Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

Từ vựng N1

1,324 từ 0 đã học

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

1〜50 / 167
N1 拝察 はいさつ
Là cách nói khiêm nhường của「察する (đoán biết)」. Dùng như「ご多忙のことと拝察いたします (kính đoán quý vị đang bận rộn)」「ご心痛のほど拝察申し上げます (kính đoán quý vị đang đau lòng đến mức nào)」. Là từ trang trọng diễn đạt một cách lịch sự việc đoán biết tình hình hay tâm trạng của đối phương, là khiêm nhường ngữ được dùng nhiều trong văn thư, văn bản kinh doanh, lời chia buồn. Hầu như không được dùng trong hội thoại hàng ngày, đã định hình như cách diễn đạt lễ phép, đúng phép tắc trong văn bản.

Dịch bằng AI

N1 拝借 はいしゃく
Là cách nói khiêm nhường của「借りる (mượn)」. Là khiêm nhường ngữ dùng như「お知恵を拝借したい (xin mượn trí tuệ)」「机を拝借します (xin mượn bàn)」「お時間を拝借する (xin chiếm chút thời gian)」. Được dùng trong các tình huống mượn đồ, trí tuệ, thời gian v.v. từ đối phương, để thể hiện sự lịch sự. Được dùng nhiều trong kinh doanh, hội thoại trang trọng, đã định hình như cách diễn đạt đề nghị một cách lễ phép, trong khi vẫn thể hiện sự kính trọng đối với cấp trên hoặc khách hàng.

Dịch bằng AI

N1 背信 はいしん
Là việc đi ngược lại lòng tin hoặc tín nghĩa. Là từ trang trọng dùng như「背信行為 (hành vi phản bội)」「背信のそしりを免れない (không thoát khỏi tiếng phản bội)」「背信に走る (đi vào con đường phản bội)」.「背」là quay lưng,「信」là tín nghĩa, lòng tin, hai chữ chỉ「quay lưng với tín nghĩa」. Được dùng trong các tình huống phản bội lời hứa, kỳ vọng, lòng trung thành, là từ được dùng với ý nghĩa nặng nề trong các bối cảnh kinh doanh, chính trị, quan hệ con người.

Dịch bằng AI

N1 排斥 はいせき
Là việc đẩy lui và không tiếp nhận như cái không tốt. Là từ trang trọng dùng như「外国製品を排斥する (bài trừ hàng ngoại)」「異論を排斥する (bài trừ ý kiến khác biệt)」「排斥運動 (phong trào bài trừ)」.「排」là đẩy lui,「斥」là đẩy lui, hai chữ xếp chồng nhau để nhấn mạnh「đẩy lui mạnh mẽ」. Được dùng trong các tình huống loại trừ người, vật, tư tưởng cụ thể ra khỏi tổ chức, xã hội, được dùng nhiều trong báo chí, ghi chép lịch sử, luận xã hội.

Dịch bằng AI

N1 排他 はいた
Là việc không tiếp nhận các đối tượng khác và cố gắng đẩy lui. Là từ trang trọng dùng như「排他的なグループ (nhóm khép kín bài ngoại)」「排他主義 (chủ nghĩa bài ngoại)」「排他的な態度 (thái độ bài ngoại)」.「排」là đẩy lui,「他」là người khác, hai chữ chỉ「đẩy lui người khác」. Chỉ thái độ từ chối sự tham gia và ảnh hưởng từ bên ngoài, được dùng nhiều trong các bối cảnh phê phán sự khép kín của tổ chức, văn hóa, tư tưởng. Cũng được dùng trong các thuật ngữ chuyên môn như「排他制御 (điều khiển độc quyền)」trong lập trình.

Dịch bằng AI

N1 背徳 はいとく
Là việc đi ngược lại đạo đức mà con người phải gìn giữ. Là từ trang trọng dùng như「背徳的な行い (hành vi trái đạo đức)」「背徳の快楽 (khoái cảm vô đạo)」「背徳感 (cảm giác tội lỗi vì làm trái đạo đức)」.「背」là quay lưng,「徳」là đạo đức, hai chữ chỉ「quay lưng với đạo đức」. Là từ chỉ hành vi đi chệch khỏi luân lý, được dùng trong các bối cảnh văn học, triết học, tôn giáo. Ở dạng「背徳感」, cũng được dùng với sắc thái biểu thị sức hút bị cấm kèm theo cảm giác tội lỗi.

Dịch bằng AI

N1 破格 はかく
Là việc lệch lớn ra ngoài quy cách, tiêu chuẩn thông thường. Dùng như「破格の値段 (giá phá vỡ thông lệ)」「破格の待遇 (sự đãi ngộ phá vỡ thông lệ)」「破格の出世 (sự thăng tiến phá vỡ thông lệ)」.「破」là phá vỡ,「格」là quy cách, tiêu chuẩn, hai chữ chỉ「phá vỡ quy cách」. Phần lớn được dùng theo nghĩa tích cực chỉ điều kiện đặc biệt tốt (giá quá rẻ, đãi ngộ quá cao v.v.), nhưng tùy ngữ cảnh cũng có thể biểu thị mức độ vượt quá quy cách, phi thường lệ.

Dịch bằng AI

N1 剥がす はがす
Nghĩa là bóc, gỡ vật đang dán hoặc phủ trên bề mặt. Từ thông dụng chỉ hành động bóc gỡ vật lý, dùng như 「シールを剥がす」, 「壁紙を剥がす」, 「絆創膏を剥がす」, với đối tượng là vật được dán, bám dính hoặc bao phủ. Còn dùng trong thành ngữ mang nghĩa bóng 「化けの皮を剥がす」, nghĩa là vạch trần bản chất bị che giấu. Cũng thường được viết bằng hiragana là 「はがす」.

Dịch bằng AI

N1 捗る はかどる
Là việc công việc hoặc tác nghiệp tiến triển trôi chảy. Dùng như「勉強が捗る (việc học tiến triển)」「作業が捗る (công việc tiến triển)」「思いのほか捗った (tiến triển hơn cả mong đợi)」. Biểu thị dáng vẻ đang tiến hành như dự định, hoặc hơn cả kỳ vọng, là từ hàng ngày được dùng với đánh giá tích cực. Xuất hiện nhiều trong các bối cảnh nói về sự tiến triển của các tác nghiệp như công việc, học tập, việc nhà. Dạng phủ định「捗らない」cũng được dùng phổ biến không kém, để chỉ sự chậm trễ trong tiến triển.

Dịch bằng AI

N1 儚い はかない
Là dáng vẻ những thứ hữu hình biến mất nhanh chóng, mong manh và yếu ớt. Dùng như「儚い命 (sinh mệnh phù du)」「儚い夢 (giấc mơ phù du)」「儚く散る (rơi rụng phù du)」. Chữ「儚」là chữ ghép giữa bộ nhân và chữ「夢」, biểu thị thứ không có thực thể như giấc mơ. Được dùng với tâm tình tiếc nuối những thứ không tồn tại lâu, dễ tan biến, được dùng nhiều trong các bối cảnh văn học, trữ tình về hoa anh đào, cuộc đời, tình yêu, ký ức. Là từ liên thông với thẩm mỹ truyền thống của Nhật「mono no aware」.

Dịch bằng AI

N1 はかばかしい はかばかしい
Chỉ tình trạng công việc tiến triển thuận lợi. Từ văn viết cứng, dùng như 「交渉がはかばかしくない」, 「はかばかしい返事がない」. Chủ yếu dùng ở dạng phủ định 「はかばかしくない」 để nói giảm rằng mọi việc không tiến triển như mong muốn. Là dạng lặp nhấn mạnh của 「捗る」. Viết bằng chữ Hán là 「捗々しい」 nhưng thông thường được viết bằng hiragana. Hầu như không dùng trong hội thoại hằng ngày, thiên về văn phong trang trọng.

Dịch bằng AI

N1 歯痒い はがゆい
Là cảm thấy bứt rứt vì không như ý. Dùng như「見ていて歯痒い (nhìn mà bứt rứt)」「歯痒い思いをする (cảm thấy bứt rứt)」「歯痒くてならない (bứt rứt không chịu được)」. Là ẩn dụ phái sinh từ cảm giác ngứa ở răng, biểu thị sự sốt ruột khi không can thiệp được vào việc đang diễn ra trước mắt, hay việc không tiến triển trôi chảy. Được dùng nhiều trong các bối cảnh diễn đạt sự sốt ruột đối với sự bất lực của bản thân, sự chậm chạp của người khác, hay sự đình trệ của tình hình.

Dịch bằng AI

N1 計らう はからう
Là việc tùy theo tình hình mà xử lý, để ý sao cho phù hợp. Là từ trang trọng dùng như「便宜を計らう (tạo điều kiện thuận lợi)」「うまく計らう (sắp xếp khéo)」「お計らいいただく (xin được nhờ sự sắp xếp)」.「計」có nghĩa「suy nghĩ, tính toán」, biểu thị hành vi sắp xếp khéo léo vì đối phương. Phần lớn được dùng ở dạng「便宜を計らう」「お計らい」, xuất hiện nhiều trong các tình huống dành sự cân nhắc đặc biệt cho đối tượng cụ thể. Mang âm điệu hơi cổ kính, được dùng trong văn phong trang trọng, các cách diễn đạt có sự kính trọng.

Dịch bằng AI

N1 馬脚 ばきゃく
Là bản tính hoặc tung tích đã giấu giếm. Được dùng theo dạng「馬脚を露す (lộ chân tướng)」như cách thành ngữ, biểu thị cảnh sự che đậy hoặc giả trang bị bại lộ. Là cách diễn đạt phái sinh từ ý chân của diễn viên đóng vai con ngựa trong vở kịch lộ ra khỏi trang phục, được định hình như ẩn dụ chỉ khoảnh khắc dối trá hay điểm yếu được giấu kín bị phơi bày. Là từ cổ kính hầu như không dùng độc lập, mà xuất hiện như câu thành ngữ.

Dịch bằng AI

N1 波及 はきゅう
Là việc ảnh hưởng của sự việc lan ra khắp xung quanh như sóng. Là từ trang trọng dùng như「事件の影響が他国に波及する (ảnh hưởng của vụ việc lan sang nước khác)」「経済への波及効果 (hiệu ứng lan tỏa đến kinh tế)」「波及範囲 (phạm vi lan tỏa)」.「波」là sóng,「及」là lan tới, hai chữ chỉ「lan tới như sóng」. Chỉ quá trình ảnh hưởng từ sự việc trung tâm lan dần sang các lĩnh vực, khu vực, ngành nghề xung quanh theo từng bước, được dùng nhiều trong các bối cảnh báo chí, phân tích kinh tế.

Dịch bằng AI

N1 迫害 はくがい
Là việc người có quyền lực làm khổ và dồn vào đường cùng một người hoặc tập thể cụ thể. Là từ trang trọng dùng như「少数民族を迫害する (đàn áp dân tộc thiểu số)」「宗教的迫害 (sự đàn áp tôn giáo)」「迫害から逃れる (thoát khỏi sự đàn áp)」.「迫」là dồn ép,「害」là làm tổn hại, làm khổ, hai chữ chỉ「dồn ép và làm khổ」. Chỉ sự đàn áp có tổ chức lấy lý do tôn giáo, dân tộc, tư tưởng, lập trường chính trị làm nguyên do, được dùng nhiều trong các bối cảnh ghi chép lịch sử, vấn đề nhân quyền, đưa tin về người tị nạn.

Dịch bằng AI

N1 育む はぐくむ
Là việc trân trọng gìn giữ và nuôi nấng. Dùng như「子どもを育む (nuôi dưỡng trẻ thơ)」「夢を育む (ấp ủ giấc mơ)」「友情を育む (vun đắp tình bạn)」. Là cách dùng phái sinh từ ý ban đầu là chim mẹ ôm con vào cánh để ấp và nuôi, biểu thị hành vi trìu mến nuôi cho lớn lên qua thời gian dài. Có thể dùng rộng rãi từ đối tượng có hình hài đến đối tượng trừu tượng như trẻ con, tài năng, tình yêu, tình bạn, văn hóa, mang hàm ý ấm áp và tích cực. Được dùng nhiều trong các bối cảnh nói về giáo dục, văn hóa.

Dịch bằng AI

N1 拍車 はくしゃ
Là sức làm cho tiến trình của sự việc nhanh thêm một bậc. Dùng như「成長に拍車をかける (thúc đẩy tăng trưởng)」「事態の悪化に拍車がかかる (gia tốc cho sự xấu đi của tình hình)」. Vốn có nghĩa là chiếc cựa gắn vào gót giày cưỡi ngựa để thúc bụng ngựa cho chạy nhanh, trong hiện đại hầu như chỉ xuất hiện ở dạng thành ngữ「拍車をかける」「拍車がかかる」. Cốt lõi là sắc thái「làm cho tiến trình vốn có tăng tốc hơn nữa」, được dùng trong cả bối cảnh khẳng định lẫn phủ định.

Dịch bằng AI

N1 薄弱 はくじゃく
Là việc sức, căn cứ, ý chí v.v. yếu và không đáng tin. Là từ trang trọng dùng như「根拠が薄弱だ (căn cứ yếu)」「意志薄弱 (ý chí yếu kém)」「論拠が薄弱 (luận cứ yếu kém)」.「薄」là mỏng,「弱」là yếu, hai chữ xếp chồng để chỉ trạng thái「yếu ớt」. Hơn là sự yếu kém về vật lý, được dùng nhiều trong các bối cảnh phê phán dáng vẻ chưa đạt được độ vững chắc đáng có đối với các đối tượng trừu tượng như logic, ý chí, chứng cứ.

Dịch bằng AI

N1 薄情 はくじょう
Là dáng vẻ thiếu sự quan tâm và tình cảm với người khác, có thái độ lạnh nhạt. Dùng như「薄情な仕打ち (sự đối xử lạnh nhạt)」「薄情者 (kẻ vô tình)」「薄情にも見捨てる (lạnh lùng bỏ mặc)」.「薄」là mỏng,「情」là tình người, tình cảm, hai chữ chỉ trạng thái「tình cảm mỏng manh」. Được dùng trong các tình huống khiển trách sự thiếu hơi ấm con người - không giúp đỡ, không quan tâm đến đối phương đang gặp khó khăn, được dùng nhiều trong các bối cảnh đánh giá nhân vật, miêu tả mang tính phê phán.

Dịch bằng AI

N1 漠然 ばくぜん
Là dáng vẻ đường viền của sự việc mờ nhạt. Dùng như「漠然とした不安 (sự bất an mơ hồ)」「漠然と考える (suy nghĩ mơ hồ)」「漠然たる印象 (ấn tượng mơ hồ)」.「漠」là rộng và vô tận,「然」là hậu tố biểu thị dáng vẻ, hai chữ chỉ「trạng thái rộng mở mà không có đường viền rõ ràng」. Là từ miêu tả suy nghĩ, ấn tượng, cảm xúc thiếu tính cụ thể, trung tâm là cách dùng phó từ ở dạng「漠然と〜」.

Dịch bằng AI

N1 剥奪 はくだつ
Là việc cưỡng chế lấy đi quyền lợi, địa vị, tư cách v.v. Là từ trang trọng dùng như「資格を剥奪する (tước quyền)」「権利を剥奪する (tước đoạt quyền lợi)」「金メダルが剥奪される (bị tước huy chương vàng)」.「剥」là tước,「奪」là cướp đoạt, hai chữ xếp chồng để nhấn mạnh「cưỡng chế lấy đi」. Chỉ hành vi làm mất một cách công khai, mang tính trừng phạt những thứ vốn đang có, được dùng nhiều trong các bối cảnh pháp luật, thể thao, vấn đề nhân quyền.

Dịch bằng AI

N1 博打 ばくち
Là trò chơi tranh đua thắng thua bằng cách đặt cược tiền của. Từ đó chuyển nghĩa chỉ hành vi nguy hiểm mà kết quả không thể thấy trước. Dùng như「博打を打つ (đánh bạc)」「人生の博打 (canh bạc cuộc đời)」「博打に出る (đánh canh bạc)」. Vốn chỉ chính việc cờ bạc, trong hiện đại cũng được dùng như ẩn dụ về việc đánh cược lớn như kinh doanh, lựa chọn lộ trình. Là từ mang âm hưởng thân mật, dân dã hơn「賭博」, kèm theo hàm ý nguy hiểm, liều lĩnh.

Dịch bằng AI

N1 白眉 はくび
Là cái đặc biệt xuất sắc trong số nhiều cái. Là từ trang trọng mang sắc thái văn học dùng như「作品の白眉 (kiệt tác của tác phẩm)」「白眉と言うべき出来栄え (thành tựu đáng gọi là kiệt tác)」「白眉をなす (đại diện cho phần xuất sắc nhất)」. Bắt nguồn từ điển tích Trung Quốc rằng trong năm anh em họ Mã nhà Thục, người anh cả có lông mày trắng là xuất sắc nhất. Được dùng trong các bối cảnh phê bình văn nghệ, đánh giá tác phẩm như cách diễn đạt trang trọng chỉ kiệt tác vượt trội, đỉnh cao.

Dịch bằng AI

N1 薄氷 はくひょう
Là lớp băng đóng mỏng. Theo nghĩa ẩn dụ, là trạng thái ở ngay sát bên cạnh sự nguy hiểm hoặc căng thẳng. Dùng như「薄氷を踏む思い (cảm giác như đi trên băng mỏng)」「薄氷の勝利 (chiến thắng mỏng manh)」.「薄氷を踏む」là cách diễn đạt thành ngữ có gốc từ điển tích Trung Quốc, biểu thị sự nguy hiểm mong manh tựa như đi trên băng mỏng có thể vỡ bất cứ lúc nào. Cũng được dùng theo nghĩa lớp băng mỏng vật lý, nhưng trong hiện đại cách dùng ẩn dụ có tần suất cao hơn.

Dịch bằng AI

N1 恥じらう はじらう
Là việc cảm thấy xấu hổ và tỏ ra thẹn thùng. Dùng như「頬を染めて恥じらう (đỏ mặt e thẹn)」「恥じらいながら答える (vừa e thẹn vừa trả lời)」「恥じらいの色 (sắc thẹn thùng)」. Là từ hơi mang tính văn cổ, phần lớn được dùng cho cử chỉ của nữ giới trẻ hoặc thiếu nữ. Trong khi「恥じる (hổ thẹn)」hàm chứa cảm giác áy náy hoặc sự hối lỗi, thì「恥じらう」thường mang hàm ý tích cực như sự kín đáo nữ tính, vẻ ngây thơ thuần khiết.

Dịch bằng AI

N1 恥ずかしめ はずかしめ
Là sự đối xử làm tổn hại danh dự, là sự sỉ nhục. Là từ trang trọng dùng như「恥ずかしめを受ける (chịu sự sỉ nhục)」「恥ずかしめを与える (gây sự sỉ nhục)」「恥ずかしめに耐える (chịu đựng sự sỉ nhục)」. Là dạng danh từ của「恥ずかしむ (làm cho hổ thẹn)」, chỉ lời nói hành vi làm tổn hại nhân phẩm của đối phương. Mang âm hưởng cổ ngữ, hầu như không được dùng trong hội thoại hàng ngày hiện đại, thường thấy trong tiểu thuyết lịch sử, kinh điển cổ, văn chương trang trọng.

Dịch bằng AI

N1 罵声 ばせい
Là tiếng nói, lời nói dữ dội mắng nhiếc đối phương. Dùng như「罵声を浴びせる (ném vào những lời mắng nhiếc)」「罵声が飛ぶ (tiếng la mắng vang lên)」「罵声を浴びる (bị mắng nhiếc tới tấp)」.「罵」là mắng nhiếc,「声」là tiếng, hai chữ chỉ「tiếng mắng nhiếc」. Chỉ tiếng phát ra với cảm xúc tức giận, lên án, sỉ nhục, được dùng nhiều trong các bối cảnh biểu thị sự mắng nhiếc tập thể từ đám đông, khán giả, người phản đối. Là từ trang trọng xuất hiện nhiều trong báo chí, bài thể thao.

Dịch bằng AI

N1 馳せる はせる
Là việc cho ngựa hay xe phi nhanh. Theo nghĩa ẩn dụ, là việc để cho suy nghĩ hay danh tiếng đi đến tận nơi xa. Là ngôn ngữ viết trang trọng dùng như「馬を馳せる (phóng ngựa)」「思いを馳せる (để lòng nghĩ về)」「名を馳せる (làm rạng danh)」.「馳」có nghĩa ngựa chạy nhanh, trong hiện đại trung tâm là các cách dùng ẩn dụ như「思いを馳せる (nghĩ trong lòng đến người ở xa hoặc chuyện xưa)」「名を馳せる (nổi danh rộng rãi)」hơn là cách dùng vật lý chỉ sự chạy. Xuất hiện nhiều trong văn chương, ghi chép lịch sử.

Dịch bằng AI

N1 肌合い はだあい
Là tính cách cảm nhận được từ tính khí và bầu không khí của một người. Hoặc chất cảm của sự vật. Dùng như「肌合いが合う (hợp tính)」「肌合いの違う作品 (tác phẩm có chất khác)」「肌合いの良い人 (người dễ tiếp xúc)」. Là cách dùng phái sinh từ ý cảm giác của da, biểu thị「sự hợp ý」「chất riêng」trừu tượng. Là từ văn học biểu thị sự gần gũi hoặc khác biệt cảm tính chứ không phải sự tương đồng logic, được dùng nhiều trong đánh giá nhân vật, phê bình.

Dịch bằng AI

N1 畑違い はたけちがい
Là lĩnh vực khác với chuyên môn hay sở trường của bản thân. Dùng như「畑違いの仕事 (công việc trái nghề)」「畑違いの分野 (lĩnh vực trái nghề)」「畑違いから転職する (chuyển nghề từ ngành trái nghề)」. Là cách dùng phái sinh từ ẩn dụ nông nghiệp rằng loại cánh đồng được canh tác là khác nhau, chỉ lĩnh vực cách xa kinh nghiệm, chuyên môn vốn có. So với「専門外」thì khẩu ngữ hơn, mang âm điệu thân mật, được dùng cả trong các bối cảnh khiêm nhường nói lên sự không quen của bản thân, lẫn các bối cảnh chỉ ra việc người khác trái nghề.

Dịch bằng AI

N1 旗印 はたじるし
Là mục tiêu được giương cao như mục đích của hành động hoặc chủ trương. Dùng như「改革を旗印に掲げる (giương cao ngọn cờ cải cách)」「自由を旗印とする (lấy tự do làm ngọn cờ)」「旗印のもとに集まる (tập hợp dưới ngọn cờ)」. Là cách dùng phái sinh từ ý ban đầu là lá cờ làm dấu hiệu của phe mình trên chiến trường, được định hình như ẩn dụ chỉ lý niệm trung tâm, khẩu hiệu mà phong trào, tổ chức, chiến dịch phô bày ra bên ngoài. Được dùng nhiều trong các bối cảnh chính trị, vận động xã hội, kinh doanh.

Dịch bằng AI

N1 破綻 はたん
Là việc bộ khung của sự việc đổ vỡ và không thể tồn tại nữa. Là từ trang trọng dùng như「経営が破綻する (kinh doanh phá sản)」「論理が破綻する (logic vỡ vụn)」「破綻寸前 (bên bờ vực sụp đổ)」.「破」là vỡ,「綻」là tuột chỉ, hai chữ chỉ「trạng thái vỡ và tuột chỉ」. Là từ phái sinh từ ý quần áo bị sờn, được dùng nhiều trong các tình huống kế hoạch, quan hệ, tài chính, tổ chức không còn vận hành được. Trong khi「破産」mang nghĩa pháp lý, thì「破綻」chỉ rộng hơn về sự sụp đổ mang tính cấu trúc.

Dịch bằng AI

N1 破談 はだん
Là việc câu chuyện đã quyết định, đặc biệt là hôn ước hoặc hợp đồng, bị hủy bỏ. Là từ trang trọng dùng như「縁談が破談になる (hôn ước bị hủy)」「破談にする (hủy bỏ)」「破談を申し入れる (đề nghị hủy bỏ)」.「破」là phá vỡ,「談」là việc thương lượng, hai chữ chỉ「phá vỡ cuộc thương lượng」. Vốn là từ liên quan đến hôn ước, nhưng trong hiện đại được dùng rộng rãi cho cả thương lượng, hứa hôn, giao dịch.

Dịch bằng AI

N1 跋扈 ばっこ
Là việc cái không tốt đẹp tăng đà và hành xử ngang ngược. Là từ rất trang trọng dùng như「悪徳業者が跋扈する (giới gian thương hoành hành)」「不正が跋扈する (sự gian dối hoành hành)」「跋扈跳梁 (hoành hành nhảy nhót)」. Là cách diễn đạt phái sinh từ ý cá vượt qua lưới đăng làm bằng tre, được dùng trong các tình huống cái xấu đáng lẽ phải bị kiềm chế lại lan rộng vì mất kiểm soát. Là ngôn ngữ viết của báo chí, xã luận, ghi chép lịch sử, hầu như không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Dịch bằng AI

N1 抜擢 ばってき
Là việc đặc biệt chọn ra từ trong nhiều người và đề bạt lên vị trí hoặc vai trò quan trọng. Là từ trang trọng dùng như「主役に抜擢される (được chọn đóng vai chính)」「若手を抜擢する (đề bạt người trẻ)」「異例の抜擢 (sự đề bạt khác thường)」.「抜」là rút,「擢」cũng có nghĩa rút và đề bạt, hai chữ xếp chồng nhau để nhấn mạnh「chọn lọc và nâng lên」. Biểu thị sự bổ nhiệm đặc biệt vượt qua thâm niên, được dùng nhiều trong các bối cảnh nhân sự, giải trí, thể thao.

Dịch bằng AI

N1 発奮 はっぷん
Là việc nhận được sự kích thích mà khơi dậy ý chí mạnh mẽ. Là từ trang trọng dùng như「叱られて発奮する (bị mắng thì phấn chấn lên)」「敗戦を機に発奮する (lấy thất bại làm cơ duyên để phấn chấn)」「発奮を促す (thúc giục phấn chấn)」.「発」là khởi phát,「奮」là làm cho ý chí mạnh mẽ, hai chữ chỉ「khơi dậy ý chí」. Biểu thị dáng vẻ lấy thất bại, phê bình, sự bứt rứt làm cơ duyên để vượt qua chính mình lúc trước mà chuyển sang hành động, được dùng nhiều trong các bối cảnh khích lệ, thể thao, học hành.

Dịch bằng AI

N1 抜本的 ばっぽんてき
Là việc thay đổi lớn từ tận gốc của vấn đề. Là từ trang trọng dùng như「抜本的な改革 (cải cách triệt để)」「抜本的に見直す (xem xét lại triệt để)」「抜本的な対策 (đối sách triệt để)」.「抜本」có nghĩa là nhổ rễ, biểu thị tư thế đi sâu vào chính nguyên nhân để thay đổi, chứ không phải sự xử lý triệu chứng bề ngoài. Lưu ý cách đọc là「ばっぽんてき」có chứa âm xúc「っ」, không phải「ばつほんてき」. Được dùng nhiều trong các bối cảnh bàn về cải cách chính sách, kinh doanh, chế độ.

Dịch bằng AI

N1 発露 はつろ
Là việc cảm xúc hay bản tính chôn giấu bên trong hiện ra bên ngoài. Là từ trang trọng dùng như「愛情の発露 (sự bộc lộ tình yêu)」「本心の発露 (sự bộc lộ tâm tư thật)」「自然な発露 (sự bộc lộ tự nhiên)」.「発」là hiện ra,「露」là phơi bày, hai chữ chỉ「hiện ra từ bên trong」. Không phải sự diễn đạt có chủ ý, mà chỉ dáng vẻ những thứ đã kìm nén tự nhiên trào ra, được dùng nhiều trong các bối cảnh tâm lý, văn học, luận nghệ thuật.

Dịch bằng AI

N1 罵倒 ばとう
Là việc mắng nhiếc đối phương bằng những lời dữ dội. Dùng như「罵倒を浴びせる (ném vào những lời chửi mắng)」「罵倒する (mắng nhiếc)」「罵倒の限りを尽くす (chửi rủa hết lời)」.「罵」là mắng nhiếc,「倒」thêm nghĩa「đến mức triệt để」, hai chữ chỉ「mắng nhiếc dữ dội」. Được dùng trong các tình huống ném sự tức giận hay khinh miệt mạnh lên đối phương, mang sắc thái cảm xúc, tấn công mạnh hơn so với「叱責」「批判」. Xuất hiện nhiều trong các bối cảnh đối đầu trên SNS, tranh luận ở Quốc hội, mâu thuẫn quan hệ con người.

Dịch bằng AI

N1 華々しい はなばなしい
Là dáng vẻ đẹp đẽ, rạng rỡ đến mức thu hút mắt nhìn. Dùng như「華々しい活躍 (sự hoạt động rực rỡ)」「華々しいデビュー (sự ra mắt rực rỡ)」「華々しい成功 (thành công rực rỡ)」. Là dạng điệp tự xếp chồng chữ「華」, biểu thị dáng vẻ nổi bật, lộng lẫy, đẹp đẽ trông thấy. Phần lớn được dùng như sự ngợi khen tích cực, nhưng tùy ngữ cảnh cũng có thể mang sắc thái mỉa mai như「派手すぎる (quá hào nhoáng)」「中身が伴わない (không có thực chất)」. Được dùng nhiều trong thể thao, giải trí, ghi chép lịch sử.

Dịch bằng AI

N1 撥ねる はねる
Là việc bắn ra một cách dữ dội. Dùng như「車が水を撥ねる (xe văng nước)」「不良品を撥ねる (loại bỏ hàng kém chất lượng)」「税金を撥ねる (xén tiền thuế)」. Ngoài nghĩa văng vật lý, còn có nghĩa「loại trừ những cái không hợp tiêu chuẩn」trong tình huống tuyển chọn, và nghĩa lấy một phần lợi nhuận như「上前を撥ねる (xén bớt tiền hoa hồng)」. Là động từ có nghĩa phân nhánh rộng tùy theo ngữ cảnh, có nhiều cách viết chữ Hán như「跳ねる」「刎ねる」, phân biệt theo nghĩa.

Dịch bằng AI

N1 はばかる はばかる
Nghĩa là e dè, ngại ngùng, kiêng nể. Từ cứng, dùng như 「人目をはばかる」, 「世間をはばかる」, 「はばかりながら申し上げる」, tả việc kiềm chế hành động, lời nói vì để ý ánh mắt và đánh giá của người xung quanh. 「はばかりながら」 là lối nói khiêm nhường dùng làm lời mở đầu. Trong câu tục ngữ 「憎まれっ子世にはばかる」 (kẻ bị ghét lại càng phất lên), từ này được dùng theo nghĩa cổ khác là "lan rộng, hoành hành". Viết bằng chữ Hán là 「憚る」 nhưng thường được viết bằng hiragana hơn.

Dịch bằng AI

N1 派閥 はばつ
Là tập đoàn nhỏ tạo thành bởi những người có chung lợi ích hoặc cách suy nghĩ, trong các tổ chức lớn như đảng phái chính trị, công ty. Dùng như「派閥争い (đấu đá phe phái)」「派閥に属する (thuộc về phe phái)」「派閥を超えて (vượt qua phe phái)」.「派」là phái nhánh,「閥」là môn phiệt, tập đoàn, hai chữ chỉ「tập đoàn được phân chia ra」. Phần lớn kèm theo hàm ý phủ định, được dùng nhiều trong các bối cảnh phê phán sự đối đầu phe phái, đấu đá nhân sự trong tổ chức. Là từ thường gặp trong báo chí về chính trị, các doanh nghiệp lớn.

Dịch bằng AI

N1 はびこる はびこる
Là việc cây cỏ hay những thứ xấu lan rộng mạnh mẽ. Dùng như「悪習がはびこる (tệ nạn lan tràn)」「不正がはびこる (gian dối lan tràn)」「雑草がはびこる (cỏ dại mọc tràn)」. Là cách dùng phái sinh từ ý ban đầu chỉ cỏ dại mọc lan đầy một vùng, trong hiện đại được dùng nhiều trong các tình huống những thứ không tốt đẹp - các tệ nạn, gian dối, thông tin sai, thế lực có hại - gia tăng thế lực. Mang đánh giá phủ định, dùng trong các bối cảnh phê phán tình trạng những thứ đáng lẽ phải ngăn chặn lại không được ngăn chặn.

Dịch bằng AI

N1 羽振り はぶり
Là thế lực ở đời hoặc sự giàu có về kinh tế. Dùng như「羽振りがいい (làm ăn phát đạt)」「羽振りを利かせる (ra oai)」「羽振りのいい商売人 (thương nhân làm ăn phát đạt)」. Là cách dùng phái sinh từ dáng vẻ chim vỗ cánh, được định hình như ẩn dụ chỉ dáng vẻ giàu có về kinh tế và có khí thế. Phần lớn được dùng ở dạng「羽振りがいい」, xuất hiện nhiều trong các bối cảnh nói về sự dư dả tiền bạc, ảnh hưởng xã hội lớn.

Dịch bằng AI

N1 刃向かう はむかう
Là việc đi ngược lại đối phương mạnh và đứng lên đối mặt. Dùng như「権力に刃向かう (chống lại quyền lực)」「親に刃向かう (chống lại cha mẹ)」「刃向かう者は許さない (không tha kẻ chống lại)」. Là cách diễn đạt phái sinh từ ý nghĩa ban đầu là chĩa lưỡi dao về phía đối phương, được dùng trong các tình huống kháng cự sự tồn tại lớn mạnh ở trên mình. Không phải tấn công vật lý, mà là từ biểu thị cấu trúc người ở dưới trong quan hệ địa vị, sức mạnh chống lại người ở trên.

Dịch bằng AI

N1 羽目 はめ
Là tình huống khó khăn, vị thế không như ý. Dùng như「羽目になる (rơi vào tình thế)」「羽目に陥る (rơi vào tình thế)」「面倒な羽目になった (đã rơi vào tình thế phiền phức)」. Có cách dùng danh từ biểu thị tình huống bị đặt vào như kết quả không mong muốn, và có cách dùng trong câu thành ngữ「羽目を外す (vượt quá giới hạn, vui chơi quá đà)」biểu thị「phạm vi thích đáng」.「羽目」trong nghĩa sau vốn là một loại bộ phận của bộ dây cương ngựa, đã định hình thành nghĩa「mất chừng mực」từ việc nếu tháo ra thì ngựa sẽ phá phách.

Dịch bằng AI

N1 張り合い はりあい
Là cảm giác đáng làm và sự hồi đáp khi bắt tay vào một việc. Dùng như「張り合いのある仕事 (công việc đáng làm)」「張り合いがない (không có gì đáng làm)」「張り合いを失う (mất hứng làm)」. Là từ hàng ngày biểu thị mức độ thỏa mãn của tâm trạng, cảm giác xứng đáng để bỏ công sức, được dùng trong các bối cảnh đánh giá tích cực trạng thái có mục đích và nảy sinh động lực. Là từ khác với「張り合い (sự ganh đua)」cũng phái sinh từ「張り合う」, đọc phân biệt nghĩa theo ngữ cảnh.

Dịch bằng AI

N1 張り詰める はりつめる
Là việc cảm xúc hoặc bầu không khí được căng thẳng đến mức bị kéo chặt. Dùng như「神経を張り詰める (căng thẳng thần kinh)」「張り詰めた空気 (bầu không khí căng thẳng)」「張り詰めた糸のような心 (tâm trí căng như sợi dây căng)」. Là cách dùng phái sinh từ ý vật bị căng ra một mặt, được định hình như ẩn dụ chỉ trạng thái tâm lý không có chỗ chùng, hoặc sự căng thẳng của hiện trường. Tập trung vào sự căng thẳng cao kéo dài, chỉ trạng thái tập trung kéo dài chứ không phải sự kinh ngạc, sợ hãi trong khoảnh khắc.

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.