin mời vào).

Dịch bằng AI

N3 到着 とうちゃく
Đến nơi đích. 「到着時間」. Từ trái nghĩa là 「出発」.

Dịch bằng AI

N5 動物 どうぶつ
Động vật. Sinh vật sống và có thể cử động.

Dịch bằng AI

N3, N5 どうも どうも
Cách nói thân mật của 「ありがとう」. Cũng dùng như 「どうもすみません」.

Dịch bằng AI

N3, N5 遠い とおい
Xa. Khoảng cách lớn. Từ trái nghĩa là 「近い」.

Dịch bằng AI

N5 十日 とおか
ngày mùng 10; mười ngày. Ngày thứ 10 của tháng. Cũng có khi chỉ khoảng thời gian 10 ngày. Đây là dạng thêm 「か」 vào 「とお」, và không đọc là 「じゅうにち」.

Dịch bằng AI

N4 遠く とおく
Nơi xa, chỗ xa.

Dịch bằng AI

N4 通る とおる
Việc đi ngang qua đường v.v. Ví dụ「バスが道を通る」(xe buýt đi qua đường). Cũng dùng với nghĩa đỗ kỳ thi, như「しけんに通る」(đỗ kỳ thi).

Dịch bằng AI

N3 都会 とかい
Thành phố đông người tụ họp và nhộn nhịp. 「都会の生活」. Từ trái nghĩa là 「田舎」.

Dịch bằng AI

N2, N3 どく
Chất độc. Thứ gây hại khi vào cơ thể. 「毒キノコ」. Cũng dùng để ví thứ gây hại, như 「体に毒だ」.

Dịch bằng AI

N3 独身 どくしん
Việc chưa kết hôn. 「独身生活」.

Dịch bằng AI

N3 特徴 とくちょう
Điểm nổi bật khác với những cái khác. 「この町の特徴」.

Dịch bằng AI

N4 特に とくに
So với những cái khác thì đặc biệt, nhất là.

Dịch bằng AI

N4 特別 とくべつ
Trạng thái khác với bình thường, đặc biệt.

Dịch bằng AI

N2, N3 独立 どくりつ
Độc lập. Không dựa vào người khác mà tự làm bằng sức mình. 「親から独立する」. Cũng dùng với nghĩa một nước thoát khỏi ách thống trị để trở thành một quốc gia.

Dịch bằng AI

N5 時計 とけい
Đồng hồ. Dụng cụ để biết giờ.

Dịch bằng AI

N5 どこ どこ
Từ dùng để hỏi nơi chốn, địa điểm.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.