Email của bạn chưa được xác minh. Xác minh ngay
Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp

Trang chủ N2 Danh sách mẫu ngữ pháp 〜にもかかわらず

N2

〜にもかかわらず

Ý nghĩa

Diễn tả ý nghịch lập "mặc dù ~ nhưng trái với dự đoán". 「かかわらず」viết là 「関わらず」.

Ví dụ
  1. 雨にもかかわらず、大勢の人が集まった。 Mặc dù trời mưa nhưng vẫn có đông người tập trung.
  2. 体調が悪いにも関わらず、彼は最後まで試合を続けた。 Mặc dù sức khỏe không tốt nhưng anh ấy vẫn tiếp tục thi đấu đến cuối.