Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp

Trang chủ N3 Danh sách mẫu ngữ pháp 〜ぎみ

N3

〜ぎみ

Ý nghĩa

Hậu tố diễn tả trạng thái hoặc xu hướng đó hơi được cảm nhận thấy. Như "hơi có triệu chứng cảm" hay "hơi tăng cân", diễn tả việc hơi nghiêng về trạng thái đó. Gắn vào dạng masu của động từ hoặc danh từ.

Ví dụ
  1. 少し風邪ぎみなので、早めに帰ります Tôi hơi chớm bị cảm, nên sẽ về sớm.
  2. 最近、残業続きで疲れぎみだ Dạo này tăng ca liên tục, nên tôi có vẻ hơi mệt.