Là sự liên kết hay quan hệ giữa người với người, giữa sự việc với sự việc. Dùng như 「縁がある」「縁を結ぶ」「縁を切る」. Là từ biểu thị mối liên kết mang tính số phận hay quan hệ con người, mang sắc thái Nhật Bản. Được dùng rộng rãi từ văn viết trang trọng đến hội thoại đời thường.
Dịch bằng AI
N1遠因えんいん
Là yếu tố gián tiếp đã trở thành nguyên nhân của một sự việc, không phải nguyên nhân trực tiếp. Dùng như 「遠因となる」「事件の遠因を探る」. Đối nghĩa với 「近因」「直接の原因」, dùng trong văn cảnh trang trọng bàn luận về bối cảnh lịch sử và xã hội.
Dịch bằng AI
N1演繹えんえき
Phương pháp tư duy rút ra kết luận cụ thể từ nguyên lý chung. Dùng như「演繹的な推論」「演繹法」. Là thuật ngữ triết học・logic học, từ trái nghĩa là「帰納」. Dùng trong luận văn hoặc văn bản học thuật.
Dịch bằng AI
N1遠隔えんかく
Là từ biểu thị nơi xa cách hoặc khoảng cách xa. Chủ yếu kết hợp với từ khác để tạo từ ghép như 「遠隔操作」「遠隔地」「遠隔授業」. Là cách diễn đạt trang trọng xuất hiện thường xuyên trong văn cảnh kỹ thuật và truyền thông, ít dùng đơn lẻ.
Dịch bằng AI
N2円滑えんかつ
Trạng thái sự việc tiến triển trơn tru, không bị đình trệ. Dùng như 「円滑な人間関係」「会議を円滑に進める」「業務の円滑化」. Là từ chỉ tính chất, có các dạng 「円滑だ」「円滑な」「円滑に」.
Dịch bằng AI
N2縁側えんがわ
Phần sàn gỗ nhô ra phía ngoài căn phòng trong nhà kiểu Nhật. Là không gian nối liền trong nhà với khu vườn, dùng như 「縁側でお茶を飲む」「縁側に腰掛ける」. Là một trong những từ tượng trưng cho văn hóa nhà ở của Nhật Bản.
Dịch bằng AI
N2縁起えんぎ
Có nghĩa là điềm báo hay lời truyền tụng liên quan đến vận mệnh tốt xấu sắp tới. Dùng như 「縁起がいい」「縁起を担ぐ」「縁起でもない」. Gắn với sự vật và lời nói gợi ý điềm may rủi, được dùng rộng rãi từ hội thoại đời thường đến văn viết trang trọng.
Dịch bằng AI
N1婉曲えんきょく
Tính từ na. Cách nói vòng vo, không thẳng thừng, không gây cảm giác sắc cạnh. Tuy các từ điển ghi nhận「婉曲な表現」「婉曲に断る」, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, từ này thường được dùng ở dạng「婉曲的」, như「婉曲的な表現」「婉曲的に断る」.
Dịch bằng AI
N2縁組えんぐみ
Từ chỉ việc thiết lập quan hệ gia đình qua hôn nhân hoặc nhận con nuôi v.v. Dùng như「養子縁組」「縁組を結ぶ」. Là từ tương đối trang trọng dùng trong văn cảnh liên quan đến pháp luật hoặc hộ tịch; trong hội thoại đời thường thường nói tách ra là「結婚」hoặc「養子」.
Dịch bằng AI
N2遠景えんけい
Là phong cảnh nhìn thấy ở phía xa. Dùng như 「遠景に山が見える」「遠景を描く」, chỉ phần phong cảnh nằm ở xa trong bố cục của tranh, ảnh, mô tả văn bản. Từ trái nghĩa là 「近景」.
Dịch bằng AI
N1縁故えんこ
Là các mối liên kết về quan hệ con người do quan hệ huyết thống, hôn thân, hay người quen. Dùng như 「縁故採用」「縁故を頼る」. Tương đương với "コネ" (mối quan hệ riêng) trong văn cảnh xin việc hay nhận sự thuận tiện. Trong tiếng Nhật hiện đại, thường mang ẩn ý tiêu cực.
Dịch bằng AI
N1冤罪えんざい
Từ chỉ việc bị quy tội dù không có tội. Là từ trang trọng dùng trong văn cảnh tư pháp hoặc báo chí, biểu thị vị thế của người bị kết tội oan, như「冤罪を晴らす」「冤罪事件」.
Dịch bằng AI
N1縁者えんじゃ
Người có quan hệ qua huyết thống hoặc hôn nhân. Dùng như「近い縁者」「縁者を頼る」. Trang trọng hơn「親戚」một chút, được dùng trong văn cảnh liên quan đến pháp luật hoặc hộ tịch, hoặc làm từ văn viết.
Dịch bằng AI
N1円熟えんじゅく
Việc tích lũy kinh nghiệm khiến kỹ thuật và nhân cách phát triển đầy đủ, mang chiều sâu phong phú. Dùng như 「円熟した演技」「円熟の域に達する」. Là từ đánh giá tích cực, chỉ trạng thái có cả sự lão luyện lẫn sự mềm mại.
Dịch bằng AI
N2援助えんじょ
Giúp đỡ người đang gặp khó khăn bằng sức lực hoặc vật chất.
Dịch bằng AI
N2炎症えんしょう
Là phản ứng mà mô của cơ thể sưng đỏ kèm nóng và đau do thương tổn hay nhiễm trùng. Dùng như 「炎症を起こす」「炎症が治まる」. Là từ xuất hiện thường xuyên trong văn cảnh y tế và sức khỏe, cũng được dùng nhiều trong đời thường.
Dịch bằng AI
N2演じるえんじる
Có nghĩa là đảm nhận và thể hiện một vai diễn hay vai trò, hoặc thực hiện một hành động một cách cường điệu. Dùng như 「主役を演じる」「茶番を演じる」. Ngoài vai diễn trong kịch hay phim, còn có cách dùng ẩn dụ cho hành động tiêu cực như 「醜態を演じる」.
Dịch bằng AI
N1遠心力えんしんりょく
Lực khiến vật đang chuyển động tròn có cảm giác bị kéo ra phía ngoài, ra xa tâm quay. 「遠心」nghĩa là rời xa tâm, còn 「力」chỉ tác dụng đó. Dùng như 「カーブで遠心力がはたらく」「遠心力で洗濯物の水を飛ばす」. Ngược lại, lực kéo về phía tâm gọi là 「求心力」, và từ này còn dùng để chỉ sức hút của một người hay một tổ chức đối với xung quanh.
Dịch bằng AI
N1遠征えんせい
Việc đi đến nơi xa cách. Dùng trong hành động quân sự hay các trận đấu thể thao, như 「海外遠征」「遠征に出る」. Cũng thường dùng cho trường hợp đội thi đấu rời sân nhà để đi đấu.
Dịch bằng AI
N1宴席えんせき
Là buổi tụ họp thiết đãi rượu và món ăn. Dùng như 「宴席を設ける」「宴席に招かれる」. Là từ trang trọng dùng trong các dịp nghi thức như lễ cưới, tiệc chúc mừng, tiệc tiếp khách.
Dịch bằng AI
N1沿線えんせん
Là khu vực dọc theo tuyến đường sắt. Dùng như 「沿線住民」「沿線の開発」「沿線の風景」. Là từ thường gặp trong văn cảnh đường sắt, quy hoạch đô thị và bất động sản, chỉ khu vực hình dải trải dài lấy nhà ga làm trung tâm.
Dịch bằng AI
N1遠大えんだい
Trạng thái quy mô và kế hoạch lớn, mở rộng hướng tới tương lai. Dùng như 「遠大な計画」「遠大な理想」. Là từ trang trọng diễn đạt sự hùng vĩ nhìn xa cả về thời gian và không gian, xuất hiện thường xuyên trong luận thuyết và bình luận.
Dịch bằng AI
N2縁談えんだん
Là cuộc thương lượng về hôn nhân hay lời cầu hôn. Dùng như 「縁談を持ち込む」「縁談が破談になる」. Là từ trang trọng chủ yếu chỉ chuyện hôn nhân do bên thứ ba làm mai, hoặc chuyện hôn nhân giữa các gia đình.
Dịch bằng AI
N1炎天えんてん
Là bầu trời hay thời tiết mùa hè nóng như thiêu đốt. 「炎天下」「炎天の下」 là cấu trúc cố định, dùng như 「炎天下の作業」「炎天の下を歩く」. Là từ trang trọng diễn đạt nắng hè gay gắt, xuất hiện thường xuyên trong văn cảnh nhấn mạnh sự vất vả khi ở ngoài trời.
Dịch bằng AI
N1縁遠いえんどおい
Từ chỉ vẻ quan hệ hoặc liên kết mỏng manh, hoặc ít có liên quan đến bản thân. Dùng như「縁遠い話」「技術とは縁遠い分野」. Vốn cũng có nghĩa là không có cơ hội kết hôn, nhưng ngày nay phần lớn được dùng với nghĩa「quan hệ mỏng」.
Dịch bằng AI
N2縁日えんにち
Ngày được cho là có duyên đặc biệt với một vị thần hoặc Phật cụ thể tại đền hoặc chùa. Cũng chỉ lễ hội hoặc chợ phiên được tổ chức vào ngày đó. Là từ quen thuộc như nét đặc trưng của khu phố cổ, dùng như「縁日に出かける」「縁日の屋台」.
Dịch bằng AI
N1縁辺えんぺん
Là rìa hay mép của một vật. Cũng chỉ phần ngoại biên cách xa trung tâm. Dùng như 「縁辺部」「大陸の縁辺」. Là từ trang trọng chỉ "phần lệch khỏi trung tâm" trong các văn cảnh địa lý, địa chất, xã hội.
Dịch bằng AI
N1遠方えんぽう
Là nơi chốn xa xôi cách biệt. Dùng như 「遠方から来る」「遠方の親戚」. Là văn viết trang trọng hơn 「遠く」, thường dùng trong thư từ, văn bản hướng dẫn, hay văn bản viết.
Dịch bằng AI
N1煙幕えんまく
Là làn khói được tạo ra để che khuất tầm nhìn. Còn dùng như ẩn dụ cho lời nói và hành động nhằm che giấu ý đồ thật. 「煙幕を張る」 là cách diễn đạt cố định, dùng như 「煙幕を張って真意を隠す」. Là từ mở rộng từ nghĩa gốc quân sự sang cách dùng ẩn dụ.
Dịch bằng AI
N2円満えんまん
Trạng thái êm thấm, hài hòa, không xảy ra mâu thuẫn. Dùng như 「円満な家庭」「円満に解決する」.
Dịch bằng AI
N1縁結びえんむすび
Việc kết duyên hôn nhân giữa nam và nữ, hoặc cầu nguyện vì điều đó. Dùng như 「縁結びの神」「縁結びの神社」. Thường được nhắc đến như linh nghiệm của đền chùa, là từ mang phong cách cổ và dân tục.
Dịch bằng AI
N4遠慮えんりょ
Việc nghĩ đến đối phương mà thôi không làm điều mình muốn làm hoặc không nói điều mình muốn nói. Ví dụ: 「遠慮しないで食べてください」 (xin đừng ngại, hãy ăn tự nhiên). Cũng được dùng khi cấm một cách lịch sự, như 「タバコはご遠慮ください」 (xin vui lòng không hút thuốc).
Dịch bằng AI
N1遠慮会釈えんりょえしゃく
Sự quan tâm và để ý đến người khác. Phần lớn dùng dưới dạng「遠慮会釈もない」, biểu thị hành vi thiếu sự để ý, như「遠慮会釈もない態度」「遠慮会釈なく意見を述べる」. Là thành ngữ bốn chữ đã cố định ở dạng phủ định.
Dịch bằng AI
N2遠路えんろ
Có nghĩa là chặng đường xa. 「遠路はるばる」 là cấu trúc cố định, dùng như 「遠路はるばるお越しいただく」 trong các tình huống chào hỏi để bày tỏ sự cảm tạ với người đã đến từ phương xa. Hiện nay hầu như chỉ dùng trong quán ngữ này.
Dịch bằng AI
N2老いおい
Việc có tuổi, già đi. Ngoài ra còn là việc tâm hồn hay cơ thể yếu đi do có tuổi. 「老いを感じる」. Động từ là 「老いる」.
Dịch bằng AI
N1, N2老いるおいる
Già đi, tinh thần và cơ thể suy yếu theo tuổi tác. Dùng như 「老いた親」. Dạng 「老い」 cũng được dùng làm danh từ.
Dịch bằng AI
N4お祝いおいわい
Việc vui mừng trước những chuyện tốt như sinh nhật hay đỗ đạt. Ngoài ra còn chỉ nghi lễ, sự kiện được tổ chức cho việc đó, hoặc vật và tiền tặng để truyền đạt tấm lòng vui mừng. Ví dụ: 「お祝いをする」 (tổ chức lễ mừng), 「お祝いをおくる」 (gửi quà chúc mừng).
Dịch bằng AI
N1奥義おうぎ
Kỹ thuật hoặc bí quyết quan trọng và sâu sắc nhất trong võ thuật hoặc nghệ thuật. Dùng để chỉ kỹ năng cốt lõi mà chỉ sau nhiều năm rèn luyện mới đạt tới được, như「奥義を極める」「奥義を伝授する」.
Dịch bằng AI
N1横行おうこう
Việc các hành vi xấu trở nên nổi bật trong xã hội và gia tăng đà. Dùng như 「犯罪が横行する」「悪徳商法が横行する」, biểu thị trạng thái những điều không đáng có lan rộng. Chủ ngữ giới hạn ở các sự việc tiêu cực như lừa đảo, gian lận, hành vi phạm pháp.
Dịch bằng AI
N1王座おうざ
Là vị trí cao nhất trong một lĩnh vực nào đó. Dùng như 「王座に就く」「王座を奪う」 khi diễn đạt đỉnh cao trong thể thao, thi đấu, ngành nghề. Vốn nghĩa là "ghế của vua ngồi", thường dùng theo lối ẩn dụ.
Dịch bằng AI
N1殴殺おうさつ
Việc đánh người đến chết. Là từ trang trọng dùng trong văn cảnh vụ án・báo chí, như「殴殺される」「殴殺事件」.
Dịch bằng AI
N1応酬おうしゅう
Việc qua lại lời nói hay đòn tấn công với nhau. Dùng như 「激しい応酬」「質問と答弁の応酬」, biểu thị sự va chạm hai chiều. Dùng trong các tình huống đối đáp tiếp diễn của cả hai bên như tranh luận, lên án, pháo kích, không phải "trả lời" một chiều.
Dịch bằng AI
N1押収おうしゅう
Có nghĩa là cảnh sát hoặc cơ quan tương đương cưỡng chế thu giữ và bảo quản các vật chứng hay đồ vật có được bất hợp pháp. Dùng như 「証拠品を押収する」「資料を押収される」. Là từ chuyên môn dùng trong văn cảnh pháp luật hay điều tra.
Dịch bằng AI
N1往生おうじょう
Việc rơi vào tình trạng cực kỳ khó khăn không thể xoay xở. Dùng như 「往生する」「立ち往生」. Vốn là từ Phật giáo chỉ "sự chết", nhưng nay thường dùng theo nghĩa chịu thua, bí lối.
Dịch bằng AI
N1往診おうしん
Từ chỉ việc bác sĩ đến tận nhà bệnh nhân để khám. Là từ y học mang tính trang trọng, dùng trong tình huống bệnh nhân nhờ bác sĩ đến nhà như「往診を頼む」「往診に来る」.
Dịch bằng AI
N1殴打おうだ
Có nghĩa là đánh mạnh. Dùng như 「頭部を殴打される」「殴打による外傷」 trong văn cảnh đưa tin sự việc hay y tế. So với 「なぐる」 đơn thuần, từ này có sắc thái khách quan và mang tính ghi chép hơn.
Dịch bằng AI
N1横着おうちゃく
Từ chỉ việc không làm điều phải làm và tìm cách hưởng nhàn. Dùng trong các tình huống chỉ trích thái độ bỏ qua các bước hoặc nỗ lực vốn phải thực hiện, như「横着をする」「横着な性格」.
Dịch bằng AI
N1王朝おうちょう
Có nghĩa là thời đại mà các đời vua thuộc cùng một dòng họ cai trị, hoặc chính dòng họ đó. Dùng như 「平安王朝」「王朝時代」. Là từ trang trọng xuất hiện thường xuyên trong văn cảnh lịch sử và văn học, ít gặp trong hội thoại đời thường.
Dịch bằng AI
N1横転おうてん
Có nghĩa là xe cộ ngã nghiêng sang một bên. Dùng như 「トラックが横転する」「車が横転事故を起こす」. Là từ trang trọng xuất hiện thường xuyên trong văn cảnh tin tức tai nạn.
Dịch bằng AI
N2往年おうねん
Là quá khứ đã qua, đặc biệt là thời mà nhân vật hay sự việc đó hưng thịnh. Dùng như 「往年の名選手」「往年の面影」 trong văn cảnh nhìn lại vinh quang và thời hoàng kim đã qua. Đặc trưng ở chỗ không phải "ngày xưa" đơn thuần, mà chỉ thời kỳ rực rỡ trong quá khứ.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.