Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp
N3
〜おかげで
Ý nghĩa
Diễn tả việc có nguyên nhân hay ân huệ mang lại kết quả tốt. Dùng với lòng biết ơn, như "〜のおかげで", để nêu lý do cho kết quả tốt. Cũng có thể dùng mỉa mai cho kết quả xấu.
Ví dụ
- 先生のおかげで、合格することができた Nhờ có thầy, tôi đã có thể thi đỗ.
- 手伝ってくれたおかげで、早く終わった Nhờ bạn giúp đỡ, mọi việc đã xong sớm.