Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,227 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1・N2・N4 · 2,947 từ Xóa bộ lọc
N2 類似 るいじ
Việc giống nhau, tương tự với nhau.

Dịch bằng AI

N1 類推 るいすい
Việc dựa vào các ví dụ tương tự hoặc các sự thật đã biết để suy đoán những điều chưa biết. Được dùng trong các tình huống tư duy logic, như 「過去の例から類推する」「類推によって結論を導く」.

Dịch bằng AI

N4 留守 るす
Vắng nhà. Việc không có ở nhà, hoặc việc để nhà trống mà đi ra ngoài.

Dịch bằng AI

N1 流布 るふ
Việc lan truyền rộng rãi và thấm khắp trong xã hội. Dùng khi tin đồn, thông tin, tư tưởng, v.v. trở nên được nhiều người biết đến. Được dùng như 「噂が流布する」「誤った情報が流布している」. Chữ 「流」 được đọc ngắn là 「ル」, không phải 「リュウ」.

Dịch bằng AI

N2, N3 れい
Ví dụ. Vật cụ thể cùng loại được nêu ra để giải thích. 「例を挙げる」. Cũng có cách dùng chỉ điều mà cả hai bên đều biết, như 「例の話」.

Dịch bằng AI

N2 冷静 れいせい
Trạng thái phán đoán sự việc một cách bình tĩnh, không bị cảm xúc chi phối.

Dịch bằng AI

N4 冷房 れいぼう
Việc làm mát căn phòng, và cỗ máy dùng cho việc đó. Từ trái nghĩa là「暖房(だんぼう)」(sưởi ấm).

Dịch bằng AI

N4 歴史 れきし
Dòng chảy của các sự kiện từ xưa đến nay.

Dịch bằng AI

N1 歴然 れきぜん
Trạng thái mà sự tồn tại hoặc sự khác biệt của một sự vật rõ ràng đến mức ai cũng nhận ra. Dùng cho các sự thật, sự khác biệt, bằng chứng mang tính khách quan; không dùng cho cảm xúc hay phán đoán chủ quan. Được dùng như 「歴然たる事実」「実力差が歴然となる」「歴然と現れる」.

Dịch bằng AI

N2 劣化 れっか
Việc tính chất hay chất lượng trở nên kém hơn so với ban đầu.

Dịch bằng AI

N2 劣等感 れっとうかん
Cảm giác cho rằng bản thân kém cỏi hơn người khác. Dùng như 「劣等感を持つ」「劣等感を抱く」. Không chỉ sự buồn chán nhất thời mà chỉ cảm xúc kéo dài trong lòng. Từ trái nghĩa là 「優越感」 (cảm giác hơn người). Một từ khác cũng chứa 「劣等」 là 「劣等生」, chỉ người có thành tích hoặc kết quả kém.

Dịch bằng AI

N2 劣等生 れっとうせい
Học sinh có thành tích hoặc kết quả kém hơn người khác. Từ trái nghĩa là 「優等生」 (học sinh giỏi). Ngoài thành tích ở trường, còn dùng để khiêm tốn nói rằng mình kém nhất trong một tập thể, như 「この分野では私は劣等生だ」 (Trong lĩnh vực này tôi là kẻ kém cỏi). Một từ khác cũng chứa 「劣等」 là 「劣等感」, chỉ cảm giác cho rằng mình kém hơn.

Dịch bằng AI

N2 廉価 れんか
Giá rẻ so với chất lượng, hoặc việc bán với giá rẻ. Được dùng cho giá cả của hàng hóa và dịch vụ, như 「廉価版」「廉価で提供する」. 「廉」 là chữ Hán mang nghĩa 「rẻ」.

Dịch bằng AI

N2 連携 れんけい
Việc những người có cùng mục đích liên lạc với nhau và hợp tác.

Dịch bằng AI

N2 連帯 れんたい
Việc từ hai người trở lên gắn kết với nhau, cùng chung hành động và tình cảm. Như 「連帯感」「労働者の連帯」, từ này diễn tả sự đoàn kết với tư cách là những người cùng phe. Ngoài ra, từ này còn chỉ việc nhiều người gắn kết với nhau và cùng gánh chịu trách nhiệm; như 「連帯責任」「連帯保証人」, nó biểu thị quan hệ trong đó nghĩa vụ đáng lẽ do một người gánh vác lại được tất cả cùng nhận lấy.

Dịch bằng AI

N4 連絡 れんらく
Việc báo tin cho ai đó qua điện thoại, thư từ, v.v.

Dịch bằng AI

N2 老朽 ろうきゅう
Việc trở nên cũ kỹ và không còn dùng được nữa.

Dịch bằng AI

N1 狼藉 ろうぜき
Hành vi thô bạo và bất lịch sự, hoặc trạng thái đồ vật bừa bộn. Vốn là từ chỉ trạng thái đồ vật rải rác như dấu vết sói giẫm nát cỏ, từ đó mở rộng nghĩa sang chỉ hành vi thô bạo. Được dùng như 「狼藉を働く」「無礼狼藉」.

Dịch bằng AI

N2 労働 ろうどう
Việc lao động bằng thể lực hay trí óc để kiếm thu nhập. 「労働時間」「肉体労働」.

Dịch bằng AI

N1 狼狽 ろうばい
Việc đánh mất sự bình tĩnh và hoảng hốt do một sự việc bất ngờ. Được dùng trong các tình huống dao động, bối rối, như 「突然の連絡に狼狽する」「狼狽した様子を見せる」. Đây là từ Hán văn cứng, thuộc văn viết.

Dịch bằng AI

N2 浪費 ろうひ
Việc sử dụng tiền bạc, thời gian, v.v. một cách lãng phí.

Dịch bằng AI

N1 濾過 ろか
Việc cho chất lỏng hoặc khí đi qua lưới, giấy, vải, v.v. để loại bỏ tạp chất hoặc cặn rắn. Được dùng rộng rãi trong các tình huống lý hóa, công nghiệp và đời sống hằng ngày, như 「水を濾過する」「コーヒーを濾過する」.

Dịch bằng AI

N1 露骨 ろこつ
Việc bộc lộ cảm xúc hoặc ý định ra ngoài một cách thẳng thừng, không che giấu. Thường được dùng với các cảm xúc mà bình thường người ta không nên thể hiện ra, như sự phê phán, ghê tởm, ham muốn. Được dùng như 「露骨な表現」「露骨に嫌な顔をする」. Có nguồn gốc từ hình ảnh trơ trụi đến mức như lộ cả 「骨」 (xương) ra ngoài.

Dịch bằng AI

N2 論争 ろんそう
Việc mỗi bên khẳng định lập luận của mình rồi tranh luận, cãi vã với nhau.

Dịch bằng AI

N2 論評 ろんぴょう
Việc bàn luận về nội dung hoặc đúng sai của một vấn đề rồi đưa ra đánh giá. Được dùng trong các bài xã luận trên báo, tạp chí, hoặc trong các bài phê bình, điểm sách. Được dùng như 「政策を論評する」「専門家による論評」. Đặc trưng của từ này là không chỉ nêu ý kiến mà còn đánh giá dựa trên căn cứ.

Dịch bằng AI

N2 論理 ろんり
Mạch lý lẽ để triển khai suy nghĩ hay lời nói một cách có trình tự, mạch lạc.

Dịch bằng AI

N2 和解 わかい
Những người đang tranh chấp ngừng tranh chấp và làm hòa với nhau.

Dịch bằng AI

N2, N5 若い わかい
Trẻ. Tuổi còn ít.

Dịch bằng AI

N4 沸かす わかす
Việc làm cho nước v.v. nóng lên. Ví dụ「お湯を沸かす」(đun nước sôi). Từ tạo thành cặp là「沸く(わく)」(sôi).

Dịch bằng AI

N4 別れる わかれる
Việc chia tay với người đã ở cùng.

Dịch bằng AI

N4 沸く わく
Việc nước v.v. trở nên nóng lên. Ví dụ「お湯が沸く」(nước sôi). Từ tạo thành cặp là「沸かす(わかす)」(đun sôi).

Dịch bằng AI

N2 枠組み わくぐみ
Cơ cấu đại thể hoặc cấu trúc nền tảng của sự vật.

Dịch bằng AI

N4 わけ
Lý do khiến một việc trở nên như vậy. Được dùng như trong 『会社をやめたわけを話す』. Với nghĩa lý do, thường được viết bằng chữ kana là 『わけ』. Nếu đọc cùng chữ này là 『やく』 thì nó trở thành một từ khác, chỉ việc chuyển lời nói sang ngôn ngữ của một nước khác (như phiên dịch, v.v.).

Dịch bằng AI

N2, N3 分ける わける
Làm một thứ thành hai phần trở lên. 「ケーキを半分に分ける」. Cũng dùng với nghĩa phân biệt, như 「勝ち負けを分ける」. 「分ける」 dùng khi người chia, còn 「分かれる」 dùng khi vật tự tách ra: so sánh 「道を二つに分ける」 với 「道が二つに分かれる」.

Dịch bằng AI

N2 僅か わずか
Chỉ số lượng hoặc mức độ rất ít. Dùng để nhấn mạnh số lượng ít như 『わずか3日で完成した』, hoặc diễn tả mức độ nhỏ như 『わずかな差で負けた』. Phía sau có thể thêm 『な』『に』『の』 để sử dụng.

Dịch bằng AI, đã được người bản xứ kiểm tra

N2 煩わしい わずらわしい
Tính từ diễn tả việc phiền phức, mất công, hoặc cảm giác không muốn dính líu vào. Dùng cho các thủ tục hay quan hệ giữa người với người, như 『煩わしい手続き』『煩わしい人間関係』. Hàm chứa cảm giác tâm trí bị xáo trộn và mệt mỏi.

Dịch bằng AI

N4 忘れ物 わすれもの
Đồ vật để quên lại một cách vô ý.

Dịch bằng AI

N2, N5 忘れる わすれる
Quên. Điều đã nhớ bị mất khỏi đầu. Trái nghĩa với「覚える」.

Dịch bằng AI

N2, N5 渡す わたす
Đưa, trao. Chuyển vật gì đó từ phía mình sang phía đối phương.

Dịch bằng AI

N2, N5 渡る わたる
Băng qua, đi qua. Di chuyển từ bên này sang bên kia của con đường, dòng sông, v.v.

Dịch bằng AI

N2 詫びる わびる
Nhận lỗi của mình và xin đối phương tha thứ.

Dịch bằng AI

N4 笑う わらう
Việc biểu lộ ra bằng giọng nói hay nét mặt khi vui hay thấy buồn cười. Từ trái nghĩa là「泣く(なく)」(khóc).

Dịch bằng AI

N4 割合 わりあい
Tỷ lệ mà một phần chiếm trong toàn thể. Dùng như 「三人に一人の割合で車をもっている」 (cứ ba người thì một người có ô tô), 「男女の割合」 (tỷ lệ nam nữ). Thêm 「に」 thành 「割合に」 thì không còn chỉ tỷ lệ nữa mà mang nghĩa "… hơn mình tưởng", như 「割合にやさしい問題だった」. Tuy nhiên trong văn nói, 「割と」 được dùng nhiều hơn hẳn.

Dịch bằng AI

N2 割り当てる わりあてる
Chia tổng thể thành nhiều phần rồi phân cho từng người, từng bên đảm nhận.

Dịch bằng AI

N2, N3 割る わる
Tác động lực làm vỡ và chia thành nhiều phần. 「皿を割る」. Cũng dùng với nghĩa chia đều số (「6を2で割る」) và nghĩa xuống dưới mức chuẩn (「1万円を割る」). 「割る」 dùng khi người làm vỡ, còn 「割れる」 dùng khi vật tự vỡ: so sánh 「皿を割る」 với 「皿が割れる」.

Dịch bằng AI

N4, N5 悪い わるい
Xấu, không tốt. Trái nghĩa với「良い」.

Dịch bằng AI

N1, N2, N4 割れる われる
Vỡ. Vật cứng chịu lực mà hỏng và tách ra.「ガラスが割れる」(kính vỡ).

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.