Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,238 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N2・N3・N5 · 2,527 từ Xóa bộ lọc
N3 敬語 けいご
Cách dùng từ ngữ thể hiện lòng kính trọng đối phương. Có tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và lịch sự ngữ. 「敬語を使う」.

Dịch bằng AI

N2 携行 けいこう
「携」nghĩa là mang theo, 「行」nghĩa là đi, có nghĩa là mang theo và đi. Là việc mang theo trên người mà di chuyển. Dùng như 「救急用品を携行する」「身分証を携行する」, được dùng trong các tình huống mang theo vật cần thiết khi di chuyển. Thường thấy trong văn phong trang trọng và các quy định, thông báo.

Dịch bằng AI

N3 傾向 けいこう
Khuynh hướng. Việc sự vật nghiêng về một hướng nào đó. 「増える傾向にある」「若者の傾向」.

Dịch bằng AI

N2 渓谷 けいこく
Thung lũng sâu có dòng sông chảy qua, nằm kẹp giữa các ngọn núi.

Dịch bằng AI

N3 警告 けいこく
Cảnh cáo. Nhắc nhở mạnh mẽ từ trước để việc nguy hiểm không xảy ra. 「警告を受ける」「警告を無視する」.

Dịch bằng AI

N2 慶事 けいじ
「慶」nghĩa là vui mừng, 「事」nghĩa là việc, có nghĩa là việc đáng vui mừng. Là từ chỉ những sự kiện đáng mừng như kết hôn, sinh con, thăng chức. Dùng như 「一族の慶事」「慶事が続く」, là từ trang trọng dùng trong văn cảnh trang trọng hay lời chào hỏi.

Dịch bằng AI

N2 掲示 けいじ
Viết lên giấy v.v. và treo, dán ở nơi dễ thấy để thông báo cho nhiều người.

Dịch bằng AI

N2 軽視 けいし
Xem nhẹ sự việc, không coi trọng. Từ có nghĩa trái ngược là 「重視」.

Dịch bằng AI

N2 傾斜 けいしゃ
Là trạng thái nghiêng xiên, hoặc việc lệch mạnh về một hướng nào đó. Dùng như 「急な傾斜」「特定の業界に傾斜する」, là từ trang trọng được dùng cho cả độ nghiêng vật lý lẫn sự lệch của tư tưởng, mối quan tâm.

Dịch bằng AI

N3 芸術 げいじゅつ
Nghệ thuật. Hoạt động biểu hiện cái đẹp như hội họa, âm nhạc, văn học. 「芸術作品」「芸術家」.

Dịch bằng AI

N2 継承 けいしょう
「継」nghĩa là nối tiếp, 「承」nghĩa là kế thừa, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa, đều có nghĩa là tiếp nối. Là việc nhận tiếp địa vị, tài sản, truyền thống từ người trước. Dùng như 「王位を継承する」「技術を継承する」, dùng trong các tình huống truyền lại qua các thế hệ hay vị trí.

Dịch bằng AI

N2 軽率 けいそつ
「軽」nghĩa là nhẹ, 「率」nghĩa là thô, ẩu, có nghĩa là vẻ nhẹ và thô. Là vẻ hành động mà không suy nghĩ kỹ. Dùng như 「軽率な発言」「軽率な判断」, dùng trong văn cảnh đánh giá phủ định các hành vi thiếu thận trọng.

Dịch bằng AI

N2 警笛 けいてき
Là còi hay thiết bị mà phương tiện hay tàu thuyền rung lên để báo hiệu nguy hiểm hay tín hiệu. Dùng như 「警笛を鳴らす」, được dùng trong các tình huống phát ra âm thanh để cảnh báo chú ý.

Dịch bằng AI

N3 契約 けいやく
Hợp đồng. Chính thức giao kết ước hẹn về mua bán hay vay mượn. 「契約を結ぶ」「契約書」.

Dịch bằng AI

N3 経由 けいゆ
Đi qua một nơi nào đó trên đường đến đích. 「香港経由でベトナムへ行く」「経由地」.

Dịch bằng AI

N2 渓流 けいりゅう
Là từ chỉ con suối nhỏ trong thung lũng chảy giữa miền núi. Dùng như 「渓流釣り」「渓流の音」, là từ trang trọng được dùng trong văn cảnh thiên nhiên, leo núi, câu cá.

Dịch bằng AI

N3 経歴 けいれき
Quá trình học tập và làm việc của một người từ trước đến nay.

Dịch bằng AI

N3 げき
Kịch. Thứ diễn vai trên sân khấu để kể câu chuyện. 「劇を見る」「学芸会で劇をする」.

Dịch bằng AI

N3 劇場 げきじょう
Nhà hát. Tòa nhà để trình diễn kịch hay chiếu phim. So với 「映画館」, thường chỉ tòa nhà có sân khấu.

Dịch bằng AI

N2 劇薬 げきやく
Loại thuốc tác động mạnh lên cơ thể, sẽ nguy hiểm nếu xử lý sai. Cũng dùng theo nghĩa ẩn dụ như「劇薬的な政策」, chỉ những biện pháp có hiệu quả lớn nhưng tác dụng phụ cũng lớn.

Dịch bằng AI

N5 今朝 けさ
Sáng nay; buổi sáng của ngày hôm nay. Cách đọc là 「けさ」, không đọc theo đúng như chữ viết.

Dịch bằng AI

N3 化粧 けしょう
Trang điểm. Thoa phấn hay son để làm cho khuôn mặt đẹp hơn. 「化粧をする」「化粧品」.

Dịch bằng AI

N2 化身 けしん
Việc thần phật hoặc tồn tại tâm linh hiện ra dưới hình dạng người hoặc động vật. Cũng dùng làm ẩn dụ chỉ tồn tại hiện thân một tính chất nào đó, như「悪の化身」「美の化身」.

Dịch bằng AI

N2, N5 消す けす
Dập tắt lửa đang cháy hay tắt điện đang bật. 「電気を消す」. Cũng dùng cho việc xóa chữ đã viết. Khi tự mất đi thì dùng 「消える」.

Dịch bằng AI

N3 けち けち
Việc tiếc tiền hay tiếc đồ không muốn bỏ ra; cũng chỉ người như vậy. 「けちな人」. Cũng có cách nói như 「けちをつける」 (cố tình bới móc khuyết điểm).

Dịch bằng AI

N2 血縁 けつえん
Là từ chỉ việc có quan hệ huyết thống. Dùng như 「血縁関係」「血縁を頼る」, chỉ quan hệ thân tộc về mặt sinh học như cha mẹ con cái, anh em. Cũng được dùng trong văn cảnh pháp luật và hộ tịch.

Dịch bằng AI

N3 結果 けっか
Kết quả. Trạng thái cuối cùng xảy ra do một việc làm nguyên nhân. 「試験の結果」「努力の結果」. Từ trái nghĩa là 「原因」.

Dịch bằng AI

N2 欠陥 けっかん
Thiếu mất những gì đáng lẽ phải có. Khiếm khuyết, sai sót.

Dịch bằng AI

N3 結局 けっきょく
Sau bao nhiêu chuyện, rốt cuộc thì. 「結局、行かなかった」「結局は同じことだ」.

Dịch bằng AI

N1, N5 結構 けっこう
Từ dùng khi từ chối với nghĩa 「いりません」 (「もう結構です」). Cũng dùng với nghĩa "hơn cả mong đợi" như 「結構おいしい」.

Dịch bằng AI

N5 結婚 けっこん
Việc hai người trở thành vợ chồng. 「結婚する」.

Dịch bằng AI

N2 傑作 けっさく
Là tác phẩm nghệ thuật hay sáng tác có chất lượng cực kỳ xuất sắc. Dùng như 「不朽の傑作」「彼の傑作」, là từ trang trọng được dùng trong văn cảnh ca ngợi tác phẩm xuất sắc đến mức để lại cho hậu thế.

Dịch bằng AI

N2 結晶 けっしょう
Nghĩa gốc là vật chất có phân tử hoặc nguyên tử sắp xếp đều đặn tạo thành một hình dạng nhất định. Từ đó, theo nghĩa ẩn dụ, từ này dùng để chỉ thành quả được kết tinh từ sự tích lũy của nỗ lực hay tình yêu thương. Là từ trang trọng thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ như 「努力の結晶」「汗の結晶」.

Dịch bằng AI

N3 決心 けっしん
Quyết tâm rõ ràng trong lòng rằng sẽ làm thế này. 「留学を決心する」「決心がつかない」.

Dịch bằng AI

N3 欠席 けっせき
Vắng mặt. Không đến trường hay không dự buổi họp. 「会議を欠席する」「欠席者」. Từ trái nghĩa là 「出席」.

Dịch bằng AI

N2 決断 けつだん
Dứt bỏ do dự, quyết định dứt khoát trong lòng.

Dịch bằng AI

N3 決定 けってい
Quyết định rõ ràng một việc; việc được quyết định. 「方針を決定する」「優勝が決定した」. Là từ trang trọng hơn 「決める」.

Dịch bằng AI

N3 欠点 けってん
Khuyết điểm. Chỗ không tốt; chỗ còn thiếu. 「欠点を直す」. Từ có nghĩa trái ngược là 「長所」. Gần như giống 「短所」.

Dịch bằng AI

N2 血統 けっとう
Là từ diễn tả mối liên kết về máu mủ được truyền từ cha mẹ sang con cái, dòng họ. Dùng như 「名門の血統」「血統書」, được dùng trong văn cảnh nhấn mạnh hệ phổ của con người hay động vật.

Dịch bằng AI

N5 月曜日 げつようび
Thứ Hai, một ngày trong tuần. Ngày sau Chủ Nhật.

Dịch bằng AI

N2 欠落 けつらく
「欠」nghĩa là thiếu, 「落」nghĩa là rơi, mất, có nghĩa là rơi mất. Là từ diễn tả việc những thứ vốn phải có nhưng đã bị mất đi. Dùng như 「責任感の欠落」「データの欠落」, là từ trang trọng chỉ trạng thái yếu tố hay năng lực cần thiết bị mất đi.

Dịch bằng AI

N3 結論 けつろん
Kết luận. Sự tổng kết cuối cùng của cuộc thảo luận hay suy nghĩ. 「結論を出す」「結論から言うと」.

Dịch bằng AI

N2 けなす けなす
Là động từ diễn tả việc nói xấu đối phương hay sự việc. Dùng như 「人をけなす」「作品をけなす」, được dùng trong các tình huống đánh giá thấp giá trị và phê phán. Mang nghĩa ngược với 「ほめる」.

Dịch bằng AI

N2 仮病 けびょう
Việc giả vờ ốm dù không thực sự bị bệnh. Dùng làm cớ để nghỉ học hoặc nghỉ làm. Cấu trúc cố định là kết hợp với động từ「使う」như「仮病を使う」.

Dịch bằng AI

N3 けむり
Khói. Khí màu xám hay trắng tỏa ra khi vật cháy. 「たばこの煙」「煙が出る」.

Dịch bằng AI

N2 下劣 げれつ
Từ chỉ nhân cách hoặc hành vi thấp hèn, không có phẩm cách. Là cách diễn đạt trang trọng dùng khi chỉ trích đối phương mạnh mẽ, như「下劣な手段」「下劣な発言」.

Dịch bằng AI

N3 険しい けわしい
Độ dốc của núi hay dốc gắt, khó leo. 「険しい山道」. Cũng dùng với nghĩa nghiêm khắc và gay gắt, như 「険しい表情」.

Dịch bằng AI

N3 けん
Vé. Tờ giấy chứng minh đã trả tiền. 「乗車券」「入場券」「商品券」.

Dịch bằng AI

N2 減価 げんか
Từ chỉ việc giá trị của tài sản giảm xuống theo thời gian. Xuất hiện thường xuyên như thuật ngữ kế toán trong cụm「減価償却」, chỉ quy trình hạch toán chi phí giá trị thiết bị hoặc máy móc theo từng năm.

Dịch bằng AI

N2 見解 けんかい
Cách nghĩ, ý kiến về một vấn đề nào đó. Là từ trang trọng, dùng cho lập trường chính thức hay ý kiến của chuyên gia, như 「政府の見解」「見解の相違」.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.