Là nơi diễn ra phiên tòa. Dùng như「法廷に立つ (đứng trước tòa)」「法廷で証言する (làm chứng tại tòa)」「法廷闘争 (cuộc đấu tranh pháp lý)」. Là từ trang trọng chỉ địa điểm công cộng nơi bị cáo, nguyên cáo, thẩm phán, luật sư v.v. tập hợp lại để tiến hành thẩm lý pháp lý. Xuất hiện nhiều trong báo chí, văn bản pháp luật, tiểu thuyết. Khác với「裁判所」là chỉ toàn bộ tòa nhà, thì「法廷」chỉ phòng hoặc hiện trường cụ thể nơi diễn ra phiên xét xử.
Dịch bằng AI
N2暴動ぼうどう
Là việc đám đông tập thể gây ra các hành vi bạo lực như phá hoại, cướp bóc, trên nền tảng sự bất mãn về chính trị, xã hội. Dùng như「暴動が起きる (bạo động nổ ra)」「暴動を鎮圧する (dẹp bạo động)」. Là từ trang trọng chỉ bạo lực tập thể ở quy mô đe dọa trật tự xã hội, chứ không phải cuộc cãi vã của cá nhân hay nhóm nhỏ. Được dùng nhiều trong báo chí và ghi chép lịch sử.
Dịch bằng AI
N2冒頭ぼうとう
Là phần đầu tiên của bài văn, bài nói, sự kiện, tác phẩm. Là từ trang trọng dùng như「冒頭で挨拶する (chào hỏi mở đầu)」「冒頭の場面 (cảnh mở đầu)」「冒頭発言 (phát biểu mở đầu)」. Chỉ phần bắt đầu của một chỉnh thể nào đó như bài phát biểu, sách, phim, cuộc họp. Hơn là 「最初 (đầu tiên)」, đây là từ có ý thức về vị trí trong cấu trúc, và được dùng trong các tình huống xử lý nó như một phần cụ thể, ví dụ「冒頭から/冒頭部分 (từ phần mở đầu / phần mở đầu)」.
Dịch bằng AI
N2褒美ほうび
Là tiền bạc, vật phẩm hoặc cơ hội được người ở vị trí cao hơn ban tặng để khen ngợi hành vi tốt hoặc thành tích. Dùng như「褒美を与える (ban thưởng)」「褒美に旅行に連れて行く (làm phần thưởng, cho đi du lịch)」. Về mặt lịch sử, từ này chỉ những thứ được chủ ban thưởng cho gia thần, nhưng trong hiện đại trọng tâm chuyển sang các tình huống thân mật trong gia đình hoặc nơi làm việc, như cha mẹ thưởng cho con, cấp trên thưởng cho cấp dưới. Trong văn bản chính thức trang trọng, người ta dùng「報奨 (tiền thưởng khen ngợi)」「賞与 (tiền thưởng)」.
Dịch bằng AI
N2抱負ほうふ
Là kế hoạch hoặc quyết tâm đang ấp ủ trong lòng và muốn thực hiện từ nay trở đi. Là từ trang trọng dùng như「新年の抱負 (hoài bão năm mới)」「抱負を語る (kể về hoài bão)」. Không phải là nguyện vọng mơ hồ, mà được dùng trong tình huống thuật lại mục tiêu hay dự định có mức độ cụ thể nhất định. Xuất hiện nhiều trong các phát biểu vào các thời điểm trang trọng như lời chào đầu năm, lời chào nhậm chức, lễ khai giảng, họp báo nhậm chức.
Dịch bằng AI
N2方々ほうぼう
Là chỗ này chỗ kia, các nơi. Là từ có cả cách dùng phó từ và danh từ, dùng như「方々を探す (tìm khắp nơi)」「方々から苦情が来る (lời phàn nàn đến từ khắp nơi)」. Biểu thị dáng vẻ điều gì đó diễn ra trải khắp nhiều địa điểm, nhiều phía, chứ không phải chỉ một chỗ. Vì cùng cách viết cũng đọc là「かたがた (kính ngữ với nhiều người)」, nên cần đọc phân biệt theo ngữ cảnh.
Dịch bằng AI
N2法令ほうれい
Là tên gọi tổng quát của luật do Quốc hội ban hành và mệnh lệnh do cơ quan hành chính ban hành. Dùng như「法令を遵守する (tuân thủ pháp lệnh)」「関連法令 (các pháp lệnh liên quan)」「法令違反 (vi phạm pháp lệnh)」. Là từ trang trọng bao quát hiến pháp, luật, chính lệnh, tỉnh lệnh, quy tắc v.v., được dùng nhiều trong các bối cảnh hành chính, kinh doanh, tuân thủ. Khác với「法律」ở chỗ phạm vi rộng hơn, bao gồm cả lập pháp hành chính.
Dịch bằng AI
N2捕獲ほかく
Là việc bắt động vật hoặc người đang bỏ trốn. Dùng như「野生の鹿を捕獲する (bắt hươu hoang dã)」「容疑者を捕獲する (bắt nghi phạm)」. Bối cảnh trọng tâm là bắt một cách có kế hoạch trong khuôn khổ một công việc nào đó như đánh bắt, săn bắn, hoạt động cảnh sát, và bao hàm sắc thái đặt đối tượng dưới sự quản lý nhất định. Là từ trang trọng, không dùng trong tình huống thường ngày khi nói「捕まえる (bắt)」.
Dịch bằng AI
N2保管ほかん
Việc nhận giữ đồ vật và bảo quản sao cho không bị hư hỏng hay mất mát.
Dịch bằng AI
N2補給ほきゅう
Việc bù đắp, tiếp thêm những thứ bị thiếu.
Dịch bằng AI
N2補佐ほさ
Là việc giúp đỡ và hỗ trợ từ bên cạnh công việc của người ở vị trí cao hoặc người có trách nhiệm. Dùng như「社長を補佐する (hỗ trợ giám đốc)」「補佐役 (vai trò trợ lý)」「課長補佐 (phó trưởng phòng)」. Là từ trang trọng biểu thị quan hệ phụ trợ chính thức trong công việc, cũng được dùng làm chức danh trong tổ chức. So với chỉ「手伝う (giúp)」, nó hàm ý quan hệ chia sẻ trách nhiệm trong việc thực hiện nghiệp vụ.
Dịch bằng AI
N2保守ほしゅ
Là việc duy trì và gìn giữ trạng thái, cơ chế, thiết bị đang có mà không thay đổi. Biểu thị cả nghĩa thuật ngữ kỹ thuật dùng như「機械を保守する (bảo trì máy móc)」「保守点検 (bảo trì kiểm tra)」「サーバーの保守 (bảo trì máy chủ)」, và lập trường chính trị coi trọng các giá trị, truyền thống đang có như「保守派 (phái bảo thủ)」「保守的な考え (suy nghĩ bảo thủ)」. Ở nghĩa sau, nó tạo thành cặp với「革新」. Là từ có nghĩa thay đổi đáng kể tùy theo bối cảnh, đòi hỏi sự thận trọng khi giải thích.
Dịch bằng AI
N2補充ほじゅう
Việc bổ sung, lấp đầy phần bị thiếu hụt hay hao hụt.
Dịch bằng AI
N2補償ほしょう
Là việc đền bù tổn hại, bất lợi, thua thiệt bằng tiền v.v. Là từ trang trọng dùng như「事故の補償 (bồi thường tai nạn)」「補償金 (tiền bồi thường)」「損害補償 (bồi thường tổn thất)」. Được dùng trong tình huống bên gây hại, nhà nước, công ty bảo hiểm v.v. bồi thường tổn thất cho phía bị hại. Có sự phân biệt nghĩa quan trọng với các từ đồng âm「保証 (bảo đảm chịu trách nhiệm)」「保障 (bảo vệ địa vị, trạng thái)」, và được phân biệt nghiêm ngặt trong văn bản pháp luật, bảo hiểm, kinh doanh.
Dịch bằng AI
N2保証ほしょう
Việc cam đoan rằng không có sai sót, là chắc chắn. Hoặc việc gánh vác với trách nhiệm.
Dịch bằng AI
N2舗装ほそう
Là việc trải nhựa hoặc bê tông để làm cứng và chỉnh trang bề mặt đường. Là từ trang trọng dùng như「道路を舗装する (trải nhựa đường)」「舗装工事 (công trình trải nhựa)」「未舗装の道 (đường chưa trải nhựa)」. Chỉ công trình làm cho đường đất trở thành trạng thái thuận tiện cho xe cộ và người đi bộ lưu thông, được dùng cả trong bối cảnh chuyên môn xây dựng, kiến thiết, lẫn bối cảnh hàng ngày khi nói về phát triển đô thị, sửa sang đường sá.
Dịch bằng AI
N2補足ほそく
Việc bổ sung thêm về sau những chỗ còn thiếu.
Dịch bằng AI
N2没頭ぼっとう
Là việc say mê đến mức đi sâu vào một việc đến độ không còn để ý đến những việc khác. Dùng như「研究に没頭する (vùi đầu vào nghiên cứu)」「執筆に没頭する (vùi đầu vào việc viết)」. Nghĩa gốc là 「頭を没する (chìm đầu vào)」, biểu thị trạng thái lao vào sâu đến mức ngập cả đầu. Được dùng đối với những đối tượng mà người ta chủ động lao vào như công việc, sáng tác, sở thích, và thường mang đánh giá tích cực.
Dịch bằng AI
N2本腰ほんごし
Là tư thế ngồi vững và bắt tay vào việc một cách nghiêm túc. Được dùng theo cách thành ngữ là「本腰を入れる (đặt lưng vào, tức là làm nghiêm túc)」, biểu thị tình huống thay đổi cách làm trước đây vốn nửa vời hay tay trái, để bắt đầu một cách nghiêm túc. Đây là biểu hiện đến từ cảm giác cơ thể: 「腰 (lưng/eo)」là trung tâm của cơ thể, và mức độ vững vàng của eo biểu thị mức độ nghiêm túc trong việc bắt tay vào. Là từ tương đối thân mật, có thể dùng trong cả hội thoại hàng ngày.
Dịch bằng AI
N2本心ほんしん
Là tâm tư hoặc suy nghĩ thật ẩn sâu trong lòng. Dùng như「本心を打ち明ける (thổ lộ tâm tư thật)」「本心を隠す (giấu lòng mình)」. Chỉ cảm xúc thật ẩn sau thái độ hay phát ngôn được phơi ra ngoài. Gần đồng nghĩa với「本音」, nhưng trong khi「本音」khẩu ngữ và thân mật hơn, thì「本心」được dùng trong bối cảnh trang trọng, có phần cứng nhắc hơn.
Dịch bằng AI
N2本筋ほんすじ
Là dòng chảy chính, trọng tâm của câu chuyện, cuộc thảo luận, tác phẩm. Dùng như「議論が本筋から外れる (cuộc thảo luận đi chệch chủ đề chính)」「話を本筋に戻す (đưa câu chuyện trở lại chủ đề chính)」. Là từ chỉ chủ đề, trục chính vốn dĩ cần xử lý, đối lập với các nhánh phụ hay chi tiết bên lề. Được dùng nhiều trong bối cảnh sắp xếp tiến trình của cuộc họp, thảo luận, và bối cảnh bàn về cấu trúc câu chuyện. So với「本論」thì khẩu ngữ hơn, được dùng thực dụng trong tình huống điều hành cuộc họp.
Dịch bằng AI
N2本音ほんね
Là điều mà bản thân thực sự đang nghĩ trong lòng, không phải lời「建前 (tatemae, lời nói chính thức bề ngoài)」. Dùng như「本音を漏らす (lỡ để lộ tâm tư thật)」「本音と建前 (tâm tư thật và lời nói bề ngoài)」「本音で話す (nói chuyện thật lòng)」. Là khái niệm đối với「建前 (phát ngôn chính thức được coi trọng trong xã hội Nhật Bản, lời nói trước mặt mọi người)」, chỉ tâm tư thật mà bề ngoài khó nói ra. So với「本心」thì khẩu ngữ hơn, được dùng rộng rãi trong hội thoại hàng ngày, trò chuyện công sở, các bối cảnh nói về quan hệ con người.
Dịch bằng AI
N2, N3ぼんやりぼんやり
Trạng thái hình dạng của vật hay ký ức v.v. không rõ ràng. 「遠くの山がぼんやり見える」 (ngọn núi xa trông mờ mờ). Cũng chỉ trạng thái không nghĩ gì, sự chú ý không hướng vào đâu cả. 「授業中にぼんやりする」 (lơ đãng trong giờ học), 「ぼんやりしていて駅を乗り過ごした」 (vì lơ đãng nên đã đi quá ga).
Dịch bằng AI
N2巻き込むまきこむ
Việc lôi kéo những thứ xung quanh vào, khiến cùng liên quan. Việc kéo vào trong một tình huống nào đó.
Dịch bằng AI
N2紛らわしいまぎらわしい
Trạng thái giống nhau khó phân biệt, dễ nhầm lẫn. Cùng gốc với động từ 「紛れる」 (lẫn vào thứ khác đến mức không phân biệt được), nghĩa gốc là "dễ bị lẫn vào". Dùng như 「紛らわしい名前」「紛らわしい表現」「紛らわしい行為」. Dùng khi hình dáng, tên gọi, cách diễn đạt, hành động tương tự với thứ khác nên dễ gây hiểu lầm. Bao hàm sắc thái coi việc gây ra sự nhầm lẫn, lẫn lộn là vấn đề, mạnh hơn so với 「似ている」 trung lập.
Dịch bằng AI
N2真心まごころ
Tấm lòng chân thật không giả dối dành cho đối phương. Thêm 「真」 vào 「心」 để nhấn mạnh sự chân thành xuất phát từ đáy lòng, chứ không phải lễ nghi bề ngoài hay tính toán. Dùng như 「真心を込める」「真心からのもてなし」「真心が伝わる」. Thường dùng trong các tình huống đòi hỏi sự quan tâm, thấu hiểu dành cho người khác như tiếp khách, tặng quà, chăm sóc, giáo dục. Nghĩa gần với 「誠意」, nhưng 「真心」 nhấn mạnh sự chân thành mang tính cảm xúc, nội tâm, còn 「誠意」 nhấn mạnh sự chân thành như là trách nhiệm và cách ứng xử.
Dịch bằng AI
N2まさかまさか
Phó từ biểu thị sự kinh ngạc trước tình huống ngoài dự đoán, hoặc khả năng xảy ra của nó là thấp. Có cách dùng biểu thị sự kinh ngạc khi đối mặt với tình huống bất ngờ, ở dạng 「まさか〜とは」「まさか〜ない」, và cách dùng phủ định coi điều gì đó là không thể xảy ra như 「まさかそんなことはあるまい」. Dùng trong ngữ cảnh kinh ngạc mang tính phủ định, ngoài dự đoán như 「まさか彼が来るとは」「まさか負けるとは思わなかった」. Cũng dùng đơn lẻ như thán từ 「まさか!」. Ngoài ra còn có cách dùng làm danh từ chỉ tình huống khẩn cấp bất ngờ như 「まさかの事態」「まさかの時に備える」.
Dịch bằng AI
N2摩擦まさつ
Việc vật cọ xát với vật. Hoặc sự xung đột nảy sinh từ bất đồng về ý kiến hay lợi ích.
Dịch bằng AI
N2勝るまさる
Việc năng lực, mức độ, giá trị vượt trội hơn thứ khác. 「勝」 vốn mang nghĩa "thắng được đối thủ", biểu thị việc ở vị trí trên trong sự so sánh. Dùng trong ngữ cảnh so sánh như 「他に勝るとも劣らない」「経験に勝る教師はない」「百聞は一見に勝る」. Tuy là động từ nhưng phần lớn dùng ở dạng 「AはBに勝る」「AはBより勝る」, xuất hiện trong cấu trúc quán dụng nói về hơn kém. Cũng viết là 「優る」. Thiên về văn viết và hơi cứng, hay xuất hiện trong các cách diễn đạt mang giọng tục ngữ, cách ngôn.
Dịch bằng AI
N2, N3貧しいまずしい
Nghèo. Ít tiền hay ít vật chất, cuộc sống khó khăn. 「貧しい家庭」. Cũng dùng với nghĩa nội dung nghèo nàn (「貧しい発想」). Từ trái nghĩa là 「豊か」.
Dịch bằng AI
N2間近まぢか
Việc thời gian hay khoảng cách đang cận kề ngay trước mắt. Dùng cho cả tình huống sự kiện đến gần về mặt thời gian như 「試験が間近に迫る」「結婚式が間近だ」, lẫn việc ở khoảng cách gần về mặt vật lý như 「山を間近に望む」「間近で見る」. Phần lớn dùng mang tính phó từ, liên dụng như 「間近で見る」「間近に控える」「間近に迫る」. Cần chú ý cách đọc: âm sau 「ま」 đục thành 「まぢか」.
Dịch bằng AI
N2, N5待つまつ
Chờ đợi. Ở đó cho đến khi người hay sự việc đến.
Dịch bằng AI
N2, N3全くまったく
Hoàn toàn. 「全く同じだ」. Khi dùng với phủ định thì mang nghĩa 「chẳng chút nào」 (「全く知らない」).
Dịch bằng AI
N2, N3窓口まどぐち
Nơi tiếp khách ở cơ quan hành chính hay ngân hàng v.v. 「窓口で手続きする」. Cũng dùng với nghĩa bộ phận tiếp nhận thắc mắc v.v. (「相談窓口」).
Dịch bằng AI
N2纏まるまとまる
Việc những thứ rải rác tụ lại thành một. Biểu thị việc ý kiến, hành lý, câu chuyện, tổ chức được sắp xếp thành một hình thái. Dùng như 「意見がまとまる」「話がまとまる」「考えがまとまる」「グループとしてまとまる」. 「纏める」 dùng cho người chủ ý gom lại, còn 「纏まる」 cho cái tự nhiên hội tụ thành một hình thái: 「意見をまとめる」 đối lại với 「意見がまとまる」. Hay xuất hiện trong ngữ cảnh chuyển từ trạng thái hỗn loạn, phân tán sang trạng thái được sắp xếp, ổn định.
Dịch bằng AI
N2纏めるまとめる
Thu các thứ rải rác về một mối và sắp xếp gọn gàng. Đối tượng rất rộng, từ vật cụ thể đến điều trừu tượng: tập hợp đồ vật như 「荷物をまとめる」「髪をまとめる」, tập hợp ý kiến như 「意見をまとめる」「議論をまとめる」, tập hợp văn bản như 「論文をまとめる」「報告書をまとめる」, hay tập hợp tổ chức như 「チームをまとめる」 — dùng được trong nhiều ngữ cảnh. Biểu thị hành động chuyển từ trạng thái rối ren, phân tán sang trạng thái một khối được sắp xếp gọn ghẽ.
Dịch bằng AI
N2免れるまぬがれる
Việc thoát được, không phải chịu trách nhiệm, hình phạt hay nguy hiểm. 「免」 mang nghĩa tha cho, gỡ bỏ, vốn biểu thị trạng thái thoát khỏi thứ khó tránh. Dùng trong các tình huống thoát khỏi điều bất lợi mà lẽ ra phải chịu, như 「処分を免れる」「危険を免れる」「責任を免れる」「死を免れる」. Cũng đọc là 「まぬかれる」, và trong tiếng Nhật hiện đại cả hai cách đọc đều được dùng. Khác nghĩa với 「免じる」 (giải chức, tha thứ) tuy dùng cùng chữ Hán.
Dịch bằng AI
N2, N3真似まね
Bắt chước. Làm y hệt theo cách của người khác. 「先生の発音を真似する」.
Dịch bằng AI
N2, N3招くまねく
Mời với tư cách khách. 「パーティーに招く」. Cũng dùng với nghĩa gây ra kết quả không tốt, như 「誤解を招く」.
Dịch bằng AI
N2麻痺まひ
Việc chức năng của thần kinh hay cơ bị mất đi, không còn cảm giác hay vận động được. 「麻」「痺」 đều là chữ mang nghĩa tê, gộp lại biểu thị trạng thái cảm giác hay sự cử động bị tước mất. Về mặt y học chỉ triệu chứng một phần cơ thể không cử động được do tai biến mạch máu não, tổn thương thần kinh, dùng như 「半身麻痺」「顔面麻痺」「下肢の麻痺」. Ẩn dụ cũng dùng với nghĩa tổ chức hay cơ chế không vận hành bình thường như 「交通麻痺」「機能麻痺」「都市機能の麻痺」. Ngoài ra cũng dùng với nghĩa độ nhạy cảm trở nên cùn đi do lặp lại như 「感覚が麻痺する」.
Dịch bằng AI
N2間引くまびく
Việc rút bớt một phần từ thứ dày đặc để phần còn lại sinh trưởng hay đạt hiệu quả tốt hơn. Vốn là thuật ngữ nông nghiệp, chỉ công việc nhổ bớt một phần mầm rau mọc dày để tạo khoảng cách, giúp mầm còn lại lớn lên tốt. Nghĩa gốc dùng như 「大根を間引く」. Từ đó ẩn dụ cũng dùng với nghĩa loại bỏ một phần khỏi trạng thái quá dày đặc để nâng cao hiệu quả toàn thể như 「人員を間引く」「運行本数を間引く」. Hay xuất hiện trong tình huống giảm số chuyến tàu, xe buýt.
Dịch bằng AI
N2幻まぼろし
Thứ thực ra không tồn tại nhưng lại nhìn hoặc cảm thấy được. Vốn chỉ "thứ xuất hiện như giấc mơ hay ảo giác nhưng không có thực thể", dùng như 「幻を見る」「目の前に幻が現れる」. Từ đó mở rộng ẩn dụ sang cách dùng biểu thị "thứ kết thúc mà không thành hiện thực", "thứ đã mất đi và không bao giờ có lại được". Hay xuất hiện trong ngữ cảnh biểu thị thứ cực kỳ hiếm và khó có được, hoặc thứ mà sự tồn tại mang tính huyền thoại như 「幻のチャンピオン」「幻の名作」「幻の銘酒」「幻に終わる」.
Dịch bằng AI
N2丸暗記まるあんき
Việc ghi nhớ câu văn, công thức v.v. y nguyên như vậy mà không suy nghĩ về ý nghĩa hay lý do. Dùng như 「公式を丸暗記する」 (học thuộc lòng công thức), 「教科書を丸暗記する」. Chữ 「丸」 ở đầu mang nghĩa "nguyên cả, toàn bộ", và 「丸写し」, 「丸覚え」 cũng được ghép theo cách tương tự. Khác với khi chỉ nói 「暗記」, từ này đôi khi được dùng kèm cái nhìn tiêu cực rằng người nói không hiểu nội dung.
Dịch bằng AI
N2丸々まるまる
Phó từ mang nghĩa "trọn vẹn, đầy đủ toàn bộ". Là từ láy ghép cùng một âm tiết, nhấn mạnh sự đầy đủ và không hề có thiếu sót của lượng hoặc trạng thái. Có cách dùng biểu thị một đơn vị nào đó được vẹn nguyên đến hết, như 「丸々一週間休む」「丸々一冊を読み終える」, và cách dùng biểu thị vẻ ngoài tròn trịa, mũm mĩm, như 「丸々太った赤ん坊」「丸々と肥える」. Trường hợp đầu là phó từ; trường hợp sau dùng dạng 「丸々と〜」 với chức năng phó từ.
Dịch bằng AI
N2稀まれ
Việc hiếm khi xảy ra, hầu như không có. Biểu thị tần suất thấp hay sự hiếm có, dùng như 「稀な現象」「稀に見る才能」「ごく稀に」「稀にしか起こらない」. Dùng ở cả dạng tính động từ 「稀な〜」 lẫn dạng phó từ 「稀に〜」. Cũng viết là 「希」, và đây cũng là cách viết phổ biến. Là từ thiên về văn viết, hơi cứng, dùng trong các tình huống thiên về văn bản hơn so với 「めったに」 của hội thoại đời thường. Dùng cho cả việc tích cực lẫn tiêu cực, nhưng cũng có nhiều cách dùng nhấn mạnh đánh giá tích cực như 「稀に見る才能」.
Dịch bằng AI
N2満喫まんきつ
Việc thưởng thức, tận hưởng đầy đủ cho đến khi thỏa mãn.
Dịch bằng AI
N2満場まんじょう
Toàn thể những người có mặt tại hội trường. 「満」 nghĩa là "đầy", 「場」 nghĩa là "nơi đó"; ghép lại biểu thị "trạng thái hội trường chật cứng người có mặt", từ đó chuyển thành "tất cả mọi người tại nơi đó". Dùng như 「満場一致」「満場の拍手」「満場が沸く」 trong các văn cảnh toàn thể hội trường cùng thể hiện một phản ứng. Là từ thuộc văn viết, thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng như hội nghị, lễ nghi, nhà hát, nghị viện; không dùng khi nói về số người trong hội thoại đời thường.
Dịch bằng AI
N2慢性まんせい
Trạng thái triệu chứng hoặc tình trạng kéo dài lâu, khó thay đổi. 「慢」 mang nghĩa tốn thời gian, dây dưa kéo dài. Vốn là thuật ngữ y học, tạo thành cặp với 「急性」 (phát bệnh đột ngột), chỉ bệnh kéo dài trong thời gian dài. Ẩn dụ cũng dùng cho trạng thái hiện tượng xã hội hay vấn đề của tổ chức kéo dài không được giải quyết, như 「慢性的な人手不足」「慢性的な渋滞」「慢性の赤字」. Phần lớn dùng ở dạng tính động từ 「慢性的な」, mang hàm ý tiêu cực.
Dịch bằng AI
N2, N3満足まんぞく
Điều mong muốn thành hiện thực và trong lòng thấy mãn nguyện. 「結果に満足する」. Từ trái nghĩa là 「不満」.
Dịch bằng AI
N2, N5磨くみがく
Đánh bóng; chà rửa. Cọ xát để làm cho sạch. Dùng như 「歯を磨く」.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.