Nghỉ ngơi; nghỉ làm. Cho cơ thể thư giãn. Việc không đi học hay đi làm.
Dịch bằng AI
N2厄介やっかい
Việc tốn công sức và phiền phức. Hoặc việc nhờ vả, được người khác chăm sóc, giúp đỡ.
Dịch bằng AI
N1, N2野蛮やばん
Trạng thái chưa khai hóa về văn hóa, thô bạo và hung hãn.
Dịch bằng AI
N2野望やぼう
Tham vọng vô cùng lớn và táo bạo, vượt quá khả năng vốn có của bản thân. Gần nghĩa với 「野心」, nhưng như chữ 「望」 cho thấy, đối tượng hay quy mô cần đạt đến thường lớn, và từ này thường hàm chứa sắc thái 「lớn đến mức khó có thể thực hiện được」. Được dùng như 「野望を抱く」「世界制覇の野望」「野望が打ち砕かれる」. Thường được dùng với sắc thái tiêu cực, mang tính phê phán, dễ xuất hiện trong văn cảnh người nói đánh giá đó là 「dục vọng không biết lượng sức mình」.
Dịch bằng AI
N2やむを得ないやむをえない
Việc không còn cách nào khác ngoài việc làm như vậy, đành phải chịu.
Dịch bằng AI
N2やり遂げるやりとげる
Việc hoàn thành đến cùng việc đã bắt đầu.
Dịch bằng AI
N2, N5やるやる
Làm; cho. Là cách nói khẩu ngữ mang nghĩa "làm". Cũng dùng với nghĩa cho ai đó vật gì.
Dịch bằng AI
N2和らげるやわらげる
Việc làm dịu bớt mức độ khắc nghiệt, dữ dội hay đau đớn, v.v.
Dịch bằng AI
N2遺言ゆいごん
Lời nói hay văn bản để lại chuẩn bị cho sau khi qua đời. Về mặt pháp lý là văn bản chỉ định việc xử lý tài sản, v.v. Dùng như 「遺言を残す」「遺言書」. Cách đọc phổ biến là 「ゆいごん」, nhưng cũng đọc là 「いごん」.
Dịch bằng AI
N2優位ゆうい
Việc ở vào vị thế có lợi hoặc địa vị ưu việt so với những đối tượng khác. 「優」 nghĩa là 「vượt trội」, còn 「位」 nghĩa là 「ngôi, vị trí」. Được dùng như 「優位に立つ」「優位を保つ」「圧倒的な優位」「優位性」, biểu thị việc đang ở vị thế cao hơn hoặc có điều kiện thuận lợi hơn so với đối thủ trong các tình huống cạnh tranh, đối lập hay so sánh. Xuất hiện nhiều trong các văn cảnh nơi có vấn đề về thắng thua hay tương quan lực lượng, như thể thao, kinh doanh, quan hệ quốc tế. Từ trái nghĩa là 「劣位」.
Dịch bằng AI
N2有効ゆうこう
Việc có tác dụng hay hiệu lực. Việc có ích.
Dịch bằng AI
N2融通ゆうずう
Việc xoay xở, thu xếp tiền bạc hay đồ vật cho nhau tùy theo nhu cầu. Hoặc việc xử lý khéo léo, linh hoạt tùy theo tình huống.
Dịch bằng AI
N1, N2誘導ゆうどう
Việc dẫn dắt người hay vật đến hướng hoặc trạng thái mong muốn.
Dịch bằng AI
N2裕福ゆうふく
Việc tài sản dồi dào và cuộc sống dư dả, sung túc.
Dịch bằng AI
N2油断ゆだん
Việc lơ là, mất cảnh giác và sao nhãng sự chú ý.
Dịch bằng AI
N2揺らぐゆらぐ
Việc rung lắc, lay động. Hoặc việc cái vốn ổn định trở nên bất ổn.
Dịch bằng AI
N2容易ようい
Việc dễ dàng. Trạng thái có thể làm được một cách đơn giản.
Dịch bằng AI
N2要因よういん
Nguyên nhân chính hoặc yếu tố dẫn đến một kết quả hay hiện tượng nào đó. Chữ 「因」 mang nghĩa 「nguyên nhân」, chỉ yếu tố có ảnh hưởng đến kết quả. Được dùng như 「成功の要因」「失敗の要因を分析する」「複数の要因が絡む」, thường xuất hiện trong tình huống nhiều nguyên nhân kết hợp lại tạo nên một kết quả nào đó. So với 「原因」 vốn chỉ một nguyên nhân trực tiếp duy nhất, từ này mang sắc thái phân tích nhiều yếu tố cùng góp phần vào kết quả, và được dùng trong văn viết cũng như văn cảnh phân tích.
Dịch bằng AI
N2, N3様子ようす
Trạng thái hay tình hình nhìn từ bên ngoài mà biết được. 「空の様子」「様子を見る」.
Dịch bằng AI
N2要請ようせい
Việc tha thiết yêu cầu, đề nghị vì cho là cần thiết.
Dịch bằng AI
N2養成ようせい
Việc dạy dỗ, đào tạo để giúp ai đó trang bị được năng lực hay kỹ thuật hoàn chỉnh.
Dịch bằng AI
N2要約ようやく
Việc tóm tắt ngắn gọn những điểm chính của văn bản hay lời nói.
Dịch bằng AI
N2, N5よくよく
Thường xuyên, hay. Chỉ trạng thái làm nhiều lần. Cũng dùng với nghĩa「じょうずに」(giỏi, tốt) (「よくできました」= làm tốt lắm).
Dịch bằng AI
N2予言よげん
Việc nói trước về điều sẽ xảy ra trong tương lai, hoặc chính nội dung được nói trước đó. Được dùng như 「予言する」「予言者」「予言が的中する」. Thường được dùng trong văn cảnh bói toán, tôn giáo, huyền bí, chỉ việc thông báo về tương lai dựa trên trực giác, linh cảm hay sự mặc khải chứ không dựa trên căn cứ chắc chắn. Đối với dự đoán tương lai dựa trên căn cứ khoa học thì dùng 「予測」「予報」, không dùng 「予言」. Cũng được dùng cho những lời báo trước chưa có gì bảo đảm sẽ thành hiện thực, như 「世紀末の予言」「ノストラダムスの予言」.
Dịch bằng AI
N2余地よち
Khoảng trống hoặc khả năng để làm hoặc chấp nhận một điều gì đó. Vốn mang nghĩa 「chỗ còn dư」 về mặt không gian vật lý, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa trừu tượng, biểu thị 「mức độ có thể chấp nhận」 hoặc 「dư địa để có thể làm thêm」. Được dùng như 「議論の余地」「弁解の余地がない」「改善の余地」「疑う余地もない」, và cũng thường xuất hiện trong văn cảnh phủ định ở dạng 「〜の余地がない」.
Dịch bằng AI
N2予知よち
Việc cảm nhận trước hoặc biết trước về một sự việc trước khi nó xảy ra. Chữ 「知」 mang nghĩa 「biết」. Được dùng khi nắm bắt được sự việc trong tương lai thông qua quan sát, suy luận có căn cứ, hoặc qua năng lực siêu nhiên. Được dùng trong cả văn cảnh khoa học, kỹ thuật như 「地震予知」 lẫn văn cảnh siêu nhiên như 「予知能力」「予知夢」. Trong khi 「予言」 đặt trọng tâm vào hành động nói ra, thì 「予知」 đặt trọng tâm vào việc biết hay cảm nhận được điều đó.
Dịch bằng AI
N2呼びかけよびかけ
Việc lên tiếng kêu gọi, hô hào nhiều người thực hiện một hành động nào đó.
Dịch bằng AI
N2, N4, N5呼ぶよぶ
Gọi. Cất tiếng gọi tên người, v.v. để khiến họ chú ý về phía mình.
Dịch bằng AI
N2, N5読むよむ
Đọc. Nhìn chữ và nắm lấy ý nghĩa.
Dịch bằng AI
N2落差らくさ
Độ chênh lệch về độ cao khi nước, v.v. rơi xuống. Hoặc khoảng cách lớn giữa hai sự vật.
Dịch bằng AI
N2楽観らっかん
Việc suy nghĩ một cách lạc quan rằng mọi việc sẽ diễn ra suôn sẻ.
Dịch bằng AI
N2乱用らんよう
Việc sử dụng quyền lợi hay sức mạnh một cách tùy tiện. Sử dụng quá mức, vượt quá giới hạn.
Dịch bằng AI
N2, N3理解りかい
Hiểu đúng ý nghĩa hay nội dung của sự việc. 「話を理解する」. Cũng dùng với nghĩa thấu hiểu tâm tư đối phương (「理解のある上司」).
Dịch bằng AI
N2理屈りくつ
Lý lẽ, mạch logic của sự việc. Hoặc lý do khiên cưỡng, gán ghép gượng ép.
Dịch bằng AI
N2利点りてん
Điểm ưu việt hơn so với những cái khác. Chỗ có ích, hữu dụng.
Dịch bằng AI
N2流通りゅうつう
Việc hàng hóa được lưu chuyển từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng. Hoặc việc được thông dụng rộng rãi.
Dịch bằng AI
N2良識りょうしき
Khả năng phán đoán đúng sai của sự việc một cách bình tĩnh và lành mạnh. Chỉ tiêu chuẩn phán đoán được coi là hợp lý trong xã hội nói chung. Được dùng như 「良識ある大人」「良識を疑う」. Trong khi 「常識」 chỉ những kiến thức được biết đến rộng rãi, thì 「良識」 nhấn mạnh vào năng lực phán đoán dựa trên những kiến thức đó.
Dịch bằng AI
N2了承りょうしょう
Việc thấu hiểu tình hình rồi chấp thuận, đồng ý.
Dịch bằng AI
N2臨機応変りんきおうへん
Việc ứng phó một cách linh hoạt và phù hợp với sự thay đổi của tình huống hoặc bối cảnh. Được dùng cả như tính từ đuôi な và như trạng từ, như 「臨機応変な対応」「臨機応変に処理する」. Đây là thành ngữ bốn chữ mang nghĩa tích cực, đánh giá thái độ không rập khuôn mà biết ứng biến tùy tình huống.
Dịch bằng AI
N2臨時りんじ
Việc thực hiện tùy theo nhu cầu của từng thời điểm, chứ không phải vào thời điểm cố định.
Dịch bằng AI
N2累計るいけい
Việc lần lượt cộng dồn để tính tổng. Hoặc con số tổng đó.
Dịch bằng AI
N2類似るいじ
Việc giống nhau, tương tự với nhau.
Dịch bằng AI
N2, N3例れい
Ví dụ. Vật cụ thể cùng loại được nêu ra để giải thích. 「例を挙げる」. Cũng có cách dùng chỉ điều mà cả hai bên đều biết, như 「例の話」.
Dịch bằng AI
N2冷静れいせい
Trạng thái phán đoán sự việc một cách bình tĩnh, không bị cảm xúc chi phối.
Dịch bằng AI
N2劣化れっか
Việc tính chất hay chất lượng trở nên kém hơn so với ban đầu.
Dịch bằng AI
N2劣等感れっとうかん
Cảm giác cho rằng bản thân kém cỏi hơn người khác. Dùng như 「劣等感を持つ」「劣等感を抱く」. Không chỉ sự buồn chán nhất thời mà chỉ cảm xúc kéo dài trong lòng. Từ trái nghĩa là 「優越感」 (cảm giác hơn người). Một từ khác cũng chứa 「劣等」 là 「劣等生」, chỉ người có thành tích hoặc kết quả kém.
Dịch bằng AI
N2劣等生れっとうせい
Học sinh có thành tích hoặc kết quả kém hơn người khác. Từ trái nghĩa là 「優等生」 (học sinh giỏi). Ngoài thành tích ở trường, còn dùng để khiêm tốn nói rằng mình kém nhất trong một tập thể, như 「この分野では私は劣等生だ」 (Trong lĩnh vực này tôi là kẻ kém cỏi). Một từ khác cũng chứa 「劣等」 là 「劣等感」, chỉ cảm giác cho rằng mình kém hơn.
Dịch bằng AI
N2廉価れんか
Giá rẻ so với chất lượng, hoặc việc bán với giá rẻ. Được dùng cho giá cả của hàng hóa và dịch vụ, như 「廉価版」「廉価で提供する」. 「廉」 là chữ Hán mang nghĩa 「rẻ」.
Dịch bằng AI
N2連携れんけい
Việc những người có cùng mục đích liên lạc với nhau và hợp tác.
Dịch bằng AI
N2連帯れんたい
Việc từ hai người trở lên gắn kết với nhau, cùng chung hành động và tình cảm. Như 「連帯感」「労働者の連帯」, từ này diễn tả sự đoàn kết với tư cách là những người cùng phe. Ngoài ra, từ này còn chỉ việc nhiều người gắn kết với nhau và cùng gánh chịu trách nhiệm; như 「連帯責任」「連帯保証人」, nó biểu thị quan hệ trong đó nghĩa vụ đáng lẽ do một người gánh vác lại được tất cả cùng nhận lấy.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.