Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp
N3
〜ように(目的)
Ý nghĩa
Diễn tả mục đích: làm gì đó nhắm tới việc điều đó xảy ra. Gắn vào động từ không mang tính chủ ý, hoặc dạng khả năng/phủ định, diễn tả việc làm gì đó để trạng thái ấy được thực hiện. Phân biệt với "〜ために" đi sau hành động có chủ ý.
Ví dụ
- 後ろの席まで聞こえるように、大きな声で話した Tôi đã nói to để những hàng ghế phía sau cũng nghe được.
- 忘れないように、手帳にメモしておく Để khỏi quên, tôi ghi chú vào sổ tay.
- 風邪をひかないように、暖かくして寝た Để không bị cảm, tôi giữ ấm rồi mới đi ngủ.