Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,238 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N2・N3・N5 · 2,527 từ Xóa bộ lọc
N2 私情 しじょう
Cảm xúc mang tính cá nhân, tách rời khỏi vị thế công. Dùng theo cách 「私情をはさむ」「私情を交える」, thường trong ngữ cảnh làm tổn hại đến sự công bằng.

Dịch bằng AI

N3 事情 じじょう
Lý do hay tình hình cụ thể khiến sự việc trở nên như vậy. 「家庭の事情」「事情があって遅れた」.

Dịch bằng AI

N3 詩人 しじん
Người lấy việc làm thơ làm nghề nghiệp.

Dịch bằng AI

N3 自身 じしん
Chính bản thân người đó. Gắn sau từ chỉ người để nhấn mạnh, như 「私自身」「自分自身」. Phân biệt với 「自信」 đồng âm (cảm giác tin vào bản thân) và 「地震」.

Dịch bằng AI

N5 静か しずか
Yên tĩnh. Trạng thái không có âm thanh, yên tĩnh. 「静かなへや」. Từ trái nghĩa là 「うるさい」.

Dịch bằng AI

N3 沈む しずむ
Việc chìm xuống trong nước hoặc xuống nơi thấp. 「船が沈む」「日が沈む」. Cũng dùng với nghĩa tâm trạng trở nên u ám, như 「気分が沈む」. Từ trái nghĩa là 「浮かぶ」「昇る」.

Dịch bằng AI

N1, N2 沈める しずめる
Làm cho vật chìm xuống chỗ thấp, chẳng hạn xuống dưới nước. 「沈める」 dùng khi người hay một lực làm cho vật chìm xuống, còn 「沈む」 khi vật tự chìm xuống: 「船を沈める」 đối lại với 「船が沈む」.

Dịch bằng AI

N3 施設 しせつ
Toàn bộ công trình và thiết bị được xây dựng nhằm một mục đích cụ thể. Dùng theo cách 「福祉施設」「公共施設」.

Dịch bằng AI

N2 思想 しそう
Suy nghĩ có hệ thống về xã hội và cuộc đời. Dùng như 「政治思想」「思想の自由」.

Dịch bằng AI

N5 した
Phía dưới; là phía có vị trí thấp. 「テーブルの下」. Từ trái nghĩa là 「上」.

Dịch bằng AI

N2 下請け したうけ
Việc một công ty khác nhận lại một phần công việc mà công ty nào đó đã nhận. Cũng chỉ công ty đó.

Dịch bằng AI

N2, N3 従う したがう
Việc làm đúng theo lời người khác nói hoặc theo quy tắc. 「指示に従う」「規則に従う」. Cũng có nghĩa đi men theo, như 「川に従って歩く」.

Dịch bằng AI

N3 支度 したく
Sự chuẩn bị để làm một việc gì đó. 「しょくじの支度」.

Dịch bằng AI

N2 下心 したごころ
Ý đồ hoặc mưu tính xấu được giấu kín, không để lộ ra ngoài.

Dịch bằng AI

N2 親しむ したしむ
(1) Cảm thấy gần gũi và thân thiết. 「友と親しむ」. (2) Tiếp xúc nhiều và trở nên quen thuộc. 「自然に親しむ」.

Dịch bằng AI

N2 仕立てる したてる
Việc may quần áo từ vải. Cũng có nghĩa là chuẩn bị, tạo dựng người hay vật vào một vai trò, trạng thái nào đó. Dùng theo cách 「スーツを仕立てる」「一人前に仕立てる」.

Dịch bằng AI

N2 下取り したどり
Khi bán hàng mới, nhận lại đồ cũ của khách và giảm giá phần tương ứng.

Dịch bằng AI

N2 下火 したび
Khí thế đã qua giai đoạn đỉnh cao và suy giảm dần. 「ブームが下火になる」.

Dịch bằng AI

N2 自治 じち
Tự mình quyết định và điều hành công việc của chính mình. 「地方自治」.

Dịch bằng AI

N5 七月 しちがつ
Tháng thứ 7 trong năm. Đọc là 「しちがつ」, không đọc là 「なながつ」.

Dịch bằng AI

N2 失格 しっかく
Không đáp ứng tư cách hoặc điều kiện cần thiết, bị mất tư cách đó.

Dịch bằng AI

N2 質素 しっそ
Giản dị, không phô trương. Từ có nghĩa trái ngược là 「ぜいたく」.

Dịch bằng AI

N2 実態 じったい
Tình trạng thật, đúng như nó vốn có của sự vật. 「実態に合わない」.

Dịch bằng AI

N2 実費 じっぴ
Chi phí thực tế đã tốn. Số tiền đúng bằng phần đã chi, không gồm lãi.

Dịch bằng AI

N2 執筆 しっぴつ
Việc viết bài hay tác phẩm. Đặc biệt dùng khi viết những văn bản có độ dài và tính hoàn chỉnh nhất định như sách, luận văn, bài báo. Dùng theo cách 「小説を執筆する」「執筆活動」.

Dịch bằng AI

N5 質問 しつもん
Câu hỏi. Việc hỏi người khác điều mình không biết.

Dịch bằng AI

N5 自転車 じてんしゃ
Xe đạp. Phương tiện có hai bánh, tiến về phía trước bằng cách đạp bàn đạp.

Dịch bằng AI

N5 自動車 じどうしゃ
Xe ô tô. Phương tiện chạy bằng động cơ, chở người hoặc đồ vật để di chuyển. Nghĩa gần như giống 「車」, là cách nói trang trọng.

Dịch bằng AI

N5 死ぬ しぬ
Chết. Việc sự sống mất đi. Dùng cho cả người lẫn động vật. Từ trái nghĩa là 「生きる」. Đối với người, cách nói lịch sự 「亡くなる(なくなる)」 cũng hay được dùng.

Dịch bằng AI

N3 支払う しはらう
Việc trả tiền làm giá của hàng hóa hay dịch vụ. 「料金を支払う」. Là cách nói trang trọng của 「払う」, dùng trong kinh doanh hay giấy tờ. Danh từ là 「支払い」.

Dịch bằng AI

N2 渋い しぶい
Vị chát như của trái cây chưa chín, làm se đầu lưỡi. Ngoài ra còn chỉ vẻ trầm lắng, không phô trương mà có chiều sâu đầy phong vị. Hơn nữa, cũng có thể diễn tả vẻ mặt cau có khó chịu, hoặc thái độ keo kiệt với tiền bạc. Dùng như「渋いお茶」「渋い色」「渋い俳優」「渋い顔をする」.

Dịch bằng AI

N2 至福 しふく
Cảm giác hạnh phúc cao nhất, không gì hơn được. Hạnh phúc tối thượng. Dùng theo cách 「至福のひととき」「至福の時」.

Dịch bằng AI

N5 自分 じぶん
Bản thân. Từ chỉ chính bản thân người đang nói. Cũng được dùng với nghĩa 「じぶんで」 (tự mình), như 「自分で作る」.

Dịch bằng AI

N3 死亡 しぼう
Việc người ta chết. 「事故で死亡する」「死亡者」. Là cách nói trang trọng của 「死ぬ」, dùng trong tin tức hay giấy tờ.

Dịch bằng AI

N2 絞る しぼる
Việc dùng lực để ép nước hay phần bên trong ra ngoài. Cũng có nghĩa là thu hẹp đối tượng, phạm vi, hay đầu ra. Dùng theo cách 「タオルを絞る」「議題を絞る」「声を絞る」.

Dịch bằng AI

N2 資本 しほん
Vốn cần thiết làm nguồn gốc để tiến hành hoạt động kinh doanh hay sản xuất. Dùng theo cách 「資本を投じる」「資本金」.

Dịch bằng AI

N3 姉妹 しまい
Chị em gái. Chị gái và em gái. 「三人姉妹」. Cũng dùng để chỉ hai đối tượng gắn kết với nhau bằng quan hệ sâu sắc, như 「姉妹都市」「姉妹校」. Anh em trai thì dùng 「兄弟」.

Dịch bằng AI

N2 始末 しまつ
(1) Việc dọn dẹp, xử lý sau khi xong việc. 「後始末」. (2) Diễn biến hoặc kết cục không hay. 「泣き出す始末だ」.

Dịch bằng AI

N5 閉まる しまる
Đóng lại. Việc cửa hoặc cửa hàng và những thứ tương tự trở thành trạng thái đã đóng. 「店が閉まる」. Khi tự mình đóng thì dùng 「閉める」. Từ trái nghĩa là 「開く」.

Dịch bằng AI

N2 使命 しめい
Nhiệm vụ quan trọng mà bản thân phải hoàn thành. 「使命感」.

Dịch bằng AI

N3 示す しめす
Việc cho xem hay chỉ ra để đối phương hiểu được. 「地図で道を示す」「例を示す」「関心を示す」.

Dịch bằng AI

N3 占める しめる
Chiếm. Việc giữ một vị trí hoặc tỷ lệ nào đó làm của mình. 「過半数を占める」「大きな部分を占める」.

Dịch bằng AI

N5 閉める しめる
Đóng cửa, cửa sổ, v.v. 「まどを閉める」. Khi tự đóng lại thì dùng 「閉まる」. Từ trái nghĩa là 「開ける」.

Dịch bằng AI

N5 締める しめる
Buộc chặt; siết chặt. Việc buộc hoặc siết chặt dây, thắt lưng và những thứ tương tự. 「ネクタイを締める」. Có cùng cách đọc với 「閉める」 nhưng là từ khác.

Dịch bằng AI

N3 しも
Sương giá. Lớp băng nhỏ li ti bám trên mặt đất hoặc bề mặt đồ vật vào đêm lạnh. 「霜が降りる」.

Dịch bằng AI

N5 じゃ じゃ
Vậy thì (thân mật). Từ nói khi bắt đầu câu chuyện hoặc khi chia tay. Cách nói thân mật của 「では」.

Dịch bằng AI

N2 社交 しゃこう
Việc người với người tụ họp và giao tiếp với nhau. Cũng chỉ phép tắc và kỹ năng cần cho việc đó. Dùng theo cách 「社交の場」「社交的な性格」.

Dịch bằng AI

N5 写真 しゃしん
Ảnh chụp. Hình dáng của người hoặc phong cảnh được chụp bằng máy ảnh. Khác với tranh vẽ, hình dáng thực tế được ghi lại nguyên vẹn. Hay được dùng ở dạng 「写真をとる」.

Dịch bằng AI

N3 借金 しゃっきん
Việc vay tiền. Số tiền đã vay. 「借金を返す」「借金がある」.

Dịch bằng AI

N3 邪魔 じゃま
Sự tồn tại hay hành vi cản trở sự việc tiến triển thuận lợi. Dùng theo cách 「邪魔をする」「邪魔にならない」. Khi đến thăm nhà người khác thì dùng dạng 「お邪魔する」, nói như 「お邪魔します」「明日お邪魔してもいいですか」. Đây là lời chào thể hiện việc đến thăm một cách khiêm nhường, theo lối nói là mình xin nhận thời gian và chỗ của đối phương, chứ không mang nghĩa thực sự gây phiền hà.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.