Vui. Dáng vẻ vui mừng, có cảm giác dễ chịu. Ví dụ:「旅行は楽しかった」(chuyến du lịch đã rất vui),「友だちとあそぶのは楽しい」(chơi với bạn thì vui). Trái nghĩa là「つまらない」(chán).
Dịch bằng AI
N4楽しみたのしみ
Việc chờ đợi điều sắp xảy ra với tâm trạng vui vẻ.「旅行が楽しみだ」.
Dịch bằng AI
N4楽しむたのしむ
Việc làm một việc gì đó với tâm trạng vui vẻ.「音楽を楽しむ」.
Dịch bằng AI
N4, N5頼むたのむ
Nhờ; yêu cầu. Nhờ vả người khác làm điều mình muốn. Ví dụ:「仕事を頼む」(nhờ làm việc). Cũng dùng với nghĩa gọi món ở quán, như「ラーメンを頼む」(gọi mì ramen).
Dịch bằng AI
N1打破だは
Việc đập tan và loại bỏ chế độ, kỷ lục, trạng thái cũ vốn cản trở. Dùng như 「記録を打破する」「悪習を打破する」.
Dịch bằng AI
N5たばこたばこ
Thuốc lá. Thứ để hút và thưởng thức khói. Cách viết Hán tự「煙草」trong đời sống thường được viết bằng hiragana.
Dịch bằng AI
N5多分たぶん
Có lẽ. Trạng thái nghĩ rằng điều đó chắc là vậy, dù không chắc chắn.
Dịch bằng AI
N5食べ物たべもの
Đồ ăn, thức ăn. Từ gọi chung tất cả những thứ con người ăn, như cơm, bánh mì, thịt, rau. Thứ để uống thì gọi là「のみもの」(đồ uống).
Dịch bằng AI
N5食べるたべる
Ăn. Đưa thức ăn vào miệng rồi nuốt xuống.
Dịch bằng AI
N1駄弁だべん
Lời nói chuyện vô ích. Dùng như 「駄弁を弄する」「駄弁を振るう」. Là từ cứng, dùng để phê phán việc kéo dài câu chuyện không có nội dung.
Dịch bằng AI
N1打撲だぼく
Việc đập mạnh cơ thể vào vật và làm tổn thương các mô bên trong. Dùng như 「打撲を負う」「腰を打撲する」. Là từ y học chỉ chấn thương kèm theo bầm máu trong và đau, được phân biệt với gãy xương hoặc vết cắt.
Dịch bằng AI
N2, N5卵たまご
Trứng. Thứ do gà, v.v. đẻ ra. Thường được dùng làm thức ăn.
Dịch bằng AI
N1賜るたまわる
Nghĩa là nhận vật gì từ người trên; hoặc người trên ban cho người dưới. Dùng như 「お言葉を賜る」. Là kính ngữ rất trang trọng, dùng trong lời chào hỏi, thư từ nghi thức. Đôi khi cũng được viết bằng hiragana là 「たまわる」.
Dịch bằng AI
N1手向けたむけ
Hành động dâng hoa, hương, nước, đồ ăn cho người đã khuất hoặc thần Phật, hoặc chính những vật được dâng. Dùng như 「手向けの花」「手向けの一句」「霊前に手向ける」 trong các tình huống tưởng niệm, cúng dường, ly biệt. Là dạng danh từ của động từ 「手向ける」, vốn bắt nguồn từ tập tục dâng đồ vật cho thần ở đỉnh đèo để cầu bình an cho người lữ hành. Từ 「はなむけ(餞・贐)」 dùng trong cùng bối cảnh là một từ riêng biệt, chỉ tiền bạc hoặc lời lẽ tặng cho người sắp lên đường hay người bước vào khởi đầu mới.
Dịch bằng AI
N4駄目だめ
Trạng thái không được phép làm. Cũng được dùng với trạng thái không tiến triển tốt.「駄目だった」.
Dịch bằng AI
N1矯めるためる
Uốn thẳng vật bị cong. Cũng có nghĩa là sửa thói xấu hoặc khuyết điểm. Được biết qua thành ngữ 「角を矯めて牛を殺す」. Dùng như 「子供の癖を矯める」.
Dịch bằng AI
N1容易いたやすい
Đơn giản, không tốn công sức. Dùng như 「容易く片付ける」「容易い仕事」. 「容易い」 có thêm okurigana 「い」 đọc là 「たやすい」, còn 「容易」 không có okurigana đọc là 「ようい」.
Dịch bằng AI
N3, N4足りるたりる
Việc đạt vừa đủ đến số lượng hay khối lượng cần thiết.「お金が足りない」.
Dịch bằng AI
N1弛むたるむ
Nghĩa là vật đang căng bị chùng xuống; hoặc tinh thần mất đi sự căng thẳng. Dùng như 「ロープが弛む」, 「気が弛む」. Thường được viết bằng hiragana là 「たるむ」 hơn.
Dịch bằng AI
N5誰だれ
Từ dùng để hỏi về người.
Dịch bằng AI
N5誰かだれか
Người nào đó mà mình không biết là ai. 「誰か来ましたか」.
Dịch bằng AI
N1弾劾だんがい
Phơi bày sai phạm hoặc tội lỗi của người ở vị trí có trách nhiệm và quy trách nhiệm nghiêm khắc. Dùng như 「弾劾裁判」「政府を弾劾する」. Là từ cứng dùng trong tình huống pháp luật, chính trị.
Dịch bằng AI
N1嘆願たんがん
Việc trình bày hoàn cảnh và khẩn thiết xin cầu. Dùng như 「助命を嘆願する」「嘆願書を提出する」. Là từ cứng dùng trong các tình huống trang trọng có cảm giác cấp bách mạnh hơn lời thỉnh cầu thông thường.
Dịch bằng AI
N1断行だんこう
Việc dứt khoát thực hiện dù có phản đối hay khó khăn. Dùng như 「改革を断行する」「増税を断行する」. Là từ cứng diễn tả việc đẩy lùi do dự để thực hiện.
Dịch bằng AI
N5誕生日たんじょうび
Sinh nhật. Ngày có cùng ngày tháng với ngày một người được sinh ra, lặp lại mỗi năm. Dùng như「誕生日をいわう」(mừng sinh nhật),「誕生日プレゼント」(quà sinh nhật).
Dịch bằng AI
N4男性だんせい
Nam giới. Người đàn ông. Cách nói lịch sự.
Dịch bằng AI
N1断続だんぞく
Việc lặp đi lặp lại lúc gián đoạn lúc tiếp tục. Phần lớn dùng dạng phó từ 「断続的に」. Diễn tả trạng thái không kết thúc một lần mà xảy ra nhiều lần với khoảng cách thời gian.
Dịch bằng AI
N5だんだんだんだん
Dáng vẻ thay đổi từ từ, chậm rãi từng chút một. Ví dụ:「だんだん寒くなる」(dần dần trở lạnh).
Dịch bằng AI
N1端的たんてき
Trạng thái rõ ràng và dễ hiểu. Trạng thái không lòng vòng mà đi thẳng vào trọng tâm. Dùng như 「端的に言う」「端的な例」. Là từ cứng diễn tả việc đặc trưng được thể hiện rõ ràng.
Dịch bằng AI
N1単刀直入たんとうちょくにゅう
Việc bỏ qua phần mở đầu và cách nói vòng vo, đi thẳng vào chủ đề. Dùng như 「単刀直入に言う」「単刀直入に質問する」 trong các tình huống mở đầu cuộc nói chuyện hoặc đàm phán một cách trực tiếp.
Dịch bằng AI
N1丹念たんねん
Trạng thái cẩn thận làm với sự tận tâm đến từng chi tiết nhỏ. Dùng như 「丹念に調べる」「丹念に仕上げる」. Diễn tả thái độ không tiếc thời gian và sự chú ý.
Dịch bằng AI
N1堪能たんのう
Đọc là 「たんのう」, là từ mang hai nghĩa. Nghĩa thứ nhất là tinh thông sâu sắc một kỹ năng hay học vấn nào đó, dùng như 「外国語に堪能だ」「ピアノに堪能な人」 dưới dạng tính từ na. Nghĩa thứ hai là thưởng thức trọn vẹn đến mãn nguyện, dùng như 「料理を堪能する」「景色を堪能する」「温泉を堪能する」 dưới dạng động từ sa-hen. Chữ 「堪」 nghĩa là "chịu đựng được, có sức chống đỡ", chữ 「能」 nghĩa là "có thể, năng lực"; 「堪能」 vốn có nghĩa là "có đủ năng lực để chịu đựng được một việc gì đó", tức "sở hữu sức để có thể đối ứng đầy đủ trong lĩnh vực đó". Từ đó nghĩa thứ nhất "tinh thông" trực tiếp phái sinh, và "có đủ năng lực" tiếp tục mở rộng thành "mãn nguyện", sinh ra nghĩa thứ hai.
Dịch bằng AI
N1断片だんぺん
Một phần nhỏ của tổng thể. Dùng như 「記憶の断片」「会話の断片」. Diễn tả trạng thái không thấy được toàn cảnh, chỉ nắm bắt được từng phần.
Dịch bằng AI
N4暖房だんぼう
Việc làm ấm căn phòng, hoặc cái máy làm việc đó. Từ trái nghĩa là「冷房」.
Dịch bằng AI
N1鍛錬たんれん
Việc rèn luyện thân thể hoặc tinh thần một cách nghiêm khắc và làm cho mạnh lên. Dùng như 「心身を鍛錬する」「日々の鍛錬」. Là từ cứng dùng trong bối cảnh thể thao, võ đạo, tu dưỡng tinh thần.
Dịch bằng AI
N2, N4血ち
Máu. Chất lỏng màu đỏ chảy trong cơ thể.
Dịch bằng AI
N3, N5小さいちいさい
Nhỏ. Hình dạng, số lượng, âm thanh... của vật thấp hoặc ít hơn mức bình thường. Trái nghĩa là「大きい」(lớn).
Dịch bằng AI
N5小さなちいさな
Cùng nghĩa với 「小さい」, nhưng là dạng chỉ đặt trước danh từ. Cách dùng giống 「大きな」.
Dịch bằng AI
N3〜N5近いちかい
Gần. Khoảng cách nhỏ. Cũng dùng khi thời gian còn ít. Trái nghĩa là「遠い」(xa).
Dịch bằng AI
N5違うちがう
Khác; không đúng. Nghĩa là không giống nhau. Ví dụ:「答えが違う」(câu trả lời sai). Cũng dùng với nghĩa「そうではありません」(không phải như vậy).
Dịch bằng AI
N1地殻ちかく
Lớp đá bao phủ bề mặt Trái đất. Nhìn cấu trúc của Trái đất từ trong ra ngoài, ở trung tâm là 「核」, bên ngoài là 「マントル」, ngoài cùng là 「地殻」, và 「地殻」 là lớp bề mặt mỏng nhất. Độ dày được cho là khoảng 30〜50 km dưới các lục địa, và khoảng 5〜10 km dưới đáy biển. Dùng như 「地殻変動」「地殻運動」「地殻の下にマントルがある」 trong các chủ đề về địa chất, địa chấn, địa lý học, là từ trang trọng cũng thường xuất hiện trong giải thích về động đất và hoạt động núi lửa.
Dịch bằng AI
N2, N3, N5近くちかく
Nơi ở gần. 「駅の近く」.
Dịch bằng AI
N1近々ちかぢか
Phó từ có nghĩa là "trong tương lai gần, không xa nữa". Dùng như 「近々発表する」「近々お伺いします」「近々結果が出る」 để truyền đạt dự kiến rằng dù chưa định ngày giờ cụ thể, nhưng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc được thực hiện trong thời gian không lâu. Là từ hơi trang trọng được dùng trong các tình huống lịch sự, kinh doanh, văn bản hướng dẫn, và trong hội thoại hằng ngày thì 「近いうちに」「もうすぐ」 thường tự nhiên hơn. Có cấu tạo gồm hai chữ giống nhau lặp lại, nhằm nhấn mạnh nghĩa "gần".
Dịch bằng AI
N5地下鉄ちかてつ
Tàu điện ngầm. Tàu điện chạy dưới lòng đất.
Dịch bằng AI
N1力添えちからぞえ
Việc giúp đỡ và cho người ta mượn sức. Là từ hơi trang trọng dùng trong các tình huống nhờ vả hoặc cảm ơn, như 「お力添えをお願いします」.
Dịch bằng AI
N1力尽きるちからつきる
Việc dùng hết toàn bộ thể lực và ý chí đang có và không thể cử động được nữa. Dùng như 「ゴール直前で力尽きる」「長い闘病の末に力尽きる」. Là từ hơi mang tính văn học.
Dịch bằng AI
N1知己ちき
Người bạn thân thiết hiểu rõ bản thân mình, hoặc người quen biết. Là từ cổ phong và cứng dùng như 「知己を得る」「十年来の知己」.
Dịch bằng AI
N1契りちぎり
Lời hứa chắc chắn, đặc biệt là từ cổ phong và cứng diễn tả sự gắn bó về tâm hồn giữa người với người. Dùng như 「契りを交わす」「夫婦の契り」 trong tình huống thiết lập mối quan hệ sâu sắc. Là dạng danh từ của động từ 「契る」.
Dịch bằng AI
N1逐一ちくいち
Phó từ mang nghĩa từng cái một, chi tiết không sót. Là từ cứng dùng như 「逐一報告する」「逐一確認する」 để diễn tả việc làm gì đó tỉ mỉ theo thứ tự.
Dịch bằng AI
N1知遇ちぐう
Việc được người bề trên nhận ra tài năng và đối xử đặc biệt trân trọng. Thường dùng theo dạng 「知遇を得る」, là từ cứng. Dùng trong bối cảnh học giả hoặc nghệ sĩ được người có thế lực nâng đỡ.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.