Việc làm điều không đúng. Ví dụ「道を間違う」(đi nhầm đường),「計算を間違う」(tính toán sai).
Dịch bằng AI
N2, N5待つまつ
Chờ đợi. Ở đó cho đến khi người hay sự việc đến.
Dịch bằng AI
N1末期まっき
Thời kỳ gần cuối của một thời đại hay sự việc nào đó. 「末」 là kết thúc, 「期」 mang nghĩa thời kỳ. Chỉ giai đoạn cuối cùng của một phân khúc như 「江戸時代末期」「平安末期」「末期癌」「末期的状況」. Đối tượng rộng gồm lịch sử, bệnh tình, tình hình xã hội, là từ cứng thiên về văn viết. Lưu ý cùng chữ Hán này nếu đọc là 「まつご」 thì mang nghĩa "lúc lâm chung, lúc hấp hối", dùng như 「末期の水」「末期の言葉」. Cần chú ý cách đọc và nghĩa chia ra tùy theo ngữ cảnh.
Dịch bằng AI
N1真っ向まっこう
Chỉ mặt chính diện. 「真っ」 là tiền tố nhấn mạnh, 「向」 mang nghĩa hướng, phía, gộp lại biểu thị "ngay chính diện". Phần lớn dùng ở dạng 「真っ向から」 mang tính phó từ, diễn tả việc đối diện hoặc đối lập với điều gì đó một cách trực diện. Dùng trong ngữ cảnh thể hiện thái độ đương đầu trực tiếp, không né tránh, như 「真っ向から反対する」「真っ向から否定する」「真っ向勝負」「真っ向対立」. Bao hàm sắc thái đối mặt trực tiếp, loại bỏ sự lảng tránh hay thỏa hiệp.
Dịch bằng AI
N4, N5真っ直ぐまっすぐ
Thẳng. Không cong, giống như một đường thẳng. Dùng như 「まっすぐな道」.
Dịch bằng AI
N2, N3全くまったく
Hoàn toàn. 「全く同じだ」. Khi dùng với phủ định thì mang nghĩa 「chẳng chút nào」 (「全く知らない」).
Dịch bằng AI
N1真っ只中まっただなか
Trung tâm chính giữa của một sự việc, hoặc giữa lúc tình huống dữ dội nhất. 「真っ」 là tiền tố nhấn mạnh; 「只中」 vốn nghĩa "ngay giữa", chỉ trung tâm chính của sự việc. Dùng như 「議論の真っ只中」「嵐の真っ只中」「戦乱の真っ只中」 cho cả trung tâm về không gian (giữa đám đông, v.v.) lẫn trung tâm về thời gian (giai đoạn sự việc diễn ra mạnh mẽ nhất). Phần lớn được dùng trong các văn cảnh nhấn mạnh việc đang ở giữa lốc xoáy của sự việc đang tiến triển dữ dội.
Dịch bằng AI
N1全うまっとう
Hoàn thành trọn vẹn trách nhiệm hoặc vai trò đến cùng. Vốn cùng gốc với 「全(まった)く」, mang nghĩa "một cách hoàn toàn, không thiếu sót". Dùng làm động từ サ変 ở dạng 「全うする」, trong các ngữ cảnh hoàn thành đến cùng nghĩa vụ, chức trách, tuổi thọ mà không bỏ dở giữa chừng, như 「責務を全うする」「役目を全うする」「天寿を全うする」. Là từ thiên về văn viết, cứng, dùng trong các tình huống trang trọng. Khác với tính từ 「真っ当(まっとう)な」 (nghĩa là nghiêm túc và đúng đắn).
Dịch bằng AI
N5窓まど
Cửa sổ. Chỗ mở trên tường để ánh sáng và gió vào.
Dịch bằng AI
N2, N3窓口まどぐち
Nơi tiếp khách ở cơ quan hành chính hay ngân hàng v.v. 「窓口で手続きする」. Cũng dùng với nghĩa bộ phận tiếp nhận thắc mắc v.v. (「相談窓口」).
Dịch bằng AI
N3まとまるまとまる
Những thứ vốn rời rạc được sắp xếp thành một. 「意見がまとまる」「話がまとまる」. 「まとまる」 dùng khi các thứ tự quy về một mối, còn 「まとめる」 dùng khi người gom chúng lại: so sánh 「意見がまとまる」 với 「意見をまとめる」.
Dịch bằng AI
N3まとめるまとめる
Sắp xếp những thứ rời rạc thành một. 「荷物をまとめる」「考えをまとめる」. 「まとめる」 dùng khi người gom lại, còn 「まとまる」 dùng khi các thứ tự quy về một mối: so sánh 「意見をまとめる」 với 「意見がまとまる」.
Dịch bằng AI
N1眼差しまなざし
Ánh mắt, tia nhìn khi nhìn vật gì đó. 「眼」 là mắt, 「差し」 mang nghĩa hướng ánh sáng hay tia nhìn về phía nào đó, gộp lại biểu thị "tia nhìn hướng ra từ mắt". Đặc điểm là không chỉ phương hướng của tia nhìn mà còn hàm chứa cảm xúc hay thái độ gửi gắm trong tia nhìn đó. Dùng trong ngữ cảnh biểu thị tia nhìn kèm cảm xúc như 「優しい眼差し」「鋭い眼差し」「冷たい眼差し」「温かい眼差し」. Là từ mang âm hưởng thiên về văn viết, văn chương, hay xuất hiện trong miêu tả nhân vật, miêu tả tâm lý.
Dịch bằng AI
N3学ぶまなぶ
Học tập để nắm được kiến thức hay kỹ thuật. 「大学で経済を学ぶ」. Cũng dùng với nghĩa biết được từ kinh nghiệm (「失敗から学ぶ」).
Dịch bằng AI
N4間に合うまにあう
Đến kịp giờ đã định mà không bị trễ.
Dịch bằng AI
N2, N3真似まね
Bắt chước. Làm y hệt theo cách của người khác. 「先生の発音を真似する」.
Dịch bằng AI
N2, N3招くまねく
Mời với tư cách khách. 「パーティーに招く」. Cũng dùng với nghĩa gây ra kết quả không tốt, như 「誤解を招く」.
Dịch bằng AI
N1間延びまのび
Trạng thái mà động tác, lời nói, thời gian thiếu sự dứt khoát, gây cảm giác lê thê, nhão. 「間」 chỉ khoảng ngắt của thời gian hoặc động tác; 「延び」 nghĩa là kéo dài; ghép lại biểu thị "trạng thái mà các khoảng ngắt bị kéo lê thê". Dùng như 「間延びした顔」「間延びした話し方」「間延びしたメロディ」 trong các văn cảnh phê phán việc thiếu sự căng thẳng và cô đọng. Thường được dùng cho các đối tượng đòi hỏi nhịp điệu và sự dứt khoát, như nghệ thuật nói, âm nhạc, biểu cảm, văn chương.
Dịch bằng AI
N1まばゆいまばゆい
Tả ánh sáng chói đến mức khó mở mắt. Dùng như 「まばゆい朝日」, 「まばゆい光」, 「まばゆいばかりの白さ」. Cũng thường dùng theo nghĩa bóng như 「まばゆいばかりの才能」, 「まばゆいばかりの美しさ」, chỉ vẻ nổi bật đến mức thu hút mọi ánh nhìn. Nghĩa gần với 「まぶしい」 nhưng 「まばゆい」 mang sắc thái văn chương, trang trọng hơn. Viết bằng chữ Hán là 「眩い」 hoặc 「目映い」 nhưng cũng thường được viết bằng hiragana.
Dịch bằng AI
N1まばらまばら
Trạng thái vật hay người rải rác đây đó, mật độ thấp. Biểu thị trạng thái những thứ vốn lẽ ra phải tụ tập, vốn lẽ ra phải liên tục lại trở nên thưa thớt, như 「まばらに生えた木々」「客足がまばら」「観客はまばらだった」. Cơ bản chỉ trạng thái về mặt thị giác thấy rõ các khoảng trống, dùng cho người, vật, thảm thực vật, tóc. Có khi viết bằng chữ Hán là 「疎ら」, nhưng cách viết hiragana phổ biến hơn. Phần lớn dùng với sắc thái tiêu cực, đượm buồn.
Dịch bằng AI
N1瞼まぶた
Phần da che phủ mắt. Bảo vệ nhãn cầu, đảm nhận động tác chớp và nhắm mắt. Dùng như 「瞼を閉じる」「瞼が腫れる」「瞼が重い」. Cũng dùng ở dạng ghép như 「上瞼」「下瞼」「一重瞼」「二重瞼」. Ẩn dụ cũng được dùng trong ngữ cảnh gợi lại ký ức hay kỷ niệm một cách thị giác như 「瞼に焼き付く」「瞼に浮かぶ」. Cũng viết là 「目蓋」, nhưng cách viết 「瞼」 phổ biến hơn.
Dịch bằng AI
N3間もなくまもなく
Ngay sau đây; chỉ một chút nữa. 「間もなく電車が参ります」. Là cách nói trang trọng, hay dùng trong thông báo v.v. Ở dạng 「〜して間もなく」「〜して間もない」, nó diễn tả việc ngay sau một sự việc nào đó. 「引っ越して間もなく」 là lúc chưa trôi qua bao lâu kể từ khi chuyển nhà, còn 「入社して間もない」 mang nghĩa mới vào công ty chưa lâu.
Dịch bằng AI
N3守るまもる
Bảo vệ khỏi nguy hiểm. 「家族を守る」. Cũng dùng với nghĩa làm đúng theo lời hứa hay quy tắc (「約束を守る」). Với nghĩa quy tắc thì từ trái nghĩa là 「破る」.
Dịch bằng AI
N1繭まゆ
Lớp bọc bằng tơ mà ấu trùng của con tằm tạo ra quanh mình trước khi biến thái. Để bảo vệ trong giai đoạn ấu trùng trở thành con trưởng thành (con ngài), nó nhả tơ từ miệng để bọc kín cơ thể mình mà tạo thành. Kén tằm là nguyên liệu của tơ lụa, đã giữ vai trò trung tâm như nguyên liệu chủ chốt của ngành ươm tơ trong lịch sử. Dùng như 「繭を作る」「繭から糸を取る」「白い繭」. Ẩn dụ cũng có cách dùng biểu thị trạng thái khép kín khỏi bên ngoài như 「繭にこもる」.
Dịch bằng AI
N3迷うまよう
Không quyết định được nên làm thế nào. 「買うかどうか迷う」. Cũng dùng với nghĩa không biết đường đúng, như 「道に迷う」.
Dịch bằng AI
N5丸いまるい
Tròn. Hình dạng như hình tròn hay quả bóng.
Dịch bằng AI
N1丸腰まるごし
Trạng thái không hề mang theo vũ khí. Vốn có nghĩa "không đeo kiếm bên hông", xuất phát từ bối cảnh lịch sử việc võ sĩ đeo kiếm được gọi là 「腰に差す」. Trong tiếng Nhật hiện đại, ngoài nghĩa vật lý là không cầm vũ khí, còn được dùng theo nghĩa bóng là "đối mặt với một việc mà không có chuẩn bị hay đối sách nào". Dùng như 「丸腰で交渉に臨む」「丸腰の状態で警察に出頭する」. Hàm chứa sắc thái đối diện với sự việc trong trạng thái không có thứ gì để bảo vệ mình.
Dịch bằng AI
N1丸っきりまるっきり
Phó từ mang nghĩa "hoàn toàn, hết sức", đi kèm phủ định hoặc nội dung phủ định ở phía sau. 「丸」 biểu thị sự hoàn toàn, toàn bộ, còn 「っきり」 là yếu tố hậu tố thêm sắc thái nhấn mạnh. Dùng như 「丸っきり知らない」「丸っきり違う」「丸っきり駄目だ」, nhấn mạnh việc mức độ của sự việc là hoàn toàn. Là từ thiên về văn nói, hơi suồng sã; trong văn viết thường chọn 「全く」「全然」. Cũng viết là 「丸きり」「まるきり」.
Dịch bằng AI
N4周りまわり
Bên ngoài hay bên cạnh của một vật. Ví dụ「池の周りを歩く」(đi quanh ao).
Dịch bằng AI
N4回るまわる
Việc chuyển động như vẽ thành vòng tròn. Ví dụ「地球が回る」(trái đất quay).
Dịch bằng AI
N3満員まんいん
Đầy người, không thể vào thêm được nữa. 「満員電車」.
Dịch bằng AI
N1蔓延まんえん
Việc thứ không mong muốn lan rộng ra phạm vi rộng. 「蔓」 là dây leo của thực vật, 「延」 mang nghĩa kéo dài lan ra, gộp lại nghĩa gốc là "lan rộng như dây leo vươn dài". Phần lớn dùng trong ngữ cảnh bệnh tật, trào lưu xấu, vấn đề xã hội lan rộng ra phạm vi rộng như 「感染症の蔓延」「悪習の蔓延」「不正の蔓延」. Khác với 「広がる」「普及する」 trung lập, đặc điểm là đối tượng giới hạn ở những thứ không mong muốn. Là từ cứng thiên về văn viết, hay xuất hiện trong báo chí, luận thuyết, các tình huống chính thức.
Dịch bằng AI
N1漫然まんぜん
Trạng thái lơ đãng, không có mục đích hay sự chú ý rõ ràng. 「漫」 mang nghĩa tùy hứng, lỏng lẻo, còn 「然」 là hậu tố biểu thị "dáng vẻ ~". Cơ bản dùng ở dạng 「〜と」 mang tính phó từ như 「漫然と過ごす」「漫然と眺める」「漫然と聞く」. Biểu thị trạng thái ý thức phân tán, thiếu khả năng tập trung hay ý thức về mục đích, phần lớn dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc tự kiểm điểm. Là từ cứng thiên về văn viết, hay xuất hiện trong văn bản, luận thuyết hơn là hội thoại đời thường.
Dịch bằng AI
N2, N3満足まんぞく
Điều mong muốn thành hiện thực và trong lòng thấy mãn nguyện. 「結果に満足する」. Từ trái nghĩa là 「不満」.
Dịch bằng AI
N1漫談まんだん
Một loại tài nghệ kể chuyện duyên dáng, dùng những chuyện đời sống và thời thế làm chất liệu, pha lẫn yếu tố hài hước trình diễn cho khán giả. Là một nghệ thuật yose (sân khấu nói); hình thức cơ bản là một người độc thoại tự do trước khán giả. 「漫」 nghĩa là tùy hứng, 「談」 nghĩa là chuyện kể; ghép lại biểu thị "câu chuyện kể một cách thoải mái". Dùng như 「漫談を披露する」「漫談家」「政治漫談」. Là một dạng nghệ thuật nói truyền thống xếp cạnh rakugo và kōdan; đặc điểm là không đặt trọng tâm vào một câu chuyện cụ thể mà vào những chủ đề thời sự và chuyện phiếm nhẹ nhàng.
Dịch bằng AI
N4真ん中まんなか
Chính giữa. Trung tâm, ngay ở giữa của một nơi.
Dịch bằng AI
N5万年筆まんねんひつ
Bút máy. Dụng cụ viết chữ, dùng bằng cách cho mực vào bên trong.
Dịch bằng AI
N4見えるみえる
Việc thứ gì đó tự nhiên lọt vào mắt. Ví dụ「山が見える」(nhìn thấy núi).
Dịch bằng AI
N2, N5磨くみがく
Đánh bóng; chà rửa. Cọ xát để làm cho sạch. Dùng như 「歯を磨く」.
Dịch bằng AI
N3味方みかた
Đồng minh. Người đứng về phía mình và giúp đỡ. 「味方につける」. Từ trái nghĩa là 「敵」.
Dịch bằng AI
N5右みぎ
Bên phải. Một trong các phương hướng. Từ trái nghĩa là 「左」.
Dịch bằng AI
N5短いみじかい
Ngắn. Độ dài từ đầu này đến đầu kia nhỏ. Cũng dùng khi thời gian ít. Từ trái nghĩa là 「長い」.
Dịch bằng AI
N5水みず
Nước. Thứ trong suốt rơi từ trên trời hoặc chảy trong sông.
Dịch bằng AI
N4湖みずうみ
Hồ. Vũng nước lớn được bao quanh bởi đất liền.
Dịch bằng AI
N1水気みずけ
Lượng nước chứa trong vật. Đối tượng rất rộng gồm nước chứa trong rau củ, trái cây, giọt nước còn đọng trên bát đĩa hay tóc sau khi rửa, hơi ẩm cảm nhận được trong không khí hay đất ẩm. Dùng như 「水気を切る」「水気を拭き取る」「水気を含んだ髪」. Trong nấu ăn thường xuất hiện như cách diễn đạt chỉ thị công đoạn chế biến, kiểu 「茹でた野菜の水気を切る」. Nghĩa gần với 「水分」, nhưng trong khi 「水分」 chỉ nước về mặt lượng, mặt thành phần, thì 「水気」 thiên về được dùng trong ngữ cảnh cảm giác, thực dụng hơn như nước còn đọng trên bề mặt, cảm giác ẩm ướt.
Dịch bằng AI
N5店みせ
Cửa hàng. Nơi bán đồ.
Dịch bằng AI
N3, N5見せるみせる
Làm cho người khác có thể nhìn thấy. Dùng như 「写真を見せる」.
Dịch bằng AI
N4味噌みそ
Gia vị truyền thống lâu đời của Nhật làm từ「大豆(だいず)」(đậu nành). Dùng trong canh miso v.v.
Dịch bằng AI
N1未曽有みぞう
Việc hiếm có đến mức từ trước tới nay chưa từng xảy ra lần nào. Là từ biểu thị 「未だ曽て有らず」 (chưa từng có bao giờ) theo trật tự từ Hán văn, đúng nghĩa mặt chữ là "chưa có tiền lệ trong quá khứ". Là từ cứng biểu thị tình huống cực kỳ nghiêm trọng và chưa có tiền lệ như 「未曽有の災害」「未曽有の危機」「未曽有の大事件」. Dùng trong ngữ cảnh báo chí, ghi chép lịch sử, các tình huống chính thức, ít dùng trong hội thoại đời thường. Cũng viết là 「未曾有」. Đọc là 「みぞう」, không kéo dài âm 「ゆう」.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.