Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Đăng nhập để lưu lịch sử học tập của bạn. Đăng ký

Từ vựng N1

1,324 từ 0 đã học

Tìm theo từ và cách đọc (khớp một phần). Tích vào ô bên dưới để tìm cả theo nghĩa

1,301〜1,324 / 1,324
N1, N2 野蛮 やばん
Trạng thái chưa khai hóa về văn hóa, thô bạo và hung hãn.

Dịch bằng AI

N1 優柔不断 ゆうじゅうふだん
Trạng thái không thể quyết định được sự việc, cứ mãi do dự. 「優柔」 mang nghĩa yếu ớt, mềm yếu, còn 「不断」 mang nghĩa không cắt đứt, không dứt khoát; ghép lại thành một thành ngữ bốn chữ biểu thị tính cách thiếu khả năng quyết đoán. Chỉ xu hướng dao động giữa các lựa chọn và trì hoãn kết luận trong những tình huống cần quyết định hoặc hành động. Thường được dùng như tính từ đuôi な, như 「優柔不断な性格」「優柔不断な態度」. Mang đánh giá tiêu cực, được dùng trong văn cảnh chỉ trích sự yếu đuối về ý chí hoặc thiếu năng lực phán đoán của bản thân người đó.

Dịch bằng AI

N1 有数 ゆうすう
Việc xuất sắc đến mức chỉ có thể đếm trên đầu ngón tay, nằm ở vị trí hàng đầu. Nghĩa gốc là 「nằm trong số có thể đếm được」, tức 「nằm trong số ít mà có thể đếm trên đầu ngón tay」, từ đó chuyển sang chỉ 「thứ ưu tú nằm trong số hàng đầu của một phạm vi nào đó」. Thường được dùng ở dạng 「○○有数の〜」, như 「世界有数の都市」「業界有数の規模」「日本有数の温泉地」. Là từ thuộc văn viết, mang đánh giá tích cực, dùng để nói về quy mô, thành tích, địa vị, v.v.

Dịch bằng AI

N1, N2 誘導 ゆうどう
Việc dẫn dắt người hay vật đến hướng hoặc trạng thái mong muốn.

Dịch bằng AI

N1 用意周到 よういしゅうとう
Sự chuẩn bị chu đáo đến từng chi tiết, không có sơ suất nào. 「用意」nghĩa là chuẩn bị, 「周到」nghĩa là được để ý đến mọi ngóc ngách; ghép lại diễn tả sự hoàn hảo của khâu chuẩn bị. Dùng như 「用意周到な計画」「用意周到に下調べをする」. Ngoài nghĩa khen ngợi, từ này còn có thể hàm ý người đó tinh ranh, không thể lơ là đề phòng.

Dịch bằng AI

N1 要員 よういん
Nhân lực cần thiết để thực hiện một công việc hay nhiệm vụ nào đó. Chữ 「員」 mang nghĩa 「người」, chỉ những người đảm nhận một vai trò cụ thể trong tổ chức hoặc tại hiện trường. Được dùng như 「警備要員」「要員を確保する」「要員不足」「予備要員」. So với các từ chung chung như 「人手」「人員」, từ này thường được dùng cho những người có vai trò và nhiệm vụ rõ ràng, và là một từ cứng, xuất hiện nhiều trong văn cảnh công việc và quản lý tổ chức.

Dịch bằng AI

N1 要綱 ようこう
Văn bản chính thức tổng hợp phương châm cơ bản hoặc khung sườn của một sự việc nào đó. Chữ 「綱」 vốn có nghĩa là 「dây thừng to」, từ đó chuyển nghĩa sang chỉ phần gốc rễ, đại cương của sự việc. Được dùng như 「予算要綱」「改革要綱」「法案要綱」, chỉ loại văn bản trình bày phương châm tổng thể của chính sách, chế độ hay kế hoạch. Khác với 「要項」 ở chỗ đây không phải là văn bản liệt kê các thủ tục, mục cụ thể, mà là văn bản trình bày phương châm và khung sườn ở cấp cao hơn.

Dịch bằng AI

N1 要項 ようこう
Văn bản tổng hợp những điều cần thiết dưới dạng liệt kê từng mục. Chữ 「項」 mang nghĩa 「mục, hạng mục」, và từ này chỉ loại văn bản trình bày dưới hình thức liệt kê cụ thể các mục như điều kiện đăng ký, giấy tờ cần nộp, lịch trình, thông tin liên hệ, v.v. Được dùng như 「募集要項」「入試要項」「申込要項」. Đặc trưng của từ này là chỉ một loại văn bản thực tiễn mà người đọc tham khảo để thực hiện các thủ tục cụ thể.

Dịch bằng AI

N1 養生 ようじょう
Việc chú ý chăm sóc cơ thể để giữ gìn sức khỏe. Đặc biệt chỉ việc nghỉ ngơi yên tĩnh hoặc tránh làm việc quá sức để hồi phục sau khi ốm hoặc bị thương. Được dùng như 「術後は養生する」「十分な養生を心がける」「養生に努める」. Được dùng trong những tình huống trang trọng hơn hội thoại thường ngày, và có thể dùng cho cả việc chăm sóc sức khỏe dài hạn lẫn việc tĩnh dưỡng sau khi bệnh. Lưu ý chữ 「生」 được đọc là 「じょう」. Trong lĩnh vực xây dựng, từ 「養生」 cũng được dùng để chỉ việc bảo vệ bê tông trong quá trình đông cứng, nhưng đó là cách dùng chuyên môn phái sinh.

Dịch bằng AI

N1 予兆 よちょう
Dấu hiệu hoặc điềm báo xuất hiện trước khi một sự việc nào đó xảy ra. Chữ 「兆」 mang nghĩa 「điềm, dấu hiệu」, còn 「予」 mang nghĩa 「trước, sẵn」. Được dùng cho các hiện tượng hoặc cảm giác cho thấy một điều gì đó sắp đến nhưng chưa thực sự xảy ra, như động đất, thiên tai, sự thay đổi, hay điều chẳng lành. Thường được dùng như danh từ ở dạng 「〜の予兆」, ví dụ 「地震の予兆」「不吉な予兆」「変化の予兆」. Đây là từ thuộc văn viết, hơi cứng, có thể dùng cho cả dấu hiệu khách quan có thể quan sát được lẫn cảm giác mơ hồ về điềm báo.

Dịch bằng AI

N1 拉致 らち
Việc cưỡng ép đưa người khác đi bằng vũ lực. Chỉ hành vi di chuyển thân thể của nạn nhân trái với ý muốn của họ. Được dùng như 「観光客が拉致される」「拉致事件」. Nghĩa gần với 「誘拐」 (bắt cóc), nhưng thường được dùng trong các vụ việc mang tính chính trị hoặc có tổ chức.

Dịch bằng AI

N1 らち
「埒」 vốn là từ chỉ hàng rào của bãi tập ngựa, từ đó chuyển nghĩa sang chỉ sự phân định hoặc kết cục của sự việc. Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này hầu như chỉ được dùng trong thành ngữ 「埒が明かない」 (không đi đến kết cục, không có tiến triển). Được dùng như 「議論が埒が明かない」「いつまでも埒が明かない」.

Dịch bằng AI

N1 埒外 らちがい
Vị trí nằm ngoài phạm vi, dự đoán hoặc quy tắc của một sự việc nào đó. Được dùng ở dạng 「〜の埒外」 như 「予想の埒外」「議論の埒外」「規則の埒外」. Về 「埒」 — từ gốc của từ này — xin xem mục riêng.

Dịch bằng AI

N1 利己 りこ
Thái độ hoặc cách suy nghĩ chỉ ưu tiên lợi ích của bản thân. Thường được dùng ở các dạng 「利己的な〜」「利己心」「利己主義」, trong văn cảnh phê phán thái độ ích kỷ, thiếu quan tâm đến người khác. Từ trái nghĩa là 「利他」.

Dịch bằng AI

N1 履行 りこう
Việc thực hiện trên thực tế những điều đã được quyết định, như hợp đồng, lời hứa, hoặc nghĩa vụ. Được dùng trong các tình huống thực hiện những việc cần phải làm, như 「契約を履行する」「義務を履行する」.

Dịch bằng AI

N1 略奪 りゃくだつ
Việc cưỡng đoạt tài sản của người khác bằng vũ lực. Vốn chỉ hành vi cướp bóc của cải trong các tình huống chiến tranh hoặc bạo loạn. Được dùng như 「都市が略奪される」「略奪行為が後を絶たない」.

Dịch bằng AI

N1 類推 るいすい
Việc dựa vào các ví dụ tương tự hoặc các sự thật đã biết để suy đoán những điều chưa biết. Được dùng trong các tình huống tư duy logic, như 「過去の例から類推する」「類推によって結論を導く」.

Dịch bằng AI

N1 流布 るふ
Việc lan truyền rộng rãi và thấm khắp trong xã hội. Dùng khi tin đồn, thông tin, tư tưởng, v.v. trở nên được nhiều người biết đến. Được dùng như 「噂が流布する」「誤った情報が流布している」. Chữ 「流」 được đọc ngắn là 「ル」, không phải 「リュウ」.

Dịch bằng AI

N1 歴然 れきぜん
Trạng thái mà sự tồn tại hoặc sự khác biệt của một sự vật rõ ràng đến mức ai cũng nhận ra. Dùng cho các sự thật, sự khác biệt, bằng chứng mang tính khách quan; không dùng cho cảm xúc hay phán đoán chủ quan. Được dùng như 「歴然たる事実」「実力差が歴然となる」「歴然と現れる」.

Dịch bằng AI

N1 狼藉 ろうぜき
Hành vi thô bạo và bất lịch sự, hoặc trạng thái đồ vật bừa bộn. Vốn là từ chỉ trạng thái đồ vật rải rác như dấu vết sói giẫm nát cỏ, từ đó mở rộng nghĩa sang chỉ hành vi thô bạo. Được dùng như 「狼藉を働く」「無礼狼藉」.

Dịch bằng AI

N1 狼狽 ろうばい
Việc đánh mất sự bình tĩnh và hoảng hốt do một sự việc bất ngờ. Được dùng trong các tình huống dao động, bối rối, như 「突然の連絡に狼狽する」「狼狽した様子を見せる」. Đây là từ Hán văn cứng, thuộc văn viết.

Dịch bằng AI

N1 濾過 ろか
Việc cho chất lỏng hoặc khí đi qua lưới, giấy, vải, v.v. để loại bỏ tạp chất hoặc cặn rắn. Được dùng rộng rãi trong các tình huống lý hóa, công nghiệp và đời sống hằng ngày, như 「水を濾過する」「コーヒーを濾過する」.

Dịch bằng AI

N1 露骨 ろこつ
Việc bộc lộ cảm xúc hoặc ý định ra ngoài một cách thẳng thừng, không che giấu. Thường được dùng với các cảm xúc mà bình thường người ta không nên thể hiện ra, như sự phê phán, ghê tởm, ham muốn. Được dùng như 「露骨な表現」「露骨に嫌な顔をする」. Có nguồn gốc từ hình ảnh trơ trụi đến mức như lộ cả 「骨」 (xương) ra ngoài.

Dịch bằng AI

N1, N2, N4 割れる われる
Vỡ. Vật cứng chịu lực mà hỏng và tách ra.「ガラスが割れる」(kính vỡ).

Dịch bằng AI

Dữ liệu từ vựng trên trang này dựa trên dự án JMdict/EDICT (© Electronic Dictionary Research and Development Group, CC BY-SA 4.0). Việc phân loại cấp độ JLPT là sử dụng AI (Claude) theo tiêu chí riêng của chúng tôi và không phải tiêu chuẩn chính thức của kỳ thi Năng lực Nhật ngữ.