Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

Từ vựng N4

452 từ 0 đã học

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

301〜350 / 452
N4 人形 にんぎょう
Đồ chơi có hình dáng con người.

Dịch bằng AI

N4 盗む ぬすむ
Lén lút lấy đồ của người khác làm của mình.

Dịch bằng AI

N4 塗る ぬる
Bôi màu, thuốc hoặc thứ tương tự lên bề mặt của đồ vật. 「ペンキを塗る」.

Dịch bằng AI

N4 濡れる ぬれる
Việc nước v.v. dính vào làm cho thứ gì đó trở nên ẩm ướt. Ví dụ「雨で服が濡れる」(quần áo ướt vì mưa).

Dịch bằng AI

N4 値段 ねだん
Số tiền phải trả khi mua một món đồ.

Dịch bằng AI

N4 ねつ
Sự nóng của vật, hay cái sức nóng đó. Cũng thường dùng với nghĩa nhiệt độ cơ thể tăng do bệnh. Ví dụ「熱が出る」(bị sốt).

Dịch bằng AI

N4 熱心 ねっしん
Nhiệt tình; hăng say. Trạng thái làm việc gì đó một cách hết mình.

Dịch bằng AI

N4 寝坊 ねぼう
Việc ngủ đến muộn vào buổi sáng, hoặc người hay ngủ dậy muộn.

Dịch bằng AI

N4 眠る ねむる
Nhắm mắt lại và để cơ thể nghỉ ngơi, như khi ngủ vào ban đêm.

Dịch bằng AI

N4 残る のこる
Việc thứ gì đó không mất đi mà còn lại. Ví dụ「お金が残る」(còn lại tiền),「りょうりが残る」(còn lại thức ăn).

Dịch bằng AI

N4 のど
Cổ họng. Bộ phận từ phía trong miệng, nơi thức ăn và không khí đi qua.

Dịch bằng AI

N4 乗り換える のりかえる
Việc xuống tàu điện hay xe buýt đang đi rồi lên chuyến khác.

Dịch bằng AI

N4
Vật mỏng, màu xanh lá, mọc trên cây hoặc cỏ.

Dịch bằng AI

N4 場合 ばあい
Lúc mà một việc nào đó xảy ra. Ví dụ「雨の場合は中止です」(trường hợp trời mưa thì hủy).

Dịch bằng AI

N4 ばい
Việc tăng thêm cùng một lượng, con số gấp hai lần. Ví dụ「二倍」(gấp đôi).

Dịch bằng AI

N4 拝見 はいけん
Cách nói rất lịch sự của 「見る」. 「お手紙、拝見しました」.

Dịch bằng AI

N4 歯医者 はいしゃ
Nha sĩ. Bác sĩ chữa răng.

Dịch bằng AI

N3〜N5 入る はいる
Việc di chuyển vào bên trong. 「へやに入る」. Từ trái nghĩa là 「出る」.

Dịch bằng AI

N4 運ぶ はこぶ
Việc mang một vật từ nơi này đến nơi khác.

Dịch bằng AI

N4 始める はじめる
Việc mới bắt đầu làm điều gì đó. Từ trái nghĩa là「終える(おえる)」(kết thúc). Từ tạo thành cặp là「始まる」(bắt đầu).

Dịch bằng AI

N4 場所 ばしょ
Nơi chốn. Chỗ có vật gì đó, hoặc nơi có điều gì đó xảy ra.

Dịch bằng AI

N2, N4, N5 走る はしる
Chạy. Di chuyển bằng cách cử động chân nhanh.

Dịch bằng AI

N4 はず はず
Cảm giác cho rằng việc trở nên như vậy là điều đương nhiên. 「あした来るはずです」.

Dịch bằng AI

N4 恥ずかしい はずかしい
Cảm giác ngượng ngùng, đỏ mặt khi bị người khác nhìn.

Dịch bằng AI

N4 はっきり はっきり
Trạng thái rõ ràng, để dễ hiểu. Ví dụ「はっきり言う」(nói rõ ràng).

Dịch bằng AI

N4 花見 はなみ
Việc ngắm và thưởng thức hoa「桜(さくら)」(hoa anh đào).

Dịch bằng AI

N4 はやし
Nơi có nhiều cây mọc. Thường chỉ nơi nhỏ hơn 「森」.

Dịch bằng AI

N4 払う はらう
Đưa tiền cho cửa hàng hoặc cho người khác. 「お金を払う」.

Dịch bằng AI

N4 番組 ばんぐみ
Một chương trình phát trên tivi hay radio, như tin tức hay phim truyền hình.

Dịch bằng AI

N4 反対 はんたい
Việc hướng hay vị trí hoàn toàn ngược lại. Ví dụ: 「反対のほうこうへあるく」 (đi về hướng ngược lại), 「道の反対がわ」 (phía đối diện của con đường). Ngoài ra còn chỉ việc không chấp nhận suy nghĩ hay ý kiến của người khác và nói ra suy nghĩ khác. Ví dụ: 「反対する」 (phản đối). Từ mang nghĩa ngược với 「反対する」 là 「賛成(さんせい)」 (tán thành).

Dịch bằng AI

N4
Lửa. Vật nóng hay ánh sáng phát ra khi vật gì đó đang cháy.

Dịch bằng AI

N4 冷える ひえる
Nhiệt độ hạ xuống và trở nên lạnh.

Dịch bằng AI

N4 ひかり
Ánh sáng. Thứ trông sáng. Độ sáng phát ra từ mặt trời, điện v.v.

Dịch bằng AI

N4 光る ひかる
Việc phát ra ánh sáng. Việc chiếu sáng rực rỡ. Ví dụ「星が光る」(ngôi sao lấp lánh).

Dịch bằng AI

N4 引き出し ひきだし
Phần dạng hộp gắn ở bàn v.v. để đựng đồ.

Dịch bằng AI

N4 引き出す ひきだす
Lấy đồ vật ở bên trong ra ngoài. Cũng dùng với nghĩa rút tiền ở ngân hàng. 「お金を引き出す」.

Dịch bằng AI

N2〜N5 引く ひく
Việc dồn sức về phía mình để di chuyển. 「戸を引く」. Từ trái nghĩa là 「押す」. Cùng cách đọc còn có 「弾く(がっきを鳴らす)」.

Dịch bằng AI

N4 ひげ
Râu. Lông mọc quanh miệng hay ở cằm.

Dịch bằng AI

N4 飛行場 ひこうじょう
Sân bay. Nơi máy bay cất cánh và hạ cánh. Nghĩa gần với 「空港」.

Dịch bằng AI

N4 久しぶり ひさしぶり
Đã trôi qua một khoảng thời gian dài kể từ lần gặp trước. 「久しぶりですね」.

Dịch bằng AI

N4 美術館 びじゅつかん
Bảo tàng mỹ thuật. Tòa nhà trưng bày các tác phẩm mỹ thuật như tranh.

Dịch bằng AI

N3, N4 非常に ひじょうに
Diễn tả mức độ rất mạnh. Cùng nghĩa với 「とても」 và 「たいへん」, thường được dùng trong văn viết. Đây là dạng thêm 「に」 vào danh từ 「非常」 (tình huống khẩn cấp, khác thường; 「非常口」「非常ベル」); riêng 「非常」 thì không mang nghĩa 「とても」. 「非常の場合」 nghĩa là khi khẩn cấp, còn 「非常に寒い」 nghĩa là rất lạnh.

Dịch bằng AI

N4 びっくりする びっくりする
Kinh ngạc khi một điều không ngờ tới bỗng nhiên xảy ra.

Dịch bằng AI

N4 引っ越す ひっこす
Việc chuyển nơi ở sang chỗ khác.

Dịch bằng AI

N4 必要 ひつよう
Vẻ không thể thiếu, nhất thiết phải có.

Dịch bằng AI

N4 酷い ひどい
Trạng thái rất tệ. Ví dụ「酷いあめ」(mưa dữ dội),「酷いことを言う」(nói lời cay nghiệt).

Dịch bằng AI

N4 開く ひらく
Vật đang đóng mở ra. Dùng khi mở cửa, sách, mắt, v.v. Cũng dùng với nghĩa tổ chức một buổi họp, v.v., nói như 「かいぎを開く」. Việc mở một cửa hàng mới cũng nói là 「店を開く」.

Dịch bằng AI

N4 昼間 ひるま
Ban ngày. Khoảng thời gian sáng sủa từ sáng đến chiều tối.

Dịch bằng AI

N4 昼休み ひるやすみ
Thời gian nghỉ để ăn cơm trưa.

Dịch bằng AI

N4 拾う ひろう
Nhặt. Cầm lấy bằng tay vật đang nằm dưới đất.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.