Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1・N3・N4・N5 · 3,149 từ Xóa bộ lọc
N3 変化 へんか
Trạng thái hay tính chất của sự vật biến đổi. 「気温の変化」.

Dịch bằng AI

N1 便宜 べんぎ
Là việc thu xếp sao cho thuận tiện, theo từng tình huống. Hoặc chính việc thu xếp đó. Là từ trang trọng dùng như「便宜を図る (tạo điều kiện thuận lợi)」「便宜上 (vì lý do tiện lợi)」「便宜的な措置 (biện pháp tạm thời)」. Trong「便宜を図る」, có nghĩa là dành lợi ích cho một đối tượng cụ thể, đôi khi được dùng trong bối cảnh phê phán sự ưu ái không chính đáng.「便宜上」là cách diễn đạt phó từ với nghĩa「không phải chính thức nhưng vì sự tiện của hiện tại」.

Dịch bằng AI

N3, N5 勉強 べんきょう
Học. Học và ghi nhớ những điều chưa biết.

Dịch bằng AI

N1 偏向 へんこう
Là việc cách suy nghĩ, đưa tin, giáo dục v.v. bị lệch khỏi sự trung lập về một hướng cụ thể. Là từ trang trọng dùng như「偏向報道 (đưa tin thiên lệch)」「思想の偏向 (sự lệch lạc tư tưởng)」「偏向した教育 (giáo dục thiên lệch)」. Được dùng nhiều trong các bối cảnh chỉ ra và phê phán sự bất công vốn dĩ phải công bằng, trung lập. Thường được dùng đối với các lĩnh vực mà sự trung lập được yêu cầu mang tính chế độ, như báo chí, giáo dục, tư pháp.

Dịch bằng AI

N3 変更 へんこう
Thay đổi điều đã được định. 「予定を変更する」. Trong khi 「変化」 bao gồm cả việc biến đổi tự nhiên, thì 「変更」 chỉ việc con người cố ý thay đổi.

Dịch bằng AI

N3 弁護士 べんごし
Luật sư. Nghề với tư cách chuyên gia pháp luật, giúp giải quyết tranh chấp hay hỗ trợ xét xử.

Dịch bằng AI

N4 返事 へんじ
Việc đáp lại khi được gọi hay được hỏi điều gì đó. Ngoài ra còn chỉ thứ được gửi đi để trả lời khi nhận được thư hay email. Ví dụ: 「返事を書く」 (viết thư trả lời), 「返事が来る」 (có hồi âm đến).

Dịch bằng AI

N1 変遷 へんせん
Là việc sự việc dần dần biến đổi theo dòng chảy của thời gian. Là từ trang trọng dùng như「時代の変遷 (sự biến thiên của thời đại)」「制度の変遷をたどる (lần theo sự biến thiên của chế độ)」「言葉の変遷 (sự biến thiên của ngôn ngữ)」. Không phải sự thay đổi kịch tính một lần, mà chỉ sự dịch chuyển dần dần kéo dài lâu dài, được dùng nhiều trong các bối cảnh kể lại dòng chảy từ quá khứ đến hiện tại theo góc nhìn lịch sử.

Dịch bằng AI

N1 偏重 へんちょう
Là việc coi trọng quá mức một mặt của sự việc, bỏ qua các mặt khác. Là từ trang trọng dùng như「学歴偏重 (coi trọng quá mức bằng cấp)」「結果偏重 (coi trọng quá mức kết quả)」「成績偏重の教育 (giáo dục coi trọng quá mức thành tích)」. Được dùng nhiều trong các bối cảnh mà sự coi trọng thiên lệch về một phía bị coi là vấn đề, đối với những sự việc lẽ ra phải giữ thế cân bằng. Xuất hiện nhiều trong các tình huống bàn về giáo dục, đánh giá nhân sự, lối đưa tin, và mang hàm ý phê phán.

Dịch bằng AI

N5 弁当 べんとう
Bữa ăn đựng trong hộp để mang đi ăn ở ngoài. Là dạng lịch sự của 「弁当」.

Dịch bằng AI

N1 変貌 へんぼう
Là việc dáng vẻ, hình thức thay đổi lớn. Là từ trang trọng dùng như「変貌を遂げる (lột xác)」「街が変貌する (phố xá biến đổi)」「変貌ぶり (cách thay đổi)」. Trọng tâm là sự thay đổi về mặt bên ngoài, tổng thể như diện mạo và bầu không khí của tòa nhà, phố phường, nhân vật, và được phân biệt với「変容」chỉ sự thay đổi về nội tâm. Thường được dùng trong các bối cảnh nhấn mạnh sự thay đổi mang tính kịch tính trong thời gian ngắn.

Dịch bằng AI

N5 便利 べんり
Tiện lợi. Dễ dùng và hữu ích. Từ trái nghĩa là 「不便」.

Dịch bằng AI

N1 ぼう
Là từ chỉ người, nơi chốn, thời gian một cách mơ hồ mà không nêu rõ tên. Là ngôn ngữ viết trang trọng được dùng theo kiểu tiền tố như「某氏 (một ông X nào đó)」「某社 (một công ty X nào đó)」「某月某日 (ngày tháng X nào đó)」. Dùng cả trong trường hợp muốn ẩn danh có chủ ý lẫn trường hợp không biết rõ. Xuất hiện nhiều trong báo chí, văn bản chính thức, ghi chép lịch sử; trong khẩu ngữ thường được thay bằng「ある〜 (một... nào đó)」「どこかの〜 (một... ở đâu đó)」.

Dịch bằng AI

N4 ほう
Phía, bên. Từ chỉ ra một trong hai thứ. Dùng khi so sánh hai thứ, như 「こちらの方が大きい」. Cũng dùng để chỉ phương hướng, như 「駅の方へ歩く」. Thường được viết bằng kana là 「ほう」. Cùng chữ 「方」 nếu đọc là 「かた」 thì thành từ khác, là cách nói lịch sự của 「人」.

Dịch bằng AI

N4 貿易 ぼうえき
Việc mua bán hàng hóa giữa các quốc gia với nhau.

Dịch bằng AI

N1 忘恩 ぼうおん
Là việc quên ân nghĩa đã nhận được và không có ý định báo đáp. Là ngôn ngữ viết trang trọng dùng như「忘恩の徒 (kẻ vong ân)」「忘恩の行為 (hành vi vong ân)」, hầu như không được dùng trong hội thoại hàng ngày hiện đại. Trên nền giá trị quan đạo đức kiểu Nho giáo, từ này được dùng trong các bối cảnh lên án mạnh các hành vi quay lưng với ân nghĩa. Là từ thường thấy trong tác phẩm văn học, tiểu sử, ghi chép lịch sử.

Dịch bằng AI

N1 崩壊 ほうかい
Là việc tòa nhà, tổ chức, mối quan hệ, chế độ v.v. bị phá hủy và mất đi hình hài vốn có. Là từ trang trọng dùng như「家庭の崩壊 (sự đổ vỡ của gia đình)」「制度が崩壊する (chế độ sụp đổ)」「ベルリンの壁の崩壊 (sự sụp đổ của Bức tường Berlin)」. Dùng cho cả sự sụp đổ vật lý lẫn sự tan rã có tính trừu tượng như tổ chức, quốc gia, quan hệ con người, trật tự. Biểu thị sự thay đổi quyết định khi chính cấu trúc không còn đứng vững nổi, chứ không phải sự sa sút nhất thời.

Dịch bằng AI

N1 傍観 ぼうかん
Là việc dù ở vị trí lẽ ra phải dính líu trực tiếp, vẫn không hành động mà chỉ đứng nhìn bên cạnh. Dùng như「事態を傍観する (đứng nhìn tình hình)」「傍観者 (kẻ bàng quan)」. Hơn là sự「nhìn」trung lập, từ này thường hàm ý phê phán thái độ không hành động trong tình huống vốn cần can thiệp. Xuất hiện nhiều trong các bối cảnh lên án sự thờ ơ trước vấn đề xã hội và sự kiện.

Dịch bằng AI

N1 放棄 ほうき
Là việc tự ý chí của mình vứt bỏ và không thực hiện quyền lợi, trách nhiệm, vật sở hữu. Là từ trang trọng dùng như「権利を放棄する (từ bỏ quyền lợi)」「育児を放棄する (bỏ bê việc nuôi dạy con)」「試合を放棄する (bỏ cuộc trận đấu)」. Chỉ hành vi cố ý buông bỏ quyền lợi đang có hoặc việc vốn phải làm, được dùng nhiều trong các bối cảnh pháp luật, thể thao, hành chính. Được phân biệt với「喪失 (mất mát)」「剥奪 (tước đoạt)」ở chỗ nguyên nhân mất đi nằm ở ý chí của chính mình.

Dịch bằng AI

N1 暴挙 ぼうきょ
Là hành động thô bạo, liều lĩnh phớt lờ lẽ thường và đạo lý. Dùng như「暴挙に出る (làm chuyện liều lĩnh)」「許されざる暴挙 (hành động ngông cuồng không thể tha thứ)」. Là từ trang trọng lên án mạnh mẽ các hành vi không thể chấp nhận về mặt xã hội, đạo nghĩa, và thường được dùng cho hành vi của tổ chức hay quốc gia hơn là sự thô bạo riêng tư của cá nhân. Văn phong thiên về báo chí, xã luận, tuyên bố phản đối.

Dịch bằng AI

N1, N2 冒険 ぼうけん
Việc dám dấn thân vào điều chưa biết kết quả dù có nguy hiểm. 「冒険小説」. Cũng dùng với nghĩa một sự thử nghiệm chưa biết có thành công hay không (「その計画は冒険だ」).

Dịch bằng AI

N2, N3 方向 ほうこう
Hướng. 「駅の方向」. Cũng dùng với nghĩa lộ trình hay phương châm tiến hành (「話の方向が変わる」).

Dịch bằng AI

N1 方策 ほうさく
Là phương pháp, biện pháp cụ thể để giải quyết vấn đề và đạt được mục đích. Là từ trang trọng dùng như「方策を講じる (đề ra biện pháp)」「対応方策 (biện pháp đối phó)」「方策を練る (cân nhắc kỹ biện pháp)」. So với「方法 (phương pháp)」mơ hồ, đây là từ bao hàm tính kế hoạch và tính cụ thể, được dùng nhiều trong các bối cảnh hành chính, kinh doanh, chính sách. Có sắc thái lấy vấn đề làm tiền đề và chỉ cách ứng phó theo kiểu kê đơn cho vấn đề ấy.

Dịch bằng AI

N1 忙殺 ぼうさつ
Là trạng thái bị công việc hoặc các việc phải làm cuốn đi đến mức hoàn toàn không có thời gian rảnh cho việc khác. Như「仕事に忙殺される (bị công việc cuốn đi)」「雑務に忙殺される日々 (những ngày bị vùi đầu vào việc lặt vặt)」, hầu như chỉ dùng ở dạng bị động「忙殺される」, là từ trang trọng. Cách dùng ở dạng chủ động hiếm khi xảy ra, và biểu thị tình trạng bị động bị áp đảo bởi khối lượng công việc, không phải do ý chí của bản thân. Được dùng trong các văn phong trang trọng như báo cáo, thư từ, bài báo.

Dịch bằng AI

N5 帽子 ぼうし
Mũ. Vật đội lên đầu.

Dịch bằng AI

N1 傍若無人 ぼうじゃくぶじん
Là việc hành xử tùy thích như thể không có ai xung quanh, thiếu sự quan tâm đến người khác. Là câu thành ngữ bốn chữ dùng như「傍若無人な振る舞い (cử chỉ ngạo mạn vô tâm)」「傍若無人に振る舞う (hành xử ngạo mạn vô tâm)」. Đọc theo lối Hán văn là「傍らに人無きが若し (như thể bên cạnh không có ai)」, nghĩa gốc là「dường như bên cạnh không có ai」. Được dùng trong các bối cảnh phê phán mạnh thái độ hoàn toàn không để ý gì đến xung quanh.

Dịch bằng AI

N1 呆然 ぼうぜん
Là dáng vẻ đứng ngẩn người, đầu óc không hoạt động, khi đối diện với tình huống ngoài dự đoán hoặc cú sốc mạnh. Dùng như「呆然と立ち尽くす (đứng đờ ra)」「呆然とする (ngơ ngẩn)」「呆然自失 (ngẩn ngơ thất hồn)」.「然」là hậu tố biểu thị dáng vẻ, biểu thị「trạng thái như ngẩn người ra」. Chỉ trạng thái thất thần tạm thời, khi cả tư duy lẫn phản ứng đều dừng lại, do kinh ngạc, đau buồn, mất mát, tuyệt vọng v.v.

Dịch bằng AI

N4 放送 ほうそう
Việc phát chương trình trên tivi hoặc radio.

Dịch bằng AI

N1 忙中 ぼうちゅう
Là khoảng giữa lúc đang bận rộn. Là từ trang trọng được biết qua câu tục ngữ「忙中閑あり (trong cái bận có cái nhàn)」, ít khi được dùng độc lập, gần như chỉ xuất hiện như yếu tố cấu thành của câu thành ngữ này. Mang âm hưởng kiểu Hán văn, được dùng trong văn phong trang trọng.

Dịch bằng AI

N3 包丁 ほうちょう
Dao dùng để nấu ăn. 「包丁で野菜を切る」.

Dịch bằng AI

N1 冒涜 ぼうとく
Là việc làm vấy bẩn và coi nhẹ những điều thiêng liêng, cao quý, đáng kính. Là từ trang trọng dùng như「神を冒涜する (báng bổ thần thánh)」「死者への冒涜 (sự xúc phạm với người đã khuất)」「芸術の冒涜 (sự xúc phạm nghệ thuật)」. Được dùng đối với hành vi sỉ nhục những thứ vốn phải tôn trọng như đối tượng tôn giáo, người đã khuất, nghệ thuật, lý tưởng cao quý, và mang hàm ý chỉ trích mạnh. Được dùng nhiều trong báo chí, phê bình, tuyên bố phản đối.

Dịch bằng AI

N1 放任 ほうにん
Là việc người vốn ở vị trí cần quản lý, chỉ đạo lại cố tình không can thiệp mà giao cho bản thân đối tượng tự do. Là từ trang trọng dùng như「子供を放任する (thả mặc con cái)」「自由放任 (tự do phóng nhiệm)」「放任主義 (chủ nghĩa thả lỏng)」. Được dùng trong các bối cảnh giáo dục, chính sách kinh tế, quản lý tổ chức, có thể dùng với đánh giá tích cực lẫn tiêu cực. Vì biểu thị sự buông tay có chủ ý, nên khác về sắc thái với「放置 (bỏ mặc một cách vô trách nhiệm)」, nhưng cũng có bối cảnh kết quả bị phê phán là từ bỏ trách nhiệm.

Dịch bằng AI

N3 豊富 ほうふ
Chỉ trạng thái có nhiều, phong phú, dồi dào. 「経験が豊富だ」「豊富な品ぞろえ」.

Dịch bằng AI

N1 彷彿 ほうふつ
Là dáng vẻ hiện rõ lên trong tâm trí một cách sống động, hoặc dáng vẻ rất giống và gợi nhớ tới một đối tượng nào đó. Là từ trang trọng được dùng nhiều ở dạng「彷彿させる (gợi nhớ đến)」「彷彿たる思い (cảm xúc lãng đãng)」, đặc biệt theo dạng「〜を彷彿させる」. Biểu thị cảm giác về nhân vật, sự kiện, phong cảnh trong quá khứ được sống lại một cách sinh động thông qua một cái gì đó trong hiện tại, và xuất hiện nhiều trong các bối cảnh văn học, phê bình.

Dịch bằng AI

N1 方便 ほうべん
Là phương tiện tiện lợi nhất thời để đạt được mục đích. Vốn là thuật ngữ Phật giáo, chỉ cách thức giảng dạy theo từng cấp độ để dẫn dắt con người đến chân lý, nhưng hiện nay, tiêu biểu là câu thành ngữ「うそも方便 (nói dối cũng là một phương tiện)」, được dùng với nghĩa phương tiện không phải là chính đạo nhưng buộc phải dùng để đạt mục đích. Dùng trong các bối cảnh chỉ ra rằng đó là phương tiện không phải bản ý, như「方便として (như một phương tiện)」「方便にすぎない (chỉ là một phương tiện)」.

Dịch bằng AI

N1 放免 ほうめん
Là việc giải phóng người đang bị giam giữ và để họ được tự do. Là từ trang trọng dùng như「容疑者を放免する (thả nghi phạm)」「無罪放免 (vô tội phóng thích)」. Chỉ hành vi công khai giải phóng khỏi trạng thái câu thúc như bắt giữ, giam giữ, và được dùng nhiều trong các bối cảnh pháp luật, hình sự. Cũng có cách dùng ẩn dụ biểu thị sự giải phóng khỏi nghĩa vụ hay gánh nặng, như「ようやく仕事から放免された (cuối cùng cũng được giải phóng khỏi công việc)」.

Dịch bằng AI

N3 訪問 ほうもん
Thăm nhà người khác hay một nơi. 「家庭訪問」.

Dịch bằng AI

N1 包容 ほうよう
Là việc chấp nhận đối phương bằng tấm lòng rộng lượng, bao gồm cả khuyết điểm và sai lầm. Là từ trang trọng dùng như「包容力のある人 (người có lòng bao dung)」「包容して受け入れる (bao dung và đón nhận)」. Biểu thị sự rộng lượng và độ lượng, và được dùng theo hướng tích cực trong đánh giá nhân vật. Cả「包」và「容」đều mang nghĩa「bao bọc, đón nhận」, là từ ghép xếp chồng hai chữ để nhấn mạnh nghĩa. Được dùng nhiều trong các bối cảnh bàn về kinh doanh, quan hệ con người.

Dịch bằng AI

N1 崩落 ほうらく
Là việc đất cát, đá, một phần của tòa nhà v.v. đổ sụp và rơi xuống. Dùng như「土砂崩落 (sạt lở đất đá)」「天井が崩落する (trần nhà đổ sập)」「橋が崩落する (cầu sập)」. Trong khi「崩壊」chỉ trạng thái mất khả năng đứng vững nói chung, thì「崩落」tập trung vào quá trình rơi xuống dưới về mặt vật lý. Cũng có cách dùng kinh tế dạng ẩn dụ như「相場の崩落 (sự sụp đổ của thị giá)」, biểu thị sự sụt giảm đột ngột.

Dịch bằng AI

N1 暴落 ぼうらく
Là việc giá cổ phiếu, vật giá, thị giá v.v. sụt giảm mạnh trong thời gian ngắn. Là từ trang trọng dùng như「株価が暴落する (giá cổ phiếu lao dốc)」「不動産価格の暴落 (sự sụt giá bất động sản)」, xuất hiện nhiều trong bối cảnh kinh tế, tài chính, và từ trái nghĩa là「暴騰」. Khác với「値下がり (giảm giá)」đơn thuần, từ này biểu thị sự sụp đổ đột ngột và quy mô lớn của thị giá, và thường được nói đến gắn với sự hỗn loạn của thị trường hay khủng hoảng kinh tế.

Dịch bằng AI

N4 法律 ほうりつ
Quy định do nhà nước đặt ra mà mọi người phải tuân theo.

Dịch bằng AI

N1 飽和 ほうわ
Là trạng thái đầy đủ đến mức không còn chỗ để tiếp nhận thêm. Dùng như「市場が飽和する (thị trường bão hòa)」「飽和状態 (trạng thái bão hòa)」「飽和点に達する (đạt đến điểm bão hòa)」. Vốn là thuật ngữ hóa học chỉ trạng thái chất lỏng đã hòa tan vật chất đến mức tối đa, nhưng từ đó chuyển nghĩa, biểu thị một cách ẩn dụ tình trạng thị trường, nhu cầu, năng lực, lượng thông tin v.v. đã chạm tới giới hạn. Là từ trang trọng được dùng nhiều trong các bối cảnh kinh tế, xã hội.

Dịch bằng AI

N5 ほか ほか
Khác. Thứ khác với cái đó. Dùng như 「ほかの人」. Cũng dùng chữ Hán 「他」 nhưng thường viết bằng hiragana.

Dịch bằng AI

N1 墓穴 ぼけつ
Là hố để chôn người chết. Tuy nhiên trong tiếng Nhật hiện đại, hầu như được dùng như câu thành ngữ「墓穴を掘る (đào hố chôn mình)」, biểu thị việc tự đẩy bản thân vào đường cùng do lời nói hay hành động bất cẩn của chính mình. Dùng như「不用意な発言で墓穴を掘る (tự đào hố chôn mình bằng phát ngôn bất cẩn)」「弁解しようとして墓穴を掘った (định biện hộ thì lại tự đào hố chôn mình)」. Các tình huống được dùng theo nghĩa đen bị giới hạn, và áp đảo là cách dùng ẩn dụ trong hội thoại hàng ngày, báo chí.

Dịch bằng AI

N3 保険 ほけん
Bảo hiểm. Cơ chế cùng nhau đóng tiền để phòng bệnh hay tai nạn, khi gặp khó khăn thì được chi trả. 「保険に入る」.

Dịch bằng AI

N4 ほし
Điểm sáng nhìn thấy trên bầu trời đêm.

Dịch bằng AI

N3 募集 ぼしゅう
Tập hợp rộng rãi người hay tác phẩm v.v. 「アルバイトを募集する」.

Dịch bằng AI

N1 保身 ほしん
Là việc cố gắng bảo vệ địa vị, lập trường, sự an toàn của bản thân, trốn tránh trách nhiệm hay nguy hiểm. Dùng như「保身を図る (tìm cách giữ thân)」「保身に走る (chạy theo việc giữ thân)」「保身的な態度 (thái độ giữ thân)」. Là từ trang trọng được dùng nhiều trong bối cảnh phê phán thái độ né tránh trách nhiệm vốn phải gánh trong tổ chức, để chỉ cố gắng đảm bảo một mình ở vị trí an toàn. Xuất hiện nhiều trong các tình huống bàn về bê bối chính trị, doanh nghiệp.

Dịch bằng AI

N3 干す ほす
Phơi ra nắng hay gió để lấy đi nước. 「洗濯物を干す」.

Dịch bằng AI

N1 母性 ぼせい
Là tính chất với tư cách là người mẹ, hoặc xu hướng bản năng trân quý và bảo vệ con. Dùng như「母性愛 (tình mẫu tử)」「母性本能 (bản năng làm mẹ)」「母性が芽生える (tình mẹ nảy nở)」. Cũng là từ được dùng trong bối cảnh tâm lý học, xã hội học, nhưng gần đây có những phê phán đối với cách nhìn nhận coi đây là đặc tính riêng của phụ nữ, và cách dùng đang thay đổi. Khái niệm đối lập là「父性」.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.