Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp
N3
〜こそ
Ý nghĩa
Nhấn mạnh mạnh mẽ từ ngay trước nó, làm nổi bật rằng chính là điều đó chứ không phải gì khác. Diễn tả việc người nói chọn ra và nhấn mạnh điều mà họ cho là quan trọng nhất. Như "lần này chắc chắn" hay "chính cái này", mang cảm giác "đúng là cái này".
Ví dụ
- 今度こそ必ず成功させてみせる Lần này nhất định phải thành công cho xem.
- こちらこそお世話になっております Chính tôi mới là người phải cảm ơn.
- 努力したからこそ、この結果が得られた Chính vì đã nỗ lực nên mới có kết quả này.
- あなたがいたからこそ、ここまで来られた Chính vì có bạn nên mới đi được đến đây.