Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

ALL LEVELS・N1–N5

Tìm từ vựng trên mọi cấp độ

4,238 từ (tổng N1–N5)

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

Trạng thái

Đang lọc theo N1・N2・N4 · 2,956 từ Xóa bộ lọc
N1 疎か おろそか
Việc làm qua loa, lơ là điều đáng lẽ phải làm. Như trong 「練習を疎かにする」, dùng với nghĩa xem nhẹ điều đáng lẽ phải dốc sức.

Dịch bằng AI

N4 終わり おわり
Việc một điều gì đó kết thúc, phần cuối cùng. Từ trái nghĩa là 「はじめ」.

Dịch bằng AI

N1 音響 おんきょう
Là âm hưởng của âm thanh, hoặc hiệu quả âm thanh do thiết bị âm thanh tạo ra. Dùng như 「音響効果」「音響設備」, trong các văn cảnh xử lý chất lượng âm thanh tại buổi hòa nhạc, phim ảnh, hội trường. Là từ chuyên môn, mang sắc thái trang trọng.

Dịch bằng AI

N2 恩恵 おんけい
Ân huệ, lợi ích nhận được từ người khác hay từ thiên nhiên, v.v. Dùng như 「恩恵を受ける」「科学の恩恵」.

Dịch bằng AI

N1 温厚 おんこう
Trạng thái điềm đạm, có nhân cách tốt và biết quan tâm đến người khác. Dùng như 「温厚な人物」「温厚篤実」, là từ trang trọng chủ yếu khen tính cách và nhân cách con người. Bao hàm sự bình thản, không nổi giận hay bực dọc.

Dịch bằng AI

N2 温床 おんしょう
Luống ươm được nâng cao nhiệt độ đất để nuôi cây. Chuyển nghĩa chỉ nguyên nhân hay môi trường làm nảy sinh, nuôi lớn những điều không tốt. Thường dùng theo nghĩa ẩn dụ, như 「犯罪の温床」「不正の温床」.

Dịch bằng AI

N1 音信 おんしん
Việc liên lạc qua thư hoặc điện thoại. Dùng trong các tình huống biểu thị việc liên lạc với đối phương có duy trì hay bị gián đoạn, như「音信不通」「音信が途絶える」. Xưa kia cũng đọc là「いんしん」và cách đọc đó hiện nay vẫn còn lại trong một số văn cảnh.

Dịch bằng AI

N1 温存 おんぞん
Việc giữ lại không sử dụng những thứ quan trọng. Dùng như 「主力選手を温存する」「余力を温存する」 với nghĩa hiện tại không dùng để dành cho tình huống quan trọng trong tương lai. Đối tượng giới hạn ở "những thứ giảm đi khi sử dụng" như sức mạnh, lực lượng, vốn.

Dịch bằng AI

N1 温暖化 おんだんか
Là hiện tượng nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng lên trong thời gian dài. Chủ yếu dùng dưới dạng 「地球温暖化」, xuất hiện thường xuyên trong văn cảnh về vấn đề môi trường. Phần lớn chỉ biến đổi khí hậu do hoạt động xã hội và kinh tế của loài người.

Dịch bằng AI

N1 音頭 おんど
Từ chỉ việc cất giọng đầu tiên trước đám đông, tạo nhịp và quy tụ mọi người. Là cách diễn đạt cố định, dùng dưới dạng「音頭を取る」「乾杯の音頭」.

Dịch bằng AI

N2 音波 おんぱ
Là rung động truyền qua không khí và các môi trường khác, có thể nghe được dưới dạng âm thanh. Dùng trong văn cảnh chuyên môn về vật lý hay kỹ thuật, như 「超音波」「音波探知機」. Là từ chuyên môn, gặp trong tiết khoa học hoặc khi giải thích về thiết bị y tế.

Dịch bằng AI

N1 穏便 おんびん
Từ chỉ vẻ xử lý ôn hòa mà không làm sự việc lớn lên. Là cách diễn đạt trang trọng dùng trong các tình huống thu xếp ổn thỏa mà không để xung đột hoặc vấn đề bộc lộ ra, như「穏便に済ませる」「穏便な解決」.

Dịch bằng AI

N1 温和 おんわ
Tính cách ôn hòa, không gay gắt. Cũng dùng cho khí hậu ấm áp, ôn hòa.

Dịch bằng AI

N2 改革 かいかく
Đổi mới chế độ hoặc cơ chế từ gốc rễ để trở nên tốt hơn. Từ văn viết dùng trong chủ đề chính trị, xã hội.

Dịch bằng AI

N2 快活 かいかつ
「快」nghĩa là dễ chịu, 「活」nghĩa là sống động, có nghĩa là dễ chịu và sống động. Là vẻ tính cách hay thái độ tươi sáng và đầy sức sống. Dùng như 「快活に笑う」「快活な少年」, là từ tích cực diễn tả vẻ tươi sáng đầy sức sống.

Dịch bằng AI

N4 会議 かいぎ
Cuộc họp。Việc mọi người tụ họp lại và bàn bạc trong công việc v.v.

Dịch bằng AI

N4 会議室 かいぎしつ
Phòng họp。Phòng để họp.

Dịch bằng AI

N2 階級 かいきゅう
Thứ bậc trên dưới được quy định theo năng lực hay thành tích trong một tổ chức hoặc một môn thi đấu. Như 「軍隊の階級」「柔道の階級」, từ này chỉ các nấc địa vị được xếp theo thứ tự. Ngoài ra, từ này còn chỉ tầng lớp người được phân chia trong xã hội theo địa vị hay tài sản; như 「労働者階級」「階級社会」, nó được dùng khi nói về xã hội hay lịch sử.

Dịch bằng AI

N2 海峡 かいきょう
Đường biển hẹp nằm kẹp giữa hai vùng đất liền. Thường dùng làm một phần của địa danh, như 「津軽海峡」.

Dịch bằng AI

N1 回顧 かいこ
「回」nghĩa là vòng lại, hồi tưởng, 「顧」nghĩa là nhìn lại, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là việc nhìn lại và nhớ về những sự kiện đã qua hay kinh nghiệm của bản thân. Dùng như 「半生を回顧する」「回顧録」, dùng trong văn cảnh trang trọng nhìn lại quá khứ.

Dịch bằng AI

N2 解雇 かいこ
「解」nghĩa là tháo, 「雇」nghĩa là thuê, có nghĩa là tháo bỏ quan hệ thuê mướn. Là việc công ty đơn phương cho người đang được thuê thôi việc. Dùng như 「解雇する」「不当解雇」, dùng trong các tình huống chấm dứt quan hệ thuê mướn từ phía người thuê. Thường xuất hiện trong văn cảnh pháp luật và vấn đề lao động.

Dịch bằng AI

N2 介護 かいご
Chăm sóc người cao tuổi hoặc người bệnh bên cạnh họ: ăn uống, tắm rửa, di chuyển v.v.

Dịch bằng AI

N2 外交 がいこう
Việc tạo dựng quan hệ giữa nước với nước và xử lý vấn đề bằng thương lượng. Dùng như 「外交官」「外交問題」.

Dịch bằng AI

N2 会合 かいごう
Việc người ta tụ họp lại để bàn bạc hay thảo luận. Ngoài ra còn là cuộc tụ họp đó. So với 「会議」 thì có phạm vi hình thức rộng hơn, và thường dùng trong văn viết.

Dịch bằng AI

N2 開催 かいさい
Tổ chức, mở các cuộc họp, sự kiện, đại hội v.v.

Dịch bằng AI

N2 解釈 かいしゃく
Việc hiểu và giải thích ý nghĩa của từ ngữ hay sự việc theo cách riêng của mình. Dùng trong tình huống mà cùng một thứ nhưng cách hiểu chia rẽ tùy người, như 「法律の解釈」「良い方に解釈する」.

Dịch bằng AI

N2 改修 かいしゅう
Sửa chữa, chỉnh trang những chỗ hỏng của công trình hoặc thiết bị. Chủ yếu dùng cho công trình xây dựng, trang thiết bị.

Dịch bằng AI

N1, N2 回収 かいしゅう
Thu gom lại những vật đã phát ra hoặc đã sử dụng.

Dịch bằng AI

N2 怪獣 かいじゅう
Sinh vật tưởng tượng to lớn, đáng sợ, xuất hiện trong truyện hoặc phim.

Dịch bằng AI

N2 解除 かいじょ
Hủy bỏ hạn chế hoặc giao ước đã đặt ra, đưa trở lại trạng thái tự do ban đầu. 「警報を解除する」「契約を解除する」.

Dịch bằng AI

N4 会場 かいじょう
Địa điểm tổ chức。Nơi tổ chức lễ, đại hội, triển lãm v.v.

Dịch bằng AI

N2 解析 かいせき
「解」nghĩa là tháo, phân giải, 「析」nghĩa là chia ra, có nghĩa là chia nhỏ ra để xem xét kỹ. Là việc chia một sự việc phức tạp thành các yếu tố và điều tra kỹ cấu trúc hay nội dung của nó. Dùng như 「データ解析」「画像解析」, là từ trang trọng được dùng trong văn cảnh kỹ thuật và nghiên cứu.

Dịch bằng AI

N2 回送 かいそう
(1) Di chuyển toa xe đến nơi khác mà không chở khách hoặc hàng. 「回送電車」. (2) Chuyển tiếp thư từ đã nhận đến địa chỉ khác.

Dịch bằng AI

N1, N2 階層 かいそう
(1) Các tầng lớp khi chia xã hội theo địa vị hoặc thu nhập. 「富裕階層」. (2) Cấu trúc gồm các tầng chồng lên nhau. 「階層構造」.

Dịch bằng AI

N1 快諾 かいだく
「快」nghĩa là dễ chịu, 「諾」nghĩa là chấp nhận, có nghĩa là vui vẻ chấp nhận. Là việc vui vẻ tiếp nhận lời nhờ vả hay đề nghị từ người khác. Dùng như 「出演を快諾する」, là từ trang trọng dùng trong các tình huống tiếp nhận nguyện vọng của đối phương một cách vui lòng.

Dịch bằng AI

N2 開拓 かいたく
Là việc khai phá và mở rộng vùng đất chưa khai phá, hay lĩnh vực, thị trường mới. Dùng như 「荒れ地を開拓する」「新市場を開拓する」「販路を開拓する」, được dùng trong các tình huống lần đầu tiên mở ra lãnh địa chưa ai chạm tới.

Dịch bằng AI

N2 会談 かいだん
Hội đàm, nói chuyện chính thức với đối tác quan trọng. Dùng trong chủ đề chính trị, ngoại giao.

Dịch bằng AI

N1 かいつまむ かいつまむ
Là việc rút ra chỉ những điểm chính và nói ngắn gọn. Dùng như 「要点をかいつまんで話す」「かいつまんで説明する」, được dùng trong các tình huống tóm tắt câu chuyện dài để truyền đạt một cách súc tích.

Dịch bằng AI

N2 改定 かいてい
Định lại quy định, mức phí v.v. cho mới. 「料金の改定」. Là từ khác với từ đồng âm 「改訂」; 「改定」 dùng cho chế độ, giá cả v.v.

Dịch bằng AI

N2 改訂 かいてい
Sửa nội dung sách hoặc văn bản cho mới. 「教科書の改訂」. Dễ nhầm với từ đồng âm 「改定」, nhưng 「改訂」 dùng cho sách vở, văn bản.

Dịch bằng AI

N1, N2 街道 かいどう
Con đường chính nối các thị trấn với nhau. Cũng dùng theo nghĩa ẩn dụ như 「出世街道」.

Dịch bằng AI

N2 介入 かいにゅう
「介」nghĩa là ở giữa, xen vào, 「入」nghĩa là vào, có nghĩa là chen vào giữa. Là việc bên thứ ba xen vào và tham gia vào vấn đề của các bên liên quan. Dùng như 「軍事介入」「司法介入」, là từ trang trọng được dùng trong các tình huống can thiệp từ bên ngoài. Thường xuất hiện trong văn cảnh chính trị, quan hệ quốc tế và điều hành tổ chức.

Dịch bằng AI

N2 解任 かいにん
「解」nghĩa là tháo, 「任」nghĩa là chức vụ, có nghĩa là tháo bỏ chức vụ. Là việc loại bỏ một người khỏi chức vụ hay trách nhiệm đã được bổ nhiệm. Dùng như 「役員を解任する」, dùng trong các tình huống tổ chức đơn phương cách chức. Thường xuất hiện trong văn cảnh pháp luật và quản lý tổ chức.

Dịch bằng AI

N2 介抱 かいほう
「介」nghĩa là giúp đỡ, đứng giữa, 「抱」nghĩa là ôm, có nghĩa là đứng giữa và ôm đỡ chăm sóc. Là việc chăm sóc người bệnh, người bị thương hay người say không cử động được. Dùng như 「酔った友人を介抱する」, dùng trong các tình huống chăm sóc đối tượng yếu sức tạm thời.

Dịch bằng AI

N2 解明 かいめい
「解」nghĩa là tháo, làm sáng tỏ, 「明」nghĩa là làm rõ, có nghĩa là làm sáng tỏ và rõ ràng. Là việc điều tra và làm rõ những điều chưa rõ. Dùng như 「真相を解明する」「事故原因の解明」, dùng trong các tình huống tìm ra sự thật bị che giấu.

Dịch bằng AI

N2 解約 かいやく
「解」nghĩa là tháo, 「約」nghĩa là hợp đồng, có nghĩa là tháo bỏ hợp đồng. Là việc hủy bỏ hợp đồng đã ký kết. Dùng như 「契約を解約する」「保険を解約する」, dùng trong các tình huống chấm dứt thỏa thuận đã được thiết lập.

Dịch bằng AI

N1 解離 かいり
「解」nghĩa là tan ra rời rạc, 「離」nghĩa là rời, là từ ghép từ hai chữ Hán đồng nghĩa. Là việc thứ vốn được tập trung làm một bị tách rời ra. Dùng như 「組織から解離する」「物質が解離して別の状態になる」, là từ trang trọng dùng trong các tình huống mối liên kết bị tháo gỡ và tách rời. Cũng được thấy trong văn cảnh hóa học và tâm lý học.

Dịch bằng AI

N1 乖離 かいり
Sự không khớp, sự cách biệt giữa hai điều vốn lẽ ra phải trùng khớp với nhau. Như trong 「理想と現実の乖離」 (sự cách biệt giữa lý tưởng và thực tế), 「世論との乖離」 (sự xa rời dư luận), từ này chỉ khoảng cách phát sinh giữa hai sự vật. Là từ trang trọng, thường xuất hiện trong văn luận thuyết, bình luận.

Dịch bằng AI

N4 会話 かいわ
Hội thoại。Việc nói chuyện, trò chuyện với người khác.

Dịch bằng AI

N4 帰り かえり
Việc trở về nhà hoặc nơi ban đầu, lúc trở về. Từ trái nghĩa là 「行き」.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.