Sự kiện người ta tụ họp vào ngày hay nơi đã định để mua bán hàng hóa. Dùng như 「駅前に市が立つ」「朝市」「古本市」. Đặc điểm là được mở vào những ngày đã định chứ không phải cửa hàng lúc nào cũng mở. Cùng chữ 「市」 nếu đọc là 「し」 thì là từ khác chỉ đơn vị hành chính lớn hơn thị trấn.
Dịch bằng AI
N3位置いち
Vị trí. Nơi chốn mà vật hay người tồn tại. 「机の位置を変える」「現在の位置」. Cũng dùng với nghĩa vai trò trong tổng thể, như 「位置づけ」.
Dịch bằng AI
N2一因いちいん
Là một trong nhiều nguyên nhân đã gây ra một kết quả nào đó. Là từ trang trọng với tiền đề rằng không phải là nguyên nhân duy nhất mà còn có những nguyên nhân khác. Dùng như 「〜の一因となる」「一因として挙げられる」.
Dịch bằng AI
N2一概にいちがいに
Là phó từ dùng kết hợp với cấu trúc phủ định như 「〜とは言えない」「〜には決められない」. Biểu thị nghĩa rằng không thể quyết đoán toàn bộ chỉ bằng một tiêu chuẩn duy nhất. Xuất hiện thường xuyên trong văn luận thuyết và bình luận khi chỉ ra sự tồn tại của ngoại lệ.
Dịch bằng AI
N5一月いちがつ
Tháng thứ 1 trong năm.
Dịch bằng AI
N2著しいいちじるしい
Trạng thái biến đổi hay sự khác biệt nổi bật ở mức lớn. Dùng cho mức độ lớn có thể nhận thấy rõ ràng như sự gia tăng số liệu hay biến đổi tình hình. Cách dùng phó từ 「著しく向上する」 cũng nhiều. Là từ dùng trong văn phong trang trọng.
Dịch bằng AI
N2一段といちだんと
Trạng thái mức độ tăng thêm hơn nữa so với trước. Dùng như 「一段と寒くなる」「一段と美しい」.
Dịch bằng AI
N5一番いちばん
Vị trí đầu tiên trong thứ tự. 「一番の人」. Cũng có nghĩa là "nhất, hơn cả" như trong 「一番高い」.
Dịch bằng AI
N2一連いちれん
Trạng thái nhiều sự việc được gộp thành một chuỗi. Dùng như 「一連の事件」「一連の手続き」, chỉ tập hợp các sự kiện liên quan đến nhau xảy ra liên tiếp.
Dịch bằng AI
N5いついつ
Từ dùng để hỏi về thời gian. 「いつ行きますか」.
Dịch bằng AI
N2一環いっかん
Là yếu tố cấu thành một phần của một kế hoạch hay hoạt động lớn. Dùng dưới dạng 「〜の一環として」 trong tình huống định vị không phải hành vi đơn lẻ mà là một phần của tổng thể.
Dịch bằng AI
N2一向にいっこうに
Là phó từ dùng kết hợp với cấu trúc phủ định 「〜ない」. Mang nghĩa "hoàn toàn không 〜", "không một chút nào 〜", nhấn mạnh việc hoàn toàn không thấy biến đổi hay tiến triển như đã kỳ vọng.
Dịch bằng AI
N2逸材いつざい
Người có tài năng vượt trội hơn hẳn. Dùng như 「将来有望な逸材」「逸材を発掘する」.
Dịch bằng AI
N3一瞬いっしゅん
Khoảnh khắc. Khoảng thời gian rất ngắn, chỉ bằng một cái chớp mắt. 「一瞬の出来事」「一瞬迷った」.
Dịch bằng AI
N5一緒いっしょ
Việc từ hai người hay hai vật trở lên ở cùng một nơi, làm cùng một việc. 「友だちと一緒に行く」.
Dịch bằng AI
N3一生いっしょう
Cả đời. Khoảng thời gian từ khi sinh ra đến khi chết. 「一生の思い出」「一生忘れない」.
Dịch bằng AI
N2一身いっしん
Là bản thân của một người. Dùng cố định trong các cấu trúc 「一身に〜を受ける/集める/背負う」. Dùng trong tình huống sự chú ý, trách nhiệm hay kỳ vọng tập trung vào một mình bản thân, là cách diễn đạt khá trang trọng.
Dịch bằng AI
N2一層いっそう
Trạng thái mức độ tiến triển thêm hơn so với trước. Dùng như 「一層努力する」「寒さが一層厳しくなる」.
Dịch bằng AI
N3一体いったい
Việc trở thành một khối thống nhất. 「チームが一体となる」「一体感」. Ngoài ra còn có cách dùng để nhấn mạnh câu hỏi, như 「いったいどうしたの?」, và ở nghĩa này thường viết bằng hiragana.
Dịch bằng AI
N2一端いったん
Là một phần nhỏ trong toàn bộ sự việc. Dùng như 「責任の一端を担う」「真実の一端が明らかになる」 trong tình huống chỉ chỉ ra một phần mà không phải toàn bộ.
Dịch bằng AI
N3一致いっち
Hai thứ trở lên khớp với nhau hoàn toàn. 「意見が一致する」「指紋が一致する」.
Dịch bằng AI
N5五ついつつ
five。ものをかぞえるときの、5のこと。「みかんを五つ買う」。Hiển thị bằng tiếng Nhật
N3一般いっぱん
Phổ thông rộng rãi chứ không đặc biệt. 「一般の人」「一般的な考え方」. Từ trái nghĩa là 「特殊」.
Dịch bằng AI
N3一方いっぽう
Một phía. 「道の一方」. Ở dạng 「一方で」 dùng để đối chiếu một mặt khác (「安い。一方で品質は落ちる」). Cũng có nghĩa chỉ tiến về một hướng duy nhất, như 「増える一方だ」.
Dịch bằng AI
N5いつもいつも
Luôn luôn. Bất cứ lúc nào, mọi lúc. 「いつも同じ時間におきる」(luôn thức dậy vào cùng một giờ).
Dịch bằng AI
N1, N2移転いてん
Dời nhà ở hoặc văn phòng đến nơi khác. Cũng chỉ việc quyền lợi v.v. được chuyển sang bên khác.
Dịch bằng AI
N2営むいとなむ
Tiến hành công việc hoặc đời sống một cách liên tục. Trong đời thường, người học gặp nhiều hơn các từ Hán ghép cùng chữ này đọc theo âm on như 「営業」「経営」.
Dịch bằng AI
N2挑むいどむ
Việc đối đầu với đối thủ khó hay mục tiêu khó. Dùng trong tình huống tích cực hướng tới đối tượng mạnh hơn mình như trận đấu, kỷ lục, vấn đề khó, như 「記録に挑む」「強敵に挑む」. Là từ dùng trong tình huống có thắng thua hay thành bại.
Dịch bằng AI
N5犬いぬ
Chó. Động vật thường sống cùng với con người.
Dịch bằng AI
N3命いのち
Sinh mạng. Cái làm gốc cho sự sống của sinh vật. 「命を守る」「命にかかわる病気」. Cũng dùng để ví thứ quan trọng nhất, như 「この写真は私の命だ」.
Dịch bằng AI
N2威張るいばる
Có nghĩa là tỏ ra thái độ ngạo mạn, khoe khoang về sức mạnh hay địa vị của bản thân. Diễn đạt việc cư xử lấn lướt, áp đặt với những người xung quanh, phần lớn mang hàm ý tiêu cực. Dùng như 「部下に威張る」「威張り散らす」.
Dịch bằng AI
N3違反いはん
Vi phạm. Việc không tuân thủ pháp luật hay quy tắc. 「交通違反」「ルールに違反する」.
Dịch bằng AI
N2いびついびつ
Trạng thái hình dạng méo mó, không cân đối. Hoặc chỉ sự việc không bình thường. Dùng như 「いびつな形」「いびつな関係」.
Dịch bằng AI
N3衣服いふく
Quần áo. Cách nói trang trọng của đồ mặc. Trong hội thoại thường ngày dùng 「服」, còn 「衣服」 dùng trong văn viết.
Dịch bằng AI
N3居間いま
Phòng khách. Căn phòng nơi gia đình thường tụ họp sinh hoạt. Gần như giống 「リビング」. Có cùng cách đọc với 「今」 chỉ thời gian, nên phân biệt theo ngữ cảnh.
Dịch bằng AI
N5今いま
Bây giờ. Thời điểm hiện đang nói. Ví dụ:「今、なんじですか」(bây giờ là mấy giờ?). Cũng dùng khi nói về việc ngay sau đó, như「今いきます」(tôi đi ngay đây).
Dịch bằng AI
N2今更いまさら
Là phó từ biểu thị tâm trạng rằng đã quá muộn nếu làm gì đó từ giờ vì thời gian đã trôi qua quá lâu, hoặc cảm thấy không tự nhiên. Dùng kết hợp với cảm xúc hối tiếc, từ bỏ, ngạc nhiên trong các cấu trúc 「今更〜ても」「今更ながら」.
Dịch bằng AI
N5意味いみ
Ý nghĩa. Nội dung mà một từ ngữ hoặc hành động biểu thị. Ví dụ:「このことばの意味」(ý nghĩa của từ này).
Dịch bằng AI
N5妹いもうと
Em gái. Người chị em gái sinh ra sau mình. Người con trai sinh sau thì gọi là「弟」(em trai).
Dịch bằng AI
N5嫌いや
Khó chịu; ghét. Cảm giác không thích, không muốn làm. Ví dụ:「嫌な天気」(thời tiết khó chịu). Cũng dùng khi từ chối bằng cách nói「嫌だ」(không thích).
Dịch bằng AI
N2癒すいやす
Việc làm dịu bớt sự mệt mỏi, nỗi buồn, cơn đau và làm thân tâm thoải mái. Dùng như 「疲れを癒す」「心を癒す」. Phần lớn được dùng với sắc thái xoa dịu nhẹ nhàng, hơn là điều trị cơ thể.
Dịch bằng AI
N3以来いらい
Từ thời điểm đó cho đến tận bây giờ. 「卒業以来会っていない」. Chỉ dùng cho việc trong quá khứ, không dùng cho việc sắp tới.
Dịch bằng AI
N3依頼いらい
Việc nhờ người khác làm công việc v.v. 「仕事を依頼する」「依頼を受ける」. Là cách nói trang trọng của 「たのむ」, dùng trong kinh doanh.
Dịch bằng AI
N3いらいらいらいら
Trạng thái tâm trạng bồn chồn vì không được như ý. 「渋滞でいらいらする」. Thường viết bằng hiragana hoặc katakana (イライラ).
Dịch bằng AI
N5入口いりぐち
Lối vào. Nơi để đi vào tòa nhà hoặc một địa điểm. Trái nghĩa là「出口」(lối ra).
Dịch bằng AI
N3医療いりょう
Y tế. Từ chỉ toàn bộ việc chữa trị bệnh tật và thương tích. 「医療機関」「医療費」.
Dịch bằng AI
N5居るいる
Có, ở (dùng cho người và động vật). Người hoặc động vật hiện diện ở đó. Ví dụ:「へやに母が居る」(mẹ ở trong phòng). Rất thường được viết bằng hiragana「いる」. Với đồ vật thì dùng「ある」.
Dịch bằng AI
N5要るいる
Cần. Là cần thiết. Ví dụ:「お金が要る」(cần tiền). Đọc giống「居る」nhưng là từ khác.
Dịch bằng AI
N5入れるいれる
Chuyển từ bên ngoài vào bên trong. 「かばんに本を入れる」. Khi tự nó đi vào thì dùng 「入る(はいる)」.
Dịch bằng AI
N5色いろ
Màu, màu sắc. Dáng vẻ của vật mà mắt nhìn thấy được, như đỏ, xanh, trắng.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.