Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp

Trang chủ N3 Danh sách mẫu ngữ pháp 〜きる/〜きれない

N3

〜きる/〜きれない

Ý nghĩa

Gắn vào dạng masu của động từ, diễn tả việc hoàn thành trọn vẹn một hành động đến cùng, như "đọc hết" hay "dùng hết". Dạng "〜きれない" diễn tả việc không thể làm trọn vẹn vì số lượng hoặc mức độ quá lớn.

Ví dụ
  1. 長編小説を一晩で読みきった Tôi đã đọc hết cuốn tiểu thuyết dài chỉ trong một đêm.
  2. マラソンを最後まで走りきった Tôi đã chạy hết quãng đường marathon cho đến cuối.
  3. ご馳走が多すぎて、食べきれなかった Món ăn nhiều quá, tôi không thể ăn hết được.