Là việc dáng vẻ, hình thức thay đổi lớn. Là từ trang trọng dùng như「変貌を遂げる (lột xác)」「街が変貌する (phố xá biến đổi)」「変貌ぶり (cách thay đổi)」. Trọng tâm là sự thay đổi về mặt bên ngoài, tổng thể như diện mạo và bầu không khí của tòa nhà, phố phường, nhân vật, và được phân biệt với「変容」chỉ sự thay đổi về nội tâm. Thường được dùng trong các bối cảnh nhấn mạnh sự thay đổi mang tính kịch tính trong thời gian ngắn.
Dịch bằng AI
N1某ぼう
Là từ chỉ người, nơi chốn, thời gian một cách mơ hồ mà không nêu rõ tên. Là ngôn ngữ viết trang trọng được dùng theo kiểu tiền tố như「某氏 (một ông X nào đó)」「某社 (một công ty X nào đó)」「某月某日 (ngày tháng X nào đó)」. Dùng cả trong trường hợp muốn ẩn danh có chủ ý lẫn trường hợp không biết rõ. Xuất hiện nhiều trong báo chí, văn bản chính thức, ghi chép lịch sử; trong khẩu ngữ thường được thay bằng「ある〜 (một... nào đó)」「どこかの〜 (một... ở đâu đó)」.
Dịch bằng AI
N4方ほう
Phía, bên. Từ chỉ ra một trong hai thứ. Dùng khi so sánh hai thứ, như 「こちらの方が大きい」. Cũng dùng để chỉ phương hướng, như 「駅の方へ歩く」. Thường được viết bằng kana là 「ほう」. Cùng chữ 「方」 nếu đọc là 「かた」 thì thành từ khác, là cách nói lịch sự của 「人」.
Dịch bằng AI
N4貿易ぼうえき
Việc mua bán hàng hóa giữa các quốc gia với nhau.
Dịch bằng AI
N1忘恩ぼうおん
Là việc quên ân nghĩa đã nhận được và không có ý định báo đáp. Là ngôn ngữ viết trang trọng dùng như「忘恩の徒 (kẻ vong ân)」「忘恩の行為 (hành vi vong ân)」, hầu như không được dùng trong hội thoại hàng ngày hiện đại. Trên nền giá trị quan đạo đức kiểu Nho giáo, từ này được dùng trong các bối cảnh lên án mạnh các hành vi quay lưng với ân nghĩa. Là từ thường thấy trong tác phẩm văn học, tiểu sử, ghi chép lịch sử.
Dịch bằng AI
N1崩壊ほうかい
Là việc tòa nhà, tổ chức, mối quan hệ, chế độ v.v. bị phá hủy và mất đi hình hài vốn có. Là từ trang trọng dùng như「家庭の崩壊 (sự đổ vỡ của gia đình)」「制度が崩壊する (chế độ sụp đổ)」「ベルリンの壁の崩壊 (sự sụp đổ của Bức tường Berlin)」. Dùng cho cả sự sụp đổ vật lý lẫn sự tan rã có tính trừu tượng như tổ chức, quốc gia, quan hệ con người, trật tự. Biểu thị sự thay đổi quyết định khi chính cấu trúc không còn đứng vững nổi, chứ không phải sự sa sút nhất thời.
Dịch bằng AI
N1傍観ぼうかん
Là việc dù ở vị trí lẽ ra phải dính líu trực tiếp, vẫn không hành động mà chỉ đứng nhìn bên cạnh. Dùng như「事態を傍観する (đứng nhìn tình hình)」「傍観者 (kẻ bàng quan)」. Hơn là sự「nhìn」trung lập, từ này thường hàm ý phê phán thái độ không hành động trong tình huống vốn cần can thiệp. Xuất hiện nhiều trong các bối cảnh lên án sự thờ ơ trước vấn đề xã hội và sự kiện.
Dịch bằng AI
N1放棄ほうき
Là việc tự ý chí của mình vứt bỏ và không thực hiện quyền lợi, trách nhiệm, vật sở hữu. Là từ trang trọng dùng như「権利を放棄する (từ bỏ quyền lợi)」「育児を放棄する (bỏ bê việc nuôi dạy con)」「試合を放棄する (bỏ cuộc trận đấu)」. Chỉ hành vi cố ý buông bỏ quyền lợi đang có hoặc việc vốn phải làm, được dùng nhiều trong các bối cảnh pháp luật, thể thao, hành chính. Được phân biệt với「喪失 (mất mát)」「剥奪 (tước đoạt)」ở chỗ nguyên nhân mất đi nằm ở ý chí của chính mình.
Dịch bằng AI
N1暴挙ぼうきょ
Là hành động thô bạo, liều lĩnh phớt lờ lẽ thường và đạo lý. Dùng như「暴挙に出る (làm chuyện liều lĩnh)」「許されざる暴挙 (hành động ngông cuồng không thể tha thứ)」. Là từ trang trọng lên án mạnh mẽ các hành vi không thể chấp nhận về mặt xã hội, đạo nghĩa, và thường được dùng cho hành vi của tổ chức hay quốc gia hơn là sự thô bạo riêng tư của cá nhân. Văn phong thiên về báo chí, xã luận, tuyên bố phản đối.
Dịch bằng AI
N1, N2冒険ぼうけん
Việc dám dấn thân vào điều chưa biết kết quả dù có nguy hiểm. 「冒険小説」. Cũng dùng với nghĩa một sự thử nghiệm chưa biết có thành công hay không (「その計画は冒険だ」).
Dịch bằng AI
N1方策ほうさく
Là phương pháp, biện pháp cụ thể để giải quyết vấn đề và đạt được mục đích. Là từ trang trọng dùng như「方策を講じる (đề ra biện pháp)」「対応方策 (biện pháp đối phó)」「方策を練る (cân nhắc kỹ biện pháp)」. So với「方法 (phương pháp)」mơ hồ, đây là từ bao hàm tính kế hoạch và tính cụ thể, được dùng nhiều trong các bối cảnh hành chính, kinh doanh, chính sách. Có sắc thái lấy vấn đề làm tiền đề và chỉ cách ứng phó theo kiểu kê đơn cho vấn đề ấy.
Dịch bằng AI
N1忙殺ぼうさつ
Là trạng thái bị công việc hoặc các việc phải làm cuốn đi đến mức hoàn toàn không có thời gian rảnh cho việc khác. Như「仕事に忙殺される (bị công việc cuốn đi)」「雑務に忙殺される日々 (những ngày bị vùi đầu vào việc lặt vặt)」, hầu như chỉ dùng ở dạng bị động「忙殺される」, là từ trang trọng. Cách dùng ở dạng chủ động hiếm khi xảy ra, và biểu thị tình trạng bị động bị áp đảo bởi khối lượng công việc, không phải do ý chí của bản thân. Được dùng trong các văn phong trang trọng như báo cáo, thư từ, bài báo.
Dịch bằng AI
N1傍若無人ぼうじゃくぶじん
Là việc hành xử tùy thích như thể không có ai xung quanh, thiếu sự quan tâm đến người khác. Là câu thành ngữ bốn chữ dùng như「傍若無人な振る舞い (cử chỉ ngạo mạn vô tâm)」「傍若無人に振る舞う (hành xử ngạo mạn vô tâm)」. Đọc theo lối Hán văn là「傍らに人無きが若し (như thể bên cạnh không có ai)」, nghĩa gốc là「dường như bên cạnh không có ai」. Được dùng trong các bối cảnh phê phán mạnh thái độ hoàn toàn không để ý gì đến xung quanh.
Dịch bằng AI
N1呆然ぼうぜん
Là dáng vẻ đứng ngẩn người, đầu óc không hoạt động, khi đối diện với tình huống ngoài dự đoán hoặc cú sốc mạnh. Dùng như「呆然と立ち尽くす (đứng đờ ra)」「呆然とする (ngơ ngẩn)」「呆然自失 (ngẩn ngơ thất hồn)」.「然」là hậu tố biểu thị dáng vẻ, biểu thị「trạng thái như ngẩn người ra」. Chỉ trạng thái thất thần tạm thời, khi cả tư duy lẫn phản ứng đều dừng lại, do kinh ngạc, đau buồn, mất mát, tuyệt vọng v.v.
Dịch bằng AI
N4放送ほうそう
Việc phát chương trình trên tivi hoặc radio.
Dịch bằng AI
N1忙中ぼうちゅう
Là khoảng giữa lúc đang bận rộn. Là từ trang trọng được biết qua câu tục ngữ「忙中閑あり (trong cái bận có cái nhàn)」, ít khi được dùng độc lập, gần như chỉ xuất hiện như yếu tố cấu thành của câu thành ngữ này. Mang âm hưởng kiểu Hán văn, được dùng trong văn phong trang trọng.
Dịch bằng AI
N1冒涜ぼうとく
Là việc làm vấy bẩn và coi nhẹ những điều thiêng liêng, cao quý, đáng kính. Là từ trang trọng dùng như「神を冒涜する (báng bổ thần thánh)」「死者への冒涜 (sự xúc phạm với người đã khuất)」「芸術の冒涜 (sự xúc phạm nghệ thuật)」. Được dùng đối với hành vi sỉ nhục những thứ vốn phải tôn trọng như đối tượng tôn giáo, người đã khuất, nghệ thuật, lý tưởng cao quý, và mang hàm ý chỉ trích mạnh. Được dùng nhiều trong báo chí, phê bình, tuyên bố phản đối.
Dịch bằng AI
N1放任ほうにん
Là việc người vốn ở vị trí cần quản lý, chỉ đạo lại cố tình không can thiệp mà giao cho bản thân đối tượng tự do. Là từ trang trọng dùng như「子供を放任する (thả mặc con cái)」「自由放任 (tự do phóng nhiệm)」「放任主義 (chủ nghĩa thả lỏng)」. Được dùng trong các bối cảnh giáo dục, chính sách kinh tế, quản lý tổ chức, có thể dùng với đánh giá tích cực lẫn tiêu cực. Vì biểu thị sự buông tay có chủ ý, nên khác về sắc thái với「放置 (bỏ mặc một cách vô trách nhiệm)」, nhưng cũng có bối cảnh kết quả bị phê phán là từ bỏ trách nhiệm.
Dịch bằng AI
N1彷彿ほうふつ
Là dáng vẻ hiện rõ lên trong tâm trí một cách sống động, hoặc dáng vẻ rất giống và gợi nhớ tới một đối tượng nào đó. Là từ trang trọng được dùng nhiều ở dạng「彷彿させる (gợi nhớ đến)」「彷彿たる思い (cảm xúc lãng đãng)」, đặc biệt theo dạng「〜を彷彿させる」. Biểu thị cảm giác về nhân vật, sự kiện, phong cảnh trong quá khứ được sống lại một cách sinh động thông qua một cái gì đó trong hiện tại, và xuất hiện nhiều trong các bối cảnh văn học, phê bình.
Dịch bằng AI
N1方便ほうべん
Là phương tiện tiện lợi nhất thời để đạt được mục đích. Vốn là thuật ngữ Phật giáo, chỉ cách thức giảng dạy theo từng cấp độ để dẫn dắt con người đến chân lý, nhưng hiện nay, tiêu biểu là câu thành ngữ「うそも方便 (nói dối cũng là một phương tiện)」, được dùng với nghĩa phương tiện không phải là chính đạo nhưng buộc phải dùng để đạt mục đích. Dùng trong các bối cảnh chỉ ra rằng đó là phương tiện không phải bản ý, như「方便として (như một phương tiện)」「方便にすぎない (chỉ là một phương tiện)」.
Dịch bằng AI
N1放免ほうめん
Là việc giải phóng người đang bị giam giữ và để họ được tự do. Là từ trang trọng dùng như「容疑者を放免する (thả nghi phạm)」「無罪放免 (vô tội phóng thích)」. Chỉ hành vi công khai giải phóng khỏi trạng thái câu thúc như bắt giữ, giam giữ, và được dùng nhiều trong các bối cảnh pháp luật, hình sự. Cũng có cách dùng ẩn dụ biểu thị sự giải phóng khỏi nghĩa vụ hay gánh nặng, như「ようやく仕事から放免された (cuối cùng cũng được giải phóng khỏi công việc)」.
Dịch bằng AI
N1包容ほうよう
Là việc chấp nhận đối phương bằng tấm lòng rộng lượng, bao gồm cả khuyết điểm và sai lầm. Là từ trang trọng dùng như「包容力のある人 (người có lòng bao dung)」「包容して受け入れる (bao dung và đón nhận)」. Biểu thị sự rộng lượng và độ lượng, và được dùng theo hướng tích cực trong đánh giá nhân vật. Cả「包」và「容」đều mang nghĩa「bao bọc, đón nhận」, là từ ghép xếp chồng hai chữ để nhấn mạnh nghĩa. Được dùng nhiều trong các bối cảnh bàn về kinh doanh, quan hệ con người.
Dịch bằng AI
N1崩落ほうらく
Là việc đất cát, đá, một phần của tòa nhà v.v. đổ sụp và rơi xuống. Dùng như「土砂崩落 (sạt lở đất đá)」「天井が崩落する (trần nhà đổ sập)」「橋が崩落する (cầu sập)」. Trong khi「崩壊」chỉ trạng thái mất khả năng đứng vững nói chung, thì「崩落」tập trung vào quá trình rơi xuống dưới về mặt vật lý. Cũng có cách dùng kinh tế dạng ẩn dụ như「相場の崩落 (sự sụp đổ của thị giá)」, biểu thị sự sụt giảm đột ngột.
Dịch bằng AI
N1暴落ぼうらく
Là việc giá cổ phiếu, vật giá, thị giá v.v. sụt giảm mạnh trong thời gian ngắn. Là từ trang trọng dùng như「株価が暴落する (giá cổ phiếu lao dốc)」「不動産価格の暴落 (sự sụt giá bất động sản)」, xuất hiện nhiều trong bối cảnh kinh tế, tài chính, và từ trái nghĩa là「暴騰」. Khác với「値下がり (giảm giá)」đơn thuần, từ này biểu thị sự sụp đổ đột ngột và quy mô lớn của thị giá, và thường được nói đến gắn với sự hỗn loạn của thị trường hay khủng hoảng kinh tế.
Dịch bằng AI
N4法律ほうりつ
Quy định do nhà nước đặt ra mà mọi người phải tuân theo.
Dịch bằng AI
N1飽和ほうわ
Là trạng thái đầy đủ đến mức không còn chỗ để tiếp nhận thêm. Dùng như「市場が飽和する (thị trường bão hòa)」「飽和状態 (trạng thái bão hòa)」「飽和点に達する (đạt đến điểm bão hòa)」. Vốn là thuật ngữ hóa học chỉ trạng thái chất lỏng đã hòa tan vật chất đến mức tối đa, nhưng từ đó chuyển nghĩa, biểu thị một cách ẩn dụ tình trạng thị trường, nhu cầu, năng lực, lượng thông tin v.v. đã chạm tới giới hạn. Là từ trang trọng được dùng nhiều trong các bối cảnh kinh tế, xã hội.
Dịch bằng AI
N1墓穴ぼけつ
Là hố để chôn người chết. Tuy nhiên trong tiếng Nhật hiện đại, hầu như được dùng như câu thành ngữ「墓穴を掘る (đào hố chôn mình)」, biểu thị việc tự đẩy bản thân vào đường cùng do lời nói hay hành động bất cẩn của chính mình. Dùng như「不用意な発言で墓穴を掘る (tự đào hố chôn mình bằng phát ngôn bất cẩn)」「弁解しようとして墓穴を掘った (định biện hộ thì lại tự đào hố chôn mình)」. Các tình huống được dùng theo nghĩa đen bị giới hạn, và áp đảo là cách dùng ẩn dụ trong hội thoại hàng ngày, báo chí.
Dịch bằng AI
N4星ほし
Điểm sáng nhìn thấy trên bầu trời đêm.
Dịch bằng AI
N1保身ほしん
Là việc cố gắng bảo vệ địa vị, lập trường, sự an toàn của bản thân, trốn tránh trách nhiệm hay nguy hiểm. Dùng như「保身を図る (tìm cách giữ thân)」「保身に走る (chạy theo việc giữ thân)」「保身的な態度 (thái độ giữ thân)」. Là từ trang trọng được dùng nhiều trong bối cảnh phê phán thái độ né tránh trách nhiệm vốn phải gánh trong tổ chức, để chỉ cố gắng đảm bảo một mình ở vị trí an toàn. Xuất hiện nhiều trong các tình huống bàn về bê bối chính trị, doanh nghiệp.
Dịch bằng AI
N1母性ぼせい
Là tính chất với tư cách là người mẹ, hoặc xu hướng bản năng trân quý và bảo vệ con. Dùng như「母性愛 (tình mẫu tử)」「母性本能 (bản năng làm mẹ)」「母性が芽生える (tình mẹ nảy nở)」. Cũng là từ được dùng trong bối cảnh tâm lý học, xã hội học, nhưng gần đây có những phê phán đối với cách nhìn nhận coi đây là đặc tính riêng của phụ nữ, và cách dùng đang thay đổi. Khái niệm đối lập là「父性」.
Dịch bằng AI
N1母胎ぼたい
Là trong bụng mẹ, tử cung. Từ đó chuyển nghĩa, chỉ một cách ẩn dụ tổ chức hay nền tảng làm cội nguồn sinh ra một sự việc nào đó. Là từ trang trọng được dùng cả với cách dùng vật lý như「母胎から離れる (rời khỏi cơ thể mẹ)」và cách dùng ẩn dụ như「文化の母胎 (cội nguồn của văn hóa)」「会社の母胎となった研究所 (viện nghiên cứu đã trở thành cội nguồn của công ty)」. Trong cách dùng ẩn dụ, thường chỉ tổ chức hay môi trường là điểm xuất phát, cội nguồn của hình hài phát triển hiện nay.
Dịch bằng AI
N1没収ぼっしゅう
Là việc dựa trên luật pháp hay quy định, dùng quyền lực để cưỡng chế lấy đi tài sản. Dùng như「財産を没収する (tịch thu tài sản)」「違反者から免許を没収する (tịch thu bằng lái của người vi phạm)」「カードを没収される (bị thu thẻ)」. Khác với「取り上げ (lấy đi)」riêng tư, đặc trưng ở chỗ đi kèm với việc thực thi quyền hạn công, và là từ trang trọng được dùng trong các bối cảnh pháp luật, thể thao, hải quan.
Dịch bằng AI
N1没落ぼつらく
Là việc gia đình, đất nước, tổ chức từng phồn vinh nay mất đi địa vị, tài sản, thế lực và sa sút. Là từ trang trọng dùng như「名家が没落する (danh môn sa sút)」「没落貴族 (quý tộc sa sút)」. Không phải là sự sa sút nhất thời, mà biểu thị sự suy thoái mang tính quyết định khi mất đi địa vị xã hội, và thường hàm ý sự thay đổi không thể đảo ngược. Được dùng nhiều trong ghi chép lịch sử và tác phẩm văn học.
Dịch bằng AI
N4ほとんどほとんど
Không phải toàn bộ, nhưng rất gần với toàn bộ. Ví dụ: 「しゅくだいはほとんどおわった」 (bài tập về nhà đã gần như xong). Khi dùng cùng với 「〜ない」, nó diễn tả rằng số lượng hay số lần đó rất ít. Ví dụ: 「お金がほとんどない」 (hầu như không có tiền), 「ほとんど話さない」 (hầu như không nói).
Dịch bằng AI
N4褒めるほめる
Khen ngợi. Tìm ra điểm tốt rồi nói ra điều đó.
Dịch bằng AI
N1本意ほんい
Là ý định hay tâm tư thật mong muốn từ tận đáy lòng. Là từ trang trọng dùng như「本意ではない (không phải là bản ý)」「本意を遂げる (đạt được nguyện vọng thật)」. Biểu thị mong ước thật trong lòng, không phải là phát ngôn bề ngoài hay kết quả của sự nhượng bộ. Được dùng nhiều theo dạng「本意ではないが (tuy không phải bản ý nhưng...)」, như câu mở đầu khi chấp nhận một kết luận khác với mong muốn của mình. Có xu hướng「本心」chỉ về mặt cảm xúc, còn「本意」chỉ về mặt ý chí, ý định.
Dịch bằng AI
N1翻意ほんい
Là việc thay đổi suy nghĩ hay quyết tâm đã từng đặt ra. Dùng như「翻意を促す (thúc giục thay đổi ý định)」「翻意する (đổi ý)」. Là từ trang trọng được dùng nhiều trong bối cảnh tác động để rút lại quyết định đối với người đã tuyên bố từ chức, rút lui, rời bỏ, hủy bỏ v.v. Hầu như không được dùng trong hội thoại hàng ngày, mà thiên về văn phong báo chí, tuyên bố chính thức.
Dịch bằng AI
N1本末転倒ほんまつてんとう
Là việc lẫn lộn giữa phần bản chất và phần lặt vặt của sự việc. Là câu thành ngữ bốn chữ thuật lại một cách phê phán trạng thái trong đó phương tiện bị thay thế thành mục đích, hoặc thứ tự ưu tiên của tầm quan trọng bị đảo ngược. Dùng như「本末転倒な議論 (cuộc thảo luận đảo ngược gốc ngọn)」「健康のためのダイエットで体を壊しては本末転倒だ (ăn kiêng vì sức khỏe mà lại làm hỏng cơ thể thì thật là đảo ngược gốc ngọn)」.「本」là gốc rễ, bản chất,「末」là cành lá, ngọn, biểu thị rằng mối quan hệ ấy bị「転倒 (đảo ngược)」.
Dịch bằng AI
N1本望ほんもう
Là cảm giác hài lòng vì điều đã ấp ủ mong muốn từ lâu cuối cùng đã thành hiện thực. Dùng như「本望を遂げる (đạt được nguyện vọng tha thiết)」「これで本望だ (thế này là toại nguyện rồi)」. Là từ trang trọng biểu thị cảm giác mãn nguyện khi nguyện vọng lâu năm hoặc mục tiêu đã quyết tâm theo đuổi được hoàn thành, và thường được dùng cho những mong muốn lớn đến mức sẵn sàng đánh đổi cả tính mạng. Cũng có cách diễn đạt mang tính thành ngữ như「死んでも本望 (chết cũng cam lòng)」, biểu thị quyết tâm không quản hy sinh.
Dịch bằng AI
N4翻訳ほんやく
Việc chuyển ngôn ngữ của một nước sang ngôn ngữ của nước khác.
Dịch bằng AI
N1凡庸ぼんよう
Là sự việc tầm thường, không có điểm gì nổi bật, hết sức bình thường và không đáng chú ý. Dùng như「凡庸な作品 (tác phẩm tầm thường)」「凡庸な人物 (nhân vật tầm thường)」. Là tính từ đuôi -na trang trọng, dùng để diễn tả từ lập trường của người đánh giá rằng đối tượng không có điểm đáng nhìn về tài năng, cá tính hay chất lượng. So với chỉ nói「普通 (bình thường)」, từ này mang hàm ý phủ định, phê phán mạnh hơn, và được dùng nhiều trong văn phong phê bình, bình luận. Từ trái nghĩa là「非凡 (phi phàm)」.
Dịch bằng AI
N1翻弄ほんろう
Là việc bị xoay vần như bị các sức mạnh khác đùa giỡn, không liên quan đến ý chí của mình. Như「波に翻弄される (bị sóng vùi dập)」「運命に翻弄される (bị số phận đùa giỡn)」「相手の戦術に翻弄される (bị chiến thuật của đối thủ làm cho rối loạn)」, thông thường được dùng ở dạng bị động. Là văn phong viết biểu thị các tình huống bị các sức mạnh lớn khó cưỡng lại chi phối, như sức mạnh của tự nhiên, số phận, ý định của kẻ mạnh, cảm xúc.
Dịch bằng AI
N4参るまいる
Cách nói khiêm nhường của 「行く」「来る」.
Dịch bằng AI
N4, N5曲がるまがる
Rẽ; cong. Không còn thẳng nữa. Cũng dùng khi rẽ đường. Dùng như 「右に曲がる」.
Dịch bằng AI
N1紛れるまぎれる
Việc lẫn vào thứ khác đến mức không phân biệt được. Nghĩa cơ bản chỉ việc trở nên không nổi bật như 「人混みに紛れる」「闇に紛れる」. Từ đó phái sinh, cũng dùng với nghĩa tâm trạng hay ý thức hướng sang việc khác nên rời khỏi cảm xúc hay sự việc vốn đang cảm nhận, như 「気が紛れる」「忙しさに紛れて忘れる」. Nghĩa sau được dùng với sắc thái gần với "khuây khỏa", hay xuất hiện trong tình huống tâm trạng khó chịu hay nỗi buồn được làm dịu đi nhờ hoạt động khác.
Dịch bằng AI
N4負けるまける
Việc không thắng được trong trận đấu hay cuộc tranh đua. Từ trái nghĩa là「勝つ」(thắng).
Dịch bằng AI
N1交えるまじえる
Đưa thêm yếu tố hoặc người khác vào để trộn lẫn. 「交」 vốn mang nghĩa "qua lại với nhau", biểu thị động tác mang một thứ khác vào cùng một nơi để cho lẫn vào nhau. Lấy đối tượng là câu chuyện, cảm xúc, lời nói, con người, như 「冗談を交える」「私情を交えない」「言葉を交える」「老若男女を交えて」. 「言葉を交える」 gần với 「話を交わす」, còn 「砲火を交える」 gần với 「戦いを交わす」, là cách dùng quán ngữ. 「交える」 dùng khi người chủ ý trộn thêm thứ gì đó vào, còn 「交わる」 biểu thị trạng thái tự nó tiếp xúc và quan hệ với nhau.
Dịch bằng AI
N4真面目まじめ
Trạng thái nghiêm túc và hết mình, không nói dối hay làm qua loa.
Dịch bằng AI
N1交わるまじわる
Việc các thứ khác nhau hòa lẫn vào nhau. Hoặc việc người với người giao thiệp. Có nghĩa chồng lên, tiếp xúc về mặt vật lý như 「線が交わる」「川と川が交わる」, và nghĩa có quan hệ với người như 「友と交わる」「他人と交わる」. 「交える」 dùng khi người chủ ý trộn thêm thứ gì đó vào, còn 「交わる」 biểu thị trạng thái tự nó tiếp xúc và quan hệ với nhau. Là từ thiên về văn viết, hơi cứng, dùng trong các ngữ cảnh rộng như quan hệ giữa người với người hay sự giao cắt hình học.
Dịch bằng AI
N1またがるまたがる
Mở hai chân sang hai bên rồi cưỡi lên trên vật gì đó. Có gốc từ 「股(また)」, biểu thị động tác tách hai chân ra để ngồi vắt qua vật. Có cách dùng tả động tác vật lý như 「馬にまたがる」「自転車にまたがる」, và cách dùng ẩn dụ mang nghĩa trải rộng qua nhiều lĩnh vực, khu vực, thời kỳ như 「両県にまたがる山脈」「複数の分野にまたがる研究」「三日間にまたがる会議」. Nghĩa sau biểu thị phạm vi không gói gọn trong một khuôn khổ mà mở rộng qua nhiều phần.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.