Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N3・N4・N5 · 1,833 từ Xóa bộ lọc
N3 余る あまる
Còn dư lại sau khi dùng; còn thừa do số hay lượng quá nhiều. 「料理が余る」「手に余る」 (vượt quá khả năng xử lý của bản thân). Từ trái nghĩa là 「足りない」.

Dịch bằng AI

N3 編む あむ
Đan. Kết hợp sợi hay dây để làm áo len, giỏ v.v. 「マフラーを編む」.

Dịch bằng AI

N5 あめ
Mưa. Nước rơi từ trên trời xuống. Nói là「雨がふる」(trời mưa). Từ「飴」đọc giống nhau là món ăn ngọt.

Dịch bằng AI

N5 あめ
Kẹo. Thức ăn ngọt làm từ đường. Cũng thường viết bằng hiragana hoặc katakana là「あめ」「アメ」. Là từ khác với「雨」đọc giống nhau.

Dịch bằng AI

N3 誤る あやまる
Làm sai cách làm hay suy nghĩ. Từ 「謝る」 cũng đọc là 「あやまる」 mang nghĩa nói 「ごめんなさい」, là từ khác.

Dịch bằng AI

N3 謝る あやまる
Xin lỗi. Nói với đối phương rằng mình đã sai. Là từ cùng nhóm với 「あやまち」 (lỗi lầm). Từ 「誤る」 có cùng cách đọc mang nghĩa nhầm lẫn, dùng như 「道を誤る」, nên viết phân biệt.

Dịch bằng AI

N3 歩む あゆむ
Đi bộ. Cũng dùng khi tiến bước qua cuộc đời hay thời gian. Là cách nói hơi trang trọng hơn 「歩く」.

Dịch bằng AI

N1, N5 洗う あらう
Loại bỏ chất bẩn bằng nước, v.v. để làm sạch. 「手を洗う」「ふくを洗う」.

Dịch bằng AI

N3 新た あらた
Trạng thái mới. Dùng ở dạng 「新たな」「新たに」, như 「新たな問題」「気持ちを新たにする」. Trang trọng hơn 「新しい」, mang tính văn viết.

Dịch bằng AI

N3 表す あらわす
Thể hiện cảm xúc hay suy nghĩ ra bên ngoài bằng lời nói, nét mặt, hình thức. 「感謝の気持ちを表す」. Từ 「現す」 có cùng cách đọc mang nghĩa cái đang ẩn trở nên nhìn thấy được, như 「姿を現す」, nên viết phân biệt.

Dịch bằng AI

N3 あるいは あるいは
Hoặc. Từ dùng để liệt kê hai thứ trở lên, mang nghĩa 「または」. 「電話、あるいはメールで連絡する」. Trang trọng hơn 「または」, dùng trong văn viết. Thường viết bằng hiragana.

Dịch bằng AI

N5 歩く あるく
Dùng chân để tiến từng bước một.

Dịch bằng AI

N5 あれ あれ
Từ chỉ vật ở xa cả người nói lẫn người nghe. Với vật ở gần thì dùng 「これ」「それ」.

Dịch bằng AI

N3 合わせる あわせる
Gộp hai thứ trở lên thành một. 「手を合わせる」「力を合わせる」. Cũng dùng với nghĩa làm cho khớp với cái khác, như 「時計を合わせる」「予定を合わせる」. 「合わせる」 dùng khi người chỉnh cho khớp, còn 「合う」 khi kết quả là khớp nhau: 「時計を合わせる」 đối lại với 「時計が合う」.

Dịch bằng AI

N3 あん
Kế hoạch hay ý kiến đã suy nghĩ. 「案を出す」「良い案がうかぶ」. Cũng tạo thành các từ ghép như 「案内」「提案」.

Dịch bằng AI

N3 暗記 あんき
Học thuộc lòng. Ghi nhớ hoàn toàn để có thể nói được mà không cần nhìn. 「単語を暗記する」.

Dịch bằng AI

N3 安定 あんてい
Sự ổn định, không có biến đổi lớn. 「生活が安定する」「安定した収入」. Từ trái nghĩa là 「不安定」.

Dịch bằng AI

N3
Dạ dày. Bộ phận hình túi trong cơ thể tiêu hóa thức ăn. 「胃が痛い」「胃薬」.

Dịch bằng AI

N3 委員 いいん
Ủy viên. Người được giao một công việc trong lớp hay tổ chức. 「学級委員」「委員会」.

Dịch bằng AI

N5 言う いう
Nói ra lời bằng miệng. 「名前を言う」.

Dịch bằng AI

N5 いえ
Tòa nhà nơi con người sinh sống. Cũng có cách đọc là 「うち」, thường dùng để chỉ nhà hay gia đình của chính mình. Khi ghép với từ khác, chữ này còn đọc là 「や」 như trong 「やちん」 (tiền thuê nhà), 「わがや」 (nhà của chính mình); 「か」 như trong 「かぞく」 (gia đình), 「かてい」 (gia đình, tổ ấm); hoặc 「け」 như trong 「けらい」 (gia thần, người hầu cận), 「やまだけ」 (nhà họ Yamada).

Dịch bằng AI

N3 意外 いがい
Bất ngờ. Trạng thái khác với điều đã nghĩ. 「意外な結果」「意外と簡単だった」. Từ 「以外」 có cùng cách đọc mang nghĩa 「trừ ~ ra」 (「私以外の人」), là từ hoàn toàn khác.

Dịch bằng AI

N5 いかが いかが
Cách nói lịch sự của 「どう」. 「お茶はいかがですか」.

Dịch bằng AI

N3 いき
Hơi thở. Không khí ra vào qua miệng hay mũi. 「息を吸う」「息が苦しい」. Cũng có cách nói như 「息が合う」 (tâm ý khớp nhau hoàn toàn).

Dịch bằng AI

N3 勢い いきおい
Sức mạnh hay tốc độ của chuyển động. 「火の勢いが強い」「勢いよく走り出す」. Cũng dùng với nghĩa dòng chảy không dừng lại được, như 「勢いで買ってしまった」.

Dịch bằng AI

N3 生き物 いきもの
Sinh vật. Thứ có sự sống. Thường chỉ động vật. 「海の生き物」.

Dịch bằng AI

N5 行く いく
Di chuyển từ nơi đang ở đến một nơi khác. Từ trái nghĩa là 「来る」. Cũng có cách đọc là 「ゆく」.

Dịch bằng AI

N5 いくつ いくつ
Từ dùng để hỏi số lượng. 「りんごはいくつありますか」. Cũng dùng khi hỏi tuổi(「おいくつですか」).

Dịch bằng AI

N5 いくら いくら
Từ dùng để hỏi về giá cả hay số lượng. 「これはいくらですか」.

Dịch bằng AI

N5 いけ
Ao. Nơi có nước đọng lại, nhỏ hơn hồ.

Dịch bằng AI

N3 医師 いし
Bác sĩ. Người làm nghề chữa trị bệnh tật và thương tích. Là cách nói trang trọng của 「医者」, dùng trong giấy tờ hay tin tức.

Dịch bằng AI

N3 意思 いし
Ý nghĩ hay suy nghĩ kiểu muốn làm thế này, đang nghĩ thế này. 「本人の意思を確認する」「参加の意思がある」. Từ 「意志」 có cùng cách đọc chỉ sức mạnh ý chí muốn hoàn thành (「意志が強い」), nên dùng phân biệt.

Dịch bằng AI

N3 意識 いしき
Ý thức. Hoạt động tâm trí nhận biết và cảm nhận sự việc. 「意識を失う」 (bất tỉnh). Cũng dùng với nghĩa để tâm và hướng sự chú ý đến, như 「時間を意識する」.

Dịch bằng AI

N5 医者 いしゃ
Người làm công việc chữa bệnh và vết thương. Thường gọi một cách lịch sự là 「お医者さん」.

Dịch bằng AI

N3 異常 いじょう
Trạng thái khác thường và không đúng đắn. 「異常な暑さ」「機械に異常がある」. Từ trái nghĩa là 「正常」. Viết phân biệt với 「以上」 (nhiều hơn ~) có cùng cách đọc.

Dịch bằng AI

N1, N5 椅子 いす
Ghế. Dụng cụ để ngồi. Cũng thường viết bằng hiragana hoặc katakana là「いす」「イス」.

Dịch bằng AI

N3 いずみ
Nơi nước tự nhiên phun trào lên từ mặt đất. Cũng dùng để ví thứ liên tục sinh ra, như 「知識の泉」.

Dịch bằng AI

N5 忙しい いそがしい
Có nhiều việc phải làm nên không có thời gian. 「しごとで忙しい」.

Dịch bằng AI

N3 偉大 いだい
Trạng thái xuất sắc và vĩ đại. 「偉大な科学者」「偉大な発明」. Dùng khi khen ngợi con người hay thành tựu.

Dịch bằng AI

N5 痛い いたい
Cảm giác khó chịu trong cơ thể do bị thương hay bệnh tật. 「頭が痛い」「おなかが痛い」.

Dịch bằng AI

N3 抱く いだく
Từ trang trọng mang nghĩa 「ôm giữ suy nghĩ, cảm xúc trong lòng」. 「夢を抱く」「疑問を抱く」. Khi đọc cùng chữ Hán đó là 「だく」 thì chỉ động tác cụ thể ôm bằng tay, như 「赤ちゃんを抱く」.

Dịch bằng AI

N3 痛み いたみ
Cảm giác đau ở thân thể hay tâm hồn. 「歯の痛み」「心の痛み」. Dạng động từ là 「痛む」.

Dịch bằng AI

N3 位置 いち
Vị trí. Nơi chốn mà vật hay người tồn tại. 「机の位置を変える」「現在の位置」. Cũng dùng với nghĩa vai trò trong tổng thể, như 「位置づけ」.

Dịch bằng AI

N5 一月 いちがつ
Tháng thứ 1 trong năm.

Dịch bằng AI

N5 一番 いちばん
Vị trí đầu tiên trong thứ tự. 「一番の人」. Cũng có nghĩa là "nhất, hơn cả" như trong 「一番高い」.

Dịch bằng AI

N5 いつ いつ
Từ dùng để hỏi về thời gian. 「いつ行きますか」.

Dịch bằng AI

N3 一瞬 いっしゅん
Khoảnh khắc. Khoảng thời gian rất ngắn, chỉ bằng một cái chớp mắt. 「一瞬の出来事」「一瞬迷った」.

Dịch bằng AI

N5 一緒 いっしょ
Việc từ hai người hay hai vật trở lên ở cùng một nơi, làm cùng một việc. 「友だちと一緒に行く」.

Dịch bằng AI

N3 一生 いっしょう
Cả đời. Khoảng thời gian từ khi sinh ra đến khi chết. 「一生の思い出」「一生忘れない」.

Dịch bằng AI

N4 一生懸命 いっしょうけんめい
Trạng thái làm một việc gì đó bằng toàn bộ sức lực. Dùng như trong 「一生懸命に勉強する」, và dạng không thêm 「に」 cũng được dùng bình thường. Vốn dĩ từ này là 「一所懸命」, sinh ra từ việc người xưa liều mạng bảo vệ một mảnh đất. Ngày nay viết thành 「一生懸命」 là cách thông thường.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.