Thời kỳ gần cuối của một thời đại hay sự việc nào đó. 「末」 là kết thúc, 「期」 mang nghĩa thời kỳ. Chỉ giai đoạn cuối cùng của một phân khúc như 「江戸時代末期」「平安末期」「末期癌」「末期的状況」. Đối tượng rộng gồm lịch sử, bệnh tình, tình hình xã hội, là từ cứng thiên về văn viết. Lưu ý cùng chữ Hán này nếu đọc là 「まつご」 thì mang nghĩa "lúc lâm chung, lúc hấp hối", dùng như 「末期の水」「末期の言葉」. Cần chú ý cách đọc và nghĩa chia ra tùy theo ngữ cảnh.
Dịch bằng AI
N1真っ向まっこう
Chỉ mặt chính diện. 「真っ」 là tiền tố nhấn mạnh, 「向」 mang nghĩa hướng, phía, gộp lại biểu thị "ngay chính diện". Phần lớn dùng ở dạng 「真っ向から」 mang tính phó từ, diễn tả việc đối diện hoặc đối lập với điều gì đó một cách trực diện. Dùng trong ngữ cảnh thể hiện thái độ đương đầu trực tiếp, không né tránh, như 「真っ向から反対する」「真っ向から否定する」「真っ向勝負」「真っ向対立」. Bao hàm sắc thái đối mặt trực tiếp, loại bỏ sự lảng tránh hay thỏa hiệp.
Dịch bằng AI
N4, N5真っ直ぐまっすぐ
Thẳng. Không cong, giống như một đường thẳng. Dùng như 「まっすぐな道」.
Dịch bằng AI
N2, N3全くまったく
Hoàn toàn. 「全く同じだ」. Khi dùng với phủ định thì mang nghĩa 「chẳng chút nào」 (「全く知らない」).
Dịch bằng AI
N1真っ只中まっただなか
Trung tâm chính giữa của một sự việc, hoặc giữa lúc tình huống dữ dội nhất. 「真っ」 là tiền tố nhấn mạnh; 「只中」 vốn nghĩa "ngay giữa", chỉ trung tâm chính của sự việc. Dùng như 「議論の真っ只中」「嵐の真っ只中」「戦乱の真っ只中」 cho cả trung tâm về không gian (giữa đám đông, v.v.) lẫn trung tâm về thời gian (giai đoạn sự việc diễn ra mạnh mẽ nhất). Phần lớn được dùng trong các văn cảnh nhấn mạnh việc đang ở giữa lốc xoáy của sự việc đang tiến triển dữ dội.
Dịch bằng AI
N1全うまっとう
Hoàn thành trọn vẹn trách nhiệm hoặc vai trò đến cùng. Vốn cùng gốc với 「全(まった)く」, mang nghĩa "một cách hoàn toàn, không thiếu sót". Dùng làm động từ サ変 ở dạng 「全うする」, trong các ngữ cảnh hoàn thành đến cùng nghĩa vụ, chức trách, tuổi thọ mà không bỏ dở giữa chừng, như 「責務を全うする」「役目を全うする」「天寿を全うする」. Là từ thiên về văn viết, cứng, dùng trong các tình huống trang trọng. Khác với tính từ 「真っ当(まっとう)な」 (nghĩa là nghiêm túc và đúng đắn).
Dịch bằng AI
N2, N3窓口まどぐち
Nơi tiếp khách ở cơ quan hành chính hay ngân hàng v.v. 「窓口で手続きする」. Cũng dùng với nghĩa bộ phận tiếp nhận thắc mắc v.v. (「相談窓口」).
Dịch bằng AI
N2纏まるまとまる
Việc những thứ rải rác tụ lại thành một. Biểu thị việc ý kiến, hành lý, câu chuyện, tổ chức được sắp xếp thành một hình thái. Dùng như 「意見がまとまる」「話がまとまる」「考えがまとまる」「グループとしてまとまる」. 「纏める」 dùng cho người chủ ý gom lại, còn 「纏まる」 cho cái tự nhiên hội tụ thành một hình thái: 「意見をまとめる」 đối lại với 「意見がまとまる」. Hay xuất hiện trong ngữ cảnh chuyển từ trạng thái hỗn loạn, phân tán sang trạng thái được sắp xếp, ổn định.
Dịch bằng AI
N2纏めるまとめる
Thu các thứ rải rác về một mối và sắp xếp gọn gàng. Đối tượng rất rộng, từ vật cụ thể đến điều trừu tượng: tập hợp đồ vật như 「荷物をまとめる」「髪をまとめる」, tập hợp ý kiến như 「意見をまとめる」「議論をまとめる」, tập hợp văn bản như 「論文をまとめる」「報告書をまとめる」, hay tập hợp tổ chức như 「チームをまとめる」 — dùng được trong nhiều ngữ cảnh. Biểu thị hành động chuyển từ trạng thái rối ren, phân tán sang trạng thái một khối được sắp xếp gọn ghẽ.
Dịch bằng AI
N1眼差しまなざし
Ánh mắt, tia nhìn khi nhìn vật gì đó. 「眼」 là mắt, 「差し」 mang nghĩa hướng ánh sáng hay tia nhìn về phía nào đó, gộp lại biểu thị "tia nhìn hướng ra từ mắt". Đặc điểm là không chỉ phương hướng của tia nhìn mà còn hàm chứa cảm xúc hay thái độ gửi gắm trong tia nhìn đó. Dùng trong ngữ cảnh biểu thị tia nhìn kèm cảm xúc như 「優しい眼差し」「鋭い眼差し」「冷たい眼差し」「温かい眼差し」. Là từ mang âm hưởng thiên về văn viết, văn chương, hay xuất hiện trong miêu tả nhân vật, miêu tả tâm lý.
Dịch bằng AI
N4間に合うまにあう
Đến kịp giờ đã định mà không bị trễ.
Dịch bằng AI
N2免れるまぬがれる
Việc thoát được, không phải chịu trách nhiệm, hình phạt hay nguy hiểm. 「免」 mang nghĩa tha cho, gỡ bỏ, vốn biểu thị trạng thái thoát khỏi thứ khó tránh. Dùng trong các tình huống thoát khỏi điều bất lợi mà lẽ ra phải chịu, như 「処分を免れる」「危険を免れる」「責任を免れる」「死を免れる」. Cũng đọc là 「まぬかれる」, và trong tiếng Nhật hiện đại cả hai cách đọc đều được dùng. Khác nghĩa với 「免じる」 (giải chức, tha thứ) tuy dùng cùng chữ Hán.
Dịch bằng AI
N2, N3真似まね
Bắt chước. Làm y hệt theo cách của người khác. 「先生の発音を真似する」.
Dịch bằng AI
N2, N3招くまねく
Mời với tư cách khách. 「パーティーに招く」. Cũng dùng với nghĩa gây ra kết quả không tốt, như 「誤解を招く」.
Dịch bằng AI
N1間延びまのび
Trạng thái mà động tác, lời nói, thời gian thiếu sự dứt khoát, gây cảm giác lê thê, nhão. 「間」 chỉ khoảng ngắt của thời gian hoặc động tác; 「延び」 nghĩa là kéo dài; ghép lại biểu thị "trạng thái mà các khoảng ngắt bị kéo lê thê". Dùng như 「間延びした顔」「間延びした話し方」「間延びしたメロディ」 trong các văn cảnh phê phán việc thiếu sự căng thẳng và cô đọng. Thường được dùng cho các đối tượng đòi hỏi nhịp điệu và sự dứt khoát, như nghệ thuật nói, âm nhạc, biểu cảm, văn chương.
Dịch bằng AI
N1まばゆいまばゆい
Tả ánh sáng chói đến mức khó mở mắt. Dùng như 「まばゆい朝日」, 「まばゆい光」, 「まばゆいばかりの白さ」. Cũng thường dùng theo nghĩa bóng như 「まばゆいばかりの才能」, 「まばゆいばかりの美しさ」, chỉ vẻ nổi bật đến mức thu hút mọi ánh nhìn. Nghĩa gần với 「まぶしい」 nhưng 「まばゆい」 mang sắc thái văn chương, trang trọng hơn. Viết bằng chữ Hán là 「眩い」 hoặc 「目映い」 nhưng cũng thường được viết bằng hiragana.
Dịch bằng AI
N1まばらまばら
Trạng thái vật hay người rải rác đây đó, mật độ thấp. Biểu thị trạng thái những thứ vốn lẽ ra phải tụ tập, vốn lẽ ra phải liên tục lại trở nên thưa thớt, như 「まばらに生えた木々」「客足がまばら」「観客はまばらだった」. Cơ bản chỉ trạng thái về mặt thị giác thấy rõ các khoảng trống, dùng cho người, vật, thảm thực vật, tóc. Có khi viết bằng chữ Hán là 「疎ら」, nhưng cách viết hiragana phổ biến hơn. Phần lớn dùng với sắc thái tiêu cực, đượm buồn.
Dịch bằng AI
N2麻痺まひ
Việc chức năng của thần kinh hay cơ bị mất đi, không còn cảm giác hay vận động được. 「麻」「痺」 đều là chữ mang nghĩa tê, gộp lại biểu thị trạng thái cảm giác hay sự cử động bị tước mất. Về mặt y học chỉ triệu chứng một phần cơ thể không cử động được do tai biến mạch máu não, tổn thương thần kinh, dùng như 「半身麻痺」「顔面麻痺」「下肢の麻痺」. Ẩn dụ cũng dùng với nghĩa tổ chức hay cơ chế không vận hành bình thường như 「交通麻痺」「機能麻痺」「都市機能の麻痺」. Ngoài ra cũng dùng với nghĩa độ nhạy cảm trở nên cùn đi do lặp lại như 「感覚が麻痺する」.
Dịch bằng AI
N2間引くまびく
Việc rút bớt một phần từ thứ dày đặc để phần còn lại sinh trưởng hay đạt hiệu quả tốt hơn. Vốn là thuật ngữ nông nghiệp, chỉ công việc nhổ bớt một phần mầm rau mọc dày để tạo khoảng cách, giúp mầm còn lại lớn lên tốt. Nghĩa gốc dùng như 「大根を間引く」. Từ đó ẩn dụ cũng dùng với nghĩa loại bỏ một phần khỏi trạng thái quá dày đặc để nâng cao hiệu quả toàn thể như 「人員を間引く」「運行本数を間引く」. Hay xuất hiện trong tình huống giảm số chuyến tàu, xe buýt.
Dịch bằng AI
N1瞼まぶた
Phần da che phủ mắt. Bảo vệ nhãn cầu, đảm nhận động tác chớp và nhắm mắt. Dùng như 「瞼を閉じる」「瞼が腫れる」「瞼が重い」. Cũng dùng ở dạng ghép như 「上瞼」「下瞼」「一重瞼」「二重瞼」. Ẩn dụ cũng được dùng trong ngữ cảnh gợi lại ký ức hay kỷ niệm một cách thị giác như 「瞼に焼き付く」「瞼に浮かぶ」. Cũng viết là 「目蓋」, nhưng cách viết 「瞼」 phổ biến hơn.
Dịch bằng AI
N2幻まぼろし
Thứ thực ra không tồn tại nhưng lại nhìn hoặc cảm thấy được. Vốn chỉ "thứ xuất hiện như giấc mơ hay ảo giác nhưng không có thực thể", dùng như 「幻を見る」「目の前に幻が現れる」. Từ đó mở rộng ẩn dụ sang cách dùng biểu thị "thứ kết thúc mà không thành hiện thực", "thứ đã mất đi và không bao giờ có lại được". Hay xuất hiện trong ngữ cảnh biểu thị thứ cực kỳ hiếm và khó có được, hoặc thứ mà sự tồn tại mang tính huyền thoại như 「幻のチャンピオン」「幻の名作」「幻の銘酒」「幻に終わる」.
Dịch bằng AI
N1繭まゆ
Lớp bọc bằng tơ mà ấu trùng của con tằm tạo ra quanh mình trước khi biến thái. Để bảo vệ trong giai đoạn ấu trùng trở thành con trưởng thành (con ngài), nó nhả tơ từ miệng để bọc kín cơ thể mình mà tạo thành. Kén tằm là nguyên liệu của tơ lụa, đã giữ vai trò trung tâm như nguyên liệu chủ chốt của ngành ươm tơ trong lịch sử. Dùng như 「繭を作る」「繭から糸を取る」「白い繭」. Ẩn dụ cũng có cách dùng biểu thị trạng thái khép kín khỏi bên ngoài như 「繭にこもる」.
Dịch bằng AI
N2丸暗記まるあんき
Việc ghi nhớ câu văn, công thức v.v. y nguyên như vậy mà không suy nghĩ về ý nghĩa hay lý do. Dùng như 「公式を丸暗記する」 (học thuộc lòng công thức), 「教科書を丸暗記する」. Chữ 「丸」 ở đầu mang nghĩa "nguyên cả, toàn bộ", và 「丸写し」, 「丸覚え」 cũng được ghép theo cách tương tự. Khác với khi chỉ nói 「暗記」, từ này đôi khi được dùng kèm cái nhìn tiêu cực rằng người nói không hiểu nội dung.
Dịch bằng AI
N1丸腰まるごし
Trạng thái không hề mang theo vũ khí. Vốn có nghĩa "không đeo kiếm bên hông", xuất phát từ bối cảnh lịch sử việc võ sĩ đeo kiếm được gọi là 「腰に差す」. Trong tiếng Nhật hiện đại, ngoài nghĩa vật lý là không cầm vũ khí, còn được dùng theo nghĩa bóng là "đối mặt với một việc mà không có chuẩn bị hay đối sách nào". Dùng như 「丸腰で交渉に臨む」「丸腰の状態で警察に出頭する」. Hàm chứa sắc thái đối diện với sự việc trong trạng thái không có thứ gì để bảo vệ mình.
Dịch bằng AI
N1丸っきりまるっきり
Phó từ mang nghĩa "hoàn toàn, hết sức", đi kèm phủ định hoặc nội dung phủ định ở phía sau. 「丸」 biểu thị sự hoàn toàn, toàn bộ, còn 「っきり」 là yếu tố hậu tố thêm sắc thái nhấn mạnh. Dùng như 「丸っきり知らない」「丸っきり違う」「丸っきり駄目だ」, nhấn mạnh việc mức độ của sự việc là hoàn toàn. Là từ thiên về văn nói, hơi suồng sã; trong văn viết thường chọn 「全く」「全然」. Cũng viết là 「丸きり」「まるきり」.
Dịch bằng AI
N2丸々まるまる
Phó từ mang nghĩa "trọn vẹn, đầy đủ toàn bộ". Là từ láy ghép cùng một âm tiết, nhấn mạnh sự đầy đủ và không hề có thiếu sót của lượng hoặc trạng thái. Có cách dùng biểu thị một đơn vị nào đó được vẹn nguyên đến hết, như 「丸々一週間休む」「丸々一冊を読み終える」, và cách dùng biểu thị vẻ ngoài tròn trịa, mũm mĩm, như 「丸々太った赤ん坊」「丸々と肥える」. Trường hợp đầu là phó từ; trường hợp sau dùng dạng 「丸々と〜」 với chức năng phó từ.
Dịch bằng AI
N2稀まれ
Việc hiếm khi xảy ra, hầu như không có. Biểu thị tần suất thấp hay sự hiếm có, dùng như 「稀な現象」「稀に見る才能」「ごく稀に」「稀にしか起こらない」. Dùng ở cả dạng tính động từ 「稀な〜」 lẫn dạng phó từ 「稀に〜」. Cũng viết là 「希」, và đây cũng là cách viết phổ biến. Là từ thiên về văn viết, hơi cứng, dùng trong các tình huống thiên về văn bản hơn so với 「めったに」 của hội thoại đời thường. Dùng cho cả việc tích cực lẫn tiêu cực, nhưng cũng có nhiều cách dùng nhấn mạnh đánh giá tích cực như 「稀に見る才能」.
Dịch bằng AI
N4周りまわり
Bên ngoài hay bên cạnh của một vật. Ví dụ「池の周りを歩く」(đi quanh ao).
Dịch bằng AI
N4回るまわる
Việc chuyển động như vẽ thành vòng tròn. Ví dụ「地球が回る」(trái đất quay).
Dịch bằng AI
N1蔓延まんえん
Việc thứ không mong muốn lan rộng ra phạm vi rộng. 「蔓」 là dây leo của thực vật, 「延」 mang nghĩa kéo dài lan ra, gộp lại nghĩa gốc là "lan rộng như dây leo vươn dài". Phần lớn dùng trong ngữ cảnh bệnh tật, trào lưu xấu, vấn đề xã hội lan rộng ra phạm vi rộng như 「感染症の蔓延」「悪習の蔓延」「不正の蔓延」. Khác với 「広がる」「普及する」 trung lập, đặc điểm là đối tượng giới hạn ở những thứ không mong muốn. Là từ cứng thiên về văn viết, hay xuất hiện trong báo chí, luận thuyết, các tình huống chính thức.
Dịch bằng AI
N2満喫まんきつ
Việc thưởng thức, tận hưởng đầy đủ cho đến khi thỏa mãn.
Dịch bằng AI
N2満場まんじょう
Toàn thể những người có mặt tại hội trường. 「満」 nghĩa là "đầy", 「場」 nghĩa là "nơi đó"; ghép lại biểu thị "trạng thái hội trường chật cứng người có mặt", từ đó chuyển thành "tất cả mọi người tại nơi đó". Dùng như 「満場一致」「満場の拍手」「満場が沸く」 trong các văn cảnh toàn thể hội trường cùng thể hiện một phản ứng. Là từ thuộc văn viết, thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng như hội nghị, lễ nghi, nhà hát, nghị viện; không dùng khi nói về số người trong hội thoại đời thường.
Dịch bằng AI
N2慢性まんせい
Trạng thái triệu chứng hoặc tình trạng kéo dài lâu, khó thay đổi. 「慢」 mang nghĩa tốn thời gian, dây dưa kéo dài. Vốn là thuật ngữ y học, tạo thành cặp với 「急性」 (phát bệnh đột ngột), chỉ bệnh kéo dài trong thời gian dài. Ẩn dụ cũng dùng cho trạng thái hiện tượng xã hội hay vấn đề của tổ chức kéo dài không được giải quyết, như 「慢性的な人手不足」「慢性的な渋滞」「慢性の赤字」. Phần lớn dùng ở dạng tính động từ 「慢性的な」, mang hàm ý tiêu cực.
Dịch bằng AI
N1漫然まんぜん
Trạng thái lơ đãng, không có mục đích hay sự chú ý rõ ràng. 「漫」 mang nghĩa tùy hứng, lỏng lẻo, còn 「然」 là hậu tố biểu thị "dáng vẻ ~". Cơ bản dùng ở dạng 「〜と」 mang tính phó từ như 「漫然と過ごす」「漫然と眺める」「漫然と聞く」. Biểu thị trạng thái ý thức phân tán, thiếu khả năng tập trung hay ý thức về mục đích, phần lớn dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc tự kiểm điểm. Là từ cứng thiên về văn viết, hay xuất hiện trong văn bản, luận thuyết hơn là hội thoại đời thường.
Dịch bằng AI
N2, N3満足まんぞく
Điều mong muốn thành hiện thực và trong lòng thấy mãn nguyện. 「結果に満足する」. Từ trái nghĩa là 「不満」.
Dịch bằng AI
N1漫談まんだん
Một loại tài nghệ kể chuyện duyên dáng, dùng những chuyện đời sống và thời thế làm chất liệu, pha lẫn yếu tố hài hước trình diễn cho khán giả. Là một nghệ thuật yose (sân khấu nói); hình thức cơ bản là một người độc thoại tự do trước khán giả. 「漫」 nghĩa là tùy hứng, 「談」 nghĩa là chuyện kể; ghép lại biểu thị "câu chuyện kể một cách thoải mái". Dùng như 「漫談を披露する」「漫談家」「政治漫談」. Là một dạng nghệ thuật nói truyền thống xếp cạnh rakugo và kōdan; đặc điểm là không đặt trọng tâm vào một câu chuyện cụ thể mà vào những chủ đề thời sự và chuyện phiếm nhẹ nhàng.
Dịch bằng AI
N4真ん中まんなか
Chính giữa. Trung tâm, ngay ở giữa của một nơi.
Dịch bằng AI
N4見えるみえる
Việc thứ gì đó tự nhiên lọt vào mắt. Ví dụ「山が見える」(nhìn thấy núi).
Dịch bằng AI
N2, N5磨くみがく
Đánh bóng; chà rửa. Cọ xát để làm cho sạch. Dùng như 「歯を磨く」.
Dịch bằng AI
N2見込みみこみ
Sự dự đoán rằng về sau sẽ như thế này, hoặc khả năng có thể kỳ vọng.
Dịch bằng AI
N2未熟みじゅく
Việc trái cây, v.v. chưa chín đủ. Hoặc việc kỹ thuật hay kinh nghiệm còn non nớt, chưa đủ.
Dịch bằng AI
N4湖みずうみ
Hồ. Vũng nước lớn được bao quanh bởi đất liền.
Dịch bằng AI
N1水気みずけ
Lượng nước chứa trong vật. Đối tượng rất rộng gồm nước chứa trong rau củ, trái cây, giọt nước còn đọng trên bát đĩa hay tóc sau khi rửa, hơi ẩm cảm nhận được trong không khí hay đất ẩm. Dùng như 「水気を切る」「水気を拭き取る」「水気を含んだ髪」. Trong nấu ăn thường xuất hiện như cách diễn đạt chỉ thị công đoạn chế biến, kiểu 「茹でた野菜の水気を切る」. Nghĩa gần với 「水分」, nhưng trong khi 「水分」 chỉ nước về mặt lượng, mặt thành phần, thì 「水気」 thiên về được dùng trong ngữ cảnh cảm giác, thực dụng hơn như nước còn đọng trên bề mặt, cảm giác ẩm ướt.
Dịch bằng AI
N4味噌みそ
Gia vị truyền thống lâu đời của Nhật làm từ「大豆(だいず)」(đậu nành). Dùng trong canh miso v.v.
Dịch bằng AI
N1未曽有みぞう
Việc hiếm có đến mức từ trước tới nay chưa từng xảy ra lần nào. Là từ biểu thị 「未だ曽て有らず」 (chưa từng có bao giờ) theo trật tự từ Hán văn, đúng nghĩa mặt chữ là "chưa có tiền lệ trong quá khứ". Là từ cứng biểu thị tình huống cực kỳ nghiêm trọng và chưa có tiền lệ như 「未曽有の災害」「未曽有の危機」「未曽有の大事件」. Dùng trong ngữ cảnh báo chí, ghi chép lịch sử, các tình huống chính thức, ít dùng trong hội thoại đời thường. Cũng viết là 「未曾有」. Đọc là 「みぞう」, không kéo dài âm 「ゆう」.
Dịch bằng AI
N1見損なうみそこなう
Hiểu sai về giá trị của một người hay vật. 「損なう」 vốn nghĩa "làm hỏng việc gì đó", nên nghĩa gốc là "thất bại trong việc nhìn nhận đúng". Dùng nhiều trong các văn cảnh như 「あの人を見損なった」「君を見損なったよ」 để bày tỏ sự thất vọng khi đối phương — vốn đang được tin tưởng, đánh giá tốt — có lời nói hay hành động phản bội kỳ vọng. Ngoài ra cũng có nghĩa "bỏ lỡ việc xem", như 「映画の最後を見損なう」, song trong tiếng Nhật hiện đại cách dùng này ít hơn.
Dịch bằng AI
N4見つかるみつかる
Việc thứ đang tìm được phát hiện ra. Ví dụ「かぎが見つかる」(tìm thấy chìa khóa). Từ tạo thành cặp là「見つける」(tìm ra).
Dịch bằng AI
N4見つけるみつける
Việc phát hiện ra thứ đang tìm. Từ tạo thành cặp là「見つかる」(được tìm thấy).
Dịch bằng AI
N2密接みっせつ
Việc có mối quan hệ gắn bó sâu sắc, gần gũi đến mức không thể tách rời.
Dịch bằng AI
N1密談みつだん
Bí mật bàn bạc sao cho người khác không biết. 「密」 mang nghĩa không lộ ra mắt người, 「談」 nghĩa là sự bàn bạc; ghép lại biểu thị "cuộc bàn bạc bí mật". Dùng như 「密談を交わす」「密談の場を持つ」「密室で密談する」. Thường được dùng trong các bối cảnh chính trị, ngoại giao, giao dịch, mưu đồ, hàm ý nội dung bàn bạc có tính bí mật. Khác với 「打ち合わせ」「協議」 trung tính, từ này hàm ý có lý do không thể tiết lộ ra ngoài.
Từ này có nghĩa và cách dùng khác nhau ở mỗi cấp độ
表示言語を選んでください
Choose your language
言語はあとから変更できます ・ You can change this later
Về nhắc nhở học tập
Nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian, chúng tôi sẽ gửi email nhắc bạn quay lại học (mặc định bật). Bạn có thể thay đổi thời gian, số ngày hoặc tắt nhắc nhở bất cứ lúc nào tại Trang của tôi.
Phiên đăng nhập đã hết hạn
Phiên đăng nhập đã hết hạn. Bạn có thể đăng nhập lại hoặc tiếp tục mà không đăng nhập.